<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Hán tự</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n3/han-tu-n3/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (301-367) &#8220;Phần cuối&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-301-367-phan-cuoi</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-301-367-phan-cuoi#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 18:38:54 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2565</guid>
		<description><![CDATA[301 承 … thừa … ショウ ウ.ケ … うけたまわ.る … thừa nhận 
302 純 … thuần … ジュ … ''''' … đơn thuần, thuần khiết
303 順 … thuận … ジュ … ''''' … tòng thuận, thuận tự ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 6:38 PM</li><li>2564 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">301 承 … thừa … ショウ ウ.ケ … うけたまわ.る … thừa nhận 
302 純 … thuần … ジュ … ''''' … đơn thuần, thuần khiết
303 順 … thuận … ジュ … ''''' … tòng thuận, thuận tự 
304 述 … thuật … ジュツ … の.べる … tường thuật. tự thuật 
305 植 … thực … ショク ウ.ワ … う.える … thực vật, thực dân 
306 税 … thuế … ゼ … ''''' … thuế vụ 
307 賞 … thưởng … ショウ … ほ.める … giải thưởng, tưởng thưởng 
308 比 … tỉ … ヒ クラ.ベ … ''''' … so sánh, tỉ lệ, tỉ dụ 
309 鼻 … tị … ビ … はな … mũi … nose, snout
310 績 … tích … セ … ''''' … thành tích</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">311 跡 … tích … セキ … あと … dấu tích, vết tích 
312 籍 … tịch … セキ … ''''' … quốc tịch, hộ tịch 
313 接 … tiếp … セツ ショウ … つ.ぐ … nối tiếp, tiếp đãi, tiếp xúc
314 咲 … tiếu … ショウ -ザ … さ.く … nở hoa
315 星 … tinh … セイ ショウ … ほし -ぼし … hành tinh, tinh tú
316 姓 … tính … セイ ショウ … ''''' … họ 
317 省 … tỉnh … セイ ショウ ハブ. … かえり.みる … tỉnh lược, phản tỉnh, hồi tỉnh
318 並 … tịnh … ヘイ ホウ ナラ.ビ … な.み なら.べる なら.ぶ … xếp hàng 
319 算 … toán … サン … そろ … tính toán, kế toán, toán học 
320 尊 … tôn … ソン トウト. … たっと.い とうと.い たっと.ぶ … tôn trọng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">321 孫 … tôn … ソン マ … ''''' … con cháu
322 損 … tổn … ソン … そこ.なう そこな.う -そこ.なう そこ.ねる -そこ.ねる … tổn hại, tổn thương 
323 総 … tổng … ソウ フ … す.べて すべ.て … tổng số, tổng cộng 
324 卒 … tốt … ソツ シュツ … そっ.する お.える お.わる ついに にわか … tốt nghiệp 
325 査 … tra … サ … ''''' … điều tra 
326 測 … trắc … ソク … はか.る … đo đạc
327 濯 … trạc … タク … すす.ぐ ゆす.ぐ … rửa
328 沈 … trầm … チン ジン シズ.メ … しず.む … trầm mặc 
329 珍 … trân … チン タカ … めずら.しい … trân trọng, trân quý 
330 装 … trang … ソウ ショウ … よそお.う よそお.い … trang phục, hóa trang, trang bị</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">331 札 … trát … サツ フ … ''''' … tiền giấy 
332 池 … trì … チ … いけ … cái ao 
333 兆 … triệu … チョウ … きざ.す きざ.し … triệu chứng, triệu triệu (10 mũ 12)
334 召 … triệu … ショウ … め.す … triệu tập 
335 仲 … trọng … チュウ ナ … ''''' … trọng tài 
336 駐 … trú … チュウ … ''''' … đồn trú 
337 柱 … trụ … チュウ … はしら … trụ cột 
338 著 … trứ … チョ チャク … あらわ.す いちじる.しい … trứ danh, trứ tác
339 貯 … trữ … チョ … た.める たくわ.える … tàng trữ, lưu trữ 
340 竹 … trúc … チク タ … ''''' … trúc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">341 築 … trúc … チク キズ. … ''''' … kiến trúc
342 虫 … trùng … チュウ キ ム … ''''' … côn trùng
343 伺 … tứ … シ … うかが.う … hỏi thăm 
344 詞 … từ … シ … ''''' … ca từ
345 寺 … tự … ジ … てら … chùa 
346 将 … tướng … ショウ ソウ モッ … まさ.に はた まさ ひきい.る … tướng quân
347 象 … tượng … ショウ ゾウ カタド. … ''''' … hiện tượng, khí tượng, hình tượng
348 像 … tượng … ゾ … ''''' … tưởng tượng, thần tượng
349 線 … tuyến … セン … すじ … dây, tiền tuyến, điện tuyến, vô tuyến 
