<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Hán tự</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n2/han-tu-n2/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (301-367) &#8220;Phần cuối&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-301-367-phan-cuoi</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-301-367-phan-cuoi#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 24 Oct 2014 00:17:10 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2738</guid>
		<description><![CDATA[301 承 … thừa … ショウ ウ.ケ … うけたまわ.る … thừa nhận 
302 純 … thuần … ジュ … ''''' … đơn thuần, thuần khiết 
303 順 … thuận … ジュ … ''''' … tòng thuận, thuận tự]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/10/2014 - 12:17 AM</li><li>2066 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">301 承 … thừa … ショウ ウ.ケ … うけたまわ.る … thừa nhận 
302 純 … thuần … ジュ … ''''' … đơn thuần, thuần khiết 
303 順 … thuận … ジュ … ''''' … tòng thuận, thuận tự 
304 述 … thuật … ジュツ … の.べる … tường thuật. tự thuật
305 植 … thực … ショク ウ.ワ … う.える … thực vật, thực dân 
306 税 … thuế … ゼ … ''''' … thuế vụ 
307 賞 … thưởng … ショウ … ほ.める … giải thưởng, tưởng thưởng 
308 比 … tỉ … ヒ クラ.ベ … ''''' … so sánh, tỉ lệ, tỉ dụ 
309 鼻 … tị … ビ … はな … mũi 
310 績 … tích … セ … ''''' … thành tích</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">311 跡 … tích … セキ … あと … dấu tích, vết tích 
312 籍 … tịch … セキ … ''''' … quốc tịch, hộ tịch 
313 接 … tiếp … セツ ショウ … つ.ぐ … nối tiếp, tiếp đãi, tiếp xúc 
314 咲 … tiếu … ショウ -ザ … さ.く … nở hoa 
315 星 … tinh … セイ ショウ … ほし -ぼし … hành tinh, tinh tú
316 姓 … tính … セイ ショウ … ''''' … họ 
317 省 … tỉnh … セイ ショウ ハブ. … かえり.みる … tỉnh lược, phản tỉnh, hồi tỉnh 
318 並 … tịnh … ヘイ ホウ ナラ.ビ … な.み なら.べる なら.ぶ … xếp hàng 
319 算 … toán … サン … そろ … tính toán, kế toán, toán học
320 尊 … tôn … ソン トウト. … たっと.い とうと.い たっと.ぶ … tôn trọng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">321 孫 … tôn … ソン マ … ''''' … con cháu 
322 損 … tổn … ソン … そこ.なう そこな.う -そこ.なう そこ.ねる -そこ.ねる … tổn hại, tổn thương 
323 総 … tổng … ソウ フ … す.べて すべ.て … tổng số, tổng cộng 
324 卒 … tốt … ソツ シュツ … そっ.する お.える お.わる ついに にわか … tốt nghiệp 
325 査 … tra … サ … ''''' … điều tra 
326 測 … trắc … ソク … はか.る … đo đạc 
327 濯 … trạc … タク … すす.ぐ ゆす.ぐ … rửa 
328 沈 … trầm … チン ジン シズ.メ … しず.む … trầm mặc 
329 珍 … trân … チン タカ … めずら.しい … trân trọng, trân quý 
330 装 … trang … ソウ ショウ … よそお.う よそお.い … trang phục, hóa trang, trang bị</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">331 札 … trát … サツ フ … ''''' … tiền giấy
332 池 … trì … チ … いけ … cái ao
333 兆 … triệu … チョウ … きざ.す きざ.し … triệu chứng, triệu triệu (10 mũ 12)
334 召 … triệu … ショウ … め.す … triệu tập
335 仲 … trọng … チュウ ナ … ''''' … trọng tài 
336 駐 … trú … チュウ … ''''' … đồn trú 
337 柱 … trụ … チュウ … はしら … trụ cột 
338 著 … trứ … チョ チャク … あらわ.す いちじる.しい … trứ danh, trứ tác 
339 貯 … trữ … チョ … た.める たくわ.える … tàng trữ, lưu trữ 
340 竹 … trúc … チク タ … ''''' … trúc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">341 築 … trúc … チク キズ. … ''''' … kiến trúc
342 虫 … trùng … チュウ キ ム … ''''' … côn trùng 
343 伺 … tứ … シ … うかが.う … hỏi thăm 
344 詞 … từ … シ … ''''' … ca từ 
345 寺 … tự … ジ … てら … chùa 
346 将 … tướng … ショウ ソウ モッ … まさ.に はた まさ ひきい.る … tướng quân 
347 象 … tượng … ショウ ゾウ カタド. … ''''' … hiện tượng, khí tượng, hình tượng
