<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Hán tự</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n1/han-tu/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (751 &#8211; 800)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 25 Dec 2014 10:41:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=4862</guid>
		<description><![CDATA[751 趣 … thú … シュ … おもむき おもむ.く … hứng thú, thú vị … gist, proceed to, tend, become
752 獣 … thú … ジュウ … けもの けだもの … thú vật … animal, beast
753 狩 … thú … シュ -ガ. … か.る か.り … săn bắn … hunt, raid, gather]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 25/12/2014 - 10:41 AM</li><li>2811 Lượt xem</li></ul><h3><strong>Học tiếng Nhật &#8211; Hán tự tiếng Nhật trình độ N1 ( 751 &#8211; 800)</strong></h3>
<ul>
<li>751 趣 … thú … シュ … おもむき おもむ.く … hứng thú, thú vị … gist, proceed to, tend, become</li>
<li>752 獣 … thú … ジュウ … けもの けだもの … thú vật … animal, beast</li>
<li>753 狩 … thú … シュ -ガ. … か.る か.り … săn bắn … hunt, raid, gather</li>
<li>754 殊 … thù … シュ … こと … đặc thù … particularly, especially, exceptionally</li>
<li>755 酬 … thù … シュウ シュ トウ … むく.いる … thù lao … repay, reward, retribution</li>
<li>756 雌 … thư … シ … め- めす めん … con cái (&lt;&gt;con đực) … feminine, female</li>
<li>757 授 … thụ … ジュ … さず.ける さず.かる … đưa cho, truyền thụ, giáo thụ … impart, instruct, grant, confer</li>
<li>758 樹 … thụ … ジュ … … cây, cổ thụ … timber trees, wood</li>
<li>759 庶 … thứ … ショ … … thứ dân … commoner, all, bastard</li>
<li>760 暑 … thử … ショ … あつ.い … hè nóng … sultry, hot, summer heat</li>
</ul>
<ul>
<li>761 瞬 … thuấn … シュン … またた.く … trong nháy mắt … wink, blink, twinkle</li>
<li>762 盾 … thuẫn … ジュン … たて … mâu thuẫn … shield, escutcheon, pretext</li>
<li>763 叔 … thúc … シュ … … chú, bác, thúc phụ … uncle, youth</li>
<li>764 塾 … thục … ジュク … … tư thục … cram school, private school</li>
<li>765 熟 … thục … ジュク … う.れる … hiền thục, thục nữ … mellow, ripen, mature, acquire skill</li>
<li>766 淑 … thục … シュク シト.ヤ … … hiền thục … graceful, gentle, pure</li>
<li>767 殖 … thực … ショク フ.ヤ … ふ.える … sinh sản … augment, increase, multiply, raise</li>
<li>768 属 … thuộc … ゾク ショク ヤカ … さかん つく … phụ thuộc … belong, genus, subordinate official, affiliated</li>
<li>769 傷 … thương … ショウ … きず いた.む いた.める … tổn thương, thương tật … wound, hurt, injure, impair, pain, injury, cut, gash, scar, weak point</li>
<li>770 倉 … thương … ソウ … くら … nhà kho … godown, warehouse, storehouse, cellar, treasury</li>
</ul>
<ul>
<li>771 償 … thường … ショウ … つぐな.う … bồi thường … reparation, make up for, recompense, redeem</li>
<li>772 尚 … thượng … ショウ ナ … … cao thượng … esteem, furthermore, still, yet</li>
<li>773 垂 … thùy … スイ ナンナント. … た.れる た.らす た.れ -た.れ … rủ xuống … droop, suspend, hang, slouch</li>
<li>774 睡 … thụy … スイ … … ngủ, thụy miên … drowsy, sleep, die</li>
<li>775 卑 … ti … ヒ … いや.しい いや.しむ いや.しめる … thấp kém, ti tiện, tự ti … lowly, base, vile, vulgar</li>
<li>776 漬 … tí … シ … つ.ける つ.かる -づ.け -づけ … ngâm tẩm … pickling, soak, moisten, steep</li>
<li>777 避 … tị … ヒ … さ.ける よ.ける … tị nạn … evade, avoid, avert, ward off, shirk, shun</li>
<li>778 司 … ti, tư … シ ツカサド. … … công ti, tư lệnh … director, official, govt office, rule, administer</li>
<li>779 析 … tích … セキ … … phân tích … chop, divide, tear, analyze</li>
<li>780 潟 … tích … セキ -ガ … かた … vũng nước … lagoon</li>
</ul>
<ul>
<li>781 惜 … tích … セキ … お.しい お.しむ … tiếc … pity, be sparing of, frugal, stingy, regret</li>
<li>782 寂 … tịch … ジャク セキ … さび さび.しい さび.れる さみ.しい … cô tịch, tịch mịch … loneliness, quietly, mellow, mature, death of a priest</li>
<li>783 繊 … tiêm … セン … … thanh mảnh … slender, fine, thin kimono</li>
<li>784 潜 … tiềm … セン … ひそ.む もぐ.る かく.れる くぐ.る ひそ.める … tiềm ẩn, tiềm thức… submerge, conceal, hide, lower (voice), hush</li>
<li>785 漸 … tiệm … ゼン … … dần dần, tiệm cận … steadily, gradually advancing, finally, barely</li>
<li>786 鮮 … tiên … セン … あざ.やか … sáng, tươi, tiên minh (tươi đẹp), tân tiên … fresh, vivid, clear, brilliant, Korea</li>
<li>787 仙 … tiên … セン セン … … thần tiên … hermit, wizard, cent</li>
<li>788 薦 … tiến … セン スス.メ … … tiến cử … recommend, mat, advise, encourage, offer</li>
<li>789 銭 … tiền … セン ゼン … ぜに すき … tiền bạc … coin, .01 yen, money</li>
<li>790 践 … tiễn … セン … ふ.む … thực tiễn … tread, step on, trample, practice, carry through</li>
</ul>
<ul>
<li>791 銑 … tiển … セン … … gang … pig iron</li>
<li>792 節 … tiết … セツ セチ ノッ … ふし -ぶし … tiết mục … node, season, period, occasion, verse, clause, stanza, honor, joint, knuckle, knob, knot, tune, melody</li>
<li>793 標 … tiêu … ヒョウ シル … しるべ … mục tiêu, tiêu chuẩn … signpost, seal, mark, stamp, imprint, symbol, emblem, trademark, evidence, souvenir, target</li>
<li>794 焦 … tiêu … ショウ … こ.げる こ.がす こ.がれる あせ.る … cháy … char, hurry, impatient, irritate, burn, scorch, singe</li>
<li>795 硝 … tiêu … ショウ … … kiềm nitrade … nitrate, saltpeter</li>
<li>796 宵 … tiêu … ショウ … よい … đầu tối, nguyên tiêu … wee hours, evening, early night</li>
<li>797 肖 … tiếu … ショウ … あやか.る … giống … resemblance</li>
<li>798 礁 … tiều … ショウ … … đá ngầm … reef, sunken rock</li>
<li>799 晶 … tinh … ショ … … kết tinh … sparkle, clear, crystal</li>
<li>800 併 … tính … ヘイ … あわ.せる … thôn tính … join, get together, unite, collective</li>
</ul>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (751 &#8211; 800)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (751 &#8211; 800)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-751-800/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (651-700)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 24 Nov 2014 15:26:55 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=4069</guid>
		<description><![CDATA[651 霜 … sương … ソウ … しも … sương mù 
652 衰 … suy … スイ … おとろ.える … suy thoái 
653 佐 … tá … … … phò tá, trợ tá ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/11/2014 - 3:26 PM</li><li>2174 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật Bản &#8211; Hán tự trình độ N1 (651-700)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">651 霜 … sương … ソウ … しも … sương mù 
652 衰 … suy … スイ … おとろ.える … suy thoái 
653 佐 … tá … … … phò tá, trợ tá 
654 卸 … tá … シャ … おろ.す おろし おろ.し … bán buôn 
655 斜 … tà … シャ … なな.め はす … nghiêng 
656 邪 … tà … ジャ … よこし.ま … tà ma 
657 謝 … tạ … シャ アヤマ. … … cảm tạ, tạ lỗi 
658 酢 … tạc … サク … す … dấm 
659 賊 … tặc … ゾク … … trộm cướp, đạo tặc 
660 災 … tai … サイ … わざわ.い … tai họa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">661 裁 … tài … サイ … た.つ さば.く … may vá, tài phán, trọng tài 
662 栽 … tài … サイ … … trồng
663 載 … tải … サイ ノ. … の.せる … đăng tải 
664 尋 … tầm … ジン ヒ … たず.ねる … sưu tầm, tầm nã 
665 蚕 … tằm … サン テン … かいこ こ … con tằm 
666 浸 … tẩm … シン … ひた.す ひた.る … ngâm tẩm 
667 暫 … tạm … ザン … しばら.く … tạm thời 
668 津 … tân … シン … … bờ biển 
669 賓 … tân … ヒン … … tân khách, tiếp tân 
670 薪 … tân … シン … たきぎ まき … củi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">671 迅 … tấn … ジン … … nhanh chóng, thông tấn 
672 頻 … tần … ヒン … しき.りに … tần số, tần suất 
673 傘 … tản … サン … かさ … cái ô 
674 尽 … tận … ジン サン … つ.くす -つ.くす -づ.くし -つ.く -づ.く -ず.く つ.きる つ.