350 泉 … tuyền … セン イズ … ''''' … suối</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">351 億 … ức … オ … ''''' … trăm triệu
352 央 … ương … オ … ''''' … trung ương 
353 委 … ủy … イ ユダ.ネ … ''''' … ủy viên, ủy ban, ủy thác 
354 雲 … vân … ウン -グ … くも … mây 
355 囲 … vi … イ … かこ.む かこ.う かこ.い … chu vi, bao vây 
356 胃 … vị … イ … ''''' … dạ dày
357 栄 … vinh … エイ ヨウ … さか.える は.え -ば.え は.える … vinh quang, vinh hạnh
358 永 … vĩnh … エイ ナガ. … ''''' … vĩnh viễn, vỉnh cửu
359 武 … vũ … ブ ム タケ. … ''''' … vũ trang, vũ lực 
360 羽 … vũ … ウ ハ … は わ … lông vũ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">361 宇 … vũ … … ''''' … vũ trụ 
362 域 … vực … イキ … ''''' … khu vực, lĩnh vực
363 捨 … xả … シャ … す.てる … vứt 
364 触 … xúc … ショク … ふ.れる さわ.る さわ … tiếp xúc 
365 衣 … y … イ エ … ころも きぬ -ぎ … y phục 
366 依 … ỷ … イ エ ヨ. … ''''' … ỷ lại 
367 腰 … yêu … ヨウ コ … ''''' … eo</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (301-367) &#8220;Phần cuối&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-301-367-phan-cuoi">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-301-367-phan-cuoi">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-301-367-phan-cuoi&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (301-367) &#8220;Phần cuối&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-301-367-phan-cuoi">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-301-367-phan-cuoi/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (251-300)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-251-300</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-251-300#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 18 Oct 2014 19:38:01 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2514</guid>
		<description><![CDATA[251 散 … tán　 … サン バ… phấn tán, tản mát 
252 賛 … tán　 … サン … たす.ける たた.える … tán đồng, tán thành 
253 残 … tàn　 … ザン サン … のこ.る のこ.す そこな.う のこ.り ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 18/10/2014 - 7:38 PM</li><li>2276 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">251 散 … tán　 … サン バ … ち.る ち.らす -ち.らす ち.らかす ち.らかる 
… phấn tán, tản mát 
252 賛 … tán　 … サン … たす.ける たた.える … tán đồng, tán thành 
253 残 … tàn　 … ザン サン … のこ.る のこ.す そこな.う のこ.り 
… tàn dư, tàn tích, tàn đảng
254 増 … tăng　 … ゾウ フ.ヤ … ま.す ま.し ふ.える … tăng gia, tăng tốc 
255 必 … tất　 … ヒツ … かなら.ず … tất nhiên, tất yếu 
256 洗 … tẩy　 … セン アラ. … … rửa 
257 済 … tế　 … サイ セイ ワタ. … す.む -ず.み -ずみ す.まない す.
ます -す.ます すく.う な.す わたし … kinh tế, cứu tế 
258 際 … tế　 … サイ -ギ … きわ … quốc tế 
259 他 … tha　 … タ … ほか … khác, tha hương, vị tha 
260 石 … thạch　 … セキ シャク コク イ … … đá, thạch anh, bảo thạch</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">261 太 … thái　 … タイ タ フト. … ふと.い … thái dương, thái bình 
262 参 … tham　 … サン シン ミ … まい.る まい- まじわる … tham chiếu, tham quan,
 tham khảo 
263 探 … tham　 … タン … さぐ.る さが.す … do thám, thám hiểm 
264 深 … thâm　 … シン … ふか.い -ぶか.い ふか.まる ふか.める み- 
… thâm sâu, thâm hậu
265 申 … thân　 … シン … もう.す もう.し- さる … thân thỉnh (xin)
266 神 … thần　 … シン ジン … かみ かん- こう … thần, thần thánh, thần dược 
267 勝 … thắng　 … ショウ カ … か.つ -が.ち まさ.る すぐ.れる
 … thắng lợi, thắng cảnh 
268 声 … thanh　 … セイ ショウ … こえ こわ- … âm thanh, thanh điệu 
269 成 … thành　 … セイ ジョウ -ナ. … な.る な.す … 
thành tựu, hoàn thành, trở thành 
270 草 … thảo　 … ソウ -グ … くさ くさ- … thảo mộc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">271 失 … thất　 … シツ … うしな.う う.せる … thất nghiệp, thất bại
272 妻 … thê　 … サイ ツ … … thê tử 
273 市 … thị　 … シ イ … … thành thị, thị trường 