348 像 … tượng … ゾ … ''''' … tưởng tượng, thần tượng 
349 線 … tuyến … セン … すじ … dây, tiền tuyến, điện tuyến, vô tuyến 
350 泉 … tuyền … セン イズ … ''''' … suối</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">351 億 … ức … オ … ''''' … trăm triệu 
352 央 … ương … オ … ''''' … trung ương 
353 委 … ủy … イ ユダ.ネ … ''''' … ủy viên, ủy ban, ủy thác 
354 雲 … vân … ウン -グ … くも … mây 
355 囲 … vi … イ … かこ.む かこ.う かこ.い … chu vi, bao vây 
356 胃 … vị … イ … ''''' … dạ dày
357 栄 … vinh … エイ ヨウ … さか.える は.え -ば.え は.える … vinh quang, vinh hạnh
358 永 … vĩnh … エイ ナガ. … ''''' … vĩnh viễn, vỉnh cửu 
359 武 … vũ … ブ ム タケ. … ''''' … vũ trang, vũ lực 
360 羽 … vũ … ウ ハ … は わ … lông vũ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">361 宇 … vũ … … ''''' … vũ trụ 
362 域 … vực … イキ … ''''' … khu vực, lĩnh vực 
363 捨 … xả … シャ … す.てる … vứt 
364 触 … xúc … ショク … ふ.れる さわ.る さわ … tiếp xúc 
365 衣 … y … イ エ … ころも きぬ -ぎ … y phục 
366 依 … ỷ … イ エ ヨ. … ''''' … ỷ lại 
367 腰 … yêu … ヨウ コ … ''''' … eo</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (301-367) &#8220;Phần cuối&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-301-367-phan-cuoi">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-301-367-phan-cuoi">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-301-367-phan-cuoi&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (301-367) &#8220;Phần cuối&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-301-367-phan-cuoi">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-301-367-phan-cuoi/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (251-300)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-251-300</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-251-300#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 21 Oct 2014 21:16:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2668</guid>
		<description><![CDATA[251 巻 … quyển … カン ケン … ま.く まき ま.き … quyển sách 
252 砂 … sa … サ シャ ス … ''''' … cát 
253 冊 … sách … サツ サク … ふみ … quyển sách ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 21/10/2014 - 9:16 PM</li><li>1991 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">251 巻 … quyển … カン ケン … ま.く まき ま.き … quyển sách 
252 砂 … sa … サ シャ ス … ''''' … cát 
253 冊 … sách … サツ サク … ふみ … quyển sách 
254 森 … sâm … シン モ … ''''' … rừng 
255 刊 … san … カン … ''''' … tuần san, chuyên san 
256 床 … sàng … ショウ … とこ ゆか … giường 
257 庁 … sảnh … チョウ テイ … やくしょ … đại sảnh 
258 超 … siêu … チョウ コ. … こ.える … siêu việt, siêu thị, siêu nhân
259 双 … song … ソウ フタ … ふた たぐい ならぶ … song sinh 
260 史 … sử … … ''''' … lịch sử, sử sách</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">261 畜 … súc … チク … ''''' … súc vật 
262 捜 … sưu … ソウ シュ シュウ … さが.す … sưu tầm, sưu tập 
263 則 … tắc … ソク ノット. … ''''' … quy tắc, phép tắc 
264 再 … tái … サイ サ フタタ. … ''''' … lại, tái phát 
265 材 … tài … ザ … ''''' … tài liệu
266 辛 … tân … シン … から.い つら.い -づら.い かのと … cay 
267 蔵 … tàng … ゾウ ソウ カク.レ … くら おさ.める … bảo tàng, tàng trữ, tàng hình 
268 憎 … tăng … ゾウ … にく.む にく.い にく.らしい にく.しみ … ghét 
269 層 … tầng … ソウ … ''''' … hạ tầng, thượng tầng 
270 臓 … tạng … ゾウ … はらわた … nội tạng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">271 贈 … tặng … ゾウ ソウ … おく.る … hiến tặng 
272 燥 … táo … ソウ … はしゃ.ぐ … can táo 
273 掃 … tảo … ソウ シュ ハ. … ''''' … quét 
274 造 … tạo … ゾウ -ヅク. … つく.る つく.り … chế tạo, sáng tạo 