かす さかづき ことごと.く つか つき … tận lực 
675 喪 … tang … ソウ … も … đám tang 
676 桑 … tang … ソウ ク … … cây dâu 
677 葬 … táng … ソウ ホウム. … … an táng 
678 僧 … tăng … ソウ … … tăng lữ 
679 騒 … tao … ソウ … さわ.ぐ うれい さわ.がしい … tao động
680 遭 … tao … ソウ … あ.う あ.わせる … tao ngộ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">681 槽 … tào … ソウ … ふね … cái máng 
682 曹 … tào … ソウ ゾウ … つかさ ともがら へや … phán xử 
683 藻 … tảo … ソウ … も … tảo biển 
684 襲 … tập … シュウ カサ. … おそ.う … tập kích 
685 秘 … tất … ヒ … ひ.める ひそ.か かく.す … tất nhiên, tất yếu 
686 漆 … tất … シツ ウル … … sơn 
687 疾 … tật … シツ … … tật bệnh 
688 奏 … tấu … ソウ カナ.デ … … diễn tấu 
689 婿 … tế … セイ … むこ … con rể 
690 斉 … tề … セイ サイ ハヤ … そろ.う ひと.しい ひと.しく あたる … nhất tề</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">691 剤 … tễ … ザイ スイ セイ … かる けず.る … dịch tễ 
692 宰 … tể … サ … … chúa tể, tể tướng 
693 弊 … tệ … ヘイ … … tệ hại, tệ xá 
694 幣 … tệ … ヘイ ヌ … … tiền tệ 
695 且 … thả … ショ ソ ショウ カ. … … và, hơn nữa 
696 託 … thác … タク … かこつ.ける かこ.つ かこ.つける … ủy thác 
697 拓 … thác … タク ヒラ. … … khai thác 
698 錯 … thác … サク シャク … … thác giác, thác loạn 
699 胎 … thai … タイ … … bào thai 
700 態 … thái … タイ … わざ.と … trạng thái, hình thái, thái độ</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hõ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (651-700)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (651-700)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-651-700/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (601-650)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 21 Nov 2014 15:11:58 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3967</guid>
		<description><![CDATA[601 噴 … phún … フン … ふ.く … phun 
602 縫 … phùng … ホウ ヌ. … … may vá
603 奉 … phụng … ホウ ブ ホウ.ズ … たてまつ.る まつ.る … phụng dưỡng, cung phụng ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 21/11/2014 - 3:11 PM</li><li>1874 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật Bản &#8211; Hán tự tiếng Nhật trình độ cao cấp N1 (Từ 601 &#8211; 650)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">601 噴 … phún … フン … ふ.く … phun 
602 縫 … phùng … ホウ ヌ. … … may vá
603 奉 … phụng … ホウ ブ ホウ.ズ … たてまつ.る まつ.る … phụng dưỡng, cung phụng 
604 縛 … phược … バク … しば.る … 0 … truss, arrest, bind, tie, restrain
605 芳 … phương … ホウ カンバ.シ … … thơm 
606 妨 … phương … ボウ … さまた.げる … phương hại 
607 肪 … phương … ボウ … … béo, phương phi 
608 紡 … phưởng … ボウ … つむ.ぐ … dệt 
609 渦 … qua … カ … うず … dòng xoáy 
610 寡 … quả … カ … … cô quả, quả phụ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">611 郭 … quách … カク クル … … thành quách 
612 怪 … quái … カイ ケ … あや.しい あや.しむ … kì quái, quái vật 
613 拐 … quải … カイ … … bắt cóc 
614 棺 … quan … カン … … quan tài 
615 貫 … quán … カン ヌ … つらぬ.く ぬ.く … xuyên qua, quán xuyến 
616 冠 … quán … カン カンム … … quán quân 
617 郡 … quận … グン … こうり … quận 
618 括 … quát … カツ … くく.る … tổng quát 
619 堀 … quật … クツ ホ … … mương 
620 貴 … quý … キ トウト. … たっと.い とうと.い たっと.ぶ … cao quý</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">621 軌 … quỹ … キ … … quỹ đạo 
622 鬼 … quỷ … キ … おに おに- … ma quỷ 
623 絹 … quyên … ケン … きぬ … lụa 
624 圏 … quyển … ケン … かこ.い … khí quyển 
625 勅 … sắc … チョク ミコトノ … いまし.める … sắc lệnh 
626 策 … sách … サク … … đối sách 
627 索 … sách … サク … … tìm kiếm 
628 杉 … sam … サン … すぎ … cây sam 
629 桟 … sạn … サン セン カケハ … … giá để đồ 
630 創 … sáng … ソウ ショウ ケズ.シケ … つく.る はじ.める きず … sáng tạo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">631 抄 … sao … ショ … … viết rõ ràng, tổng kết 
632 繰 … sào … ソウ ク. … … 0 … winding, reel, spin, 
633 巣 … sào … ソウ … す す.くう … sào huyệt 
634 渋 … sáp … ジュウ シュウ … しぶ しぶ.い しぶ.る … chát 
635 挿 … sáp … ソウ … さ.す はさ.む … cho vào 
636 擦 … sát … サツ … す.る す.れる -ず.れ こす.る こす.れる … trà sát 
637 愁 … sầu … シュウ … うれ.える うれ.い … buồn bã, sầu muộn 
638 痴 … si … チ … し.れる おろか … ngu si 
639 士 … sĩ … … … chiến sĩ, sĩ tử, bác sĩ
640 牲 … sinh … セイ … … hi sinh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">641 疎 … sơ … ソ ショ … うと.い うと.む まば.ら … không thân 
642 礎 … sở … ソ イシズ … … cơ sở 
643 帥 … soái … スイ … … tướng soái 
644 率 … suất … ソツ リツ シュツ … ひき.いる … thống suất, xác suất, tỉ lệ suất 
645 縮 … súc … シュク … ちぢ.む ちぢ.まる ちぢ.める ちぢ.れる ちぢ.らす … co lại 
646 蓄 … súc … チク … たくわ.える … lưu trữ 
647 飾 … sức … ショク カザ. … かざ.る … trang sức 
648 充 … sung … ジュウ ミ.タ … あ.てる … sung túc, bổ sung 
649 銃 … súng … ジュウ … … khấu súng 
650 崇 … sùng … スウ アガ.メ … … tôn sùng, sùng bái</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (601-650)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (601-650)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-601-650/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (551-600)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 07 Nov 2014 15:11:26 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3268</guid>
		<description><![CDATA[551 暖…noãn…ダン ノン… あたた.か あたた.かい あたた.まる あたた.める … ấm 
552 嬢 … nương … ジョウ … むすめ … cô nương 
553 穏 … ổn … オン … おだ.やか … yên ổn ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 07/11/2014 - 3:11 PM</li><li>2168 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">551 暖…noãn…ダン ノン… あたた.か あたた.かい あたた.まる あたた.める … ấm 
552 嬢 … nương … ジョウ … むすめ … cô nương 
553 穏 … ổn … オン … おだ.やか … yên ổn 
554 翁 … ông … オウ オキ … … ông già 
555 撲 … phác … ボク … … đánh 
556 朴 … phác … ボク … ほう ほお … chất phác 
557 拍 … phách … ハク ヒョウ … … vỗ tay 
558 派 … phái … ハ … … trường phái 
559 凡 … phàm … ボン ハン スベ. … およ.そ おうよ.そ … phàm nhân 
560 帆 … phàm … ハン … ほ … cánh buồm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">561 範 … phạm … ハ … … phạm vi, mô phạm 
562 紛… phân…フン… まぎ.れる -まぎ.れ まぎ.らす まぎ.らわす まぎ.らわしい… phân vân 
563 雰 … phân … フン … … sương mù 
564 奮 … phấn … フン … ふる.う … hưng phấn, phấn đấu 
565 墳 … phần … フン … … mộ phần 
566 憤 … phẫn … フン … いきどお.る … phẫn uất 
567 砲 … pháo … ホ … … khẩu pháo 
568 乏 … phạp … ボウ … とぼ.しい とも.しい … nghèo, ít 
569 罰 … phạt … バツ バチ ハツ … ばっ.する … trừng phạt 
