<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; N1</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n1/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (751 &#8211; 800)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 25 Dec 2014 10:41:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=4862</guid>
		<description><![CDATA[751 趣 … thú … シュ … おもむき おもむ.く … hứng thú, thú vị … gist, proceed to, tend, become
752 獣 … thú … ジュウ … けもの けだもの … thú vật … animal, beast
753 狩 … thú … シュ -ガ. … か.る か.り … săn bắn … hunt, raid, gather]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 25/12/2014 - 10:41 AM</li><li>2811 Lượt xem</li></ul><h3><strong>Học tiếng Nhật &#8211; Hán tự tiếng Nhật trình độ N1 ( 751 &#8211; 800)</strong></h3>
<ul>
<li>751 趣 … thú … シュ … おもむき おもむ.く … hứng thú, thú vị … gist, proceed to, tend, become</li>
<li>752 獣 … thú … ジュウ … けもの けだもの … thú vật … animal, beast</li>
<li>753 狩 … thú … シュ -ガ. … か.る か.り … săn bắn … hunt, raid, gather</li>
<li>754 殊 … thù … シュ … こと … đặc thù … particularly, especially, exceptionally</li>
<li>755 酬 … thù … シュウ シュ トウ … むく.いる … thù lao … repay, reward, retribution</li>
<li>756 雌 … thư … シ … め- めす めん … con cái (&lt;&gt;con đực) … feminine, female</li>
<li>757 授 … thụ … ジュ … さず.ける さず.かる … đưa cho, truyền thụ, giáo thụ … impart, instruct, grant, confer</li>
<li>758 樹 … thụ … ジュ … … cây, cổ thụ … timber trees, wood</li>
<li>759 庶 … thứ … ショ … … thứ dân … commoner, all, bastard</li>
<li>760 暑 … thử … ショ … あつ.い … hè nóng … sultry, hot, summer heat</li>
</ul>
<ul>
<li>761 瞬 … thuấn … シュン … またた.く … trong nháy mắt … wink, blink, twinkle</li>
<li>762 盾 … thuẫn … ジュン … たて … mâu thuẫn … shield, escutcheon, pretext</li>
<li>763 叔 … thúc … シュ … … chú, bác, thúc phụ … uncle, youth</li>
<li>764 塾 … thục … ジュク … … tư thục … cram school, private school</li>
<li>765 熟 … thục … ジュク … う.れる … hiền thục, thục nữ … mellow, ripen, mature, acquire skill</li>
<li>766 淑 … thục … シュク シト.ヤ … … hiền thục … graceful, gentle, pure</li>
<li>767 殖 … thực … ショク フ.ヤ … ふ.える … sinh sản … augment, increase, multiply, raise</li>
<li>768 属 … thuộc … ゾク ショク ヤカ … さかん つく … phụ thuộc … belong, genus, subordinate official, affiliated</li>
<li>769 傷 … thương … ショウ … きず いた.む いた.める … tổn thương, thương tật … wound, hurt, injure, impair, pain, injury, cut, gash, scar, weak point</li>
<li>770 倉 … thương … ソウ … くら … nhà kho … godown, warehouse, storehouse, cellar, treasury</li>
</ul>
<ul>
<li>771 償 … thường … ショウ … つぐな.う … bồi thường … reparation, make up for, recompense, redeem</li>
<li>772 尚 … thượng … ショウ ナ … … cao thượng … esteem, furthermore, still, yet</li>
<li>773 垂 … thùy … スイ ナンナント. … た.れる た.らす た.れ -た.れ … rủ xuống … droop, suspend, hang, slouch</li>
<li>774 睡 … thụy … スイ … … ngủ, thụy miên … drowsy, sleep, die</li>
<li>775 卑 … ti … ヒ … いや.しい いや.しむ いや.しめる … thấp kém, ti tiện, tự ti … lowly, base, vile, vulgar</li>
<li>776 漬 … tí … シ … つ.ける つ.かる -づ.け -づけ … ngâm tẩm … pickling, soak, moisten, steep</li>
<li>777 避 … tị … ヒ … さ.ける よ.ける … tị nạn … evade, avoid, avert, ward off, shirk, shun</li>
<li>778 司 … ti, tư … シ ツカサド. … … công ti, tư lệnh … director, official, govt office, rule, administer</li>
<li>779 析 … tích … セキ … … phân tích … chop, divide, tear, analyze</li>
<li>780 潟 … tích … セキ -ガ … かた … vũng nước … lagoon</li>
</ul>
<ul>
<li>781 惜 … tích … セキ … お.しい お.しむ … tiếc … pity, be sparing of, frugal, stingy, regret</li>
<li>782 寂 … tịch … ジャク セキ … さび さび.しい さび.れる さみ.しい … cô tịch, tịch mịch … loneliness, quietly, mellow, mature, death of a priest</li>
<li>783 繊 … tiêm … セン … … thanh mảnh … slender, fine, thin kimono</li>
<li>784 潜 … tiềm … セン … ひそ.む もぐ.る かく.れる くぐ.る ひそ.める … tiềm ẩn, tiềm thức… submerge, conceal, hide, lower (voice), hush</li>
<li>785 漸 … tiệm … ゼン … … dần dần, tiệm cận … steadily, gradually advancing, finally, barely</li>
<li>786 鮮 … tiên … セン … あざ.やか … sáng, tươi, tiên minh (tươi đẹp), tân tiên … fresh, vivid, clear, brilliant, Korea</li>
<li>787 仙 … tiên … セン セン … … thần tiên … hermit, wizard, cent</li>
<li>788 薦 … tiến … セン スス.メ … … tiến cử … recommend, mat, advise, encourage, offer</li>
<li>789 銭 … tiền … セン ゼン … ぜに すき … tiền bạc … coin, .01 yen, money</li>
<li>790 践 … tiễn … セン … ふ.む … thực tiễn … tread, step on, trample, practice, carry through</li>
</ul>
<ul>
<li>791 銑 … tiển … セン … … gang … pig iron</li>
<li>792 節 … tiết … セツ セチ ノッ … ふし -ぶし … tiết mục … node, season, period, occasion, verse, clause, stanza, honor, joint, knuckle, knob, knot, tune, melody</li>
<li>793 標 … tiêu … ヒョウ シル … しるべ … mục tiêu, tiêu chuẩn … signpost, seal, mark, stamp, imprint, symbol, emblem, trademark, evidence, souvenir, target</li>
<li>794 焦 … tiêu … ショウ … こ.げる こ.がす こ.がれる あせ.る … cháy … char, hurry, impatient, irritate, burn, scorch, singe</li>
<li>795 硝 … tiêu … ショウ … … kiềm nitrade … nitrate, saltpeter</li>
<li>796 宵 … tiêu … ショウ … よい … đầu tối, nguyên tiêu … wee hours, evening, early night</li>
<li>797 肖 … tiếu … ショウ … あやか.る … giống … resemblance</li>
<li>798 礁 … tiều … ショウ … … đá ngầm … reef, sunken rock</li>
<li>799 晶 … tinh … ショ … … kết tinh … sparkle, clear, crystal</li>
<li>800 併 … tính … ヘイ … あわ.せる … thôn tính … join, get together, unite, collective</li>
</ul>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (751 &#8211; 800)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (751 &#8211; 800)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (651-700)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 24 Nov 2014 15:26:55 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=4069</guid>
		<description><![CDATA[651 霜 … sương … ソウ … しも … sương mù 
652 衰 … suy … スイ … おとろ.える … suy thoái 
653 佐 … tá … … … phò tá, trợ tá ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/11/2014 - 3:26 PM</li><li>2174 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật Bản &#8211; Hán tự trình độ N1 (651-700)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">651 霜 … sương … ソウ … しも … sương mù 
652 衰 … suy … スイ … おとろ.える … suy thoái 
653 佐 … tá … … … phò tá, trợ tá 
654 卸 … tá … シャ … おろ.す おろし おろ.し … bán buôn 
655 斜 … tà … シャ … なな.め はす … nghiêng 
656 邪 … tà … ジャ … よこし.ま … tà ma 
657 謝 … tạ … シャ アヤマ. … … cảm tạ, tạ lỗi 
658 酢 … tạc … サク … す … dấm 
659 賊 … tặc … ゾク … … trộm cướp, đạo tặc 
660 災 … tai … サイ … わざわ.い … tai họa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">661 裁 … tài … サイ … た.つ さば.く … may vá, tài phán, trọng tài 
662 栽 … tài … サイ … … trồng
663 載 … tải … サイ ノ. … の.せる … đăng tải 
664 尋 … tầm … ジン ヒ … たず.ねる … sưu tầm, tầm nã 
665 蚕 … tằm … サン テン … かいこ こ … con tằm 
666 浸 … tẩm … シン … ひた.す ひた.る … ngâm tẩm 
667 暫 … tạm … ザン … しばら.く … tạm thời 
668 津 … tân … シン … … bờ biển 
669 賓 … tân … ヒン … … tân khách, tiếp tân 
670 薪 … tân … シン … たきぎ まき … củi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">671 迅 … tấn … ジン … … nhanh chóng, thông tấn 
672 頻 … tần … ヒン … しき.りに … tần số, tần suất 
673 傘 … tản … サン … かさ … cái ô 
674 尽 … tận … ジン サン … つ.くす -つ.くす -づ.くし -つ.く -づ.く -ず.く つ.きる つ.