275 細 … tế … サイ … ほそ.い ほそ.る こま.か こま.かい … tinh tế, tường tế, tế bào
276 祭 … tế … サイ … まつ.る まつ.り まつり … lễ hội 
277 菜 … thái … サイ … ''''' … rau 
278 採 … thải … サイ … と.る … hái, thải dụng 
279 炭 … than … タン … すみ … than 
280 伸 … thân … シン ノ. … の.びる の.ばす の.べる … dãn ra</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">281 臣 … thần … シン ジ … ''''' … trung thần 
282 湯 … thang … トウ … ゆ … nước nóng 
283 昇 … thăng … ショウ ノボ. … ''''' … thăng tiến, thăng thiên 
284 清 … thanh … セイ ショウ シン キヨ.メ … きよ.い きよ.まる … thanh bạch, trong sạch
285 城 … thành … ジョウ シ … ''''' … thành phố, thành quách 
286 塔 … tháp … トウ … ''''' … tòa tháp 
287 湿 … thấp … シツ シュウ … しめ.る しめ.す うるお.う うるお.す … ẩm thấp 
288 拾 … thập … シュウ ジュウ … ひろ.う … nhặt 
289 匹 … thất … ヒツ … ひき … &lt;đếm con vật&gt; 
290 輸 … thâu … ユ シュ … ''''' … thâu nhập, thâu xuất</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">291 勢 … thế … セイ ゼイ ハズ … いきお.い … tư thế, thế lực 
292 替 … thế … タイ カ.ワ … か.える か.え- … thay thế, đại thế 
293 刺 … thích, thứ … シ … さ.す さ.さる さ.し さし とげ … thích khách 
294 浅 … thiển … セン アサ. … ''''' … thiển cận 
295 設 … thiết … セツ モウ.ケ … ''''' … thiết lập, kiến thiết
296 鉄 … thiết … テツ クロガ … ''''' … sắt, thiết đạo, thiết giáp 
297 焼 … thiêu … ショウ ヤ.ケ … や.く や.き や.き- -や.き … thiêu đốt 
298 紹 … thiệu … ショ … ''''' … giới thiệu 
299 村 … thôn … ソン ム … ''''' … thôn xã, thôn làng 
300 署 … thự … ショ … ''''' … biệt thự</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (251-300)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-251-300">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-251-300">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-251-300&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (251-300)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-251-300">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-251-300/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (201-250)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-201-250</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-201-250#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 18 Oct 2014 19:20:24 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2507</guid>
		<description><![CDATA[201 脳 … não … ノウ ドウ … のうずる … bộ não, đầu não 
202 悩 … não … ノウ … なや.む なや.ます なや.ましい なやみ … khổ não 
203 泥 … nê … デイ ナイ デ ニ ド … ''''' … bùn ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 18/10/2014 - 7:20 PM</li><li>2134 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">201 脳 … não … ノウ ドウ … のうずる … bộ não, đầu não 
202 悩 … não … ノウ … なや.む なや.ます なや.ましい なやみ … khổ não 
203 泥 … nê … デイ ナイ デ ニ ド … ''''' … bùn 
204 額 … ngạch … ガク ヒタ … ''''' … trán, giá tiền, hạn ngạch, kim ngạch 
205 岸 … ngạn … ガン キ … ''''' … hải ngạn 
206 硬 … ngạnh … コウ … かた.い … cứng, ngang ngạnh 
207 芸 … nghệ … ゲイ ウン ワ … う.える のり … nghệ thuật, nghệ nhân 
208 逆 … nghịch … ギャク ゲキ … さか さか.さ さか.らう … phản nghịch 
209 玉 … ngọc … ギョク -ダ … たま たま- … ngọc 
210 漁 … ngư … ギョ リョウ … あさ.る … đánh cá</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">211 隅 … ngung … グウ … すみ … góc 
212 岩 … nham … ガン … いわ … đá tảng, nham thạch 
213 児 … nhi … ジ ニ ゲイ -ッ … こ -こ … nhi đồng, hài nhi 
214 燃 … nhiên … ネン … も.える も.やす も.す … nhiên liệu 
215 柔 … nhu … ジュウ ニュウ ヤワ. … やわ.らか やわ.らかい やわ 
216 乳 … nhũ … ニュウ … ちち ち … nhũ mẫu