274 適 … thích　 … テキ … かな.う … thích hợp 
275 退 … thối　 … タイ … しりぞ.く しりぞ.ける ひ.く の.く の.ける ど.く 
… triệt thoái, thoái lui 
276 痛 … thống　 … ツウ … いた.い いた.む いた.ましい いた.める … thống khổ 
277 首 … thủ　 … シュ ク … … đầu, cổ, thủ tướng 
278 取 … thủ　 … シュ -ド. … と.る と.り と.り- とり … lấy, nhận 
279 守 … thủ　 … シュ ス カ … まも.る まも.り もり -もり … cố thủ, bảo thủ 
280 受 … thụ　 … ジュ ウ.カ … う.ける -う.け … nhận, tiếp thụ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">281 次 … thứ　 … ジ シ ツ … つ.ぐ … thứ nam, thứ nữ 
282 収 … thu, thâu … シュウ オサ.マ … おさ.める … thu nhập, thu nhận, thu hoạch 
283 乗 … thừa … ジョウ ショウ ノ.セ … の.る -の.り … lên xe 
284 術 … thuật　 … ジュツ … すべ … kĩ thuật, học thuật, nghệ thuật 
285 実 … thực … ジツ シツ ミチ. … み みの.る まこと まことに みの 
… sự thực, chân thực
286 束 … thúc　 … ソク … たば たば.ねる つか つか.ねる … bó (hoa)
287 式 … thức　 … シ … … hình thức, phương thức, công thức 
288 識 … thức　 … シ … … nhận thức, kiến thức, tri thức 
289 商 … thương　 … ショウ アキナ. … … thương mại, thương số 
290 常 … thường　 … ジョウ … つね とこ … bình thường, thông thường</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">291 船 … thuyền　 … セン … ふね ふな … thuyền 
292 説 … thuyết　 … セツ ゼイ ト. … … tiểu thuyết, học thuyết, lí thuyết
293 積 … tích　 … セキ ツ.モ … つ.む -づ.み つ.もる … tích tụ, súc tích, tích phân
294 昔 … tích　 … セキ シャク … むかし … ngày xưa 
295 席 … tịch　 … セキ … むしろ … chủ tịch, xuất tịch (tham gia) 
296 進 … tiến　 … シン スス.メ … すす.む … thăng tiến, tiền tiến, tiến lên 
297 便 … tiện　 … ベン ビン … たよ.り … thuận tiện 
298 消 … tiêu　 … ショウ … き.える け.す … tiêu diệt, tiêu hao, tiêu thất 
299 笑 … tiếu　 … ショウ エ. … わら.う … cười 
300 信 … tín　 … シ … … uy tín, tín thác, thư tín</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán tự </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (251-300)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-251-300">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-251-300">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-251-300&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (251-300)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-251-300">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-251-300/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (201-250)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-201-250</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-201-250#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 13 Oct 2014 23:19:32 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2226</guid>
		<description><![CDATA[201 判 … phán　 … ハン バン … わか.る … phán quyết, phán đoán 
202 反 … phản　 … ハン ホン タン ホ -カエ. phản loạn, phản đối 
203 返 … phản　 … ヘン … かえ.す -かえ.す かえ.る -かえ.る … trả lại]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 13/10/2014 - 11:19 PM</li><li>2327 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">201 判 … phán　 … ハン バン … わか.る … phán quyết, phán đoán 
202 反 … phản　 … ハン ホン タン ホ -カエ. … そ.る そ.らす かえ.す かえ.る … 
phản loạn, phản đối 
203 返 … phản　 … ヘン … かえ.す -かえ.す かえ.る -かえ.る … trả lại
204 法 … pháp　 … ホウ ハッ ホッ フラン ノ … … pháp luật, phương pháp 
205 髪 … phát … ハツ カ … … tóc 
206 払 … phất … フツ ヒツ ホツ -バラ. … はら.う -はら.い … trả tiền 
207 非 … phi　 … ヒ … あら.ず … phi nhân đạo, phi nghĩa 
208 飛 … phi　 … ヒ -ト.バ … と.ぶ と.ばす … bay, phi công, phi hành 
209 費 … phí　 … ヒ … つい.やす つい.える … học phí, lộ phí, chi phí 
210 番 … phiên　 … バン ツガ. … … thứ tự, phiên hiệu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">211 付 … phó　 … フ -ヅ … つ.ける -つ.ける -づ.ける つ.け つ.け- -つ.け -づ.