570 伐 … phạt … バツ ハツ カ ボチ … き.る そむ.く う.つ … thảo phạt</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">571 剖 … phẫu … ボウ … … phẫu thuật, giải phẫu 
572 批 … phê … ヒ … … phê bình, phê phán 
573 廃 … phế … ハイ … すた.れる すた.る … tàn phế, hoang phế 
574 肺 … phế … ハイ … … phổi
575 披 … phi … ヒ … … mở ra 
576 妃 … phi … ヒ キサ … … phi tần 
577 扉 … phi … ヒ … とびら … cái cửa 
578 肥 … phì … ヒ フト. … こ.える こえ こ.やす こ.やし … phì nhiêu
579 癖 … phích … ヘキ … くせ くせ.に … tật, tật xấu 
580 翻 … phiên … ホン ハン … ひるがえ.る ひるがえ.す … phiên dịch</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">581 藩 … phiên … ハン … … 0 
582 扇 … phiến … セン オウ … … quạt 
583 煩 … phiền … ハン ボン … わずら.う わずら.わす … phiền muộn
584 閥 … phiệt … バツ … … tài phiệt 
585 漂 … phiêu … ヒョウ … ただよ.う … phiêu lưu 
586 票 … phiếu … ヒョウ … … lá phiếu, đầu phiếu 
587 赴 … phó … フ … おもむ.く … 0 … proceed, get, become, tend
588 舗 … phố … … … phố xá 
589 浦 … phổ … ホ … うら … cửa biển 
590 譜 … phổ, phả … フ … … phổ nhạc, gia phả</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">591 繁 … phồn … ハン … しげ.る しげ.く … phồn vinh 
592 峰 … phong … ホウ … みね … đỉnh núi 
593 房 … phòng … ボウ フ … … phòng ở 
594 倣 … phỏng … ホウ … なら.う … mô phỏng 
595 敷 … phu … フ -シ. … し.く … trải 
596 賦 … phú … フ … … thơ phú, thiên phú 
597 扶 … phù … フ … たす.ける … phù hộ, phù trợ 
598 附 … phụ … フ ツ. … つ.ける … đính kèm, phụ lục 
599 覆 … phúc … フク … おお.う くつがえ.す くつがえ.る … đậy 
600 伏 … phục … フク フ. … ふ.せる … phục binh, phục kích</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (551-600)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (551-600)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-551-600/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (501-550)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 03 Nov 2014 10:53:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3118</guid>
		<description><![CDATA[501 儀 … nghi … … … nghi thức 
502 宜 … nghi … ギ ヨロ.シ … よろ.しい … thích nghi, tiện nghi
503 擬 … nghĩ … ギ … まが.い もど.き … bắt chước]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 03/11/2014 - 10:53 AM</li><li>2826 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">501 儀 … nghi … … … nghi thức 
502 宜 … nghi … ギ ヨロ.シ … よろ.しい … thích nghi, tiện nghi
503 擬 … nghĩ … ギ … まが.い もど.き … bắt chước
504 義 … nghĩa … … … ý nghĩa, nghĩa lí, đạo nghĩa 
505 厳 … nghiêm … ゲン ゴン イツク … おごそ.か きび.しい いか.めしい … 
tôn nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm trọng 
506 呉 … ngô … ゴ ク … く.れる … triều Ngô, Trung quốc
507 遇 … ngộ … グウ … あ.う … tao ngộ, đãi ngộ
508 悟 … ngộ … ゴ … さと.る … tỉnh ngộ 
509 頑 … ngoan … ガン … かたく … ngoan cường, ngoan cố 
510 愚 … ngu … グ … おろ.か … ngu ngốc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">511 娯 … ngu … ゴ … … vui chơi, ngu lạc
512 虞 … ngu … グ … おそれ … lo lắng 
513 獄 … ngục … ゴク … … cai ngục, ngục tù 
514 凝 … ngưng … ギョウ … こ.る こ.らす こご.らす こご.らせる こご.る … ngưng kết,
 ngưng tụ 
515 虐 … ngược … ギャク … しいた.げる … ngược đãi 
516 仰 … ngưỡng … ギョウ コウ … あお.ぐ おお.せ お.っしゃる おっしゃ.る … ngưỡng mộ
517 偽 … ngụy … ギ カ … いつわ.る にせ いつわ.り … ngụy trang, ngụy tạo 
518 源 … nguyên … ゲン ミナモ … … nguồn, nguyên tuyền 
519 芽 … nha … ガ … … mầm, manh nha 
520 雅 … nhã … ガ ミヤ. … … tao nhã</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">521 岳 … nhạc … ガク タ … … núi cao 
522 街 … nhai … ガイ カイ マ … … phố xá 
523 涯 … nhai … ガイ … はて … sinh nhai 
524 妊 … nhâm … ニン ジン … はら.む みごも.る … mang thai 
525 賃 … nhẫm … チ … … tiền thuê 
526 閑 … nhàn … カ … … an nhàn, nhàn rỗi 
527 仁 … nhân … ジン ニ ニ … … nhân nghĩa 
528 姻 … nhân … イン … … hôn nhân 
529 眼 … nhãn … ガン ゲン … まなこ め … nhãn khoa 
530 忍 … nhẫn … ニン シノ.バセ … しの.ぶ … tàn nhẫn, nhẫn nại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">531 刃 … nhận … ジン ニン キ. … は やいば … lưỡi dao 
532 壱 … nhất … イチ イツ ヒト … … số một, một (thay cho 一) 
533 弐 … nhị … ニ ジ … ふた.つ そえ … số hai (thay cho 二 trên tiền giấy) 
534 染 … nhiễm … セン -シ.メ … そ.める -ぞ.め -ぞめ そ.まる し.みる -じ.みる し.み 
… ô nhiễm 
535 摂 … nhiếp … セツ ショウ ト. … おさ.める かね.る … nhiếp chính, nhiếp thủ 
536 儒 … nho … ジュ … … nho giáo 
537 需 … nhu … ジュ … … nhu yếu 
538 如 … như … ジョ ニョ ゴト. … … như thế 
539 潤 … nhuận … ジュン ウル. … うるお.う うるお.す … lợi nhuận, nhuận tràng
540 辱 … nhục … ジョク … はずかし.める … sỉ nhục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">541 冗 … nhũng … ジョウ … … 0 
542 壌 … nhưỡng … ジョウ … つち … thổ nhưỡng 
543 醸 … nhưỡng … ジョウ … かも.す … gây nên 
544 譲 … nhượng … ジョウ ユズ. … … nhượng bộ 
545 尼 … ni … ニ … あま … ni cô 
546 粘 … niêm … ネン … ねば.る … niêm mạc 
547 尿 … niệu … ニョウ … … niệu đạo 
548 寧 … ninh … ネイ ムシ. … … an ninh 
549 奴 … nô … ド ヤッ … やつ … nô lệ, nô dịch 
550 惰 … nọa … ダ … … lười biếng</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (501-550)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (501-550)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-501-550/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (451-500)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 31 Oct 2014 12:36:03 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3015</guid>
		<description><![CDATA[451 倫 … luân … リ … … luân lí 
452 糧 … lương … リョウ ロウ … かて … lương thực 
453 硫 … lưu … リュウ … … lưu huỳnh]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 31/10/2014 - 12:36 PM</li><li>2071 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">451 倫 … luân … リ … … luân lí 
452 糧 … lương … リョウ ロウ … かて … lương thực 
453 硫 … lưu … リュウ … … lưu huỳnh
454 塁 … lũy … ルイ ライ スイ トリ … … thành lũy 
455 累 … lũy … ルイ … … thành lũy, tích lũy 
456 錬 … luyện … レン … ね.る … tinh luyện, rèn luyện 
457 麻 … ma … マ マア ア … … cây tầm ma 
458 摩 … ma … マ … ま.する さ.する す.る … ma sát 
459 魔 … ma … マ … … ma quỷ 
460 幕 … mạc … マク バク … … khai mạc, bế mạc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">461 漠 … mạc … バク … … sa mạc 
462 膜 … mạc … マク … … niêm mạc 
463 黙 … mặc … モク ボク … だま.る もだ.す … trầm mặc 
464 墨 … mặc … ボク ス … … mực tàu 
465 脈 … mạch … ミャク … すじ … tim mạch 
466 梅 … mai … バイ … うめ … cây mơ 
467 蛮 … man … バン … えびす … man di, dã man 
468 敏 … mẫn … ビン サト … … mẫn cảm 
469 慢 … mạn … マン … … ngạo mạn 
470 漫 … mạn … マン … みがりに … chịu đựng 