かす さかづき ことごと.く つか つき … tận lực 
675 喪 … tang … ソウ … も … đám tang 
676 桑 … tang … ソウ ク … … cây dâu 
677 葬 … táng … ソウ ホウム. … … an táng 
678 僧 … tăng … ソウ … … tăng lữ 
679 騒 … tao … ソウ … さわ.ぐ うれい さわ.がしい … tao động
680 遭 … tao … ソウ … あ.う あ.わせる … tao ngộ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">681 槽 … tào … ソウ … ふね … cái máng 
682 曹 … tào … ソウ ゾウ … つかさ ともがら へや … phán xử 
683 藻 … tảo … ソウ … も … tảo biển 
684 襲 … tập … シュウ カサ. … おそ.う … tập kích 
685 秘 … tất … ヒ … ひ.める ひそ.か かく.す … tất nhiên, tất yếu 
686 漆 … tất … シツ ウル … … sơn 
687 疾 … tật … シツ … … tật bệnh 
688 奏 … tấu … ソウ カナ.デ … … diễn tấu 
689 婿 … tế … セイ … むこ … con rể 
690 斉 … tề … セイ サイ ハヤ … そろ.う ひと.しい ひと.しく あたる … nhất tề</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">691 剤 … tễ … ザイ スイ セイ … かる けず.る … dịch tễ 
692 宰 … tể … サ … … chúa tể, tể tướng 
693 弊 … tệ … ヘイ … … tệ hại, tệ xá 
694 幣 … tệ … ヘイ ヌ … … tiền tệ 
695 且 … thả … ショ ソ ショウ カ. … … và, hơn nữa 
696 託 … thác … タク … かこつ.ける かこ.つ かこ.つける … ủy thác 
697 拓 … thác … タク ヒラ. … … khai thác 
698 錯 … thác … サク シャク … … thác giác, thác loạn 
699 胎 … thai … タイ … … bào thai 
700 態 … thái … タイ … わざ.と … trạng thái, hình thái, thái độ</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hõ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (651-700)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (651-700)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (601-650)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 21 Nov 2014 15:11:58 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3967</guid>
		<description><![CDATA[601 噴 … phún … フン … ふ.く … phun 
602 縫 … phùng … ホウ ヌ. … … may vá
603 奉 … phụng … ホウ ブ ホウ.ズ … たてまつ.る まつ.る … phụng dưỡng, cung phụng ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 21/11/2014 - 3:11 PM</li><li>1874 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật Bản &#8211; Hán tự tiếng Nhật trình độ cao cấp N1 (Từ 601 &#8211; 650)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">601 噴 … phún … フン … ふ.く … phun 
602 縫 … phùng … ホウ ヌ. … … may vá
603 奉 … phụng … ホウ ブ ホウ.ズ … たてまつ.る まつ.る … phụng dưỡng, cung phụng 
604 縛 … phược … バク … しば.る … 0 … truss, arrest, bind, tie, restrain
605 芳 … phương … ホウ カンバ.シ … … thơm 
606 妨 … phương … ボウ … さまた.げる … phương hại 
607 肪 … phương … ボウ … … béo, phương phi 
608 紡 … phưởng … ボウ … つむ.ぐ … dệt 
609 渦 … qua … カ … うず … dòng xoáy 
610 寡 … quả … カ … … cô quả, quả phụ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">611 郭 … quách … カク クル … … thành quách 
612 怪 … quái … カイ ケ … あや.しい あや.しむ … kì quái, quái vật 
613 拐 … quải … カイ … … bắt cóc 
614 棺 … quan … カン … … quan tài 
615 貫 … quán … カン ヌ … つらぬ.く ぬ.く … xuyên qua, quán xuyến 
616 冠 … quán … カン カンム … … quán quân 
617 郡 … quận … グン … こうり … quận 
618 括 … quát … カツ … くく.る … tổng quát 
619 堀 … quật … クツ ホ … … mương 
620 貴 … quý … キ トウト. … たっと.い とうと.い たっと.ぶ … cao quý</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">621 軌 … quỹ … キ … … quỹ đạo 
622 鬼 … quỷ … キ … おに おに- … ma quỷ 
623 絹 … quyên … ケン … きぬ … lụa 
624 圏 … quyển … ケン … かこ.い … khí quyển 
625 勅 … sắc … チョク ミコトノ … いまし.める … sắc lệnh 
626 策 … sách … サク … … đối sách 
627 索 … sách … サク … … tìm kiếm 
628 杉 … sam … サン … すぎ … cây sam 
629 桟 … sạn … サン セン カケハ … … giá để đồ 
630 創 … sáng … ソウ ショウ ケズ.シケ … つく.る はじ.める きず … sáng tạo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">631 抄 … sao … ショ … … viết rõ ràng, tổng kết 
632 繰 … sào … ソウ ク. … … 0 … winding, reel, spin, 
633 巣 … sào … ソウ … す す.くう … sào huyệt 
634 渋 … sáp … ジュウ シュウ … しぶ しぶ.い しぶ.る … chát 
635 挿 … sáp … ソウ … さ.す はさ.む … cho vào 
636 擦 … sát … サツ … す.る す.れる -ず.れ こす.る こす.れる … trà sát 
637 愁 … sầu … シュウ … うれ.える うれ.い … buồn bã, sầu muộn 
638 痴 … si … チ … し.れる おろか … ngu si 
639 士 … sĩ … … … chiến sĩ, sĩ tử, bác sĩ
640 牲 … sinh … セイ … … hi sinh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">641 疎 … sơ … ソ ショ … うと.い うと.む まば.ら … không thân 
642 礎 … sở … ソ イシズ … … cơ sở 
643 帥 … soái … スイ … … tướng soái 
644 率 … suất … ソツ リツ シュツ … ひき.いる … thống suất, xác suất, tỉ lệ suất 
645 縮 … súc … シュク … ちぢ.む ちぢ.まる ちぢ.める ちぢ.れる ちぢ.らす … co lại 
646 蓄 … súc … チク … たくわ.える … lưu trữ 
647 飾 … sức … ショク カザ. … かざ.る … trang sức 
648 充 … sung … ジュウ ミ.タ … あ.てる … sung túc, bổ sung 
649 銃 … súng … ジュウ … … khấu súng 
650 崇 … sùng … スウ アガ.メ … … tôn sùng, sùng bái</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (601-650)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (601-650)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (751-800)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-751-800</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-751-800#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 19 Nov 2014 12:15:59 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3906</guid>
		<description><![CDATA[751 済みません すみません Xin lỗi, thứ lỗi
752 城下 じょうか Đất gần lâu đài
753 乗客 じょうかく Hành khách]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 19/11/2014 - 12:15 PM</li><li>2399 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật Bản &#8211; Từ vựng trình độ cao cấp N1 (751-800)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">751 済みません すみません Xin lỗi, thứ lỗi
752 城下 じょうか Đất gần lâu đài
753 乗客 じょうかく Hành khách
754 上空 じょうくう Bầu trời
755 上司 じょうし Ông chủ, người trên
756 情緒 じょうしょ Cảm xúc, cảm giác
757 上昇 じょうしょう Lên cao, sự tăng lên
758 情勢 じょうせい Tình hình
759 情熱 じょうねつ Niềm đam mê, sự nhiệt tình
760 丈夫 じょうふ Anh hùng, người mạnh mẽ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">761 譲歩 じょうほ Nhượng bộ, hòa giải
762 条約 じょうやく Hiệp ước
763 上陸 じょうりく Sự đổ bộ
764 蒸留 じょうりゅう Chưng cất
765 除外 じょがい Ngoại lệ, loại trừ
766 助言 じょげん Tư vấn
767 徐行 じょこう Đi chậm
768 女史 じょし bà
769 助詞 じょし Trợ từ, giới từ, phụ tố
770 助動詞 じょどうし Phụ trợ động từ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">771 自立 じりつ Độc lập, tự chủ
772 人 じん Người, con người
773 人格 じんかく Tính tình, nhân cách
774 人材 じんざい Nhân tài, tài năng, khả năng
775 迅速 じんそく quick, fast, rapid, swift, prompt
776 人体 じんたい Cơ thể con người
777 人民 じんみん Nhân dân, công dân
778 人目 ひとめ Lưu ý, chú ý
779 水気 すいき Độ ẩm, hơi nước
780 水源 すいげん Nguồn nước</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">781 推進 すいしん Động cơ đẩy
782 耳鼻科 じびか Tai mũi họng
783 地元 じもと Địa phương
784 弱 じゃく Yếu đuối
785 若干 じゃっかん Một số ít, hơi
786 砂利 じゃり Đá răm, sỏi
787 じゃん拳 じゃんけん Trò chơi đá kéo giấy
788 住 じゅう Sinh sống
789 従業員 じゅうぎょういん Nhân viên. Công nhân
790 従事 じゅうじ Tham gia</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">791 充実 じゅうじつ Sự đầy đủ, sự phong phú, sống đầy đủ, sung túc
792 十字路 じゅうじろ Ngã tư
793 絨毯 じゅうたん thảm
794 柔軟 じゅうなん Linh hoạt, uyển chuyển
795 重複 じゅうふく Sự tăng lên, sự lập lại, sự dư thừa
796 重宝 じゅうほう Quý báu, tiện lợi, thích hợp
797 従来 じゅうらい Xưa nay, nhất quán, như thường lệ
798 塾 じゅく Trường tư thục
799 樹木 じゅもく Cây cối
800 樹立 じゅりつ Xây dựng, xác lập</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (751-800)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-751-800">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-751-800">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-751-800&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (751-800)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-751-800">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-751-800/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (701-750)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-701-750</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-701-750#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 09 Nov 2014 16:09:18 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3516</guid>
		<description><![CDATA[701 ずぶ濡れ ずぶぬれ Ngân nước, ướt sũng
