<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Từ vựng</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n2/tu-vung-n2/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (801-850)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-801-850</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-801-850#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 20 Nov 2014 15:49:15 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3933</guid>
		<description><![CDATA[801 寝台 しんだい Giường,cái giường
802 診断 しんだん Chẩn đoán
803 侵入 しんにゅう Xâm nhập,xâm lược]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/11/2014 - 3:49 PM</li><li>2658 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật &#8211; Từ vựng tiếng Nhật trình độ N2 (từ 801 -850)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">801 寝台 しんだい Giường,cái giường
802 診断 しんだん Chẩn đoán
803 侵入 しんにゅう Xâm nhập,xâm lược
804 人文科学 じんぶんかがく Khoa học nhân văn
805 深夜 しんや Khuya khoắt,đêm sâu,đêm khuya
806 森林 しんりん Rừng rú
807 親類 しんるい Thân thuộc ,họ hàng
808 神話 しんわ Thần thoại
809 酢 す Giấm
810 水産 すいさん Thủy sản</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">811 炊事 すいじ Việc bếp núc,nghệ thuật nấu nướng
812 水蒸気 すいじょうき Hơi nước
813 水素 すいそ Khinh khí,hydro
814 垂直 すいちょく Thẳng đứng,thẳng góc,trực giao
815 推定 すいてい Suy đoán,giả định,ước tính
816 水滴 すいてき Giọt nước
817 水筒 すいとう Bình tông đựng nước
818 随筆 ずいひつ Tùy bút
819 水分 すいぶん Sự thủy phân,hơi ẩm,hơi nước
820 水平 すいへい Lính thủy,mực nước,mức</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">821 水平線 すいへいせん Phương trời,đường chân trời
822 水曜 すいよう Thứ 3
823 ずうずうしい Vô liêm sỉ,trơ trẽn,không biết xấu hổ
824 末っ子 すえっこ Con út
825 スカーフ Khăn quàng cổ
826 杉 すぎ Cây tuyết tùng ở Nhật
827 好き嫌い すききらい Thích và ghét,ý thích
828 好き好き すきずき Ý thích,sở thích
829 透き通る すきとおる Trong vắt,trong suốt
830 隙間 すきま Khe hở,kẽ hở</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">831 スクール Trường học
832 すくなくとも Tối thiểu là,ít ra thì
833 図形 ずけい Dáng vẻ,hình dáng ,đồ họa
834 スケジュール Thời khóa biểu,lịch trình,chương trình
835 鈴 すず Chuông,cái chuông
836 涼む スタート Bắt đầu
837 スチュワーデス Nữ tiếp viên hàng không
838 すっきり Gọn gàng,khoan khoái,dễ chịu
839 すっぱい Chua
840 ステージ Sân khấu,vũ đài,giai đoạn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">841 棄てる すてる Vứt,từ bỏ,hẩm hiu
842 ストッキング Bít tất dài,tất da chân
843 ストップ Sự ngừng lại,dừng lại
844 素直 すなお Thản nhiên,không xúc động,không động lòng
845 頭脳 ずのう Bộ não,đầu não,có suy nghĩ
846 スピーカー Loa,loa phát thanh,người diễn thuyết
847 図表 ずひょう Biểu đồ,đồ thị,đồ hình
848 スマート Thanh thoát,yểu điệu,xinh đẹp
849 住まい すまい Địa chỉ nhà,nhà
850 すまない Xin lỗi</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (801-850)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-801-850">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-801-850">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-801-850&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (801-850)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-801-850">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-801-850/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (751-800)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-751-800</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-751-800#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 12 Nov 2014 09:54:28 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3679</guid>
		<description><![CDATA[751 定規 じょうぎ Thước kẻ
752 上級 じょうきゅう Thượng cấp,cấp trên
753 商業 しょうぎょう Thương nghiệp]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 12/11/2014 - 9:54 AM</li><li>2655 Lượt xem</li></ul><h2 style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">Học tiếng Nhật &#8211; Từ  vựng trình độ N2 (751-800)</span></h2>
<p>&nbsp;</p>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">751 定規 じょうぎ Thước kẻ
752 上級 じょうきゅう Thượng cấp,cấp trên
753 商業 しょうぎょう Thương nghiệp
754 消極的 しょうきょくてき Tính tiêu cực
755 賞金 しょうきん Tiền thưởng
756 上下 じょうげ Lên xuống,trên và dưới
757 障子 しょうじ Vách ngăn,cửa sổ kéo
758 商社 しょうしゃ Hãng buôn,công ty thương mại
759 乗車 じょうしゃ Lên xe
760 上旬 じょうじゅん Mười ngày đầu của tháng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">761 生ずる しょうずる Gây ra,sinh ra
762 小数 しょうすう Số thập phân
763 商店 しょうてん Thương điếm ,hiệu buôn,cửa hiệu
764 焦点 しょうてん Tiêu điểm
765 消毒 しょうどく Tiêu độc,khử trùng
766 勝敗 しょうはい Thắng bại
767 蒸発 じょうはつ Biến mất ,bốc hơi,lặn mất tăm hơi
768 賞品 しょうひん Phần thưởng
769 勝負 しょうぶ Cuộc thi đấu,thắng thua
770 小便 しょうべん Đi tiểu,tiểu tiện</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">771 消防署 しょうぼうしょ Cục phòng cháy chữa cháy
772 正味 しょうみ Ròng ,trọng lượng tịnh
773 正面 しょうめん Chính diện,mặt chính,mặt tiền
774 消耗 しょうもう Hao hụt,rơi vãi
775 醤油 しょうゆ Xì dầu
776 省略 しょうりゃく Giản lược,lược bỏ,lược bớt
777 初級 しょきゅう Sơ cấp,mức độ cơ bản,sơ khai
778 助教授 じょきょうじゅ Trợ giảng,giáo viên trợ giảng
779 食塩 しょくえん Muối ăn
780 職人 しょくにん Thợ,người lao động</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">781 初旬 しょじゅん 10 ngày đầu của tháng
782 書籍 しょせき Thư mục,cuốn sách,sách vở
783 食器 しょっき Đĩa bát,chén bát,bát đĩa
784 ショップ Cửa hiệu ,cửa hàng
785 書店 しょてん Cửa hàng sách
786 書道 しょどう Thư đạo,thuật viết chữ đẹp
787 白髪 しらが Tóc bạc,tóc sâu
788 知合い しりあい Người quen
789 シリーズ Xe ri,cấp số
790 私立 しりつ Tư nhân lập ra,tư lập</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">791 資料 しりょう Tư liệu ,tài năng,dữ liệu
792 汁 しる Nước ép hoa quả,súp
793 素人 しろうと Người nghiệp dư,người mới vào nghề,người chưa có kinh nghiệm
794 芯 しん Tủy,trái tim,tâm tâm,đáy lòng,phần cốt lỏi
795 新幹線 しんかんせん Tàu siêu tốc
796 真空 しんくう Chân không
797 信ずる しんずる Tin tưởng,tin vào
798 心身 しんしん Tâm hồn và thể chất
799 申請 しんせい Thỉnh cầu,yêu cầu
800 人造 じんぞう Nhân tạo