471 盲 … manh … モウ … めくら … mù 
472 猛 … mãnh … モ … … mãnh liệt 
473 冒 … mạo … ボウ … おか.す … mạo hiểm 
474 抹 … mạt … マツ … … bột, mài thành bột 
475 密 … mật … ミツ … ひそ.か … bí mật, mật độ 
476 矛 … mâu … ム ボウ … ほこ … mâu thuẫn 
477 畝 … mẫu … ボウ ホ モ ム … せ うね … mẫu (đo diện tích) 
478 茂 … mậu … モ シゲ. … … mọc sum suê 
479 魅 … mị … ミ … … mị lực, mộng mị 
480 免 … miễn … メン マヌガ.レ … まぬか.れる … miễn tội</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">481 描 … miêu … ビョウ … えが.く か.く … miêu tả 
482 苗 … miêu … ビョウ ミョウ … なえ なわ … mầm
483 盟 … minh … メイ … … đồng minh, gia minh 
484 銘 … minh … メ … … khắc 
485 模 … mô … モ … … mô phỏng, mô hình 
486 某 … mỗ … ボウ … それがし なにがし … ~ nào đó 
487 墓 … mộ … ボ … はか … ngôi mộ 
488 慕 … mộ … ボ … した.う … hâm mộ, ái mộ 
489 媒 … môi … バイ … … môi giới 
490 没 … một … ボツ モツ … おぼ.れる しず.む ない … trầm một</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">491 牧 … mục … ボク マ … … mục đồng, du mục 
492 謀 … mưu … ボウ ム … はか.る たばか.る はかりごと … âm mưu 
493 諾 … nặc … ダク … … chấp thuận 
494 匿 … nặc … トク … かくま.う … nặc danh 
495 耐 … nại … タイ タ.エ … … nhẫn nại 
496 納 … nạp … ノウ ナッ ナ ナン トウ オサ.マ … おさ.める -おさ.める … nộp 
497 我 … ngã … ガ … われ わ わ.が- わが … bản ngã 
498 餓 … ngạ … ガ … う.える … đói 
499 刈 … ngải … ガイ カイ カ. … … cắt cỏ 
500 吟 … ngâm … ギン … … ngâm, ngân nga</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (451-500)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (451-500)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-451-500/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (401-450)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 27 Oct 2014 08:53:17 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2880</guid>
		<description><![CDATA[401 健 … kiện … ケン スコ.ヤ … … khỏe mạnh, kiện khang, tráng kiện 
402 傑 … kiệt … ケ … … tuấn kiệt, hào kiệt
403 矯 … kiểu … キョウ … た.める … sửa cho đúng, kiểu chính]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 27/10/2014 - 8:53 AM</li><li>2159 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">401 健 … kiện … ケン スコ.ヤ … … khỏe mạnh, kiện khang, tráng kiện 
402 傑 … kiệt … ケ … … tuấn kiệt, hào kiệt
403 矯 … kiểu … キョウ … た.める … sửa cho đúng, kiểu chính
404 驚 … kinh … キョウ … おどろ.く おどろ.かす … kinh ngạc, kinh sợ 
405 径 … kính … ケイ … みち こみち さしわたし ただちに … bán kính 
406 鏡 … kính … キョウ ケイ カガ … … gương kính 
407 鯨 … kình … ゲイ … くじら … cá voi, kình ngạc 
408 羅 … la … ラ … … lụa 
409 酪 … lạc … ラク … … sản phẩm sữa, nước quả ép 
410 瀬 … lại … ライ … … thác nước</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">411 吏 … lại … … … quan lại, thư lại
412 臨 … lâm … リン ノゾ. … … lâm thời 
413 覧 … lãm … ラン … み.る … triển lãm 
414 濫 … lạm … ラン … みだ.りに みだ.りがましい … làm quá, lạm dụng 
415 欄 … lan … ラン … てすり … lan can 
416 隣 … lân … リン トナ … とな.る … lân bang, lân cận 
417 郎 … lang … ロウ リョウ オト … … tân lang 
418 滝 … lang … ロウ ソウ タ … … thác nước 
419 廊 … lang … ロウ … … hành lang 
420 陵 … lăng … リョウ … みささぎ … lăng tẩm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">421 朗 … lãng … ロウ アキ.ラ … ほが.らか … rõ ràng 
422 浪 … lãng … ロ … … sóng 
423 楼 … lâu … ロウ … たかどの … tòa nhà, nhà lầu 
424 漏 … lậu … ロウ … も.る も.れる も.らす … lộ 
425 励 … lệ … レイ … はげ.む はげ.ます … khích lệ 
426 麗 … lệ … レイ ウラ.ラ … うるわ.しい … mĩ lệ 
427 隷 … lệ … レイ … したが.う しもべ … nô lệ, lệ thuộc 
428 離 … li … リ … はな.れる はな.す … tách li, li khai 
429 厘 … li … リン … … một li 
430 履 … lí … リ … は.く … đi, mặc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">431 痢 … lị … リ … … bệnh lị 
432 暦 … lịch … レキ … こよみ … lịch 
433 廉 … liêm … レ … … thanh liêm 
434 猟 … liệp … リョウ レフ … かり か.る … săn bắn 
435 裂 … liệt … レツ … さ.く さ.ける -ぎ.れ … rách 
436 烈 … liệt … レツ ハゲ.シ … … mãnh liệt, oanh liệt
437 劣 … liệt … レツ … おと.る … thua kém 
438 僚 … liêu … リョウ … … đồng liêu, quan liêu 
439 寮 … liêu … リョウ … … kí túc xá 
440 柳 … liễu … リュウ ヤナ … … cây liễu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">441 鈴 … linh … レイ リン ス … … cái chuông
442 霊 … linh … レイ リョウ … たま … linh hồn 
443 炉 … lô … ロ … いろり … lò 
444 虜 … lỗ … リョ ロ … とりこ とりく … tù binh 
445 露 … lộ … ロ ロウ ツ … … sương mù 
446 裸 … lõa, khỏa … ラ … はだか … khỏa thân 
447 雷 … lôi … ライ カミナ … … thiên lôi 
448 隆 … long … リュ … … cao quý 
449 竜 … long … リュウ リョウ ロウ イ … たつ … con rồng 
450 慮 … lự … リョ オモンパカ. … おもんぱく.る … tư lự, khảo lự</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (401-450)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (401-450)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-401-450/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (351-400)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 26 Oct 2014 10:21:53 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2844</guid>
		<description><![CDATA[351 坑 … khanh … コウ … … hố đào
352 慶 … khánh … ケイ ヨロコ. … … quốc khánh 
353 拷 … khảo … ゴウ … … tra khảo, tra tấn ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 26/10/2014 - 10:21 AM</li><li>2850 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">351 坑 … khanh … コウ … … hố đào
352 慶 … khánh … ケイ ヨロコ. … … quốc khánh 
353 拷 … khảo … ゴウ … … tra khảo, tra tấn 
354 泣 … khấp … キュウ … な.く … khóc
355 渇 … khát … カツ … かわ.く … khát, khát vọng 
356 丘 … khâu … キュウ オ … … đồi
357 渓 … khê … ケイ … たに たにがわ … thung lũng, khê cốc
358 契 … khế … ケイ … ちぎ.る … khế ước 
359 憩 … khế … ケイ … いこ.い いこ.う … nghỉ ngơi
360 崎 … khi … キ … さき さい みさき … mũi đất</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">361 欺 … khi … ギ … あざむ.く … lừa dối
362 器 … khí … キ … うつわ … khí cụ, cơ khí, dung khí
363 棄 … khí … キ … す.てる … từ bỏ 
364 汽 … khí … キ … … không khí, hơi 
365 謙 … khiêm … ケ … … khiêm tốn 
366 遣 … khiển … ケン … つか.う -つか.い -づか.い つか.わす や.る … phân phát 
367 潔 … khiết … ケツ イサギヨ. … … thanh khiết
368 挑 … khiêu … チョウ … いど.む … khiêu vũ, khiêu chiến 
369 跳 … khiêu … チョウ … は.ねる と.ぶ -と.び … khiêu vũ 
370 誇 … khoa … コ … ほこ.る … khoa trương</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">371 寛 … khoan … カン ユル.ヤ … くつろ.ぐ ひろ.い … khoan dung 
372 款 … khoản … カ … … điều khoản