702 ずらっと Trong một dòng, trong một hàng
703 ずるずる Tình trạng lỏng lẻo]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 09/11/2014 - 4:09 PM</li><li>2515 Lượt xem</li></ul><h2><span style="color: #ff0000;">Tiếng Nhật trình độ cao cấp N1</span></h2>
<p>&nbsp;</p>
<h3>Học tiếng Nhật Bản &#8211; Luyện học các từ vựng N1</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">701 ずぶ濡れ ずぶぬれ Ngân nước, ướt sũng
702 ずらっと Trong một dòng, trong một hàng
703 ずるずる Tình trạng lỏng lẻo
704 ずれ Khoảng cách, trượt
705 ずれる Trượt khỏi
706 制 せい Hệ thống
707 製 せい Xuất sứ ( sản phẩm)
708 生育 せいいく Tăng trưởng
709 成果 せいか Kết quả
710 正解 せいかい Chính xác</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">711 正規 せいき Hợp pháp
712 正義 せいぎ Tư pháp
713 生計 せいけい Đời sống
714 政権 せいけん Quan điểm chính trị, chính kiến
715 精巧 せいこう Tinh tế
716 制裁 せいさい Xử phạt, hình phạt
717 政策 せいさく Chính sách
718 清算 せいさん Thanh lý
719 星座 せいざ Chòm sao
720 生死 せいし Sự sống và cái chết</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">721 静止 せいし Sự tĩnh lặng, nghỉ ngơi
722 水洗 すいせん Nước rửa
723 吹奏 すいそう Chơi nhạc cụ hơi
724 推測 すいそく Đoán, phỏng đoán
725 水田 すいでん Ruộng nước
726 推理 すいり Lý luận, suy luận
727 数詞 すうし Số
728 崇拝 すうはい Tôn thờ, sùng bái
729 据え付ける すえつける Cài đặt, trang bị
730 据える すえる Thiết lặp, đặt</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">731 清々しい すがすがしい Tươi, làm mới
732 過ぎ すぎ Qua, sau khi
733 救い すくい Giúp đỡ, viện trợ
734 掬う すくう Cái vá
735 少なくとも すくなくとも Ít nhất
736 直ぐ すぐ Ngay lập tức, nhanh chóng
737 健やか すこやか Khỏe mạnh
738 濯ぐ すすぐ Rửa sạch
739 進み すすみ Tiến bộ
740 勧め すすめ Khuyến khích</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">741 裾 すそ Viền
742 廃 れる すたれる Phế bỏ, vô dụng, không lưu hành nữa, lỗi thời 
743 酸っぱい すっぱい Chua
744 素敵 すてき Đáng yêu
745 即ち すなわち Cụ thể, nghĩa là
746 すばしこい Nhanh nhẹn, thông minh
747 素早い すばやい Nhanh chóng, kịp thời
748 済ます すます Kết thúc, kết luận
749 澄ます すます Thanh lọc, làm sạch
750 済まない すまない Xin lỗi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">751 済みません すみません Xin lỗi, thứ lỗi
752 城下 じょうか Đất gần lâu đài
753 乗客 じょうかく Hành khách
754 上空 じょうくう Bầu trời
755 上司 じょうし Ông chủ, người trên
756 情緒 じょうしょ Cảm xúc, cảm giác
757 上昇 じょうしょう Lên cao, sự tăng lên
758 情勢 じょうせい Tình hình
759 情熱 じょうねつ Niềm đam mê, sự nhiệt tình
760 丈夫 じょうふ Anh hùng, người mạnh mẽ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">761 譲歩 じょうほ Nhượng bộ, hòa giải
762 条約 じょうやく Hiệp ước
763 上陸 じょうりく Sự đổ bộ
764 蒸留 じょうりゅう Chưng cất
765 除外 じょがい Ngoại lệ, loại trừ
766 助言 じょげん Tư vấn
767 徐行 じょこう Đi chậm
768 女史 じょし bà
769 助詞 じょし Trợ từ, giới từ, phụ tố
770 助動詞 じょどうし Phụ trợ động từ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">771 自立 じりつ Độc lập, tự chủ
772 人 じん Người, con người
773 人格 じんかく Tính tình, nhân cách
774 人材 じんざい Nhân tài, tài năng, khả năng
775 迅速 じんそく quick, fast, rapid, swift, prompt
776 人体 じんたい Cơ thể con người
777 人民 じんみん Nhân dân, công dân
778 人目 ひとめ Lưu ý, chú ý
779 水気 すいき Độ ẩm, hơi nước
780 水源 すいげん Nguồn nước</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">781 推進 すいしん Động cơ đẩy
782 耳鼻科 じびか Tai mũi họng
783 地元 じもと Địa phương
784 弱 じゃく Yếu đuối
785 若干 じゃっかん Một số ít, hơi
786 砂利 じゃり Đá răm, sỏi
787 じゃん拳 じゃんけん Trò chơi đá kéo giấy
788 住 じゅう Sinh sống
789 従業員 じゅうぎょういん Nhân viên. Công nhân
790 従事 じゅうじ Tham gia</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">791 充実 じゅうじつ Sự đầy đủ, sự phong phú, sống đầy đủ, sung túc
792 十字路 じゅうじろ Ngã tư
793 絨毯 じゅうたん thảm
794 柔軟 じゅうなん Linh hoạt, uyển chuyển
795 重複 じゅうふく Sự tăng lên, sự lập lại, sự dư thừa
796 重宝 じゅうほう Quý báu, tiện lợi, thích hợp
797 従来 じゅうらい Xưa nay, nhất quán, như thường lệ
798 塾 じゅく Trường tư thục
799 樹木 じゅもく Cây cối
800 樹立 じゅりつ Xây dựng, xác lập</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (701-750)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-701-750">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-701-750">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-701-750&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (701-750)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-701-750">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-701-750/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (551-600)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 07 Nov 2014 15:11:26 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3268</guid>
		<description><![CDATA[551 暖…noãn…ダン ノン… あたた.か あたた.かい あたた.まる あたた.める … ấm 
552 嬢 … nương … ジョウ … むすめ … cô nương 
553 穏 … ổn … オン … おだ.やか … yên ổn ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 07/11/2014 - 3:11 PM</li><li>2168 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">551 暖…noãn…ダン ノン… あたた.か あたた.かい あたた.まる あたた.める … ấm 
552 嬢 … nương … ジョウ … むすめ … cô nương 
553 穏 … ổn … オン … おだ.やか … yên ổn 
554 翁 … ông … オウ オキ … … ông già 
555 撲 … phác … ボク … … đánh 
556 朴 … phác … ボク … ほう ほお … chất phác 
557 拍 … phách … ハク ヒョウ … … vỗ tay 
558 派 … phái … ハ … … trường phái 
559 凡 … phàm … ボン ハン スベ. … およ.そ おうよ.そ … phàm nhân 
560 帆 … phàm … ハン … ほ … cánh buồm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">561 範 … phạm … ハ … … phạm vi, mô phạm 
562 紛… phân…フン… まぎ.れる -まぎ.れ まぎ.らす まぎ.らわす まぎ.らわしい… phân vân 
563 雰 … phân … フン … … sương mù 
564 奮 … phấn … フン … ふる.う … hưng phấn, phấn đấu 
565 墳 … phần … フン … … mộ phần 
566 憤 … phẫn … フン … いきどお.る … phẫn uất 
567 砲 … pháo … ホ … … khẩu pháo 
568 乏 … phạp … ボウ … とぼ.しい とも.しい … nghèo, ít 
569 罰 … phạt … バツ バチ ハツ … ばっ.する … trừng phạt 
570 伐 … phạt … バツ ハツ カ ボチ … き.る そむ.く う.つ … thảo phạt</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">571 剖 … phẫu … ボウ … … phẫu thuật, giải phẫu 
572 批 … phê … ヒ … … phê bình, phê phán 
573 廃 … phế … ハイ … すた.れる すた.る … tàn phế, hoang phế 
574 肺 … phế … ハイ … … phổi
575 披 … phi … ヒ … … mở ra 
576 妃 … phi … ヒ キサ … … phi tần 
577 扉 … phi … ヒ … とびら … cái cửa 
578 肥 … phì … ヒ フト. … こ.える こえ こ.やす こ.やし … phì nhiêu
579 癖 … phích … ヘキ … くせ くせ.に … tật, tật xấu 
580 翻 … phiên … ホン ハン … ひるがえ.る ひるがえ.す … phiên dịch</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">581 藩 … phiên … ハン … … 0 
582 扇 … phiến … セン オウ … … quạt 
583 煩 … phiền … ハン ボン … わずら.う わずら.わす … phiền muộn
584 閥 … phiệt … バツ … … tài phiệt 
585 漂 … phiêu … ヒョウ … ただよ.う … phiêu lưu 
586 票 … phiếu … ヒョウ … … lá phiếu, đầu phiếu 
587 赴 … phó … フ … おもむ.く … 0 … proceed, get, become, tend
588 舗 … phố … … … phố xá 
589 浦 … phổ … ホ … うら … cửa biển 
590 譜 … phổ, phả … フ … … phổ nhạc, gia phả</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">591 繁 … phồn … ハン … しげ.る しげ.く … phồn vinh 
592 峰 … phong … ホウ … みね … đỉnh núi 
593 房 … phòng … ボウ フ … … phòng ở 
594 倣 … phỏng … ホウ … なら.う … mô phỏng 
595 敷 … phu … フ -シ. … し.く … trải 
596 賦 … phú … フ … … thơ phú, thiên phú 
597 扶 … phù … フ … たす.ける … phù hộ, phù trợ 
598 附 … phụ … フ ツ. … つ.ける … đính kèm, phụ lục 
599 覆 … phúc … フク … おお.う くつがえ.す くつがえ.る … đậy 
600 伏 … phục … フク フ. … ふ.せる … phục binh, phục kích</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (551-600)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (551-600)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (651-700)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-651-700</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-651-700#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 05 Nov 2014 12:29:41 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3218</guid>
		<description><![CDATA[651 宣教 せんきょう Sứ mệnh
652 宣言 せんげん Tuyên ngôn
653 先行 せんこう Đi đầu]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 05/11/2014 - 12:29 PM</li><li>2956 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">651 宣教 せんきょう Sứ mệnh
652 宣言 せんげん Tuyên ngôn