け -づけ つ.く -づ.く つ.き -つ.き -つ … phụ thuộc, phụ lục 
212 怖 … phố　 … フ ホ … こわ.い こわ.がる お.じる おそ.れる … khủng bố 
213 配 … phối　 … ハイ … くば.る … phân phối, chi phối, phối ngẫu 
214 放 … phóng　 … ホウ ホウ. … はな.す -っぱな.し はな.つ はな.れる こ.く 
… giải phóng, phóng hỏa, phóng lao
215 訪 … phóng　 … ホウ ト. … おとず.れる たず.ねる … phóng sự; phỏng vấn
216 夫 … phu　 … フ フウ ブ ソ. … おっと … trượng phu, phu phụ 
217 富 … phú　 … フ フウ ト … と.む … giàu, phú hào, phú hộ, phong phú 
218 浮 … phù　 … フ ウ.カベ … う.く う.かれる う.かぶ む … nổi, phù du
219 否 … phủ　 … ヒ … いな いや … phủ định, phủ quyết 
220 負 … phụ　 … フ … ま.ける ま.かす お.う … âm, mang, phụ thương, phụ trách</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">221 婦 … phụ　 … … … phụ nữ, dâm phụ
222 福 … phúc　 … フ … … phúc, hạnh phúc, phúc lợi
223 腹 … phúc　 … フク … はら … bụng
224 過 … quá　 … カ … す.ぎる -す.ぎる -す.ぎ す.ごす あやま.つ あやま.ち 
… thông qua; quá khứ, quá độ
225 果 … quả　 … カ ハ. … は.たす はた.す -は.たす は.てる -は.てる 
… hoa quả, thành quả, kết quả
226 掛 … quải　 … カイ ケイ -ガカ … か.ける -か.ける か.け -か.け -が.
け か.かる -か.かる -が.かる か.かり -が.かり かかり … treo
227 関 … quan … カン … せき -ぜき かか.わる からくり かんぬき … hải quan, quan hệ
228 観 … quan … カン … み.る しめ.す … quan sát, tham quan
229 官 … quan　 … カン … … quan lại
230 慣 … quán　 … カン … な.れる な.らす … tập quán</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">231 君 … quân　 … クン -ギ … きみ … quân chủ, quân vương
232 光 … quang　 … コウ ヒカ … ひか.る … ánh sáng, nhật quang, quang minh
233 規 … quy　 … … … quy tắc, quy luật
234 権 … quyền　 … ケン ゴン … おもり かり はか.る … chính quyền, quyền uy, quyền lợi
235 決 … quyết　 … ケツ … き.める -ぎ.め き.まる さ.く … quyết định
236 差 … sai　 … サ … さ.す さ.し … sai khác, sai biệt
237 産 … sản　 … サン ム. … う.む う.まれる うぶ- … sản xuất, sinh sản, cộng sản
238 察 … sát　 … サツ … … quan sát, giám sát, cảnh sát
239 殺 … sát　 … サツ サイ セツ … ころ.す -ごろ.し そ.ぐ … sát hại, sát nhân
240 恥 … sỉ　 … チ … は.じる はじ は.じらう は.ずかしい … sỉ nhục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">241 初 … sơ　 … ショ -ゾ. … はじ.め はじ.めて はつ はつ- うい- -そ.める … sơ cấp
242 所 … sở　 … ショ ト … ところ -ところ どころ … trụ sở 
243 数 … sổ, số　 … スウ ス サク ソク シュ ワズラワ.シ … 
かず かぞ.える しばしば せ.める … số lượng 
244 窓 … song　 … ソウ ス … まど てんまど けむだし … cửa sổ 
245 師 … sư　 … … … giáo sư, tôn sư trọng đạo 
246 昨 … tạc　 … サク … … &lt;hôm&gt; qua, &lt;năm&gt; qua.. 