373 酷 … khốc … コク … ひど.い … tàn khốc 
374 塊 … khối … カイ ケ … かたまり つちくれ … đống 
375 控 … khống … コウ … ひか.える ひか.え … khống chế 
376 孔 … khổng … コウ ア … … lỗ hổng 
377 駆 … khu … ク … か.ける か.る … khu trục hạm 
378 菌 … khuẩn … キン … … vi khuẩn
379 屈 … khuất … クツ カガ.メ … かが.む … khuất phục 
380 拡 … khuếch … カク コウ … ひろ.がる ひろ.げる ひろ.める … khuếch đại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">381 却 … khước … キャク … かえ.って しりぞ.く しりぞ.ける … khước từ 
382 勧 … khuyến … カン ケン … すす.める … khuyến cáo
383 既 … kí … キ … すで.に … đã
384 旗 … kì … キ … はた … quốc kì
385 棋 … kì … キ … ご … môn cờ 
386 奇 … kì … キ … く.しき あや.しい くし めずら.しい … kì lạ, kì diệu 
387 岐 … kì … キ … … đường núi 
388 碁 … kì … ゴ … … cờ
389 紀 … kỉ … … … thế kỉ, kỉ nguyên
390 己 … kỉ … コ キ ツチノ … おのれ … tự kỉ, vị kỉ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">391 騎 … kị … キ … … kị sĩ 
392 忌 … kị … キ イ.マワシ … い.む い.み … ghét, kiêng kị, cấm kị 
393 撃 … kích … ゲキ … う.つ … công kích, tập kích 
394 激 … kích … ゲキ … はげ.しい … kích động, kích thích, kích hoạt 
395 兼 … kiêm … ケン -カ.ネ … か.ねる … kiêm nhiệm 
396 剣 … kiếm … ケン … つるぎ … thanh kiếm
397 検 … kiểm … ケン … しら.べる … kiểm tra 
398 倹 … kiệm … ケン … つま.しい つづまやか … tiết kiệm 
399 堅 … kiên … ケン -ガタ. … かた.い … kiên cố
400 繭 … kiển … ケン … まゆ きぬ … lông mày</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (351-400)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (351-400)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-351-400/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hàn tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (301 &#8211; 350)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 24 Oct 2014 17:45:44 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2787</guid>
		<description><![CDATA[301 喚 … hoán … カン … わめ.く … hô hoán 
302 環 … hoàn … カン … … hoàn cảnh, tuần hoàn 
303 還 … hoàn … カン … かえ.る … hoàn trả ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/10/2014 - 5:45 PM</li><li>2960 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">301 喚 … hoán … カン … わめ.く … hô hoán 
302 環 … hoàn … カン … … hoàn cảnh, tuần hoàn 
303 還 … hoàn … カン … かえ.る … hoàn trả 
304 緩 … hoãn … カン ユル.メ … ゆる.い ゆる.やか ゆる.む … hòa hoãn
305 皇 … hoàng … コウ オ … … hoàng đế 
306 滑 … hoạt … カツ コツ ナメ.ラ … すべ.る … trượt, giảo hoạt 
307 褐 … hoạt … カツ … … màu nâu 
308 賄 … hối … ワイ … まかな.う … hối lộ 
309 悔 … hối … カイ … く.いる く.やむ くや.しい … hối hận
310 魂 … hồn … コン … たましい たま … linh hồn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">311 洪 … hồng … コ … … hồng thủy
312 腐 … hủ … フ … くさ.る -くさ.る くさ.れる くさ.れ くさ.らす くさ.す … hủ bại
313 朽 … hủ … キュウ ク.チ … … bất hủ 
314 虚 … hư … キョ コ … むな.しい うつ.ろ … hư vô 
315 勲 … huân … クン イサ … … huân chương, huân công 
316 薫 … huân … クン カオ. … … thơm 
317 携 … huề … ケイ … たずさ.える たずさ.わる … mang theo 
318 恵 … huệ … ケイ エ メグ. … めぐ.む … ân huệ 
319 凶 … hung … キョウ … … hung khí, hung thủ 
320 雄 … hùng … ユウ オ … お- おす … thư hùng, anh hùng, hùng tráng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">321 興 … hưng, hứng … コウ キョウ オコ. … おこ.る … hưng thịnh, phục hưng; hứng thú
322 郷 … hương … キョウ ゴウ サ … … quê hương 
323 響 … hưởng … キョウ … ひび.く … ảnh hưởng, âm hưởng 
324 享 … hưởng … キョウ コウ ウ.ケ … … hưởng thụ 
325 又 … hựu … ユウ … また また- また.の … lại
326 揮 … huy … キ … ふる.う … phát huy, chỉ huy 
327 輝 … huy … キ カガヤ. … … lấp lánh 
328 懸 … huyền … ケン ケ … か.ける か.かる … treo 
329 玄 … huyền … ゲ … … màu đen 
330 弦 … huyền … ゲン … つる … dây</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">331 幻 … huyễn … ゲン … まぼろし … huyễn hoặc 
332 穴 … huyệt … ケツ ア … … sào huyệt 
333 蛍 … huỳnh … ケイ … ほたる … đom đóm, huỳnh quang 
334 益 … ích … エキ ヤク マ. … … lợi ích, hữu ích
335 鶏 … kê … ケイ … にわとり とり … con gà 
336 継 … kế … ケイ … つ.ぐ まま- … kế tục
337 結 … kết … ケツ ケチ ユ.ワエ … むす.ぶ ゆ.う … đoàn kết, kết thúc 
338 克 … khắc … コク カ. … … khắc phục
339 概 … khái … ガイ … おうむ.ね … khái niệm, đại khái 
340 慨 … khái … ガイ … … khảng khái, phẫn khái</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">341 啓 … khải … ケイ サト. … ひら.く … nói 
342 堪 … kham … カン タン … た.える たま.る こ.らえる こた.える … chịu đựng được 
343 勘 … khám … カ … … 0 
344 襟 … khâm … キン … えり … vạt áo, cổ áo 
345 看 … khán … カン … み.る … khán giả 
346 緊 … khẩn … キン … … khẩn cấp, khẩn trương 
347 懇 … khẩn … コン … ねんご.ろ … khẩn khoản, khẩn đãi 
348 墾 … khẩn … コン … … khai khẩn 
349 康 … khang … コ … … kiện khang, khang trang 
350 抗 … kháng … コウ … … chống lại, đề kháng, kháng chiến</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hàn tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (301 &#8211; 350)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350&title=[Hàn tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (301 &#8211; 350)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-301-350/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (251-300)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 21 Oct 2014 21:21:50 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2671</guid>
		<description><![CDATA[251 較 … giác … カク コウ … くら.べる … so sánh 
252 佳 … giai … … … giai nhân
253 鑑 … giám … カン カガ … かんが.みる … giám định ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 21/10/2014 - 9:21 PM</li><li>2164 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">251 較 … giác … カク コウ … くら.べる … so sánh 
252 佳 … giai … … … giai nhân
253 鑑 … giám … カン カガ … かんが.みる … giám định 
254 監 … giam, giám … カ … … giam cấm; giám đốc, giám sát 
255 江 … giang … コウ … … trường giang, giang hồ 
256 絞 … giảo … コウ … しぼ.る し.める し.まる … buộc, xử giảo 
257 甲 … giáp … コウ カン カ キノ … … vỏ sò, thứ nhất 
258 岬 … giáp … コウ ミサ … … mũi đất
259 戒 … giới … カイ … いまし.める … cảnh giới 
260 賀 … hạ … … … chúc mừng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">261 暇 … hạ … カ … ひま いとま … nhàn hạ 
262 劾 … hặc … ガイ … … luận tội 
263 嚇 … hách … カク … おど.かす … nạt nộ, hách dịch 
264 核 … hạch … カク … … hạt nhân, hạch tâm 
265 憾 … hám … カン … うら.む … hối hận 
266 陥 … hãm … カン … おちい.る おとしい.れる … vây hãm 
267 艦 … hạm … カン … … chiến hạm, hạm đội 
268 恨 … hận … コン … うら.む うら.めしい … căm hận 