653 先行 せんこう Đi đầu
654 選考 せんこう Lựa chọn
655 戦災 せんさい Thiệt hại chiến tranh
656 専修 せんしゅう Chuyên ngành
657 戦術 せんじゅつ Chiến thuật
658 潜水 せんすい Lặn
659 先先月 せんせんげつ Tháng trước đó
660 先先週 せんせんしゅう Tuần trước đó</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">661 先代 せんだい Thế hệ trước
662 青春 せいしゅん Thanh niên
663 聖書 せいしょ Kinh thánh
664 誠実 せいじつ Trung thành
665 成熟 せいじゅく Trưởng thành
666 清純 せいじゅん Ngây thơ
667 正常 せいじょう Bình thường
668 制する せいする Kiểm soát
669 整然 せいぜん Gọn gàng, ngăn nấp, trật tự
670 盛装 せいそう Trang phục phong phú</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">671 盛大 せいだい Long trọng, linh đình
672 清濁 せいだく Thiện và ác
673 制定 せいてい Ban hành
674 静的 せいてき Tĩnh
675 製鉄 せいてつ Sản xuất sắt
676 晴天 せいてん Thời tiết tốt
677 正当 せいとう Chính đáng, hợp pháp
678 成年 せいねん Phần lớn, người lớn tuổi
679 制服 せいふく Đồng phục
680 征服 せいふく Vượt qua</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">681 製法 せいほう Phương pháp sản xuất, công thức
682 精密 せいみつ Chính xác
683 声明 せいめい Báo cáo, công bố
684 姓名 せいめい Họ tên
685 制約 せいやく Hạn chế
686 生理 せいり Sinh lý học
687 勢力 せいりょく Sức mạnh, hiệu lực
688 整列 せいれつ Xep hang, chinh don
689 急かす せかす Voi vang
690 伜 せがれ Con trai tôi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">691 責務 せきむ Trách nhiệm
692 天皇 すめらぎ Hoàng đế
693 刷り すり In ấn
694 剃る する Cạo râu
695 擦れ違い すれちがい Cơ hội gặp gỡ
696 すれ違う すれちがう Không đồng ý
697 擦れる すれる Ma sát
698 すんなり Thanh mảnh
699 図々しい ずうずうしい Người không biết liêm sĩ, trơ tráo
700 ずばり Thẳng thắn</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (651-700)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-651-700">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-651-700">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-651-700&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (651-700)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-651-700">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-651-700/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (501-550)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 03 Nov 2014 10:53:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3118</guid>
		<description><![CDATA[501 儀 … nghi … … … nghi thức 
502 宜 … nghi … ギ ヨロ.シ … よろ.しい … thích nghi, tiện nghi
503 擬 … nghĩ … ギ … まが.い もど.き … bắt chước]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 03/11/2014 - 10:53 AM</li><li>2826 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">501 儀 … nghi … … … nghi thức 
502 宜 … nghi … ギ ヨロ.シ … よろ.しい … thích nghi, tiện nghi
503 擬 … nghĩ … ギ … まが.い もど.き … bắt chước
504 義 … nghĩa … … … ý nghĩa, nghĩa lí, đạo nghĩa 
505 厳 … nghiêm … ゲン ゴン イツク … おごそ.か きび.しい いか.めしい … 
tôn nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm trọng 
506 呉 … ngô … ゴ ク … く.れる … triều Ngô, Trung quốc
507 遇 … ngộ … グウ … あ.う … tao ngộ, đãi ngộ
508 悟 … ngộ … ゴ … さと.る … tỉnh ngộ 
509 頑 … ngoan … ガン … かたく … ngoan cường, ngoan cố 
510 愚 … ngu … グ … おろ.か … ngu ngốc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">511 娯 … ngu … ゴ … … vui chơi, ngu lạc
512 虞 … ngu … グ … おそれ … lo lắng 
513 獄 … ngục … ゴク … … cai ngục, ngục tù 
514 凝 … ngưng … ギョウ … こ.る こ.らす こご.らす こご.らせる こご.る … ngưng kết,
 ngưng tụ 
515 虐 … ngược … ギャク … しいた.げる … ngược đãi 
516 仰 … ngưỡng … ギョウ コウ … あお.ぐ おお.せ お.っしゃる おっしゃ.る … ngưỡng mộ
517 偽 … ngụy … ギ カ … いつわ.る にせ いつわ.り … ngụy trang, ngụy tạo 
518 源 … nguyên … ゲン ミナモ … … nguồn, nguyên tuyền 
519 芽 … nha … ガ … … mầm, manh nha 
520 雅 … nhã … ガ ミヤ. … … tao nhã</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">521 岳 … nhạc … ガク タ … … núi cao 
522 街 … nhai … ガイ カイ マ … … phố xá 
523 涯 … nhai … ガイ … はて … sinh nhai 
524 妊 … nhâm … ニン ジン … はら.む みごも.る … mang thai 
525 賃 … nhẫm … チ … … tiền thuê 
526 閑 … nhàn … カ … … an nhàn, nhàn rỗi 
527 仁 … nhân … ジン ニ ニ … … nhân nghĩa 
528 姻 … nhân … イン … … hôn nhân 
529 眼 … nhãn … ガン ゲン … まなこ め … nhãn khoa 
530 忍 … nhẫn … ニン シノ.バセ … しの.ぶ … tàn nhẫn, nhẫn nại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">531 刃 … nhận … ジン ニン キ. … は やいば … lưỡi dao 
532 壱 … nhất … イチ イツ ヒト … … số một, một (thay cho 一) 
533 弐 … nhị … ニ ジ … ふた.つ そえ … số hai (thay cho 二 trên tiền giấy) 
534 染 … nhiễm … セン -シ.メ … そ.める -ぞ.め -ぞめ そ.まる し.みる -じ.みる し.み 
… ô nhiễm 
535 摂 … nhiếp … セツ ショウ ト. … おさ.める かね.る … nhiếp chính, nhiếp thủ 
536 儒 … nho … ジュ … … nho giáo 
537 需 … nhu … ジュ … … nhu yếu 
538 如 … như … ジョ ニョ ゴト. … … như thế 
539 潤 … nhuận … ジュン ウル. … うるお.う うるお.す … lợi nhuận, nhuận tràng
540 辱 … nhục … ジョク … はずかし.める … sỉ nhục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">541 冗 … nhũng … ジョウ … … 0 
542 壌 … nhưỡng … ジョウ … つち … thổ nhưỡng 
543 醸 … nhưỡng … ジョウ … かも.す … gây nên 
544 譲 … nhượng … ジョウ ユズ. … … nhượng bộ 
545 尼 … ni … ニ … あま … ni cô 
546 粘 … niêm … ネン … ねば.る … niêm mạc 
547 尿 … niệu … ニョウ … … niệu đạo 
548 寧 … ninh … ネイ ムシ. … … an ninh 
549 奴 … nô … ド ヤッ … やつ … nô lệ, nô dịch 
550 惰 … nọa … ダ … … lười biếng</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (501-550)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (501-550)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (601-650)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-601-650</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-601-650#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 02 Nov 2014 15:40:12 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3083</guid>
		<description><![CDATA[601 然して そして Và
602 訴訟 そしょう Vụ kiện
603 先だって せんだって Trước khi]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 02/11/2014 - 3:40 PM</li><li>2708 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true  ">601 然して そして Và
602 訴訟 そしょう Vụ kiện
603 先だって せんだって Trước khi
604 先着 せんちゃく Đến trước
605 先天的 せんてんてき Có tính bẩm sinh, thiên bẩm
606 戦闘 せんとう Chiến đấu
607 潜入 せんにゅう Xâm nhập
608 船舶 せんぱく Tàu
609 専用 せんよう Chuyên dụng
610 占領 せんりょう Nghề nghiệp</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">611 戦力 せんりょく Lực lượng chiến tranh
612 税務署 ぜいむしょ Cơ quan thuế
613 是正 ぜせい Điều chỉnh
614 絶版 ぜっぱん In ra
615 絶望 ぜつぼう Tuyệt vọng
616 是非とも ぜひとも Suy nghĩ
617 膳 ぜん Bữa ăn
618 禅 ぜん Zen ( Phật Giáo)
619 全快 ぜんかい Hồi phục sức khỏe
620 全盛 ぜんせい Sự quan trọng nhất</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">621 前提 ぜんてい Lời mở đầu
622 前途 ぜんと Triển vọng tương lai
623 全滅 ぜんめつ Sự tiêu hủy, sự tàn phá
624 善良 ぜんりょう Tốt đẹp
625 前例 ぜんれい Tiền lệ
626 僧 そう Linh mục
627 沿う そう Làm theo
628 添う そう Kèm theo
629 総 そう Tổng, toàn bộ
630 相応 そうおう Thích ứng, tương ứng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">631 総会 そうかい Đại hội
632 世帯 せたい hộ gia đình
633 世代 せだい thế hệ
634 切開 せっかい vết rạch
635 接触 せっしょく Liên hệ
636 設置 せっち Cài đặt
637 折衷 せっちゅう Thỏa hiệp
638 設定 せってい thành lập
639 説得 せっとく giống
640 節 せつ dịp</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">641 切実 せつじつ nghiêm trọng
642 接続詞 せつぞくし kết hợp
643 切ない せつない đau đớn
644 設立 せつりつ thành lập,
645 攻め せめ hành vi phạm tội
646 世論 せろん ý kiến công chúng
647 仙 せん ẩn sĩ
648 前 せん trước khi
649 繊維 せんい Sợi, dệt may
650 選挙 せんきょ Bầu cử</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (601-650)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-601-650">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-601-650">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-601-650&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (601-650)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-601-650">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-601-650/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (451-500)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 31 Oct 2014 12:36:03 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3015</guid>
		<description><![CDATA[451 倫 … luân … リ … … luân lí 