217 鋭 … nhuệ … エイ スルド. … ''''' … tinh nhuệ 
218 弱… nhược…ジャク…よわ.い よわ.る よわ.まる よわ.める… nhược điểm, nhược tiểu
219 軟 … nhuyễn … ナン … やわ.らか やわ.らかい … mềm, nhu nhuyễn
220 卵 … noãn … ラン … たまご … trứng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">221 農 … nông … ノ … ''''' … nông nghiệp, nông thôn, nông dân
222 濃 … nồng … ノウ コ. … ''''' … nồng độ 
223 汚… ô…オ…けが.す けが.れる けが.らわしい よご.す よご.れる きたな.い…ô nhiễm 
224 腕 … oản … ワン … うで … cánh tay 
225 温…ôn…オン ヌ… あたた.か あたた.かい あたた.まる あたた.める…ôn hòa, ôn tồn 
226 販 … phán … ハン … ''''' … bán, phán mại 
227 粉 … phấn … フン デシメートル … こ こな … bột 
228 坂 … phản … ハン サ … ''''' … cái dốc 
229 仏 … phật … ブツ フツ … ほとけ … phật giáo 
230 沸 … phí … フツ … わ.く わ.かす … đun sôi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">231 片 … phiến … ヘン … かた- かた … tấm 
232 副 … phó … フ … ''''' … phó, phó phòng 
233 普 … phổ … フ アマネ … あまね.く … phổ thông 
234 豊 … phong … ホウ ブ ト … ゆた.か … phong phú 
235 封 … phong … フウ ホウ … ''''' … phong kiến 
236 防 … phòng … ボウ フセ. … ''''' … phòng vệ, phòng bị, đề phòng 
237 膚 … phu … フ … はだ … da
238 符 … phù … フ … ''''' … phù hiệu 
239 府 … phủ … … ''''' … chính phủ
240 幅 … phúc … フク … はば … bề ngang</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">241 復 … phục … フク … また … phục thù, hồi phục 
242 複 … phức … フク … ''''' … phức tạp 
243 缶 … phữu … カン カ … ''''' … đồ hộp
244 菓 … quả … カ … ''''' … hoa quả 
245 軍 … quân … グン … ''''' … quân đội, quân sự 
246 均 … quân … キン ナラ. … ''''' … quân bình, quân nhất 
247 群 … quần … グン ムラ.ガ … む.れる む.れ むら … quần chúng, quần thể
248 管 … quản … カン ク … ''''' … ống, mao quản, quản lí 
249 掘 … quật … クツ ホ. … ''''' … khai quật 
250 季 … quý … … ''''' … mùa</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (201-250)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-201-250">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-201-250">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-201-250&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (201-250)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-201-250">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-201-250/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (151-200)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-151-200</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-151-200#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 09 Oct 2014 16:35:30 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2163</guid>
		<description><![CDATA[151 課 … khóa … カ … ''''' … khóa học, chính khóa 
152 快 … khoái … カイ ココロヨ.  … khoái lạc 
153 券 … khoán … ケン … ''''' … vé, chứng khoán ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 09/10/2014 - 4:35 PM</li><li>2056 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">151 課 … khóa … カ … ''''' … khóa học, chính khóa 
152 快 … khoái … カイ ココロヨ.  … khoái lạc 
153 券 … khoán … ケン … ''''' … vé, chứng khoán 
154 鉱 … khoáng … コウ … あらがね … khai khoáng 
155 区 … khu … ク オウ コウ … ''''' … khu vực, địa khu 
156 傾 … khuynh … ケイ … かたむ.く かたむ.ける かたぶ.く かた.げる かし.げる
 … khuynh đảo, khuynh hướng 
157 祈 … kì … キ イノ. … ''''' … cầu nguyện 
158 技 … kĩ … ギ … わざ … kĩ thuật, kĩ nghệ 
159 劇 … kịch … ゲキ … ''''' … kịch bản, vở kịch, kịch tính 
160 肩 … kiên … ケン … かた … vai</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">161 橋 … kiều … キョウ ハ … ''''' … cây cầu 