</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (751-800)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-751-800">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-751-800">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-751-800&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (751-800)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-751-800">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-751-800/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (701-750)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-701-750</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-701-750#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 07 Nov 2014 15:05:49 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3265</guid>
		<description><![CDATA[701 電力 でんりょく Điện năng,điện lực
702 問い合わせ といあわせ Nơi hướng dẫn,phòng hướng dẫn
703 車掌 しゃしょう Người phục vụ,người bán vé]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 07/11/2014 - 3:05 PM</li><li>2428 Lượt xem</li></ul><h2 class="lang:default highlight:0 decode:true">Luyện thi <em>tiếng Nhật </em></h2>
<p>&nbsp;</p>
<h3 class="lang:default highlight:0 decode:true">Từ vựng<em> tiếng Nhật</em> N2</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">701 電力 でんりょく Điện năng,điện lực
702 問い合わせ といあわせ Nơi hướng dẫn,phòng hướng dẫn
703 車掌 しゃしょう Người phục vụ,người bán vé
704 写生 しゃせい Vẽ phác
705 社説 しゃせつ Xã thuyết,xã luận
706 しゃっくり Sự nấc,nấc
707 シャッター Nút bấm
708 しゃぶる Mút ,ngậm,hút
709 車輪 しゃりん Bánh xe,nỗ lực cố gắng
710 洒落 しゃれ Nói đùa dí dỏm,chơi chữ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">711 じゃんけん Oản tù tì
712 集会 しゅうかい Tụ họp,tập hợp
713 住居 じゅうきょ Địa chì nhà,trú quán,chỗ ở
714 集金 しゅうきん Thu tiền
715 集合 しゅうごう Tập hợp,hội họp
716 習字 しゅうじ Luyện tập chữ
717 修繕 しゅうぜん Chỉnh lí
718 重体 じゅうたい Ốm nặng,tình trạng nguy kịch
719 電流 でんりゅう Luồng điện,dòng điện
720 じゅうたん カーペット） Thảm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">721 終点 しゅうてん Trạm cuối cùng,điểm cuối cùng,bến cuối cùng
722 重点 じゅうてん Điểm quan trọng
723 就任 しゅうにん Bổ nhiệm,nhậm chức
724 周辺 しゅうへん Vùng xung quanh
725 重役 じゅうやく Giám đốc
726 終了 しゅうりょう Kết thúc
727 重量 じゅうりょう Sức nặng,trọng lượng
728 重力 じゅうりょく Trọng lực
729 熟語 じゅくご Thành ngữ,tục ngữ
730 祝日 しゅくじつ Ngày lễ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">731 縮小 しゅくしょう Sự co nhỏ,nén lại
732 受験 じゅけん Ứng khí,tham gia kỳ thi,dự thi
733 主語 しゅご Chủ từ,chủ ngữ
734 出勤 しゅっきん Đi làm
735 述語 じゅつご Vị ngữ
736 出張 しゅっちょう Chuyến đi công tác
737 寿命 じゅみょう Tuổi thọ,đời
738 主役 しゅやく Nhân vật chính,vai chính
739 受話器 じゅわき Ống nghe
740 循環 じゅんかん Tuần hoàn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">741 巡査 じゅんさ Tuần cảnh,tuần binh
742 順々 じゅんじゅん Theo trình tự,lần lượt
743 順序 じゅんじょ Tuần tự,trật tự,thứ bậc
744 純情 じゅんじょう Thuần tính,tình cảm trong sáng
745 純粋 じゅんすい Trong trẻo,tinh khiết trong sạch
746 消化 しょうか Sự tiêu hóa,lý giãi
747 小学生 しょうがくせい Học sinh tiểu học
748 しょうがない Không còn cách nào
749 将棋 しょうぎ Cờ tướng,cờ bạc
750 蒸気 じょうき Hơi nước</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (701-750)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-701-750">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-701-750">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-701-750&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (701-750)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-701-750">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-701-750/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (651-700)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-651-700</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-651-700#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 03 Nov 2014 15:28:46 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3128</guid>
		<description><![CDATA[651 茂る しげる Rậm rạp,xanh tốt,um tùm
652 持参 じさん Sự đem theo,sự mang theo
653 磁石 じしゃく Nam châm,quặng từ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 03/11/2014 - 3:28 PM</li><li>2184 Lượt xem</li></ul><h2 class="lang:default highlight:0 decode:true "><em>Học tiếng Nhật Bản</em></h2>
<p>&nbsp;</p>
<h3><em>Luyện thi tiếng Nhật</em> N2</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">651 茂る しげる Rậm rạp,xanh tốt,um tùm
652 持参 じさん Sự đem theo,sự mang theo
653 磁石 じしゃく Nam châm,quặng từ
654 四捨五入 ししゃごにゅう Làm tròn
655 始終 しじゅう Từ đầu đến cuối
656 自習 じしゅう Sự tự ôn tập,tự nghiên cứu
657 静まる しずまる Lắng xuống,dịu đi,ngớt
658 姿勢 しせい Tư thế,điệu bộ,thái độ
659 自然科学 しぜんかがく Khoa học tự nhiên
660 時速 じそく Tốc độ tính theo giờ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">661 子孫 しそん Con cháu
662 死体 したい Xác chết,tử thi,hình hài
663 下書き したがき Viết nháp
664 下町 したまち Phần thành phố phía dưới,phần thành phố có nhiều người buôn bán
665 自治 じち Sự tự trị
666 実感 じっかん Cảm giác thực
667 湿気 しっけ Không khí ẩm thấp,ẩm thấp
668 湿気 しっき Không khí ẩm thấp,ẩm thấp
669 しつこい Lằng nhằng,lèo nhèo,đậm
670 実習 じっしゅう Thực tập</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">671 実績 じっせき Thành tích thực tế
672 湿度 しつど Độ ẩm
673 執筆 しっぴつ Việc viết văn,chấp bút
674 実物 じつぶつ Thực chất
675 しっぽ Đuôi,cái đuôi
676 実用 じつよう Thực dụng
677 実力 じつりょく Thực lực
678 実例 じつれい Ví dụ thực tế
679 失恋 しつれん Thất tình
680 指定 してい Sự chỉ định ,bố trí</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">681 私鉄 してつ Đường sắt tư doanh
682 児童 じどう Nhi đồng
683 縛る しばる Hạn chế,buộc,trói
684 しびれる Thất thanh,ê mặt,tê dại,tê liệt
685 紙幣 しへい Tiền giấy
686 しぼむ Héo tàn,héo queo,chắc chắn ,ổn định
687 絞る しぼる Vắt
688 縞 しま Kẻ hoa
689 地味 じみ Giản dị,mộc mạc,đơn giản
690 しみじみ Nhiệt tình,sâu sắc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">691 氏名 しめい Họ tên
692 締切 しめきり Hạn cuối,hạn chót
693 締め切る しめきる Đóng,chấm dứt,ngừng ,thôi
694 湿る しめる Ẩm ướt
695 ジャーナリスト Nhà báo
696 社会科学 しゃかいかがく Môn khoa học xã hội
697 しゃがむ Ngồi xổm,ngồi chơi
698 蛇口 じゃぐち Vòi nước
699 弱点 じゃくてん Nhược điểm,điểm yếu
700 車庫 しゃこ Nhà để xe,gara</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (651-700)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-651-700">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-651-700">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-651-700&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (651-700)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-651-700">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-651-700/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (601-650)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-601-650</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-601-650#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 30 Oct 2014 09:47:13 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2974</guid>