452 糧 … lương … リョウ ロウ … かて … lương thực 
453 硫 … lưu … リュウ … … lưu huỳnh]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 31/10/2014 - 12:36 PM</li><li>2071 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">451 倫 … luân … リ … … luân lí 
452 糧 … lương … リョウ ロウ … かて … lương thực 
453 硫 … lưu … リュウ … … lưu huỳnh
454 塁 … lũy … ルイ ライ スイ トリ … … thành lũy 
455 累 … lũy … ルイ … … thành lũy, tích lũy 
456 錬 … luyện … レン … ね.る … tinh luyện, rèn luyện 
457 麻 … ma … マ マア ア … … cây tầm ma 
458 摩 … ma … マ … ま.する さ.する す.る … ma sát 
459 魔 … ma … マ … … ma quỷ 
460 幕 … mạc … マク バク … … khai mạc, bế mạc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">461 漠 … mạc … バク … … sa mạc 
462 膜 … mạc … マク … … niêm mạc 
463 黙 … mặc … モク ボク … だま.る もだ.す … trầm mặc 
464 墨 … mặc … ボク ス … … mực tàu 
465 脈 … mạch … ミャク … すじ … tim mạch 
466 梅 … mai … バイ … うめ … cây mơ 
467 蛮 … man … バン … えびす … man di, dã man 
468 敏 … mẫn … ビン サト … … mẫn cảm 
469 慢 … mạn … マン … … ngạo mạn 
470 漫 … mạn … マン … みがりに … chịu đựng 
471 盲 … manh … モウ … めくら … mù 
472 猛 … mãnh … モ … … mãnh liệt 
473 冒 … mạo … ボウ … おか.す … mạo hiểm 
474 抹 … mạt … マツ … … bột, mài thành bột 
475 密 … mật … ミツ … ひそ.か … bí mật, mật độ 
476 矛 … mâu … ム ボウ … ほこ … mâu thuẫn 
477 畝 … mẫu … ボウ ホ モ ム … せ うね … mẫu (đo diện tích) 
478 茂 … mậu … モ シゲ. … … mọc sum suê 
479 魅 … mị … ミ … … mị lực, mộng mị 
480 免 … miễn … メン マヌガ.レ … まぬか.れる … miễn tội</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">481 描 … miêu … ビョウ … えが.く か.く … miêu tả 
482 苗 … miêu … ビョウ ミョウ … なえ なわ … mầm
483 盟 … minh … メイ … … đồng minh, gia minh 
484 銘 … minh … メ … … khắc 
485 模 … mô … モ … … mô phỏng, mô hình 
486 某 … mỗ … ボウ … それがし なにがし … ~ nào đó 
487 墓 … mộ … ボ … はか … ngôi mộ 
488 慕 … mộ … ボ … した.う … hâm mộ, ái mộ 
489 媒 … môi … バイ … … môi giới 
490 没 … một … ボツ モツ … おぼ.れる しず.む ない … trầm một</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">491 牧 … mục … ボク マ … … mục đồng, du mục 
492 謀 … mưu … ボウ ム … はか.る たばか.る はかりごと … âm mưu 
493 諾 … nặc … ダク … … chấp thuận 
494 匿 … nặc … トク … かくま.う … nặc danh 
495 耐 … nại … タイ タ.エ … … nhẫn nại 
496 納 … nạp … ノウ ナッ ナ ナン トウ オサ.マ … おさ.める -おさ.める … nộp 
497 我 … ngã … ガ … われ わ わ.が- わが … bản ngã 
498 餓 … ngạ … ガ … う.える … đói 
499 刈 … ngải … ガイ カイ カ. … … cắt cỏ 
500 吟 … ngâm … ギン … … ngâm, ngân nga</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (451-500)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (451-500)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (551-600)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-551-600</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-551-600#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 28 Oct 2014 13:28:08 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2916</guid>
		<description><![CDATA[551 園 その Công viên, vườn
552 その上 そのうえ Ngoài ra, hơn nữa
553 その内 そのうち Trong đó]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 28/10/2014 - 1:28 PM</li><li>2054 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true  ">551 園 その Công viên, vườn
552 その上 そのうえ Ngoài ra, hơn nữa
553 その内 そのうち Trong đó
554 その為 そのため Do đó, bởi vì
555 その外 そのほか Bên cạnh đó, ngoài ra
556 其の儘 そのまま Để nguyên chỗ cũ, không thay đổi
557 聳える そびえる Tháp
558 素朴 そぼく Đơn giản
559 染まる そまる Nhuộm
560 背く そむく Không tuân theo, trái ngược, vi phạm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">561 染める そめる Nhuộm màu
562 逸らす そらす Quay đi
563 反り そり Làm cong
564 其れ それ Nó, đó
565 其れから それから Và sau đó, sau đó
566 各々 それぞれ Mỗi
567 其れで それで Chính vì vậy
568 其れでは それでは Trong tình hình đó
569 其れでも それでも Cũng như
570 其れ共 それとも Hoặc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">571 其れに それに Bên cạnh đó
572 其れ程 それほど Hơn nữa
573 創刊 そうかん Ấn bản lần đầu
574 送金 そうきん Chuyển tiền, gửi tiền
575 走行 そうこう Đi du lịch
576 総合 そうごう Tổng hợp
577 捜査 そうさ Tìm kiếm, điều tra
578 捜索 そうさく Điều tra, tìm kiếm
579 然うして そうして Và như thế
580 装飾 そうしょく Trang hoàng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">581 操縦 そうじゅう Quản lý, kiểm soát
582 創造 そうぞう Sáng tạo
583 壮大 そうだい Lộng lẫy, hoành tráng
584 騒動 そうどう Xung đột, bạo loạn, nổi loạn
585 遭難 そうなん Thiên tai, tai nạn
586 相場 そうば Tỷ giá thị trường
587 装備 そうび Thiết bị
588 創立 そうりつ Thành lập, tổ chức
589 添える そえる Thêm vào
590 即座に そくざに Ngay lập tức</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">591 促進 そくしん Khuyến khích, thúc đẩy
592 即する そくする Phù hợp với, đồng ý với
593 束縛 そくばく Trói buộc, hạn chế
594 側面 そくめん Phía bên
595 其処 そこ Nơi đó
596 其処で そこで Vì vậy, sau đó
597 損なう そこなう Làm giảm, hạn chế
598 其処ら そこら Ở khắp mọi nơi, xung quanh có
599 素材 そざい Vật liệu
600 阻止 そし Cản trở, ngăn chặn</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (551-600)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-551-600">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-551-600">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-551-600&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (551-600)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-551-600">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-551-600/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (501 -550)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-501-550</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-501-550#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 27 Oct 2014 09:42:05 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2905</guid>
		<description><![CDATA[501 足し算 たしざん Ngoài ra
502 多数決 たすうけつ Đa số biểu quyết
503 助け たすけ Trợ giúp, hỗ trợ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 27/10/2014 - 9:42 AM</li><li>3995 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">501 足し算 たしざん Ngoài ra
502 多数決 たすうけつ Đa số biểu quyết
503 助け たすけ Trợ giúp, hỗ trợ
504 携わる たずさわる Tham gia
505 漂う ただよう Sự trôi giạt, làm nổi
506 館 たち Biệt thự
507 立方 りっぽう Lập phương
508 忽ち たちまち Cùng một lúc, đột nhiên
509 立ち寄る たちよる Trạm dừng chân
510 其れ故 それゆえ Do đó</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">511 揃い そろい Phù hợp với
512 徐々 そろそろ Dần dần, từng bước
513 損失 そんしつ Mất
514 存続 そんぞく Sự tồn tại, tiếp diễn, tiếp tục
515 沿い ぞい Cùng
516 像 ぞう Tượng, hình ảnh
517 増強 ぞうきょう Tăng cường
518 蔵相 ぞうしょう Bộ trưởng bộ tài chính
519 増進 ぞうしん Thúc đẩy
520 ぞんざい Thô lỗ, bất cẩn, cẩu thả</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">521 他意 たい Động cơ thầm kín, mục đích tối mật
522 対応 たいおう Hỗ trợ
523 退化 たいか Thoái hóa, thục lùi
524 体格 たいかく Thể chất
525 大概 たいがい Nói chung, chủ yếu là
526 退学 たいがく Bỏ học
527 大金 たいきん Tài sản
528 待遇 たいぐう Điều trị, tiếp nhận
529 対決 たいけつ Đối chất, đối chứng
530 体験 たいけん Kinh nghiệm cá nhân</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">531 対抗 たいこう Đối lập, đối kháng
532 対して たいして Đối với
533 大衆 たいしゅう Công chúng
534 対処 たいしょ Đối phó
535 退職 たいしょく Nghỉ hưu
536 退治 たいじ Tiêu diệt
537 態勢 たいせい Thái độ, điều kiện
538 対談 たいだん Đối thoại, hội thoại
539 対等 たいとう Tương đương
540 滞納 たいのう Không nộp thuế, không trả tiền</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">541 対比 たいひ Ngược lại
542 大部 たいぶ Nhiều, rất, phần lớn
543 育ち そだち Lớn lên, trưởng thành
544 措置 そち Biện pháp
545 其方 そちら Khác
546 素っ気ない そっけない Cụt, ngắn
547 率直 そっちょく Công bằng
548 外方 そっぽ Theo cách khác
549 備え付ける そなえつける Trang bị, cài đặt
550 備わる そなわる Được trang bị sẵng</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (501 -550)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-501-550">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-501-550">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-501-550&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (501 -550)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-501-550">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-501-550/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (401-450)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 27 Oct 2014 08:53:17 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2880</guid>