162 敬 … kính … ケイ キョウ ウヤマ. … ''''' … kính yêu …
163 絡 … lạc … ラク … から.む から.まる … liên lạc 
164 林 … lâm … リン ハヤ … ''''' … lâm sản, lâm nghiệp 
165 粒 … lạp … リュウ … つぶ … hạt 
166 涙 … lệ … ルイ レイ … なみだ … nước mắt
167 令 … lệnh … レ … ''''' … mệnh lệnh, pháp lệnh 
168 裏 … lí … リ … うら … đằng sau
169 歴 … lịch … レキ レッキ … ''''' … lí lịch, lịch sử, kinh lịch
170 了 … liễu … リョ … ''''' … kết liễu, liễu giải</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">171 療 … liệu … リョウ … ''''' … trị liệu
172 齢 … linh … レイ … よわ.い とし … tuổi
173 零 … linh … レイ … ぜろ こぼ.す こぼ.れる … số không
174 領 … lĩnh, lãnh … リョウ … ''''' … thống lĩnh, lãnh thổ, lĩnh vực
175 湾 … loan … ワン … いりえ … vịnh
176 乱 … loạn … ラン ロン ワタ. … みだ.れる みだ.る みだ.す みだ おさ.める 
… phản loạn, chiến loạn 
177 刷 … loát … サツ … す.る -ず.り -ずり は.く … ấn loát
178 輪 … luân … リン … ''''' … bánh xe, luân hồi
179 律 … luật … リツ リチ レ … ''''' … luật pháp
180 録 … lục … ロク … ''''' … kí lục, đăng lục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">181 陸 … lục … リク ロク オ … ''''' … lục địa, lục quân
182 緑 … lục … リョク ロク … みどり … xanh lục … green
183 略 … lược … リャク … ほぼ おか.す おさ.める はかりごと はか.る はぶ.く りゃく.
す りゃく.する … tỉnh lược, xâm lược
184 涼 … lương … リョウ マコト … すず.しい すず.む すず.やか うす.い ひや.す … mát 
185 量 … lượng … リョウ ハカ. … '''''… lực lượng, độ lượng, dung lượng, trọng lượng
186 恋 … luyến … レン … こ.う こい こい.しい … lưu luyến, luyến ái
187 練 … luyện … レン ネ. … ね.る … rèn luyện, luyện tập
188 磨 … ma … マ ス. … みが.く … mài
189 麦 … mạch … バク … むぎ … lúa mạch
190 枚 … mai … マイ バ … ''''' … tờ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">191 埋 … mai … マイ … う.める う.まる う.もれる うず.める うず.まる い.ける … chôn 
192 皿 … mãnh … ベイ … さら … đĩa 
193 毛 … mao … モウ … ''''' … lông 
194 帽 … mạo … ボウ モウ … ずきん おお.う … cái mũ 
195 貿 … mậu … ボウ … ''''' … mậu dịch, trao đổi
196 糸 … mịch … シ … いと … sợ chỉ 
197 綿 … miên … メン ワ … ''''' … lụa 
198 秒 … miểu … ビョウ … ''''' … giây (1/60 phút)
199 募 … mộ … ボ … つの.る … mộ tập, chiêu mộ
200 門 … môn … モン … かど … cửa, nhập môn, môn đồ, bộ môn</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (151-200)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-151-200">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-151-200">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-151-200&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (151-200)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-151-200">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-151-200/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 ( 101 &#8211; 150)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-101-150</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-101-150#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 20 Sep 2014 11:17:57 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1496</guid>
		<description><![CDATA[101 翌 … dực … ヨク … <tiếp sau> 
102 溶 … dung … ヨウ … と.ける と.かす と.く … dung dịch 
103 踊 … dũng … ヨウ … おど.る … nhảy múa ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/09/2014 - 11:17 AM</li><li>2021 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 ( 101 &#8211; 150)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">101 翌 … dực … ヨク … &lt;tiếp sau&gt; 
102 溶 … dung … ヨウ … と.ける と.かす と.く … dung dịch 
103 踊 … dũng … ヨウ … おど.る … nhảy múa 
104 勇 … dũng … ユウ イサ… dũng cảm 
105 延 … duyên … エン ノ.バ … の.びる の.べる の.べ … trì hoãn 