		<description><![CDATA[601 刺さる ささる Mắc,hóc
602 匙 さじ Thìa,cái muỗng
603 座敷 ざしき Phòng khách]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 30/10/2014 - 9:47 AM</li><li>2231 Lượt xem</li></ul><h2 class="lang:default highlight:0 decode:true">Học tiếng Nhật Bản</h2>
<p>&nbsp;</p>
<h3>Ôn thi tiếng Nhật N2 : từ vựng N2</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">601 刺さる ささる Mắc,hóc
602 匙 さじ Thìa,cái muỗng
603 座敷 ざしき Phòng khách
604 差し支え さしつかえ Sự gây trở ngại,cản trở
605 差し引き さしひき Sự lên xuống,sự giảm trừ
606 刺身 さしみ Gỏi cá,sasimi
607 刺す さす Xiên,găm,đâm,thọc,châm chích
608 挿す さす Đính thêm,gắn vào
609 注す さす Dội,thêm vào,rót vào
610 射す さす Chích,cho vào,dâng lên</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">611 流石 さすが Quả là,tốt,tuyệt,như mong đợi
612 撮影 さつえい Sự chụp ảnh
613 雑音 ざつおん Tạp âm
614 さっさと Nhanh chóng ,khẩn trương
615 早速 さっそく Ngay lập tức,không một chút chần chờ
616 錆 さび Han,gỉ,gỉ sét
617 錆びる さびる Han gỉ,mai một
618 座布団 ざぶとん Đệm,đệm ngồi
619 冷ます さます Làm lạnh,làm nguội
620 妨げる さまたげる Gây trở ngại,ảnh hưởng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">621 冷める さめる Nguội đi,nguội lạnh,lạnh đi
622 さようなら Chào biệt
623 再来月 さらいげつ Tháng tới
624 再来週 さらいしゅう Tuần sau nữa
625 再来年 さらいねん Năm tới nữa
626 サラリーマン Nhân viên làm việc văn phòng,người làm công ăn lương
627 騒がしい さわがしい Ồn ào,xôn xao,tấp nập
628 さわやか Dễ chịu,sảng khoái
629 三角 さんかく Tam giác,hình tam giác
630 算数 さんすう Số học,phép toán</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">631 酸性 さんせい Tính a xít
632 産地 さんち Nơi sản xuất
633 サンプル Đơn giản
634 山林 さんりん Rừng rậm
635 仕上がる しあがる Hoàn thiện,hoàn thành
636 しあさって Ngày kìa,3 ngày sau
637 シーズン Mùa
638 シーツ Khăn trải giường,lá,bảng tính
639 寺院 じいん Thiền lâm,chùa chiền
640 しいんと（する） Im lặng như tờ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">641 自衛 じえい Tự vệ
642 塩辛い しおからい Muối tiêu
643 司会 しかい Hội đồng thành phố,chủ trì,dẫn chương trình
644 四角 しかく Hình vuông
645 四角い しかくい Hình vuông
646 時間割 じかんわり Thời gian biểu
647 四季 しき 4 mùa
648 敷地 しきち Lô đất,lô đất xây dựng
649 至急 しきゅう Gấp gáp,khẩn cấp
650 敷く しく Trải ,lắp đặt</pre>
<p>&nbsp;</p>
<h3 style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></h3>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (601-650)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-601-650">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-601-650">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-601-650&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (601-650)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-601-650">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-601-650/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (551 &#8211; 600)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-551-600</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-551-600#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 27 Oct 2014 08:47:46 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2876</guid>
		<description><![CDATA[551 古典 こてん Sách cũ,cổ điển
552 琴 こと Đàn koto
553 言付ける ことづける Nhắn tin,truyền đạt tới,nhắn]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 27/10/2014 - 8:47 AM</li><li>2248 Lượt xem</li></ul><h2>Học tiếng Nhật Bản</h2>
<h3>Luyện thi tiếng Nhật N2: Từ vựng N2</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">551 古典 こてん Sách cũ,cổ điển
552 琴 こと Đàn koto
553 言付ける ことづける Nhắn tin,truyền đạt tới,nhắn
554 言葉遣い ことばづかい Cách sử dụng từ ngữ,lời ăn tiếng nói
555 こないだ Gần đây,mới đây
556 御無沙汰 ごぶさた Lâu lắm rồi mới viết thư
557 こぼす Làm tràn,làm đổ,đánh đổ
558 こぼれる Bị tràn,rơi vãi,chảy ra
559 塵芥 ごみ Rác 
560 ゴム Cao su,gôm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">561 御免 ごめん Xin lỗi
562 ごめんください Tôi có thể vào được không?
563 小指 こゆび Ngón út,ngón tay út
564 こらえる Chịu đựng ,nhẫn nhịn
565 娯楽 ごらく Trò chuyện,giải trí,sự vui chơi
566 御覧 ごらん Nhìn,xem
567 コレクション Bộ sưu tập,sưu tầm
568 転がす ころがす Ăn,làm cho đổ nhào
569 転がる ころがる Lăn lộn,lăn lóc
570 紺 こん Màu xanh thẫm,màu xanh nước biển</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">571 コンクリート Bê tông
572 混合 こんごう Tạp,hỗn hợp
573 コンセント Ổ cắm
574 献立 こんだて Trình tự,thứ tự,chương trình làm việc
575 こんばんは Chào buổi tối
576 サークル Câu lạc bộ thể thao
577 在学 ざいがく Đang học
578 再三 さいさん Dăm ba bận,ba bốn lượt ,vài lần
579 祭日 さいじつ Ngày lễ,ngày hội,ngày nghỉ
580 催促 さいそく Sự thúc giục,sự giục giã</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">581 採点 さいてん Sự chấn điểm,sự chấm bài
582 災難 さいなん Tai nạn,nguy khốn,rủi ro
583 裁縫 さいほう Khâu vá
584 材木 ざいもく Gỗ
585 サイレン Cái còi,còi báo động
586 逆さ さかさ Ngược lại,sự đảo lộn
587 逆様 さかさま Ngược ,ngược lại ,đảo lộn
588 捜す さがす Tìm kiếm
589 遡る さかのぼる Trở lại,đi ngược dòng
590 酒場 さかば Quán bar,phòng uống rượu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">591 さきおととい Hôm kìa
592 先程 さきほど Ít phút trước,vừa mới
593 裂く さく xé,xé rách,xé toạc,chia cắt
594 索引 さくいん Mục lục
595 作者 さくしゃ Tác giả
596 削除 さくじょ Xóa đi,gạch bỏ đi,xóa bỏ
597 作成 さくせい Thiết lập,tạo thành,viết
598 作製 さくせい Sự sản xuất,sự chế tác
599 探る さぐる Sờ thấy,mò thấy,dò ra
600 囁く ささやく Xào xạc,róc rách,thì thầm,xì xào</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (551 &#8211; 600)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-551-600">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-551-600">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-551-600&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (551 &#8211; 600)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-551-600">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-551-600/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (501-550)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-501-550</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-501-550#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 24 Oct 2014 16:38:45 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2772</guid>