247 財 … tài　 … ザイ サイ ゾ … … tiền tài, tài sản
248 才 … tài　 … サイ … … tài năng
249 在 … tại　 … ザイ ア. … … tồn tại, thực tại
250 寝 … tẩm　 … シン … ね.る ね.かす い.ぬ みたまや や.める … ngủ</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (201-250)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-201-250">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-201-250">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-201-250&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (201-250)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-201-250">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-201-250/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (150-200)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-150-200</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-150-200#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 02 Oct 2014 02:37:45 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1980</guid>
		<description><![CDATA[151 連 … liên　 … レン -ヅ. … つら.なる つら.ねる つ.れる … liên tục, liên lạc 
152 列 … liệt　 … レツ … … cột, la liệt 
153 路 … lộ　 … ロ ル … -じ みち … đường, không lộ, thủy lộ ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 02/10/2014 - 2:37 AM</li><li>2097 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">151 連 … liên　 … レン -ヅ. … つら.なる つら.ねる つ.れる … liên tục, liên lạc 
152 列 … liệt　 … レツ … … cột, la liệt 
153 路 … lộ　 … ロ ル … -じ みち … đường, không lộ, thủy lộ 
154 類 … loại　 … ルイ … たぐ.い … chủng loại 
155 利 … lợi　 … リ キ. … … phúc lợi, lợi ích 
156 論 … luận　 … ロン … … lí luận, ngôn luận, thảo luận 
157 良 … lương　 … リョウ -イ. … よ.い -よ.い い.い … tốt, lương tâm, lương tri 
158 流 … lưu　 … リュウ ル -ナガ. … なが.れる なが.れ なが.す … lưu lượng, hạ lưu, 
lưu hành 
159 留 … lưu　 … リュウ ル ルウブ … と.める と.まる とど.める とど.まる … lưu học, 
lưu trữ
160 馬 … mã　 … バ … うま うま- … ngựa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">161 満 … mãn … マン バン ミ.タ … み.ちる み.つ … thỏa mãn, bất mãn, mãn nguyện 
162 忙… mang… ボウ モウ… いそが.しい せわ.しい おそ.れる うれえるさま… đa mang
163 末 … mạt　 … マツ バツ … すえ … kết thúc, mạt vận, mạt kì 
164 迷 … mê　 … メイ … まよ.う … mê hoặc, mê đắm 
165 米 … mễ　 … ベイ マイ メエトル ヨ … こめ … gạo 
166 命 … mệnh　 … メイ ミョウ … いのち … tính mạng, cách mạng, vận mệnh, mệnh lệnh 
167 美 … mĩ　 … ビ ミ ウツク.シ … … mĩ nhân, mĩ lệ 
168 眠 … miên　 … ミン ネム. … ねむ.る … thôi miên 
169 猫 … miêu　 … ビョウ … ねこ … con mèo 
170 鳴 … minh　 … メイ ナ.ラ … な.く な.る … hót</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">171 暮 … mộ　 … ボ ク.ラ … く.れる … chiều tối 
172 夢 … mộng　 … ム ボウ … ゆめ ゆめ.みる くら.い … mơ 
173 雑 … nan … ザツ ゾウ … まじ.える まじ.る … tạp chí, tạp kĩ 
174 難 … nan　 … ナン -ニク. … かた.い -がた.い むずか.しい むづか.しい むつか.しい..
khó, nan giải, nguy nan; tai nạn 
175 能 … năng　 … ノウ ヨ. … … năng lực, tài năng 
176 偶 … ngẫu　 … グウ … たま … ngẫu nhiên 
177 迎 … nghênh　 … ゲイ ムカ.エ … … hoan nghênh, nghênh tiếp 
178 疑 … nghi　 … ギ … うたが.う … nghi ngờ, nghi vấn, tình nghi 
179 議 … nghị　 … … … nghị luận, nghị sự 
180 誤 … ngộ　 … ゴ … あやま.る -あやま.る … ngộ nhận</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">181 靴 … ngoa　 … カ … くつ … giầy 
182 御 … ngự　 … ギョ ゴ … おん- お- み … ngự uyển 
183 危 … nguy　 … キ … あぶ.ない あや.うい あや.ぶむ … nguy hiểm, nguy cơ
184 原 … nguyên　 … ゲン ハ … … thảo nguyên, nguyên tử, nguyên tắc 
185 願 … nguyện　 … ガン -ネガ … ねが.う … tự nguyện, tình nguyện 
186 任 … nhậm　 … ニン マカ. … まか.せる … trách nhiệm, nhiệm vụ 
187 顔 … nhan　 … ガン … かお … nhan sắc, hồng nhan 
188 因 … nhân　 … イン チナ. … よ.る … nguyên nhân 