269 恒 … hằng … コウ ツネ … つね … luôn luôn, hằng đẳng thức 
270 項 … hạng … コウ … うなじ … hạng mục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">271 衡 … hành … コ … … cái cân 
272 茎 … hành … ケイ キョウ … くき … thân cây cỏ 
273 耗 … hao … モウ コウ カウ … … tiêu hao, hao mòn 
274 豪 … hào … ゴウ エラ. … … hào kiệt, phú hào 
275 峡 … hạp … キョウ コウ ハザ … … đường núi hẹp 
276 喝 … hát … カツ … … mắng 
277 轄 … hạt … カツ … くさび … địa hạt 
278 侯 … hầu … コウ … … tước hầu, hầu tước 
279 后 … hậu … コウ ゴ … きさき … hoàng hậu 
280 系 … hệ … ケイ … … hệ thống, hệ số</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">281 犠 … hi … ギ キ … いけにえ … hi sinh 
282 戯 … hí … ギ ゲ … たわむ.れる ざ.れる じゃ.れる … hí kịch 
283 嫌 … hiềm … ケン ゲン … きら.う きら.い いや … hiềm khích 
284 憲 … hiến … ケ … … hiến pháp, hiến binh 
285 献 … hiến … ケン コン … たてまつ.る … hiến dâng, hiến tặng, hiến thân 
286 顕 … hiển … ケン アラワ.レ … あきらか … hiển hách, hiển thị
287 脅 … hiếp … キョウ … おびや.かす おど.す おど.かす … uy hiếp 
288 狭 … hiệp … キョウ コウ … せま.い せば.める せば.まる … hẹp 
289 暁 … hiểu … ギョウ キョウ サト. … あかつき … bình minh 
290 刑 … hình … ケ … … hình phạt, tử hình</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">291 弧 … hồ … コ … … cung, cánh cung 
292 護 … hộ … ゴ マモ. … … bảo hộ, phòng hộ, hộ vệ 
293 華 … hoa … カ ケ ハ … … Trung Hoa 
294 禍 … họa … カ … わざわい … tai họa …
295 惑 … hoặc … ワク … まど.う … nghi hoặc 
296 獲 … hoạch … カク … え.る … thu hoạch 
297 穫 … hoạch … カク … … thu hoạch 
298 懐 … hoài … カイ エ オモ. … ふところ なつ.かしい なつ.かしむ なつ.
く なつ.ける なず.ける いだ.く … hoài cổ 
299 壊 … hoại … カイ エ … こわ.す こわ.れる やぶ.る … phá hoại 
300 歓 … hoan … カン ヨロコ. … … hoan nghênh</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (251-300)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (251-300)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-251-300/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (201-250)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-201-250</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-201-250#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 18 Oct 2014 19:30:41 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2511</guid>
		<description><![CDATA[201 訂 … đính … テイ … … đính chính 
202 廷 … đình … テ … … pháp đình, triều đình 
203 亭 … đình … テイ チン … … cái đình ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 18/10/2014 - 7:30 PM</li><li>2260 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">201 訂 … đính … テイ … … đính chính 
202 廷 … đình … テ … … pháp đình, triều đình 
203 亭 … đình … テイ チン … … cái đình 
204 艇 … đĩnh … テイ … … thuyền nhỏ
205 錠 … đĩnh … ジョウ … … viên thuốc, khóa 
206 猶 … do … ユウ ユ … なお … do dự 
207 堕 … đọa … ダ … お.ちる くず.す くず.れる … rơi xuống, xa đọa 
208 端 … đoan … タン ハ … はし は はた -ばた … đầu đoạn 
209 鍛 … đoán … タン キタ.エ … … luyện 
210 奪 … đoạt … ダツ … うば.う … chiếm đoạt</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">211 督 … đốc … ト … … giám đốc, đôn đốc 
212 篤 … đốc … トク … あつ.い … 0 
213 独 … độc … ドク トク ヒト. … … cô độc, đơn độc 
214 隊 … đội … タイ … … đội ngũ, quân đội 
215 豚 … đồn … トン … ぶた … con lợn
216 屯 … đồn … トン … … đồn trú 
217 棟 … đống … トウ … むね むな- … tòa nhà 
218 胴 … đỗng … ドウ … … thân hình 
219 洞 … động … ドウ ホ … … hang động 
220 凸 … đột … トツ … でこ … lồi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">221 悠 … du … ユ … … xa xăm 
222 愉 … du … ユ タノ.シ … たの.しい … sảng khoái, du khoái 
223 癒 … dũ … ユ … い.える いや.す … chữa bệnh 
224 誘 … dụ … ユウ イウ … さそ.う いざな.う … dụ dỗ 
225 裕 … dụ … ユ … … giàu sang 
226 諭 … dụ … ユ サト. … … cảnh báo 
227 芋 … dụ … ウ … いも … khoai 
228 誉 … dự … ヨ ホ.メ … ほま.れ … danh dự 
229 翼 … dực … ヨク … つばさ … cánh 
230 徳 … đức … ト … … đạo đức</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">231 融 … dung … ユウ ト.カ … と.ける … tan chảy, dung hòa, dung hợp 
232 庸 … dung … ヨ … … bình thường, dung tục, trung dung
233 躍 … dược … ヤク オド. … … nhảy lên
234 揚 … dương … ヨウ ア.ガ … あ.げる -あ.げ … giơ lên 
235 羊 … dương … ヨウ ヒツ … … con dê, con cừu 
236 養 … dưỡng … ヨウ リョウ ヤシナ. … … dưỡng dục 
237 糖 … đường … トウ … … đường 
238 維 … duy … … … sợi dây
239 唯 … duy … ユイ イ タ … … duy nhất, duy tâm 
240 沿 … duyên … エン … そ.う -ぞ.い … ven, dọc theo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">241 縁 … duyên … エン -ネン … ふち ふちど.る ゆかり よすが へり えにし … duyên số 
242 鉛 … duyên … エン … なまり … kim loại chì 
243 悦 … duyệt … エツ ヨロコ.バ … よろこ.ぶ … vui vẻ 
244 閲 … duyệt … エツ … けみ.する … kiểm duyệt 
245 価 … giá … カ ケ … あたい … giá cả, vô giá, giá trị 
246 稼 … giá … カ … かせ.ぐ … kiếm tiền 
247 架 … giá … カ … か.ける か.かる … cái giá 
248 嫁 … giá … カ … よめ とつ.ぐ … đi lấy chồng 
249 遮 … già … シャ … さえぎ.る … cản trở 
250 仮 … giả … カ ケ … かり かり- … giả thuyết, giả trang, giả dối</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (201-250)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-201-250">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-201-250">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-201-250&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (201-250)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-201-250">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-201-250/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (151-200)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-151-200</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-151-200#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 07 Oct 2014 22:25:16 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2063</guid>
		<description><![CDATA[151 怠 … đãi … タイ … おこた.る なま.ける … lười biếng 
152 胆 … đảm … タン キ … … can đảm 
153 淡 … đạm … タン … あわ.い … đạm bạc ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 07/10/2014 - 10:25 PM</li><li>2090 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">151 怠 … đãi … タイ … おこた.る なま.ける … lười biếng 
152 胆 … đảm … タン キ … … can đảm 
153 淡 … đạm … タン … あわ.い … đạm bạc 
154 丹 … đan … タン … … màu đỏ 
155 壇 … đàn … ダン タン … … diễn đàn 
156 但 … đãn … タン タダ. … … nhưng, do đó 
157 誕 … đản … タン … … sinh ra 
158 弾 … đàn, đạn … ダン タン … ひ.く -ひ.き はず.む たま はじ.く はじ.