		<description><![CDATA[501 功績 こうせき Công trạng,thành tựu
502 光線 こうせん Tia sáng,nắng
503 高層 こうそう Cao tầng]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/10/2014 - 4:38 PM</li><li>2235 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">501 功績 こうせき Công trạng,thành tựu
502 光線 こうせん Tia sáng,nắng
503 高層 こうそう Cao tầng
504 構造 こうぞう Cơ cấu,cấu trúc,cấu tạo
505 交替 こうたい Thay đổi,thay phiên,thay nhau
506 耕地 こうち Đất canh tác,đất công nghiệp
507 校庭 こうてい Sân trường
508 肯定 こうてい Khẳng định
509 高度 こうど Tiên tiến,cao độ
510 高等 こうとう Cao đẳng,cấp cao</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">511 合同 ごうどう Hợp đồng,khế ước
512 後輩 こうはい Người vào sau,hậu bối,học sinh khối dưới,người có bậc thấp hơn
513 公表 こうひょう Công bố,tuyên bố
514 鉱物 こうぶつ Nham thạch,khoáng chất
515 公務 こうむ Công vụ
516 項目 こうもく Hạng mục,khoản,điều khoản
517 紅葉 こうよう Cây lá đỏ
518 合理 ごうり Hợp lý
519 交流 こうりゅう Giao lưu
520 合流 ごうりゅう Tổ hợp lại,kết hợp lại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">521 効力 こうりょく Hiệu lực,tác dụng
522 超える える Vượt quá,quá
523 コース Khóa học,tiến trình
524 コーラス Điệp khúc,hợp xướng
525 焦がす こがす Làm cháy,thiêu đốt
526 国王 こくおう Quốc vương,vua
527 国籍 こくせき Quốc tịch
528 国立 こくりつ Quốc lập,quốc gia
529 ごくろうさま ....Đã vất vả quá
530 焦げる こげる Khê,bị cháy,nấu ,đun</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">531 凍える こごえる Lạnh cóng,đóng băng,cứng lại
532 心当たり こころあたり Sự tình cờ biết
533 心得る こころえる Hiểu biết,nhận ra,biết
534 腰掛け こしかけ Ghế dựa,chỗ dựa lưng
535 腰掛けるこしかける Ngồi
536 五十音 ごじゅうおん 50 âm tiếng nhật
537 胡椒 こしょう Hồ tiêu,hạt tiêu,tiêu
538 銅 どう Đồng,cơ thể
539 統一 とういつ Thống nhất
540 こしらえる Tạo ra,làm ra,gây ra</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">541 超す こす Làm cho vượt quá
542 擦る こする Chà xát,lau chùi
543 ごぞんじですか Có biết không vậy?
544 個体 こたい Cá thể
545 御馳走 ごちそう Chiêu đãi,khao ,đãi
546 ちそうさま Xin cám ơn đã chiêu đãi
547 こちらこそ Tôi là người nên nói điều đó
548 小遣い こづかい Tiền tiêu vặt
549 コック Vòi ống nước,vòi ga
550 こっそり Vụng trộm,lén lút</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (501-550)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-501-550">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-501-550">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-501-550&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (501-550)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-501-550">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-501-550/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (451-500)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-451-500</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-451-500#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:06:35 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2601</guid>
		<description><![CDATA[451 形容動詞 けいようどうし Tính từ động từ
452 外科 げか Phẫu thuật
453 激増 げきぞう Vụ nổ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:06 PM</li><li>2243 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">451 形容動詞 けいようどうし Tính từ động từ
452 外科 げか Phẫu thuật
453 激増 げきぞう Vụ nổ
454 下車 げしゃ Đáp xuống
455 下旬 げじゅん Hạ tuần
456 下水 げすい Nước thải,nước bẩn,nước ngầm
457 削る けずる Cạo râu
458 桁 けた Chữ số
459 下駄 げた Guốc
460 血圧 けつあつ Huyết áp</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">461 血液 けつえき Máu
462 月給 げっきゅう Tiền lương hàng tháng
463 傑作 けっさく Kiệt tác,kiệt xuất,tác phẩm lớn
464 月末 げつまつ Cuối tháng
465 気配 けはい Sự cảm giác,sự cảm thấy,sự linh cảm,sự có vẻ như là,giá ước chừng
466 下品 げひん Hạ phẩm,kém chất lượng,hạ đẳng,thấp kém,tầm thường
467 蹴る ける Đá
468 見学 けんがく Dựng đứng,gay gắt
469 謙虚 けんきょ Khiêm tốn
470 原稿 げんこう Bản thảo,nguyên bản gốc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">471 原始 げんし Sơ khai,nguyên thủy,ban sơ
472 研修 けんしゅう Học tập,nghiên cứu
473 厳重 げんじゅう Nghiêm trọng
474 謙遜 けんそん Khiêm tốn,nhũn nhặn
475 県庁 けんちょう Ủy ban tỉnh
476 げんど Giới hạn,điều độ
477 現に げんに Thực sự,thực tế
478 顕微鏡 けんびきょう Kính hiển vi
479 原理 げんり Nguyên lý,nguyên tắt
480 原料 げんりょう Nguyên liệu,thành phần</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">481 碁 ご Cờ gô
482 恋しい こいしい Yêu mến.yêu quý,yêu dấu
483 請う こう Hỏi,yêu cầu,đề nghị,mời
484 工員 こういん Công nhân
485 強引 ごういん Cưỡng bức,bắt buộc,cậy quyền cậy thế
486 公害 こうがい Ô nhiễm do công nghiệp
487 高級 こうきゅう Cao cấp
488 公共 こうきょう Công cộng
489 工芸 こうげい Công nghệ
490 孝行 こうこう Hiếu thảo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">491 交差 こうさ Giao nhau,cắt nhau
492 講師 こうし Giảng viên
493 工事 こうじ Công trường
494 公式 こうしき Theo công thức,quy cách chính thức
495 口実 こうじつ Xin lỗi
496 こうして こうして Dường ấy
497 校舎 こうしゃ Trường học
498 公衆 こうしゅう Công chúng
499 香水 こうすい Nước hoa
500 公正 こうせい Công bằng ,công bình,không thiên vị</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (451-500)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-451-500">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-451-500">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-451-500&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (451-500)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-451-500">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-451-500/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[ Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (401-450)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-401-450</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-401-450#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:01:04 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2591</guid>
		<description><![CDATA[401 区域 くいき Khu vực,phạm vi,lĩnh vực
402 偶数 ぐうすう Số chẵn
403 空想 くうそう Không]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:01 PM</li><li>2170 Lượt xem</li></ul><p>401 区域 くいき Khu vực,phạm vi,lĩnh vực<br />
402 偶数 ぐうすう Số chẵn<br />
403 空想 くうそう Không<br />
404 空中 くうちゅう Không trung,bầu trời,không gian<br />
405 クーラー Máy lạnh,máy điều hòa<br />
406 釘 くぎ Đinh<br />
407 区切る くぎる Cắt bỏ ,chia cắt,phân chia<br />