		<description><![CDATA[401 健 … kiện … ケン スコ.ヤ … … khỏe mạnh, kiện khang, tráng kiện 
402 傑 … kiệt … ケ … … tuấn kiệt, hào kiệt
403 矯 … kiểu … キョウ … た.める … sửa cho đúng, kiểu chính]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 27/10/2014 - 8:53 AM</li><li>2159 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">401 健 … kiện … ケン スコ.ヤ … … khỏe mạnh, kiện khang, tráng kiện 
402 傑 … kiệt … ケ … … tuấn kiệt, hào kiệt
403 矯 … kiểu … キョウ … た.める … sửa cho đúng, kiểu chính
404 驚 … kinh … キョウ … おどろ.く おどろ.かす … kinh ngạc, kinh sợ 
405 径 … kính … ケイ … みち こみち さしわたし ただちに … bán kính 
406 鏡 … kính … キョウ ケイ カガ … … gương kính 
407 鯨 … kình … ゲイ … くじら … cá voi, kình ngạc 
408 羅 … la … ラ … … lụa 
409 酪 … lạc … ラク … … sản phẩm sữa, nước quả ép 
410 瀬 … lại … ライ … … thác nước</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">411 吏 … lại … … … quan lại, thư lại
412 臨 … lâm … リン ノゾ. … … lâm thời 
413 覧 … lãm … ラン … み.る … triển lãm 
414 濫 … lạm … ラン … みだ.りに みだ.りがましい … làm quá, lạm dụng 
415 欄 … lan … ラン … てすり … lan can 
416 隣 … lân … リン トナ … とな.る … lân bang, lân cận 
417 郎 … lang … ロウ リョウ オト … … tân lang 
418 滝 … lang … ロウ ソウ タ … … thác nước 
419 廊 … lang … ロウ … … hành lang 
420 陵 … lăng … リョウ … みささぎ … lăng tẩm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">421 朗 … lãng … ロウ アキ.ラ … ほが.らか … rõ ràng 
422 浪 … lãng … ロ … … sóng 
423 楼 … lâu … ロウ … たかどの … tòa nhà, nhà lầu 
424 漏 … lậu … ロウ … も.る も.れる も.らす … lộ 
425 励 … lệ … レイ … はげ.む はげ.ます … khích lệ 
426 麗 … lệ … レイ ウラ.ラ … うるわ.しい … mĩ lệ 
427 隷 … lệ … レイ … したが.う しもべ … nô lệ, lệ thuộc 
428 離 … li … リ … はな.れる はな.す … tách li, li khai 
429 厘 … li … リン … … một li 
430 履 … lí … リ … は.く … đi, mặc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">431 痢 … lị … リ … … bệnh lị 
432 暦 … lịch … レキ … こよみ … lịch 
433 廉 … liêm … レ … … thanh liêm 
434 猟 … liệp … リョウ レフ … かり か.る … săn bắn 
435 裂 … liệt … レツ … さ.く さ.ける -ぎ.れ … rách 
436 烈 … liệt … レツ ハゲ.シ … … mãnh liệt, oanh liệt
437 劣 … liệt … レツ … おと.る … thua kém 
438 僚 … liêu … リョウ … … đồng liêu, quan liêu 
439 寮 … liêu … リョウ … … kí túc xá 
440 柳 … liễu … リュウ ヤナ … … cây liễu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">441 鈴 … linh … レイ リン ス … … cái chuông
442 霊 … linh … レイ リョウ … たま … linh hồn 
443 炉 … lô … ロ … いろり … lò 
444 虜 … lỗ … リョ ロ … とりこ とりく … tù binh 
445 露 … lộ … ロ ロウ ツ … … sương mù 
446 裸 … lõa, khỏa … ラ … はだか … khỏa thân 
447 雷 … lôi … ライ カミナ … … thiên lôi 
448 隆 … long … リュ … … cao quý 
449 竜 … long … リュウ リョウ ロウ イ … たつ … con rồng 
450 慮 … lự … リョ オモンパカ. … おもんぱく.る … tư lự, khảo lự</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (401-450)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (401-450)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (351-400)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 26 Oct 2014 10:21:53 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2844</guid>
		<description><![CDATA[351 坑 … khanh … コウ … … hố đào
352 慶 … khánh … ケイ ヨロコ. … … quốc khánh 
353 拷 … khảo … ゴウ … … tra khảo, tra tấn ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 26/10/2014 - 10:21 AM</li><li>2850 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">351 坑 … khanh … コウ … … hố đào
352 慶 … khánh … ケイ ヨロコ. … … quốc khánh 
353 拷 … khảo … ゴウ … … tra khảo, tra tấn 
354 泣 … khấp … キュウ … な.く … khóc
355 渇 … khát … カツ … かわ.く … khát, khát vọng 
356 丘 … khâu … キュウ オ … … đồi
357 渓 … khê … ケイ … たに たにがわ … thung lũng, khê cốc
358 契 … khế … ケイ … ちぎ.る … khế ước 
359 憩 … khế … ケイ … いこ.い いこ.う … nghỉ ngơi
360 崎 … khi … キ … さき さい みさき … mũi đất</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">361 欺 … khi … ギ … あざむ.く … lừa dối
362 器 … khí … キ … うつわ … khí cụ, cơ khí, dung khí
363 棄 … khí … キ … す.てる … từ bỏ 
364 汽 … khí … キ … … không khí, hơi 
365 謙 … khiêm … ケ … … khiêm tốn 
366 遣 … khiển … ケン … つか.う -つか.い -づか.い つか.わす や.る … phân phát 
367 潔 … khiết … ケツ イサギヨ. … … thanh khiết
368 挑 … khiêu … チョウ … いど.む … khiêu vũ, khiêu chiến 
369 跳 … khiêu … チョウ … は.ねる と.ぶ -と.び … khiêu vũ 
370 誇 … khoa … コ … ほこ.る … khoa trương</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">371 寛 … khoan … カン ユル.ヤ … くつろ.ぐ ひろ.い … khoan dung 
372 款 … khoản … カ … … điều khoản
373 酷 … khốc … コク … ひど.い … tàn khốc 
374 塊 … khối … カイ ケ … かたまり つちくれ … đống 
375 控 … khống … コウ … ひか.える ひか.え … khống chế 
376 孔 … khổng … コウ ア … … lỗ hổng 
377 駆 … khu … ク … か.ける か.る … khu trục hạm 
378 菌 … khuẩn … キン … … vi khuẩn
379 屈 … khuất … クツ カガ.メ … かが.む … khuất phục 
380 拡 … khuếch … カク コウ … ひろ.がる ひろ.げる ひろ.める … khuếch đại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">381 却 … khước … キャク … かえ.って しりぞ.く しりぞ.ける … khước từ 
382 勧 … khuyến … カン ケン … すす.める … khuyến cáo
383 既 … kí … キ … すで.に … đã
384 旗 … kì … キ … はた … quốc kì
385 棋 … kì … キ … ご … môn cờ 
386 奇 … kì … キ … く.しき あや.しい くし めずら.しい … kì lạ, kì diệu 
387 岐 … kì … キ … … đường núi 
388 碁 … kì … ゴ … … cờ
389 紀 … kỉ … … … thế kỉ, kỉ nguyên
390 己 … kỉ … コ キ ツチノ … おのれ … tự kỉ, vị kỉ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">391 騎 … kị … キ … … kị sĩ 
392 忌 … kị … キ イ.マワシ … い.む い.み … ghét, kiêng kị, cấm kị 
393 撃 … kích … ゲキ … う.つ … công kích, tập kích 
394 激 … kích … ゲキ … はげ.しい … kích động, kích thích, kích hoạt 
395 兼 … kiêm … ケン -カ.ネ … か.ねる … kiêm nhiệm 
396 剣 … kiếm … ケン … つるぎ … thanh kiếm
397 検 … kiểm … ケン … しら.べる … kiểm tra 
398 倹 … kiệm … ケン … つま.しい つづまやか … tiết kiệm 
399 堅 … kiên … ケン -ガタ. … かた.い … kiên cố
400 繭 … kiển … ケン … まゆ きぬ … lông mày</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (351-400)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (351-400)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hàn tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (301 &#8211; 350)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 24 Oct 2014 17:45:44 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2787</guid>
		<description><![CDATA[301 喚 … hoán … カン … わめ.く … hô hoán 
302 環 … hoàn … カン … … hoàn cảnh, tuần hoàn 
303 還 … hoàn … カン … かえ.る … hoàn trả ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/10/2014 - 5:45 PM</li><li>2960 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">301 喚 … hoán … カン … わめ.く … hô hoán 
302 環 … hoàn … カン … … hoàn cảnh, tuần hoàn 
303 還 … hoàn … カン … かえ.る … hoàn trả 
304 緩 … hoãn … カン ユル.メ … ゆる.い ゆる.やか ゆる.む … hòa hoãn
305 皇 … hoàng … コウ オ … … hoàng đế 
306 滑 … hoạt … カツ コツ ナメ.ラ … すべ.る … trượt, giảo hoạt 
307 褐 … hoạt … カツ … … màu nâu 
308 賄 … hối … ワイ … まかな.う … hối lộ 
309 悔 … hối … カイ … く.いる く.やむ くや.しい … hối hận
310 魂 … hồn … コン … たましい たま … linh hồn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">311 洪 … hồng … コ … … hồng thủy
312 腐 … hủ … フ … くさ.る -くさ.る くさ.れる くさ.れ くさ.らす くさ.す … hủ bại
313 朽 … hủ … キュウ ク.チ … … bất hủ 
314 虚 … hư … キョ コ … むな.しい うつ.ろ … hư vô 
315 勲 … huân … クン イサ … … huân chương, huân công 
316 薫 … huân … クン カオ. … … thơm 
317 携 … huề … ケイ … たずさ.える たずさ.わる … mang theo 
318 恵 … huệ … ケイ エ メグ. … めぐ.む … ân huệ 
319 凶 … hung … キョウ … … hung khí, hung thủ 
320 雄 … hùng … ユウ オ … お- おす … thư hùng, anh hùng, hùng tráng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">321 興 … hưng, hứng … コウ キョウ オコ. … おこ.る … hưng thịnh, phục hưng; hứng thú
322 郷 … hương … キョウ ゴウ サ … … quê hương 
323 響 … hưởng … キョウ … ひび.く … ảnh hưởng, âm hưởng 
324 享 … hưởng … キョウ コウ ウ.ケ … … hưởng thụ 
325 又 … hựu … ユウ … また また- また.の … lại
326 揮 … huy … キ … ふる.う … phát huy, chỉ huy 
327 輝 … huy … キ カガヤ. … … lấp lánh 
328 懸 … huyền … ケン ケ … か.ける か.かる … treo 