189 認 … nhận　 … ニン … みと.める したた.める … xác nhận, nhận thức 
190 耳 … nhĩ　 … ジ ミ … … tai</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">191 然 … nhiên　 … ゼン ネン … しか しか.り しか.し さ … quả nhiên, tất nhiên, thiên nhiên
192 熱 … nhiệt　 … ネツ アツ. … … nhiệt độ, nhiệt tình 
193 若 … nhược　 … ジャク ニャク ニャ モ.シク … わか.い わか- も.しくわ も.し … trẻ, 
nhược niên 
194 念 … niệm　 … ネン … … ý niệm, tưởng niệm a
195 努 … nỗ　 … ド … つと.める … nỗ lực 
196 怒 … nộ　 … ド ヌ … いか.る おこ.る … thịnh nộ 
197 内 … nội　 … ナイ ダイ ウ … … nội thành, nội bộ 
198 娘 … nương　 … ジョウ … むすめ こ … cô nương 
199 破 … phá　 … ハ ヤブ.レ … やぶ.る … phá hoại, tàn phá 
200 犯 … phạm　 … ハン ボン … おか.す … phạm nhân</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Hỗ trợ học Hán Tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (150-200)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-150-200">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-150-200">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-150-200&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (150-200)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-150-200">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-150-200/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (101 &#8211; 150)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-101-150</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-101-150#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 17 Sep 2014 19:25:55 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1408</guid>
		<description><![CDATA[101 寒 … hàn　 … カン サム. … … lạnh 
102 限 … hạn　 … ゲン … かぎ.る かぎ.り -かぎ.り … giới hạn, hữu hạn, hạn độ 
103 降 … hàng　 … コウ ゴ クダ. … お.りる お.ろす]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 17/09/2014 - 7:25 PM</li><li>2294 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (101 &#8211; 150)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">101 寒 … hàn　 … カン サム. … … lạnh 
102 限 … hạn　 … ゲン … かぎ.る かぎ.り -かぎ.り … giới hạn, hữu hạn, hạn độ 
103 降 … hàng　 … コウ ゴ クダ. … お.りる お.ろす ふ.る ふ.り くだ.る … giáng trần; 
đầu hàng 
104 幸 … hạnh　 … コウ シアワ. … さいわ.い さち … hạnh phúc, hạnh vận 
105 号 … hào　 … ゴウ … さけ.ぶ よびな … phiên hiệu, tín hiệu, phù hiệu 
106 好 … hảo　 … コウ イ. … この.む す.く よ.い … hữu hảo; hiếu sắc 
107 吸 … hấp　 … キュウ … す.う … hô hấp, hấp thu 
108 候 … hậu　 … コウ … そうろう … mùa, khí hậu, thời hậu 
109 係 … hệ　 … ケイ … かか.る かかり -がかり かか.わる … quan hệ, hệ số 
110 喜 … hỉ　 … キ ヨロコ.バ … よろこ.ぶ … vui</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111 険 … hiểm … ケン … けわ.しい … nguy hiểm, mạo hiểm, hiểm ác 
112 現 … hiện　 … ゲン アラワ. … あらわ.れる … xuất hiện, hiện tại, hiện tượng,
 hiện hình 
113 形 … hình　 … ケイ ギョウ ナ … かた -がた かたち … hình thức, hình hài, định 
114 呼 … hô　 … コ ヨ. … … gọi tên, hô hoán, hô hấp, hô hào 
115 互 … hỗ　 … ゴ … たが.い かたみ.に … tương hỗ
116 化 … hóa　 … カ ケ … ば.ける ば.かす ふ.ける け.する … biến hóa 
117 和 … hòa　 … ワ オ カ ナゴ.ヤ … やわ.らぐ やわ.らげる なご.む … hòa bình, tổng
 hòa, điều hòa 
118 完 … hoàn　 … カン … … hoàn thành, hoàn toàn 
119 横 … hoành　 … オウ … よこ … tung hoành, hoành độ, hoành hành 
120 活 … hoạt　 … カツ … い.きる い.かす い.ける … hoạt động, sinh hoạt</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">121 絵 … hội … カイ エ … … hội họa 
122 回 … hồi　 … カイ エ … まわ.る -まわ.る -まわ.り まわ.す -まわ.す まわ.し- -まわ.
し もとお.る か.える … vu hồi, chương hồi 
123 婚 … hôn　 … コン … … kết hôn, hôn nhân 
124 合 … hợp　 … ゴウ ガッ カッ -ア.ワセ … あ.う -あ.う あ.い あい- -あ.い -あい あ.