408 櫛 くし Lược chải đầu<br />
409 くしゃみ Hắt xì hơi<br />
410 苦情 くじょう Sự than phiền ,lời than phiền<br />
411 苦心 くしん Sự lao tâm,khổ tứ ,sự siêng năng ,sự chuyên cần<br />
412 屑 くず Vụn rác ,mẫu vụn,giấy vụn<br />
413 崩す くずす Phá hủy,kéo đổ,làm rối loạn<br />
414 薬指 くすりゆび Ngón áp út<br />
415 崩れる くずれる Đổ nhào ,sụp đổ<br />
416 砕く くだく Đứt ,đánh tan,đập vỡ<br />
417 砕ける くだける Bị vỡ<br />
418 くたびれる Mệt mỏi,kiệt sức<br />
419 くだらない Vô nghĩa,vô vị,vô giá<br />
420 下る くだる Đi xuống,lăn xuống<br />
421 唇 くちびる Môi<br />
422 口紅 くちべに Thỏi son,son môi<br />
423 くっつく Bám vào ,quấn quýt ,theo sát nút<br />
424 くっつける Làm mối,vun vào ,gắn lại<br />
425 くどい Nặng mùi,dài dòng<br />
426 句読点 くとうてん Dấu chấm và dấu phẩy ,dấu chấm phẩy<br />
427 配る くばる Phân phát,phân phối,quan tâm ,chú ý<br />
428 工夫 くふう Công sức,công phu,lao tâm khổ tứ<br />
429 区分 くぶん Phân chia,phân loại ,sắp xếp<br />
430 組合せ くみあわせ Kết hợp,phối hợp<br />
431 組み立てるくみたてる Ghép,xây dựng,lắp ráp,tổ chức<br />
432 汲む くむ Thông cảm ,đồng tình<br />
433 悔しい くやしい Đáng tiếc ,nuối tiếc ,tức ,hận<br />
434 悔やむ くやむ Hối hận,nuối tiếc ,ăn năn,đau buồn<br />
435 クリーニング Tiệm giặt đồ<br />
436 くるむ Bọc,gói,bao bọc,bao phủ<br />
437 くれぐれも Rất mong,kính mong,lúc nào cũng<br />
438 郡 ぐん Huyện<br />
439 稽古 けいこ Sự khổ luyện,sự luyện tập ,sự rèn luyện ,sự học tập<br />
440 敬語 けいご Kính ngữ<br />
441 蛍光灯 けいこうとう Đèn huỳnh quang<br />
442 形式 けいしき Hình thức<br />
443 継続 けいぞく Kế tục,kế thừa<br />
444 毛糸 けいと Sợi len,len<br />
445 経度 けいど Kinh độ<br />
446 系統 けいとう Hệ thống<br />
447 芸能 げいのう Nghệ thuật<br />
448 競馬 けいば Đua ngựa<br />
449 警備 けいび Cảnh bị<br />
450 形容詞 けいようし Tính từ</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[ Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (401-450)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-401-450">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-401-450">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-401-450&title=[ Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (401-450)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-401-450">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-401-450/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (351-400)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-351-400</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-351-400#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:00:44 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2589</guid>
		<description><![CDATA[351 缶詰 かんづめ Đồ hộp
352 乾電池 かんでんち Pin khô,bình điện khô ,ắc quy khô
353 関東 かんとう Vùng kanto]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:00 PM</li><li>2856 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">351 缶詰 かんづめ Đồ hộp
352 乾電池 かんでんち Pin khô,bình điện khô ,ắc quy khô
353 関東 かんとう Vùng kanto
354 観念 かんねん Ý niệm,quan niệm
355 乾杯 かんぱい Cạn ly
356 看板 かんばん Bề ngoài ,mã ngoài,chiêu bài ,bảng thông báo
357 看病 かんびょう Chăm sóc
358 冠 かんむり Mũ miện,vương miện
359 漢和 かんわ Tiếng nhật lấy từ chữ hán
360 気圧 きあつ Nén khí ,áp suất không khí,áp suất</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">361 器械 きかい Khí giới ,dụng cụ,công cụ
362 着替え きがえ Thay đồ
363 機関車 きかんしゃ Đầu máy,động cơ
364 飢饉 ききん Năm mất mùa,nạn đói kém
365 器具 きぐ Vũ khí,dụng cụ,khí cụ ,đồ đạc
366 期限 きげん Kỳ hạn,thời hãn ,giới hạn
367 記号 きごう Dấu,ký hiệu ,mã hiệu
368 刻む きざむ Đục,chạm,thái khắc
369 儀式 ぎしき Ghi thức,nghi lễ
370 基準 きじゅん Tiêu chuẩn,quy chuẩn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">371 規準 きじゅん Mức,chuẩn mực
372 起床 きしょう Thức dậy
373 着せる きせる Mặc,khoác
374 基礎 きそ Nền tảng,nền móng,cơ sở
375 気体 きたい Thể khí
376 基地 きち Móng ,địa bàn,căn cứ địa
377 きっかけ Sự bắt đầu ,sự khởi đầu
378 ぎっしり Đầy chặt,đầy ắp
379 基盤 きばん Nền móng,cơ sở
380 客席 きゃくせき Ghế của khách xem,ghế khán giả</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">381 客間 きゃくま Phòng khách
382 キャンパス Khuôn viên trường học,trường học,địa điểm trường học
383 休業 きゅうぎょう Đóng cửa ,chấm dứt kinh doanh
384 休講 きゅうこう Ngừng lên lớp,nghỉ dạy
385 休息 きゅうそく Nghỉ giải lao,nghỉ ngơi
386 給与 きゅうよ Tiền lương,tiền công
387 休養 きゅうよう An dưỡng,nghỉ ngơi,tĩnh dưỡng
388 清い きよい Trong sạch,tinh khiết ,trong trắng
389 強化 きょうか Đẩy mạnh,củng cố,tăng cường
390 境界 きょうかい Ranh giới,phụ cận ,biên giới,giớ hạn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">391 行事 ぎょうじ Sự kiện,hội hè
392 恐縮 きょうしゅく Không dám,xin lỗi,xin hãy bỏ qua
393 教養 きょうよう Giáo dục
394 行列 ぎょうれつ Hàng người,doàn người,đám rước
395 漁業 ぎょぎょう Ngư nghiệp ,đánh cá
396 曲線 きょくせん Đường vòng,đường gấp khúc ,đường cong
397 規律 きりつ Trật tự,quy luật,kỷ luật
398 斬る きる Chém
399 気を付ける きをつける Chú ý,cẩn thận,lưu ý
400 金魚 きんぎょ Cá vàng</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (351-400)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-351-400">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-351-400">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-351-400&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (351-400)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-351-400">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-351-400/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (301-350)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-n2-301-350</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-n2-301-350#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 21:26:54 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2586</guid>
		<description><![CDATA[301 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng
302 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn
303 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 9:26 PM</li><li>2290 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">301 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng
302 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn
303 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ
304 活躍 かつやく Hoạt động
305 活力 かつりょく Sức sống,sinh khí
306 仮定 かてい Giả định,giả thuyết
307 過程 かてい Quá trình,giai đoạn
308 課程 かてい Giáo trình giảng dạy,khóa học
309 仮名 かな Chữ kana