106 角 … giác … カク ツ … かど … tam giác, tứ giác 
107 階 … giai … カイ キザハ… giai cấp, giai tầng 
108 減 … giảm … ゲン … へ.る へ.らす … gia giảm, giảm 
109 簡 … giản … カン… đơn giản … simplicity, brevity
110 講 … giảng … コウ… giảng đường, giảng bài</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111 郊 … giao … コウ… ngoại ô, giao ngoại 
112 介 … giới … カ… ở giữa, môi giới, giới thiệu 
113 届 … giới … カイ … とど.ける -とど.け とど.く … đưa đến 
114 械 … giới … カイ … かせ … cơ giới 
115 河 … hà … カ カ… sông, sơn hà 
116 荷 … hà … カ… hành lí 
117 含 … hàm … ガン … ふく.む ふく.める … hàm ý, hàm nghĩa, hàm súc 
118 汗 … hãn … カン … あせ … mồ hôi 
119 航 … hàng … コ… hàng không, hàng hải 
120 厚 … hậu … コウ ア … あつ.い … nồng hậu, hậu tạ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">121 希 … hi … キ ケ マ… hi hữu, hi vọng  
122 軒 … hiên … ケン … のき … đếm nhà
123 賢 … hiền … ケン カシコ… hiền thần, hiền nhân 
124 協 … hiệp … キョウ… hiệp lực 
125 挟 … hiệp … キョウ ショウ … はさ.む はさ.まる わきばさ.む さしはさ.む … kẹp 
126 効 … hiệu … コウ … き.く ききめ なら.う … hiệu quả, hiệu ứng, công hiệu 
127 型 … hình … ケイ … かた -がた … khuôn hình, mô hình 
128 湖 … hồ … コ ミズウ… ao hồ 
129 戸 … hộ … コ… hộ khẩu 
130 貨 … hóa … カ… hàng hóa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131 換 … hoán … カン … か.える -か.える か.わる … giao hoán 
132 丸 … hoàn … ガン マル. … まる まる.める … tròn 
133 患 … hoạn … カン ワズラ… bệnh hoạn 
134 荒 … hoang … コウ スサ. … あら.い あら- あ.れる あ.らす -あ.らし … hoang dã, hoang dại 
135 黄 … hoàng … コウ オウ … き こ … hoàng kim 
136 灰 … hôi … カイ … はい … tro 
137 混 … hỗn … コン … ま.じる -ま.じり ま.ざる ま.ぜる こ.む … hỗn hợp, hỗn độn, hỗn loạn
138 紅 … hồng … コウ ク アカ. … べに くれない … hồng quân 
139 訓 … huấn … クン キン クン.ズ … おし.える よ.む … huấn luyện 
140 胸 … hung … キョウ … むね むな- … ngực</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">141 況 … huống … キョウ … まし.て いわ.んや おもむき … tình huống, trạng huống 
142 香 … hương … コウ キョウ カオ. … か かお.り … mùi hương, hương thơm 
143 県 … huyện … ケン カ.ケ… huyện, tỉnh 
144 血 … huyết … ケツ … ち … tâm huyết 
145 肯 … khẳng … コウ … がえんじ.る … khẳng định 
146 喫 … khiết … キツ… uống, hút 
147 叫 … khiếu … キョウ … さけ.ぶ … kêu 
148 軽 … khinh … ケイ … かる.い かろ.やか かろ.んじる … khinh suất, khinh khi 
149 枯 … khô … コ … か.れる か.らす … khô khát 
150 庫 … khố … コ ク … くら … kho, xa khố, kim khố</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 ( 101 &#8211; 150)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-101-150">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-101-150">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-101-150&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 ( 101 &#8211; 150)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-101-150">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-101-150/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] – Hán tự N2 (51 &#8211; 100)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-51-100</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-51-100#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 11 Sep 2014 16:18:17 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1199</guid>
		<description><![CDATA[51 占 … chiêm, chiếm … セン ウラナ. … し.める … chiếm cứ 
52 照 … chiếu … ショウ テ.レ … て.る て.らす … tham chiếu 