ける ただ.す はじ.きゆみ … đánh đàn; viên đạn 
159 騰 … đằng … トウ … … tăng cao 
160 謄 … đằng … トウ … … sao chép</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">161 揺 … dao … ヨウ … ゆ.れる ゆ.る ゆ.らぐ ゆ.るぐ ゆ.する ゆ.さぶる ゆ.
すぶる うご.く … dao động 
162 謡 … dao … ヨウ … うた.い うた.う … ca dao 
163 刀 … đao … トウ ソ … かたな … cái đao 
164 陶 … đào … ト … … đồ sứ 
165 桃 … đào … トウ モ … … cây đào 
166 稲 … đạo … トウ テ … いね いな … cây lúa 
167 搭 … đáp … トウ … … chất lên xe 
168 踏 … đạp … トウ … ふ.む ふ.まえる … dẫm lên
169 逸 … dật … イツ ハグ.レ … そ.れる そ.らす … ẩn dật 
170 闘 … đấu … トウ アラソ. … たたか.う … đấu tranh, chiến đấu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">171 斗 … đẩu … ト ト … … một đấu 
172 豆 … đậu … トウ ズ … まめ まめ … hạt đậu 
173 痘 … đậu … トウ … … thủy đậu (bệnh) 
174 堤 … đê … テイ … つつみ … đê điều 
175 締 … đế … テイ … し.まる し.まり し.める -し.め -じ.め … buộc 
176 帝 … đế … テイ … みかど … hoàng đế 
177 提 … đề … テイ チョウ ダイ … さ.げる … cung cấp, đề cung 
178 抵 … đề … テイ … … đề kháng 
179 邸 … để … テイ ヤシ … … trang trại 
180 第 … đệ … ダイ テイ … … đệ nhất, đệ nhị</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">181 逓 … đệ … テイ … かわ.る たがいに … đệ trình, gửi đi 
182 遺 … di … イ ユイ … … sót lại, di tích, di ngôn, di vật 
183 異 … dị … イ … こと こと.なる け … dị bản, dị tộc, dị giáo 
184 訳 … dịch … ヤク … わけ … thông dịch, phiên dịch 
185 疫 … dịch … エキ ヤク … … dịch bệnh 
186 嫡 … đích … チャク テキ … … chính thê, đích tôn 
187 敵 … địch … テキ … かたき かな.う … quân địch 
188 笛 … địch … テキ フ … … ống sáo 
189 典 … điển … テン デ … … cổ điển, điển tích 
190 滅 … diệt … メツ … ほろ.びる ほろ.ぶ ほろ.ぼす … diệt vong</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">191 迭 … điệt … テツ … … luân phiên 
192 窯 … diêu … ヨウ … かま … lò nung 
193 酵 … diếu … コウ … … lên men 
194 妙 … diệu … ミョウ ビョウ … たえ … kì diệu, diệu kế 
195 彫 … điêu … チョウ … ほ.る -ぼ.り … điêu khắc 
196 釣 … điếu … チョウ … つ.る つ.り つ.り … câu cá
197 弔 … điếu … チョウ … とむら.う とぶら.う … phúng điếu  
198 条 … điều … ジョウ チョウ デキ … えだ すじ … điều khoản, điều kiện 
199 悼 … điệu … トウ … いた.む … truy điệu 
200 丁 … đinh … チョウ テイ チン トウ チ … ひのと … &lt;số đếm&gt;</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (151-200)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-151-200">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-151-200">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-151-200&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (151-200)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-151-200">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-151-200/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (101-150)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-101-150</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-101-150#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 28 Sep 2014 23:31:04 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1841</guid>
		<description><![CDATA[101 株 … chu … シュ … かぶ … cổ phiếu
102 朱 … chu … シュ ア … … 0 
103 鋳 … chú … チュウ イ シュ シュウ … い.る … đúc]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 28/09/2014 - 11:31 PM</li><li>2190 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (101-150)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">101 株 … chu … シュ … かぶ … cổ phiếu
102 朱 … chu … シュ ア … … 0 
103 鋳 … chú … チュウ イ シュ シュウ … い.る … đúc 
104 煮 … chử … シャ … に.る -に に.える に.やす … luộc 
105 准 … chuẩn … ジュン … … thứ nhì 
106 嘱 … chúc … ショク … しょく.する たの.む … dặn 
107 織 … chức … ショク シキ -オ. … お.る お.り おり -おり … dệt 
108 鐘 … chung … ショウ … かね … cái chuông 
109 衆 … chúng … シュウ シュ … おお.い … quần chúng, chúng sinh
110 証 … chứng … ショウ … あかし … bằng chứng, nhân chứng, chứng nhận</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111 症 … chứng … ショウ … … chứng bệnh, triệu chứng 
112 酌 … chước … シャク … く.む … chuốc rượu 
113 勺 … chước … シャク … … gáo múc, &lt;đơn vị đo&gt; 
114 彰 … chương … ショ … … hiển chương 
115 障 … chướng … ショウ … さわ.る … chướng ngại 
116 掌 … chưởng … ショウ … てのひら たなごころ … lòng bàn tay 
117 錘 … chùy … スイ … つむ おもり … quả cân 
118 拙 … chuyết … セツ … つたな.い … vụng về, dở 
119 孤 … cô … コ … … cô độc 
120 故 … cố … コ … ゆえ … cố tổng thống, lí do</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">121 顧 … cố … コ カエリ.ミ … … nhìn lại 
122 基 … cơ … キ モト … もと … cơ sở, cơ bản 
123 姫 … cơ … キ … ひめ ひめ- … công chúa 
124 飢 … cơ … キ … う.える … đói, cơ ngạ 
125 鼓 … cổ … コ … つづみ … cái trống 
126 穀 … cốc … コ … … ngũ cốc 
127 昆 … côn … コン … … côn trùng 
128 攻 … công … コウ セ.メ … … tấn công, công kích 
129 功 … công … コウ ク イサ … … công lao 
130 貢 … cống … コウ ク … みつ.ぐ … cống hiến</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131 句 … cú … … … câu cú 
132 糾 … củ … キュウ … ただ.す … buộc dây 
133 据 … cư … キョ … す.える す.わる … đặt, để
134 拠 … cứ … キョ コ … よ.る … căn cứ, chiếm cứ 
135 挙 … cử … キョ コゾ. … あ.げる あ.がる … tuyển cử, cử động, cử hành 
136 拒 … cự … キョ ゴ … こば.む … cự tuyệt 
137 距 … cự … キョ … へだ.たる … cự li 
138 菊 … cúc … キク … … hoa cúc 
139 宮 … cung … キュウ グウ ク クウ ミ … … cung điện
140 恭 … cung … キョウ ウヤウヤ.シ … … cung kính</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">141 弓 … cung … キュウ ユ … … cái cung 
142 窮 … cùng … キュウ キョウ … きわ.める きわ.まる きわ.まり きわ.み … cùng cực  
143 脚 … cước … キャク キャ カク ア … … cẳng chân 
144 狂 … cuồng … キョウ … くる.う くる.おしい くるお.しい … cuồng sát 
145 綱 … cương … コウ … つな … kỉ cương 
146 鋼 … cương … コウ … はがね … gang 
147 剛 … cương … ゴ … … cứng 
148 救 … cứu … キュウ … すく.う … cấp cứu, cứu trợ 
149 駄 … đà … ダ タ … … thồ hàng 
150 逮 … đãi … タイ … … đuổi bắt</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;" align="left"><strong>Hỗ trợ học Hàn Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (101-150)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-101-150">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-101-150">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-101-150&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (101-150)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-101-150">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-101-150/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (51 &#8211; 100)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-51-100</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-51-100#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 11 Sep 2014 15:35:30 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1194</guid>