310 仮名遣い かなづかい Đánh vần kana</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">311 鐘 かね Chuông
312 加熱 かねつ Tăng nhiệt,nấu
313 兼ねる かねる Gồm ,kiêm,khó có thể
314 カバー Bìa,vỏ bọc,trang bìa
315 過半数 かはんすう Đa số,đại đa số
316 被せる かぶせる Rưới,phơi,đậy lên,trùm lên
317 釜 かま Ấm đun nước
318 紙屑 かみくず Giấy vụn,giấy loại
319 神様 かみさま Thần,chúa trời,thượng đế
320 剃刀 かみそり Dao cạo râu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">321 ガム Kẹo cao su
322 貨物 かもつ Hàng chuyên chở,hàng hóa
323 かゆい Ngứa
324 歌謡 かよう Bài hát
325 殻 から Vỏ,trấu,vỏ ngoài
326 カラー Cái cổ áo,màu sắc
327 からかう Trêu,đùa cợt,trêu ghẹo
328 空っぽ からっぽ Trống không,trống trơn,rỗng tuếch
329 かるた Trò chơi bài,con bài
330 枯れる かれる Héo,khô ráo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">331 カロリー Năng lượng
332 かわいがる Yêu dấu,thương yêu,nâng niu
333 乾かす かわかす Hong ,phơi khô,sấy khô
334 渇く かわく Khô,bị khô,khát khô
335 為替 かわせ Hối đoái,ngân phiếu
336 瓦 かわら Ngói
337 代る かわる Thay thế
338 間隔 かんかく Khoảng cách,ngăn cách ,khe hở
339 換気 かんき Thông gió ,lưu thông không khí
340 感激 かんげき Cảm động,cảm kích</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">341 関西 かんさい Vùng kansai
342 鑑賞 かんしょう Sự đánh giá,sự hiểu rõ giá trị
343 感ずる かんずる Cảm thấy,cảm nhận
344 間接 かんせつ Gián tiếp
345 乾燥 かんそう Khô hạn,khô khan,làm khô
346 感想 かんそう Cảm tưởng
347 観測 かんそく Quan sát,đo đạc
348 寒帯 かんたい Hàn đới,xứ lạnh
349 官庁 かんちょう Công sở,cơ quan
350 勘違い かんちがい Hiểu lầm,hiểu sai</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (301-350)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-n2-301-350">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-n2-301-350">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-n2-301-350&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (301-350)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-n2-301-350">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-n2-301-350/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (251-300)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-251-300</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-251-300#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 18 Oct 2014 19:53:38 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2529</guid>
		<description><![CDATA[251 書留 かきとめ Điền vào,ghi vào,gửi đảm bảo
252 書取 かきとり Viết chính tả
253 垣根 かきね Hàng rào]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 18/10/2014 - 7:53 PM</li><li>2123 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">251 書留 かきとめ Điền vào,ghi vào,gửi đảm bảo
252 書取 かきとり Viết chính tả
253 垣根 かきね Hàng rào
254 掻く かく Cào ,bới,gãi,đổ mồ hôi
255 嗅ぐ かぐ Ngửi có mùi
256 架空 かくう Điều hư cấu,điều tưởng tượng
257 各自 かくじ Mỗi,mỗi cái riêng rẽ,mỗi cá nhân
258 拡充 かくじゅう Sự mở rộng
259 学術 がくじゅつ Học thuật,khoa học nghệ thuật,lý thuyết
260 各地 かくち Mọi nơi,khắp mọi nơi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">261 拡張 かくちょう Sự mở rộng
262 角度 かくど Góc độ
263 学年 がくねん Năm học
264 学部 がくぶ Ngành học
265 格別 かくべつ Khác biệt,ngoại lệ
266 確率 かくりつ Xác suất
267 学力 がくりょく Học lực
268 掛け算 かけざん Tính nhân,nhân lên
269 可決 かけつ Sự chấp nhận,tán thành
270 火口 かこう Miệng núi lửa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">271 下降 かこう Rơi xuống,tụt xuống
272 重なる かさなる Chồng chất,xếp chồng lên
273 飾り かざり Trang trí
274 火山 かざん Núi lủa
275 かしこまりました Hiểu rồi
276 貸し出し かしだし Cho mượn
277 過失 かしつ Điều sai,lỗi ,rủi ro
278 果実 かじつ Quả
279 貸間 かしま Phòng cho thuê
280 貸家 かしや Nhà thuê,nhà trọ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">281 個所 かしょ Thông qua,địa điểm,một phần
282 過剰 かじょう Vượt quá,quá,thừa
283 かじる Nhai,cắn,ngoạm
284 課税 かぜい Thuế
285 下線 せん Gạch chân
286 かそく Gia tốc
287 加速度 かそくど Độ gia tốc
288 固い かたい Cứng
289 堅い かたい Cứng,vững vàng ,vững chắc
290 片仮名 かたかな Chữ katakana</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">291 片付く かたづく Dọn dẹp
292 塊 かたまり Cục,tảng,miếng
293 固まる かたまる Đông lại,cứng lại
294 片道 かたみち Đường một chiều
295 傾く かたむく Ngoảnh lại
296 片寄る かたよる Nghiêng,lệch,không cân bằng
297 学科 がっか Giáo khoa,chương trình giảng dạy
298 学会 がっかい Đại hội khoa học
299 楽器 がっき Nhạc cụ
300 学級 がっきゅう Lớp học ,cấp học</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (251-300)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-251-300">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-251-300">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-251-300&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (251-300)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-251-300">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-251-300/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (201-250)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-201-250</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-201-250#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 16 Oct 2014 23:37:24 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2372</guid>
		<description><![CDATA[201 お参り おまいり Đến
202 おまたせしました Xin lỗi vì đã để chờ đợi lâu
203 おまちください Vui lòng chờ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 16/10/2014 - 11:37 PM</li><li>2060 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">201 お参り おまいり Đến
202 おまたせしました Xin lỗi vì đã để chờ đợi lâu
203 おまちください Vui lòng chờ
204 おまちどおさま Xin lỗi vì đã phải chờ đợi
205 おめでたい Sự kiện trọng đại,tin vui đáng chúc mừng
206 思い掛けない おもいがけない Bất ngờ ,giản dị
207 思い込む おもいこむ Nghĩ rằng ,cho rằng
208 思いっ切り おもいっきり Dứt khoát ,quyết tâm,quyết chí ,hết mình
209 思い付く おもいつく Nghĩ đến ,nhấn khi
210 重たい おもたい Nặng,lớn,nghiêm trọng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">211 おやすみ Kỳ nghỉ ,nghỉ nghơi
212 おやつ Bữa ăn nhẹ,bữa ăn chiều
213 親指 おやゆび Ngón tay cái
214 オルガン Cơ quan
215 卸す おろす Bán buôn
216 恩恵 おんけい Ân sủng ,lợi ích ,phước lành
217 温室 おんしつ Nhà kính
218 温泉 おんせん Suối nước nóng
219 温帯 おんたい Ôn đới
220 御中 おんちゅう Công ty</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">221 女の人 おんなのひと Phụ nữ
222 蚊 か Con muỗi
223 カーブ Đường cong bóng ,đường cong
224 貝 かい Con sò
225 開会 かいかい Khai mạc
226 会館 かいかん Hội trường ,cuộc họp
227 改札 かいさつ Kiểm tra vé
228 解散 かいさん Giải tán
229 海水浴 かいすいよく Tắm biển