329 玄 … huyền … ゲ … … màu đen 
330 弦 … huyền … ゲン … つる … dây</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">331 幻 … huyễn … ゲン … まぼろし … huyễn hoặc 
332 穴 … huyệt … ケツ ア … … sào huyệt 
333 蛍 … huỳnh … ケイ … ほたる … đom đóm, huỳnh quang 
334 益 … ích … エキ ヤク マ. … … lợi ích, hữu ích
335 鶏 … kê … ケイ … にわとり とり … con gà 
336 継 … kế … ケイ … つ.ぐ まま- … kế tục
337 結 … kết … ケツ ケチ ユ.ワエ … むす.ぶ ゆ.う … đoàn kết, kết thúc 
338 克 … khắc … コク カ. … … khắc phục
339 概 … khái … ガイ … おうむ.ね … khái niệm, đại khái 
340 慨 … khái … ガイ … … khảng khái, phẫn khái</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">341 啓 … khải … ケイ サト. … ひら.く … nói 
342 堪 … kham … カン タン … た.える たま.る こ.らえる こた.える … chịu đựng được 
343 勘 … khám … カ … … 0 
344 襟 … khâm … キン … えり … vạt áo, cổ áo 
345 看 … khán … カン … み.る … khán giả 
346 緊 … khẩn … キン … … khẩn cấp, khẩn trương 
347 懇 … khẩn … コン … ねんご.ろ … khẩn khoản, khẩn đãi 
348 墾 … khẩn … コン … … khai khẩn 
349 康 … khang … コ … … kiện khang, khang trang 
350 抗 … kháng … コウ … … chống lại, đề kháng, kháng chiến</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hàn tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (301 &#8211; 350)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350&title=[Hàn tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (301 &#8211; 350)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (251-300)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 21 Oct 2014 21:21:50 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2671</guid>
		<description><![CDATA[251 較 … giác … カク コウ … くら.べる … so sánh 
252 佳 … giai … … … giai nhân
253 鑑 … giám … カン カガ … かんが.みる … giám định ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 21/10/2014 - 9:21 PM</li><li>2164 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">251 較 … giác … カク コウ … くら.べる … so sánh 
252 佳 … giai … … … giai nhân
253 鑑 … giám … カン カガ … かんが.みる … giám định 
254 監 … giam, giám … カ … … giam cấm; giám đốc, giám sát 
255 江 … giang … コウ … … trường giang, giang hồ 
256 絞 … giảo … コウ … しぼ.る し.める し.まる … buộc, xử giảo 
257 甲 … giáp … コウ カン カ キノ … … vỏ sò, thứ nhất 
258 岬 … giáp … コウ ミサ … … mũi đất
259 戒 … giới … カイ … いまし.める … cảnh giới 
260 賀 … hạ … … … chúc mừng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">261 暇 … hạ … カ … ひま いとま … nhàn hạ 
262 劾 … hặc … ガイ … … luận tội 
263 嚇 … hách … カク … おど.かす … nạt nộ, hách dịch 
264 核 … hạch … カク … … hạt nhân, hạch tâm 
265 憾 … hám … カン … うら.む … hối hận 
266 陥 … hãm … カン … おちい.る おとしい.れる … vây hãm 
267 艦 … hạm … カン … … chiến hạm, hạm đội 
268 恨 … hận … コン … うら.む うら.めしい … căm hận 
269 恒 … hằng … コウ ツネ … つね … luôn luôn, hằng đẳng thức 
270 項 … hạng … コウ … うなじ … hạng mục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">271 衡 … hành … コ … … cái cân 
272 茎 … hành … ケイ キョウ … くき … thân cây cỏ 
273 耗 … hao … モウ コウ カウ … … tiêu hao, hao mòn 
274 豪 … hào … ゴウ エラ. … … hào kiệt, phú hào 
275 峡 … hạp … キョウ コウ ハザ … … đường núi hẹp 
276 喝 … hát … カツ … … mắng 
277 轄 … hạt … カツ … くさび … địa hạt 
278 侯 … hầu … コウ … … tước hầu, hầu tước 
279 后 … hậu … コウ ゴ … きさき … hoàng hậu 
280 系 … hệ … ケイ … … hệ thống, hệ số</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">281 犠 … hi … ギ キ … いけにえ … hi sinh 
282 戯 … hí … ギ ゲ … たわむ.れる ざ.れる じゃ.れる … hí kịch 
283 嫌 … hiềm … ケン ゲン … きら.う きら.い いや … hiềm khích 
284 憲 … hiến … ケ … … hiến pháp, hiến binh 
285 献 … hiến … ケン コン … たてまつ.る … hiến dâng, hiến tặng, hiến thân 
286 顕 … hiển … ケン アラワ.レ … あきらか … hiển hách, hiển thị
287 脅 … hiếp … キョウ … おびや.かす おど.す おど.かす … uy hiếp 
288 狭 … hiệp … キョウ コウ … せま.い せば.める せば.まる … hẹp 
289 暁 … hiểu … ギョウ キョウ サト. … あかつき … bình minh 
290 刑 … hình … ケ … … hình phạt, tử hình</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">291 弧 … hồ … コ … … cung, cánh cung 
292 護 … hộ … ゴ マモ. … … bảo hộ, phòng hộ, hộ vệ 
293 華 … hoa … カ ケ ハ … … Trung Hoa 
294 禍 … họa … カ … わざわい … tai họa …
295 惑 … hoặc … ワク … まど.う … nghi hoặc 
296 獲 … hoạch … カク … え.る … thu hoạch 
297 穫 … hoạch … カク … … thu hoạch 
298 懐 … hoài … カイ エ オモ. … ふところ なつ.かしい なつ.かしむ なつ.
く なつ.ける なず.ける いだ.く … hoài cổ 
299 壊 … hoại … カイ エ … こわ.す こわ.れる やぶ.る … phá hoại 
300 歓 … hoan … カン ヨロコ. … … hoan nghênh</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (251-300)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (251-300)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (451-500)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-451-500</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-451-500#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:07:10 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2621</guid>
		<description><![CDATA[451 代用 だいよう Thay thế
452 打開 だかい Bước đột phá
453 達者 たっしゃ Khéo léo]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:07 PM</li><li>2265 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">451 代用 だいよう Thay thế
452 打開 だかい Bước đột phá
453 達者 たっしゃ Khéo léo
454 達成 たっせい Thành tựu
455 たった Đơn thuần, không có gì nhiều hơn
456 尊い たっとい Quý, cao quý, thiêng liêng
457 貴い たっとい Quý, cao quý, thiêng liêng
458 尊ぶ たっとぶ Tôn vinh, kính trọng
459 絶つ たつ Cắt đứt, cắt bỏ, ngăn chặn
460 盾 たて Lá chắn, huy chương, cái khiên, lý do</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">461 建前 たてまえ Phương châm, nguyên tắc
462 奉る たてまつる Dâng, tặng, sùng bái, tôn kính
463 例え たとえ Ví dụ, mặc dù
464 仮令 たとえ Ví dụ, mặc dù
465 他動詞 たどうし Tha động từ
466 辿り着く たどりつく Tiếp cận
467 辿る たどる Theo, theo dõi
468 掌 たなごころ Lòng bàn tay
469 楽しむ たのしむ Thưởng thức
470 頼み たのみ Yêu cầu, ưu đãi, phụ thuộc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">471 煙草 たばこ Thuốc lá
472 度々 たびたび Thường xuyên, liên tục
473 他方 たほう Mặc khác, hướng khác
474 多忙 たぼう Bận rộn, áp lực công việc
475 給う たまう Tiếp nhận
476 偶に たまに Thỉnh thoảng, đôi khi
477 堪らない たまらない Không thể chịu đựng nỗi
478 溜まり たまり Tích lũy, thu thập
479 賜る たまわる Cấp giấy phép, ban hành
480 例 ためし Ví dụ, minh họa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">481 躊躇う ためらう Do dự, ngần ngại
482 保つ たもつ Giữ, duy trì
483 対辺 たいへん Đối diện
484 待望 たいぼう Chờ đợi
485 怠慢 たいまん Sơ xuất, bất cẩn, sự trì hoãn
486 対面 たいめん Phỏng vấn, cuộc họp
487 対立 たいりつ Đối đầu, đối lập, đối kháng
488 体力 たいりょく Thể lực
489 対話 たいわ Tương tác, cuộc trò chuyện, đối thoại
490 耐える たえる Chịu đựng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">491 絶える たえる Bị tuyệt chủng
492 堪える たえる Chịu đựng, chống lại
493 高 たか Cao
494 高まる たかまる Tăng lên
495 焚火 たきび Lửa , cháy
496 沢山 たくさん Nhiều
497 逞しい たくましい Vạm vỡ, mạnh mẽ
498 巧み たくみ Kỹ năng
499 類 たぐい Loại
500 丈 たけ Chiều cao, dài, kích thước</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (451-500)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-451-500">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-451-500">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-451-500&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (451-500)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-451-500">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-451-500/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (401-450)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-401-450</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-401-450#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:04:36 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2619</guid>
		<description><![CDATA[401 だぶだぶ Lỏng lẻo, rộng
402 騙す だます Lừa dối, lừa đảo
403 だらけ Ngụ ý có cái gì đó sai lầm như..., tiêu cực]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:04 PM</li><li>2914 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">401 だぶだぶ Lỏng lẻo, rộng
402 騙す だます Lừa dối, lừa đảo
403 だらけ Ngụ ý có cái gì đó sai lầm như..., tiêu cực