わす あ.わせる … thích hợp, hội họp, hợp lí 
125 許 … hứa　 … キョ … ゆる.す もと … cho phép, hứa khả 
126 向 … hướng　 … コウ ムカ. … む.く む.い -む.き む.ける -む.け む.かう む.かい 
む.こう む.こう- むこ … hướng thượng, phương hướng 
127 刻 … khắc　 … コク … きざ.む きざ.み … thời khắc 
128 客 … khách　 … キャク カク … … hành khách, thực khách 
129 欠 … khiếm　 … … あくび … khiếm khuyết 
130 苦 … khổ　 … ク … くる.しい -ぐる.しい くる.しむ くる.しめる にが.い にが.る … khổ 
cực, cùng khổ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131 科 … khoa　 … … … khoa học, chuyên khoa 
132 困 … khốn　 … コン … こま.る … khốn cùng 
133 曲 … khúc　 … キョク マ.ゲ … ま.がる … ca khúc 
134 恐 …khủng … キョウ … おそ.れる おそ.る おそ.ろしい こわ.い こわ.がる … khủng 
bố, khủng hoảng 
135 幾 … ki　 … キ イク. … いく- いく.つ … hình học 
136 記 … kí　 … キ シル. … … thư kí, kí sự, kí ức 
137 寄 … kí　 … キ ヨ.セ … よ.る -よ.り … kí gửi, kí sinh 
138 期 … kì　 … キ ゴ … … thời kì, kì hạn 
139 示 … kì　 … ジ シ … しめ.す … biểu thị 
140 件 … kiện　 … ケン … くだん … điều kiện, sự kiện, bưu kiện</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">141 経 … kinh … ケイ キョウ ノ … へ.る た.つ たていと はか.る … kinh tế, sách kinh,
 kinh độ 
142 落 … lạc　 … ラク オ.ト … お.ちる お.ち … rơi, lạc hạ, trụy lạc 
143 頼 … lại … ライ タヨ. … たの.む たの.もしい … ỷ lại 
144 両 … lạng　 … リョウ フタ … てる … hai, lưỡng quốc 
145 冷 … lãnh　 … レイ … つめ.たい ひ.える ひ.や ひ.ややか ひ.やす ひ.やかす 
さ.める さ.ます … lạnh, lãnh đạm 
146 労 … lao … ロウ … ろう.する いたわ.る いた.ずき ねぎら つか.れる ねぎら.う … 
lao động, lao lực, công lao 
147 老 … lão　 … ロウ フ.ケ … お.いる … già, lão luyện 
148 礼 … lễ　 … レイ ラ … … lễ nghi, lễ nghĩa 
149 例 … lệ　 … レイ … たと.える … ví dụ, tiền lệ, thông lệ, điều lệ 
150 戻 … lệ　 … レイ … もど.す もど.る … quay lại</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (101 &#8211; 150)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-101-150">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-101-150">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-101-150&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (101 &#8211; 150)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-101-150">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-101-150/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] – Hán tự N3 (51 &#8211; 100)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-51-100</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-51-100#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 13 Sep 2014 17:58:16 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1245</guid>
		<description><![CDATA[51 談 … đàm　 … ダン … … hội đàm, đàm thoại 
52 民 … dân　 … ミン タ … … quốc dân, dân tộc 
53 引 … dẫn　 … イン ヒ.ケ … ひ.く ひ.き ひ.き- -び.き … dẫn hỏa ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 13/09/2014 - 5:58 PM</li><li>3219 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] – Hán tự N3 (51 &#8211; 100)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51 談 … đàm　 … ダン … … hội đàm, đàm thoại 
52 民 … dân　 … ミン タ … … quốc dân, dân tộc 
53 引 … dẫn　 … イン ヒ.ケ … ひ.く ひ.き ひ.き- -び.き … dẫn hỏa 
54 様 … dạng … ヨウ ショウ … さま さん … đa dạng, hình dạng 
55 登 …đăng … トウ ト ドウ ショウ チョウ ア.ガ… のぼ.る…trèo, đăng sơn, đăng kí, đăng lục
56 等 … đẳng　 … トウ - … ひと.しい など … bình đẳng, đẳng cấp
57 到 … đáo　 … トウ … いた.る … đến 
58 逃 … đào　 … トウ … に.げる に.がす のが.す のが.れる … đào tẩu 
59 倒 … đảo　 … トウ … たお.れる -だお.れ たお.す … đảo lộn 
60 盗 … đạo　 … トウ … ぬす.む ぬす.み … ăn trộm, đạo chích</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 達 … đạt　 … タツ ダ -タ … … đạt tới, điều đạt, thành đạt 
62 投 … đầu　 … トウ … な.げる -な.げ … đầu tư, đầu cơ 
63 頭 … đầu　 … トウ ズ ト カブ … あたま かしら -がしら … đầu não 
64 役 … dịch　 … ヤク エ … … chức vụ, nô dịch 