230 回数 かいすう Số lần,tần số</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">231 回数券 かいすうけん Tập vé ,cuốn sổ vé
232 改正 かいせい Rà soát,sửa đổi,thay đổi
233 快晴 かいせい Thời tiết đẹp
234 解説 かいせつ Giải thích
235 改造 かいぞう Cải tạo
236 開通 かいつう Khia thông
237 回転 かいてん Xoay chuyển ,xoay vòng
238 解答 かいとう Giải đáp ,câu trả lời
239 回答 かいとう Trả lời,câu trả lời
240 外部 がいぶ Bên ngoài</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">241 解放 かいほう Giải phóng ,phát hành
242 開放 かいほう Sự mở cửa ,sự tự do hóa
243 海洋 かいよう Hải dương,biển
244 概論 がいろん Khái luận ,tóm tắt
245 帰す かえす Cho về,trả về
246 却って かえって Ngược lại
247 代える かえる Thay thế ,trao đổi
248 反る かえる Di chuyển ,đường cong
249 家屋 かおく Nhà ,xây dựng
250 係わる かかわる Liên quan</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (201-250)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-201-250">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-201-250">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-201-250&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (201-250)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-201-250">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-201-250/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (151-200)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-151-200</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-151-200#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 06 Oct 2014 15:55:26 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2030</guid>
		<description><![CDATA[151 王女 おうじょ Công chúa
152 応ずる おうずる Trả lời, đáp ứng
153 応接 おうせつ Tiếp ứng, tiếp đãi, tiếp khách]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 06/10/2014 - 3:55 PM</li><li>2055 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true  ">151 王女 おうじょ Công chúa
152 応ずる おうずる Trả lời, đáp ứng
153 応接 おうせつ Tiếp ứng, tiếp đãi, tiếp khách
154 応対 おうたい Tiếp nhận, xử lý
155 往復 おうふく Khứ hồi, cả đi cả về
156 欧米 おうべい Châu Âu và Mỹ, phương tây
157 応用 おうよう Ứng dụng
158 オーケストラ Dàn nhạc
159 おおざっぱ Thô, rộng, sơ sài
160 大通り おおどおり Đường chính</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">161 オートメーション Tự động hóa
162 大凡 おおよそ Về, gần, khoảng
163 お帰り おかえり Trở lại
164 おかけください Mời ngồi
165 おかげさまで Nhờ trời, nhờ bạn
166 おかず Món ăn phụ, đi kèm cho các món cơm
167 拝む おがむ Thờ phượng, cầu xin
168 お代わり おかわり Bát nữa, cốc nữa
169 補う おぎなう Đền bù, bổ sung
170 おきのどくに Tôi rất tiếc khi nghe điều đó</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">171 屋外 おくがい Ngoài trời
172 おくさん Vợ, vợ của bạn
173 送り仮名 おくりがな Chữ kana viết sau chữ hán để hoàn thành cách đọc một chữ
174 おげんきで Hãy giữ gìn sức khỏe
175 怠る おこたる Bỏ bê, sao lãng
176 押える おさえる Ngăn chặn, ấn xuống
177 おさきに Trước khi, trước đây
178 納める おさめる Cung cấp, chấp nhận
179 治める おさめる Cai trị, quản lý, chinh phục
180 惜しい おしい Đáng tiếc, đáng thất vọng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">181 御辞儀 おじぎ Cúi chào
182 叔父さん おじさん Chú
183 おしゃれ Ăn diện, trưng diện
184 おじゃまします Xin lỗi đã làm phiền
185 教わる おそわる Được giảng dạy
186 だいじに Chăm sóc bản thân
187 落着く おちつく Bình tĩnh
188 御手洗 おてあらい Nhà vệ sinh
189 お出掛け おでかけ Ra ngoài
190 お手伝いさん おてつだいさん Người giúp việc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">191 おどかす Đe dọa, ép buộc
192 落し物 おとしもの Mất tài sản
193 おととい Ngày hôm kia
194 おととし Năm trước
195 おとなしい Vâng lời, ngoan ngoãn, yên tĩnh
196 驚かす おどろかす Ngạc nhiên
197 おねがいします Xin
198 各々 おのおの Hoặc, tương ứng, rẽ
199 伯母さん おばさん Dì, cô
200 おはよう Chào buổi sáng</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (151-200)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-151-200">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-151-200">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-151-200&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (151-200)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-151-200">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-151-200/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (101 &#8211; 150)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-101-150</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-101-150#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 17 Sep 2014 13:41:51 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1425</guid>
		<description><![CDATA[101 浮かべる うかべる ....Thả trôi,làm nổi lên,bày tỏ,mượng tượng
102 浮く うく .....Nổi ,lơ lửng
103 承る うけたまわる .....Tiếp nhận,chấp nhận ,nghe]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 17/09/2014 - 8:41 PM</li><li>2714 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (101 &#8211; 150)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">101 浮かべる うかべる ....Thả trôi,làm nổi lên,bày tỏ,mượng tượng
102 浮く うく .....Nổi ,lơ lửng
103 承る うけたまわる .....Tiếp nhận,chấp nhận ,nghe
104 受取 うけとり .....Hóa đơn,biên nhận,biên lai,phiếu thu
105 受け持つ うけもつ .....Đảm nhiệm,đảm đương,phụ trách
106 薄暗い うすぐらい ......Mờ,hơi âm u,không sáng lắm
107 薄める うすめる .....Làm nhạt đi,làm thưa bớt
108 打合せ うちあわせ ......Cuộc họp kinh doanh
109 打ち消す うちけす .....Phủ nhận
110 討つ うつ .....Trầm cảm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111 うっかり ......Vô tình
112 映す うつす ......Truyền 
113 写る うつる .....Phản ánh
114 うどん ......Món phở nhật
115 有無 うむ ......Có hay không có
116 埋める うめる ......Chôn lấp,mai táng ,lấp đầy
117 敬う うやまう .......Tôn kính,kính trọng
118 裏返す うらがえす ......Lật lại
119 裏口 うらぐち .......Cửa sau,cổng sau ,mờ ám
120 占う うらなう .....Xem bói ,dự đoán ,bói toán</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">121 恨み うらみ ......Mối hận,căm ghét
122 恨む うらむ ......Hận,căm ghét,khó chịu ,căm tức
123 羨ましい うらやましい ........Ghen tị,thích
124 羨む うらやむ ........Đố kỵ
125 売上 うりあげ ......Doanh số,doanh thu
126 売り切れ うりきれ .......Bán sạch,bán hết
127 売り切れる うりきれる ......Bán hết sạch,bán hết veo
128 売行き うれゆき .......Doanh số bán hàng
129 うろうろ .....Không có mục đích ,lang thang
130 運河 うんが .......Kênh,đường thủy</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131 うんと ....Rất nhiều
132 英文 えいぶん ......Câu trong tiếng anh
133 英和 えいわ .......Anh- nhật
134 ええと ......Cho tôi thấy,tốt,...