53 周 … chu … シュウ マワ. … ''''' … chu vi, chu biên ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 11/09/2014 - 4:18 PM</li><li>2562 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] – Hán tự N2 (51 &#8211; 100)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51 占 … chiêm, chiếm … セン ウラナ. … し.める … chiếm cứ
52 照 … chiếu … ショウ テ.レ … て.る て.らす … tham chiếu
53 周 … chu … シュウ マワ. … ''''' … chu vi, chu biên
54 舟 … chu … シュウ … ふね ふな- -ぶね … thuyền
55 諸 … chư … ショ … もろ … chư hầu
56 準…chuẩn…ジュン… じゅん.じる じゅん.ずる なぞら.える のり ひと.しい みずもり….tiêu chuẩn
chuẩn bị
57 祝 … chúc … シュク シュウ イワ… chúc phúc
58 蒸 … chưng … ジョウ セイ … む.す む.れる む.らす … chưng cất
59 章 … chương … ショ… chương sách
60 専 … chuyên … セン … もっぱ.ら … chuyên môn, chuyên quyền</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 固 … cố … コ … かた.める かた.まる かた.まり かた.い … ngoan cố, cố thủ
62 雇 … cố … コ … やと.う … thuê, cố nông
63 肌 … cơ … キ … はだ … da
64 机 … cơ … キ … つくえ … cái bàn
65 谷 … cốc … コク キワ.マ … たに … thung lũng, khê cốc
66 骨 … cốt … コツ … ほね … xương, cốt nhục
67 巨 … cự … キ … to lớn, cự đại, cự phách
68極…cực…キョクゴク…きわ.める きわ.まる きわ.まり きわ.み き.める -ぎ.め き.まる…cực lực,
cùng cực, địa cực
69 久 … cửu … キュウ ク ヒサ.シ… lâu, vĩnh cửu
70 旧 … cựu … キュウ … ふる.い もと … cũ, cựu thủ tướng, cựu binh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71 袋 … đại … タイ ダイ フク… cái túi
72 曇 … đàm … ドン クモ. … có mây
73 担 … đảm … タン … かつ.ぐ にな.う … đảm đương, đảm bảo
74 灯 … đăng … トウ … ひ ほ- ともしび とも.す あかり … hải đăng
75 党 … đảng … トウ … なかま むら … đảng phái
76 島 … đảo … トウ … しま … hải đảo
77 導 … đạo … ドウ ミチビ… dẫn đường, chỉ đạo
78 低 … đê … テイ … ひく.い ひく.める ひく.まる … thấp, đê hèn, đê tiện
79 底 … để … テイ … そこ … đáy
80 移 … di … イ … うつ.る うつ.す … di chuyển, di động</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81 液 … dịch … エキ… dung dịch
82 滴 … đích … テキ … しずく したた.る … giọt nước
83 塩 … diêm … エン … しお … muối
84 殿 … điện … デン テン -ド … との … cung điện
85 畳 … điệp … ジョウ チョウ … たた.む たたみ かさ.なる … chiếu
86 停 … đình … テイ … と.める と.まる … đình chỉ
87 塗 … đồ … ト … ぬ.る ぬ.り まみ.れる … sơn vẽ
88 団 … đoàn … ダン トン … かたまり まる.い … đoàn kết, đoàn đội
89 短 … đoản … タン … みじか.い … đoản mệnh, sở đoản
90 営 … doanh … エイ … いとな.む いとな.み … doanh nghiệp, kinh doanh, doanh trại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91 毒 … độc … ドク… đầu độc
92 帯 … đới … タイ オ … お.びる … nhiệt đới, ôn đới
93 鈍 … độn … ドン … にぶ.い にぶ.る にぶ- なま.る なまく.ら … ngu độn
94 凍 … đông … トウ シ.ミ … こお.る こご.える こご.る い.てる … đông lạnh
95 童 … đồng … ドウ ワラ  … nhi đồng
96 銅 … đồng … ドウ … あかがね … chất đồng
97 筒 … đồng … トウ … つつ … cái ống
98 油 … du … ユ ユウ … あぶら … dầu
99 預 … dự … ヨ … あず.ける あず.かる … gửi
100 浴 … dục … ヨク ア.ビセ … あ.びる … tắm</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] – Hán tự N2 (51 &#8211; 100)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-51-100">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-51-100">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-51-100&title=[Hán tự tiếng Nhật] – Hán tự N2 (51 &#8211; 100)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-51-100">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-51-100/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (01-50)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-01-50</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-01-50#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 05 Sep 2014 09:10:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=929</guid>
		<description><![CDATA[1 .欧 … âu … オウ ハ. … うた.う … châu âu 