404 怠い だるい Chậm chạp, uể oải, bỏ bê
405 壇 だん Nền tảng, lễ đài
406 団結 だんけつ Đoàn kết, sự kết hợp
407 断言 だんげん Xác nhận, khẳng định
408 断然 だんぜん Vững chắc, chắc chắn
409 段々 だんだん Dần dần
410 旦那 だんな Phu quân</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">411 断面 だんめん Mặt cắt ngang
412 弾力 だんりょく Độ co giãn, đàn hồi
413 治安 ちあん An ninh
414 近付く ちかづく Phương pháp tiếp cận
415 違える ちがえる Thay đổi
416 契る ちぎる Cầm cố, thế chấp, hứa hẹn
417 畜産 ちくさん Chăn nuôi
418 畜生 ちくしょう Loài súc vật, đồ súc sinh, lài thú
419 蓄積 ちくせき Tích lũy, lưu trữ
420 知性 ちせい Trí thông minh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">421 乳 ちち Sữa, sữa mẹ, vú
422 父母 ちちはは Cha mẹ
423 容易い たやすい Dễ dàng
424 多様 たよう Đa dạng
425 弛み たるみ Sự thờ ơ, thất vọng
426 弛む たるむ Giảm bớt, nới lỏng, thu giản
427 誰 たれ Ai, người
428 垂れる たれる Giảm, chảy xuống, để lại
429 歎 たん Đau buồn, tiếng thở dài
430 反 たん Cuộn vải</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">431 単一 たんいつ Duy nhất, cá nhân
432 短歌 たんか Thơ Tanka của Nhật Bản
433 担架 たんか Cái cáng
434 短気 たんき Nóng tính, nóng nảy
435 探検 たんけん Thăm dò, thám hiểm
436 短縮 たんしゅく Rút ngắn thời gian, viết tắt
437 箪笥 たんす chest of drawers
438 炭素 たんそ carbon (C)
439 短大 たんだい Cao đẳng
440 単調 たんちょう Đơn điệu, buồn tẻ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">441 単独 たんどく Duy nhất, độc lập
442 短波 たんぱ Sóng ngắn
443 蛋白質 たんぱくしつ protein
444 第 だい Thứ tự
445 第一 だいいち Đầu tiên, số 1
446 大胆 だいたん Táo bạo
447 台無し だいなし Hư hỏng, sụp đổ
448 大便 だいべん Đại tiện
449 代弁 だいべん Sự nói thay, đại lý, ủy ban, sự trả thay
450 台本 だいほん Kịch bản</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (401-450)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-401-450">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-401-450">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-401-450&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (401-450)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-401-450">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-401-450/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (351-400)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-351-400</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-351-400#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:04:21 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2617</guid>
		<description><![CDATA[351 調和 ちょうわ Hài hòa
352 ちょくちょく Thường xuyên, thỉnh thoảng
353 直面 ちょくめん Đối đầu]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:04 PM</li><li>2203 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">351 調和 ちょうわ Hài hòa
352 ちょくちょく Thường xuyên, thỉnh thoảng
353 直面 ちょくめん Đối đầu
354 著書 ちょしょ Tác phẩm văn học, cuốn sách
355 貯蓄 ちょちく Tiết kiệm
356 直感 ちょっかん Trực giác
357 一寸 ちょっと Một chút, một ít, rút ngắn thời gian
358 著名 ちょめい Nổi tiếng
359 ちらっと Trong nháy mắt, do tai nạn
360 塵取り ちりとり Người quét dọn, lao công</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">361 治療 ちりょう Điều trị y tế
362 賃金 ちんぎん Tiền lương
363 縮まる ちぢまる Rút ngắn, thu hẹp
364 窒息 ちっそく Sự nghẹt thở
365 些とも ちっとも Không gì cả
366 秩序 ちつじょ Trật tự, đều đặn, hệ thống, phương pháp
367 知的 ちてき Trí tuệ
368 著 ちょ Tác phẩm, tác giả, được viết bởi, nổi bật
369 着 ちゃく Mặc (áo quần), tới , đến
370 着手 ちゃくしゅ embarkation, launch</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">371 着色 ちゃくしょく Tô màu, áo màu
372 着席 ちゃくせき Ngồi xuống, chỗ ngồi
373 着目 ちゃくもく Sự chý ý
374 着陸 ちゃくりく Dừng xe, hạ cánh
375 着工 ちゃっこう Khởi công xây dựng
376 茶の間 ちゃのま Phòng khách (phong cách Nhật Bản)
377 茶の湯 ちゃのゆ Trà đạo
378 ちやほや Nuông chiều, hư hỏng
379 昼間 ちゅうかん Ban ngày, trong ngày
380 宙返り ちゅうがえり Lộn nhào</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">381 中継 ちゅうけい Trung chuyển, chuyển tiếp
382 忠告 ちゅうこく Tư vấn, cảnh báo
383 中指 ちゅうし Ngón giữa
384 中傷 ちゅうしょう Sự làm tổn thương, miệt thị
385 忠実 ちゅうじつ Lòng trung thành, trung tín
386 中枢 ちゅうすう Trung tâm, trụ cột
387 抽選 ちゅうせん Xổ số, bản vẻ
388 中断 ちゅうだん Gián đoạn, đình chỉ, nghỉ ngơi
389 中腹 ちゅうっぱら Bị kích thích, bị xúc phạm
390 中毒 ちゅうどく Ngộ độc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">391 仲人 ちゅうにん Người mai mối
392 昼飯 ちゅうはん Bữa ăn trưa
393 妥協 だきょう Thỏa hiệp, nhượng bộ
394 丈 だけ chỉ
395 妥結 だけつ Thỏa thuận
396 打撃 だげき Đả kích, đánh, đánh đập
397 駄作 ださく Thùng rác, làm việc kém
398 脱出 だっしゅつ Thoát
399 脱する だっする Thoát khỏi, để có được
400 脱退 だったい Sự phân ly</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (351-400)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-351-400">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-351-400">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-351-400&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N1 (351-400)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-351-400">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-351-400/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] -Từ vựng N1 (301-350)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-301-350</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-301-350#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 19:32:44 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2572</guid>
		<description><![CDATA[301 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng
302 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn
303 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 7:32 PM</li><li>2144 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">301 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng
302 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn
303 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ
304 活躍 かつやく Hoạt động
305 活力 かつりょく Sức sống,sinh khí
306 仮定 かてい Giả định,giả thuyết
307 過程 かてい Quá trình,giai đoạn
308 課程 かてい Giáo trình giảng dạy,khóa học
309 仮名 かな Chữ kana
310 仮名遣い かなづかい Đánh vần kana</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">311 鐘 かね Chuông
312 加熱 かねつ Tăng nhiệt,nấu
313 兼ねる かねる Gồm ,kiêm,khó có thể
314 カバー Bìa,vỏ bọc,trang bìa
315 過半数 かはんすう Đa số,đại đa số
316 被せる かぶせる Rưới,phơi,đậy lên,trùm lên
317 釜 かま Ấm đun nước
318 紙屑 かみくず Giấy vụn,giấy loại
319 神様 かみさま Thần,chúa trời,thượng đế
320 剃刀 かみそり Dao cạo râu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">321 ガム Kẹo cao su
322 貨物 かもつ Hàng chuyên chở,hàng hóa
323 かゆい Ngứa
324 歌謡 かよう Bài hát
325 殻 から Vỏ,trấu,vỏ ngoài
326 カラー Cái cổ áo,màu sắc
327 からかう Trêu,đùa cợt,trêu ghẹo
328 空っぽ からっぽ Trống không,trống trơn,rỗng tuếch
329 かるた Trò chơi bài,con bài
330 枯れる かれる Héo,khô ráo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">331 カロリー Năng lượng
332 かわいがる Yêu dấu,thương yêu,nâng niu
333 乾かす かわかす Hong ,phơi khô,sấy khô
334 渇く かわく Khô,bị khô,khát khô
335 為替 かわせ Hối đoái,ngân phiếu
336 瓦 かわら Ngói
337 代る かわる Thay thế
338 間隔 かんかく Khoảng cách,ngăn cách ,khe hở
339 換気 かんき Thông gió ,lưu thông không khí
340 感激 かんげき Cảm động,cảm kích</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">341 関西 かんさい Vùng kansai
342 鑑賞 かんしょう Sự đánh giá,sự hiểu rõ giá trị
343 感ずる かんずる Cảm thấy,cảm nhận
344 間接 かんせつ Gián tiếp
345 乾燥 かんそう Khô hạn,khô khan,làm khô
346 感想 かんそう Cảm tưởng
347 観測 かんそく Quan sát,đo đạc
348 寒帯 かんたい Hàn đới,xứ lạnh
349 官庁 かんちょう Công sở,cơ quan
350 勘違い かんちがい Hiểu lầm,hiểu sai</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] -Từ vựng N1 (301-350)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-301-350">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-301-350">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-301-350&title=[Từ vựng tiếng Nhật] -Từ vựng N1 (301-350)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-301-350">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n1-301-350/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