135 液体 えきたい...... Chất lỏng
136 エチケット ......Nghi thức
137 絵の具 えのぐ .......Màu sắc,sơn
138 エプロン .......Tạp dề
139 偉い えらい .....Giỏi,nổi tiếng,tuyệt vời
140 宴会 えんかい ......Bữa tiệc,yến tiệc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">141 園芸 えんげい ........Làm vườn
142 演劇 えんげき .......Vở kịch,diễn kịch
143 円周 えんしゅう ........Chu vi
144 遠足 えんそく ......Chuyến đi,đi pinic,đi bộ
145 延長 えんちょう ......Mở rộng ,kéo dài
146 煙突 えんとつ .......Lò sưởi
147 追い掛ける おいかける ......Đuổi theo
148 追い越す おいこす .....Chạy qua,vượt qua
149 オイル .....Dầu ,dầu máy
150 応援 おうえん ......Ủng hộ ,cổ động</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (101 &#8211; 150)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-101-150">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-101-150">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-101-150&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (101 &#8211; 150)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-101-150">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-101-150/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (51 &#8211; 100)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-51-100</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-51-100#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 08 Sep 2014 17:16:08 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1052</guid>
		<description><![CDATA[51 銅 どう .....Đồng,cơ thể
52 統一 とういつ .....Thống nhất
53 案外 あんがい .....Ngoài ra,bất ngờ ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 08/09/2014 - 5:16 PM</li><li>3398 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">51 銅 どう .....Đồng,cơ thể
52 統一 とういつ .....Thống nhất
53 案外 あんがい .....Ngoài ra,bất ngờ 
54 言い出す いいだす ......Bắt đầu nói 
55 言い付ける いいつける .....Nói với ai đó ,đặt hàng 
56 問い合わせ といあわせ .......Nơi hướng dẫn,phòng hướng dẫn
57 いぎ ......Ý nghĩa ,tầm quan trọng
58 生き生き いきいき ......Sống động ,sinh động
59 いきなり.......Đột ngột ,bất ngờ
60 育児 いくじ ......Giáo dục trẻ<span style="font-family: Georgia, 'Times New Roman', 'Bitstream Charter', Times, serif; font-size: 13px; line-height: 19px;"> </span></pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 幾分 いくぶん ......Hơi
62 生け花 いけばな ......Cắm hoa
63 以後 いご ......Sau này ,từ bây giờ ,sau đây ,sau đó
64 以降 いこう ......Và sau đó ,sau đây
65 イコール...... Như nhau
66 勇ましい いさましい .....Dũng cảm.
67 衣食住 いしょくじゅう .....Nhu cầu cần thiết của cuộc sống
68 意地悪 いじわる .....Ác độc ,độc hại,bệnh nóng tính
69 いちいち .....Từng người một,riêng biệt
70 一応 いちおう ....Một khi,nhất thời,tạm thời</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71 一段と いちだんと .....Hơn rất nhiều,hơn một bậc
72 一流 いちりゅう .....Hạng nhất ,hàng đầu ,cao cấp
73 佚 いつ ......Khi nào ,lúc nào ,bao lâu
74 一昨日 いっさくじつ ......Ngày hôm kia
75 一昨年 いっさくねん ......Năm trước
76 一斉 いっせい ......Đồng thời ,tất cả cùng một lúc
77 一旦 いったん ......Tạm thời ,một lần
78 一定 いってい .......Cố định,định cư,xác định
79 いっていらっしゃい .......Tôi đi đây
80 いってまいります ........Tôi đã về</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81 いつのまにか ........Không hiểu từ bao giờ,một lúc nào đó không biết
82 移転 いてん .......Di chuyển
83 井戸 いど .......Nước giếng
84 緯度 いど .......Vĩ độ
85 従姉妹 いとこ .......Người anh em họ
86 威張る いばる ........Kiêu ngạo ,kiêu hãnh ,hợm hĩnh
87 嫌がる いやがる ......Ghét ,không ưa,không bằng lòng
88 いよいよ ......Càng ngày càng ,hơn bao giờ hết
89 煎る いる ......Cuối cùng
90 炒る いる ......Rang ,ram</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91 入れ物 いれもの .........Đồ đựng
92 インキ ......Mực
93 インタビュー ......Cuộc phỏng vấn
94 引力 いんりょく .......Nguy cơ
95 ウーマン .......Phụ nữ
96 ウール...... Len
97 ウエートレス .....Phục vụ
98 植木 うえき ......Vườn cây,chậu cây
99 飢える うえる .......Bỏ đói
100 浮ぶ うかぶ ......Nổi</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (51 &#8211; 100)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-51-100">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-51-100">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-51-100&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (51 &#8211; 100)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-51-100">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-51-100/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (01-50)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-01-50</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-01-50#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 22 Aug 2014 15:05:46 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=670</guid>
		<description><![CDATA[1.  あいかわらず Như thường lệ ,giống như
2 . アイデア/アイディア Ý tưởng
3 . あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 22/08/2014 - 3:05 PM</li><li>3391 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">あいかわらず Như thường lệ ,giống như
アイデア/アイディア Ý tưởng
あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng
遭う あう Gặp gỡ ,gặp phải
扇ぐ あおぐ Quạt
青白い あおじろい Nhợt nhạt,xanh xao
あかんぼう Bé 
安易 あんい Dễ dàng ,đơn giản 
明き あき Phòng ,thời gian rảnh rỗi 
あきれる Ngạc nhiên ,bị sốc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">クセント Giọng 
あくび Ngáp 
飽くまで あくまで Cuối cùng ,bướng bỉnh 
明け方 あけがた Bình minh 
揚げる あげる Nâng ,chiên 
挙げる あげる Nâng cao,bay 
憧れる あこがれる Mong ước ,mơ ước 
足跡 あしあと Dấu chân 
味わう あじわう Nếm ,thưởng thức 
預かる あずかる Trong nom,canh giữ ,chăm sóc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">暖まる あたたまる Sưởi ấm 
あたりまえ Thông thường ,phổ biến あちらこちら Đây và đó
厚かましい あつかましい Trơ tráo,vô liêm sĩ
圧縮 あっしゅく Áp lực ,nén ,ngưng tụ
宛名 あてな Địa chỉ
あてはまる Được áp dụng ,đi theo
あてはめる Áp dụng ,thích ứng
暴れる あばれる Hành động dữ dội ,bạo loạn
脂 あぶら Chất béo ,mỡ động vật
あぶる Thiêu đốt</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">あふれる Tràn ngập
雨戸 あまど Cửa che mưa
甘やかす あまやかす Nuông chiều
余る あまる Vẫn còn,còn lại
編物 あみもの Đồ đan ,áo len
編む あむ Đan 
あわてる Vội vàng ,luống cuống ,bối rối 
危うい あやうい Nguy hiểm ,quan trọng 
怪しい あやしい Nghi ngờ ,không rõ ràng 
荒い あらい Thô lỗ ,hoang dã</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">粗い あらい Thô 
あらすじ Đề cương ,tóm tắt 
争う あらそう Tranh chấp ,tranh luận 
改めて あらためて Một thời điểm nữa ,một lận nữa 
改める あらためる Thay đổi ,cải cách ,sửa đổi 
著す あらわす Viết,xuất bản 
有難い ありがたい Biết ơn,hoan nghênh 
在る ある Sống ,để được
あれこれ Cái này cái kia,này nọ 
あわただしい Bận rộn,bận tối mắt tối mũi</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (01-50)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-01-50">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-01-50">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-01-50&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N2 (01-50)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-01-50">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n2-01-50/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