2 .幼 … ấu … ヨウ オサナ. … ''''' … ấu trĩ, thơ ấu 
3 .波 … ba … ハ ナ … ''''' … sóng, phong ba ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 05/09/2014 - 9:10 AM</li><li>2585 Lượt xem</li></ul><h3>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (01-50)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">1 .印 … ấn … イン … しるし -じるし しる.す … in ấn, ấn tượng 
2 .奥 … áo … オウ オク ク … おく.まる … trong cùng 
3 .圧 … áp … アツ エン オウ … お.す へ.す おさ.える お.さえる … áp lực, trấn áp 
4 .欧 … âu … オウ ハ. … うた.う … châu âu 
5 .幼 … ấu … ヨウ オサナ. … ''''' … ấu trĩ, thơ ấu 
6 .波 … ba … ハ ナ … ''''' … sóng, phong ba 
7.薄…bạc …ハク..うす.い うす-うす うす.める うす.まる うす.らぐ うす.ら- うす.れる すすき…mỏng,bạc mệnh 
8 .泊 … bạc … ハク ト.メ … と.まる … ngủ lại 
9 .拝 … bái … ハイ … おが.む おろが.む … sùng bái 
10. 版 … bản … ハン … ''''' … xuất bản</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">11 .板 … bản … ハン バン … いた … tấm bảng 
12 .般 … bàn, ban … ハン … ''''' … nhất ban 
13 .氷 … băng … ヒョウ コオ. … こおり ひ … băng tuyết 
14 .包 … bao … ホウ クル. … つつ.む … bao bọc 
15 .宝 … bảo … ホウ タカ … ''''' … bảo vật 
16 .暴 … bạo, bộc … ボウ バク … あば.く あば.れる … bạo lực, bộc lộ 
17 .皮 … bì … … けがわ … da 
18 .被 … bị … ヒ カブ.セ … こうむ.る おお.う かぶ.る … bị, bị động, bị cáo 
19 .辺 … biên … ヘン - … あた.り ほと.り … biên, biên giới 
20 .編 … biên … ヘン … あ.む -あ.み … đan, biên tập</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">21 .兵 … binh … ヘイ ヒョウ ツワモ … ''''' … binh lính, binh lực 
22 .瓶 … bình … ビン カ … ''''' … cái bình 
23 .布 … bố … フ ヌ … ''''' … vải, tuyên bố 
24 .補 … bổ … ホ … おぎな.う … bổ sung, bổ túc 
25 .爆 … bộc … バク … は.ぜる … bộc phát 
26 .貝 … bối … バイ … かい … vỏ sò 
27 .倍 … bội … バ … ''''' … bội thu, bội số 
28 .棒 … bổng … ボウ … ''''' … cái gậy 
29 .筆 … bút … ヒツ フ … ''''' … bút 
30 .郵 … bưu … ユウ … ''''' … bưu điện</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">31 .個 … cá … コ カ … ''''' … cá nhân, cá thể 
32 .各 … các … カク オノオ … ''''' … các, mỗi 
33 .革 … cách … カク … かわ … da thuộc, cách mạng 
34 .改 … cải … カイ … あらた.める あらた.まる … cải cách, cải chính 
35 .甘 … cam … カン ウマ. … あま.い あま.える あま.やかす … ngọt, cam chịu 
36 .禁 … cấm … キン … ''''' … cấm đoán, nghiêm cấm 
37 .干 … can … カン ヒ. … ほ.す ほ.し- -ぼ.し … khô 
38 .乾 … can … カン ケン … かわ.く かわ.かす ほ.す ひ.る いぬい … khô 
39 .根 … căn … コン … ね -ね … gốc, căn bản, căn cứ 
40 .耕 … canh … コウ タガヤ. … ''''' … canh tác</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">41 .境 … cảnh … キョウ ケイ サカ … ''''' … nhập cảnh, quá cảnh, cảnh ngộ 
42 .競 … cạnh … キョウ ケイ セ. … きそ.う … cạnh tranh 
43 .詰 … cật … キツ キチ ツ. … つ.める つ.め -づ.め つ.まる … đóng hộp 
44 .針 … châm … シン ハ … ''''' … cái kim, phương châm, châm cứu 
45 .震 … chấn … シン … ふる.う ふる.える … địa chấn 
46 .州 … châu … シュウ ス … ''''' … tỉnh, bang, châu lục 
47 .枝 … chi … シ エ … ''''' … chi nhánh 
48 .脂 … chi … シ … あぶら … mỡ 
49 .誌 … chí … シ … ''''' … tạp chí 
50 .隻 … chiếc … セキ … ''''' … đếm thuyền</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (01-50)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-01-50">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-01-50">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-01-50&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N2 (01-50)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-01-50">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n2-01-50/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