		<description><![CDATA[51. 弁…biện … ベン ヘン アラソ… わきま.える わ.ける はなびら…hùng biện, biện luận
52. 俵 … biểu … ヒョウ … たわら … đếm túi
53. 柄 … bính … ヘイ ツ … がら え … cái cán ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 11/09/2014 - 3:35 PM</li><li>1837 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (51 &#8211; 100)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51 弁 … biện … ベン ヘン アラソ. … わきま.える わ.ける はなびら … hùng biện, biện luận
52 俵 … biểu … ヒョウ … たわら … đếm túi
53 柄 … bính … ヘイ ツ … がら え … cái cán 
54 丙 … bính … ヘイ … ひのえ … can bính (can thứ 3) 
55 評 … bình … ヒョウ … … bình luận, phê bình 
56 坪 … bình … ヘイ … つぼ … 36 feet vuông 
57 簿 … bộ … ボ … … danh bộ 
58 僕 … bộc … ボク … しもべ … nô bộc 
59 輩 … bối … ハイ … -ばら やから やかい ともがら … tiền bối, hậu hối 
60 賠 … bồi … バイ … … bồi thường</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 培 … bồi … バイ … つちか.う … bồi đắp 
62 陪 … bồi … バイ … … bồi thẩm đoàn 
63 奔 … bôn … ホン … … chạy, bôn tẩu 
64 盆 … bồn … ボン … … cái bồn 
65 俸 … bổng … ホウ … … lương bổng, bổng lộc
66 箇 … cá … カ コ … … cá thể, cá nhân 
67 閣 … các … カク … … nội các
68 隔 … cách … カク … へだ.てる へだ.たる … khoảng cách 
69 該 … cai … ガイ … … 0 … above-stated
70 紺 … cám … コン … … xanh đậm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71 琴 … cầm … キン … こと … đàn, độc huyền cầm 
72 敢 … cảm … カン … あ.えて あ.えない あ.えず … dám, dũng cảm 
73 肝 … can … カン … きも … tâm can 
74 幹 … cán … カン ミ … … cán sự, cán bộ 
75 筋 … cân … キン … すじ … gân cơ 
76 斤 … cân … … おの … cân (kilo), cái rìu 
77 謹 … cẩn … キン … つつし.む … kính cẩn 
78 稿 … cảo … コウ … わら したがき … nguyên cảo, bản viết 
79 級 … cấp … キュ … … sơ cấp, trung cấp, cao cấp 
80 及 … cập … キュウ オヨ.ボ … およ.ぶ およ.び および … phổ cập</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81 吉 … cát … キチ キツ ヨ … … tốt lành, cát tường 
82 拘 … câu … コウ … かか.わる … câu thúc 
83 溝 … câu … コウ ミ … … mương nhỏ 
84 購 … cấu … コウ … … mua 
85 振 … chấn … シン フ.ル … ふ.る ぶ.る ふ.り -ぶ.り … chấn động 
86 診 … chẩn … シン … み.る … chẩn đoán 
87 執 … chấp … シツ シュウ ト. … … cố chấp 
88 珠 … châu … シュ タ … … châu ngọc 
89 製 … chế … セイ … … chế tạo 
90 芝 … chi … シ シ … … cỏ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91 肢 … chi … シ … … tay chân, tứ chi 
92 志 … chí … シ シリング ココロザ … こころざ.す … ý chí, chí nguyện 
93 至 … chí … シ イタ. … … đến 
94 祉 … chỉ … シ … … phúc chỉ 
95 旨 … chỉ … シ … むね うま.い … 0 … delicious, 
96 昭 … chiêu … ショ … … sáng 
97 詔 … chiếu … ショウ ミコトノ … … chiếu chỉ của vua 
98 沼 … chiểu … ショウ … ぬま … đầm lầy 
99 征 … chinh … セ … … chinh phục, chinh phạt 
100 整 … chỉnh … セイ トトノ. … ととの.える … điều chỉnh, chỉnh hình</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (51 &#8211; 100)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-51-100">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-51-100">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-51-100&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (51 &#8211; 100)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-51-100">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-51-100/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (01-50)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-01-50</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-01-50#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 05 Sep 2014 10:56:32 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=938</guid>
		<description><![CDATA[1. 峠 … đèo … """"" … とうげ … đèo 
2 .塀 … biên … ヘイ ベイ … … hàng rào
3 .匁 … chỉ … … もんめ め ひゃくめ … <đơn vị đo khối lượng> ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 05/09/2014 - 10:56 AM</li><li>2577 Lượt xem</li></ul><h3>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (01-50)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">1. 峠 … đèo … """"" … とうげ … đèo 
2 .塀 … biên … ヘイ ベイ … … hàng rào
3 .匁 … chỉ … … もんめ め ひゃくめ … &lt;đơn vị đo khối lượng&gt; 
4 .枠 … &lt;khung&gt; … … わく … cái khung 
5 .亜 … á … ア アシア ツ. … … thứ 2, châu á 
6 .握 … ác … アク … にぎ.る … nắm 
7 .厄 … ách … ヤク … … tai ách 
8 .哀 … ai … アイ … あわ.れ あわ.れむ かな.しい … bi ai 
9 .陰 … âm … イン … かげ かげ.る … âm mưu, số âm 
10. 案 … án … アン … つくえ … luận án, đề án</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">11 .恩 … ân … オ … … ân huệ 
12 .隠 … ẩn … イン オン ヨ. … かく.す かく.し かく.れる かか.す … ẩn giấu 
13 .桜 … anh … オウ ヨウ サク … … anh đào 
14 .影 … ảnh … エイ … かげ … hình ảnh; nhiếp ảnh 
15 .凹 … ao … オウ … くぼ.む へこ.む ぼこ … lõm 
16 .乙 … ất … オツ イツ … おと- きのと … can Ất 
17 .殴 … ẩu … オウ … なぐ.る … ẩu đả 
18 .覇 … bá … ハ ハク … はたがしら … xưng bá 
19 .伯 … bá … ハ … … thúc bá 
20 .婆 … bà … バ … ばば ばあ … bà già</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">21 .把 … bả … ハ … … cầm 
22 .博 … bác … ハク バ … … uyên bác 
23 .舶 … bạc … ハク … … tàu 
24 .迫 … bách … ハク セマ. … … áp bách, bức bách 
25 .排 … bài … ハ … … bài trừ 
26 .俳 … bài … ハイ … … diễn viên 
27 .罷 … bãi … ヒ … まか.り- や.める … hủy bỏ, bãi bỏ 
28 .班 … ban … ハン … … lớp 
29 .搬 … ban … ハン … … vận chuyển 
30 .頒 … ban … ハン … わか.つ … ban bố, ban phát</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">31 .盤 … bàn … バ … … cái khay 
32 .伴 … bạn … ハン バン トモナ. … … đi cùng 
33 .畔 … bạn … ハン ア … … ruộng lúa 
34 .邦 … bang … ホウ … くに … liên bang 
35 .傍 … bàng … ボウ ソ … かたわ.ら わき おか- はた … bàng quan 
36 .崩 … băng … ホウ … くず.れる -くず.れ くず.す … băng hoại 
37 .棚 … bằng … ホウ … たな -だな … cái giá 
38 .浜 … banh … ヒン … はま … bờ biển 
39 .膨 … bành … ボウ … ふく.らむ ふく.れる … bành chướng 
40 .褒 … bao … ホウ … ほ.める … khen ngợi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">41 .胞 … bào … ホウ … … đồng bào, tế bào 
42 .泡 … bào … ホウ … あわ … bọt 
43 .飽 … bão … ホウ ア. … あ.きる あ.かす … bão hòa 
44 .保 … bảo … ホ ホウ タモ. … … bảo trì, bảo vệ, đảm bảo 
45 .鉢 … bát … ハチ ハツ … … cái bát 
46 .陛 … bệ … ヘイ … … bệ hạ 
47 .碑 … bi … ヒ … いしぶみ … tấm bia 
48 .泌 … bí … ヒツ ヒ … … rỉ ra, tiết ra 
49 .壁 … bích … ヘキ … かべ … tường, bích họa 
50 .遍 … biến … ヘン … あまね.く … lần</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (01-50)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-01-50">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-01-50">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-01-50&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N1 (01-50)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-01-50">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n1-01-50/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