65 易 … dịch　 … エキ イ … やさ.しい やす.い … dễ, dịch chuyển
66 点 …điểm… テン … つ.ける つ.く た.てる さ.す とぼ.す とも.す ぼち… điểm số, điểm hỏa
67 演 … diễn　 … エン … … diễn viên, biểu diễn, diễn giả 
68 面 … diện　 … メン ベン ツ … おも おもて … phản diện, chính diện surface
69 葉 … diệp　 … ヨウ … … lá, lạc diệp, hồng diệp 
70 調…điều… チョウ トトノ.エ…しら.べる しら.べ ととの.う…điều tra, điều hòa;thanh điệu, giai điệu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71 頂 … đính　 … チョウ … いただ.く いただき … thiên đỉnh, đỉnh đầu 
72 庭 … đình　 … テイ ニ … … triều đình, gia đình 
73 定…định… テイ ジョウ サダ. … さだ.める さだ.まる…thiết định, quyết định,định mệnh
74 由 … do　 … ユ ユウ ユイ … よし よ.る … tự do, lí do 
75 都 … đô　 … ト ツ ミヤ … … đô thị, đô thành
76 途 … đồ　 … … … tiền đồ 
77 徒 … đồ　 … ト ア … いたずら … môn đồ, đồ đệ 
78 渡 … độ　 … ト ワタ. … わた.る -わた.る … đi qua, truyền 
79 断 … đoạn　 … ダン … た.つ ことわ.る さだ.める … phán đoán, đoạn tuyệt 
80 段 … đoạn　 … ダン タン … … giai đoạn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81 対…đối…タイ ツイ ムカ…あいて こた.える そろ.い つれあ.い なら.ぶ…đối diện, phản đối, đối với 
82 単 … đơn … タン … ひとえ … cô đơn, đơn độc, đơn chiếc 
83 働 … động　 … ドウ リュク リキ ロク リョク … はたら.く … lao động 
84 突 … đột　 … トツ カ … つ.く … đột phá, đột nhiên 
85 遊 … du　 … ユウ ユ アソ.バ … あそ.ぶ … du hí, du lịch
86 余 … dư　 … ヨ アマ. … あま.る あま.り … thặng dư, dư dật 
87 予 … dữ　 … ヨ シャ … あらかじ.め … dự đoán, dự báo 
88 与 … dữ　 … ヨ トモ … あた.える あずか.る くみ.する … cấp dữ, tham dự 
89 育 … dục　 … イク ハグク. … そだ.つ そだ.ち そだ.てる … giáo dục, dưỡng dục 
90 欲 … dục　 … ヨク … ほっ.する ほ.しい … dục vọng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91 容 … dung … ヨウ イ.レ … … dung mạo, hình dung, nội dung, dung nhận 
92 薬 … dược … ヤク クス … … thuốc 
93 陽 … dương　 … ヨウ … … thái dương 
94 当 … đương　 … トウ マサ.ニベ … あ.たる あ.たり あ.てる あ.て まさ.に … chính đáng;
 đương thời, tương đương 
95 加 … gia　 … カ … くわ.える くわ.わる … tăng gia, gia giảm 
96 覚 … giác … カク … おぼ.える さ.ます さ.める さと.る … cảm giác, giác ngộ 
97 皆 … giai　 … カイ ミン … みな … tất cả 
98 解 … giải　 … カイ ゲ サト. … と.く と.かす と.ける ほど.く ほど.ける わか.る … giải 
quyết, giải thể, giải thích 
99 交 … giao　 … コウ コモゴ … まじ.わる まじ.える ま.じる まじ.る ま.ざる ま.ぜる -か.う か
.わす かわ.す … giao hảo, giao hoán 
100 害 … hại　 … ガイ … … có hại, độc hại, lợi hại</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Hỗ trợ học Hán tự</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] – Hán tự N3 (51 &#8211; 100)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-51-100">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-51-100">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-51-100&title=[Hán tự tiếng Nhật] – Hán tự N3 (51 &#8211; 100)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-51-100">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-51-100/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (01- 50)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-01-50</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-01-50#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 05 Sep 2014 08:46:18 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=920</guid>
		<description><![CDATA[1 .貧 … bần　 … ヒン ビン … まず.しい … bần cùng 
2 .報 … báo　 … ホウ … むく.いる … báo cáo, báo thù, báo đáp 
3 .抱 … bão　 … ホウ カカ.エ … だ.く いだ.く … ôm, hoài bão ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 05/09/2014 - 8:46 AM</li><li>3387 Lượt xem</li></ul><h3>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (01- 50)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">1. 愛 … ái　 … アイ イト.シ … … yêu, ái tình, ái mộ 
2 .暗 … ám　 … アン … くら.い … ám sát 
3 .押 … áp　 … オウ オサ.エ … お.す お.し- お.っ- お.さえる … ấn  
4 .敗 … bại　 … ハイ … やぶ.れる … thất bại 
5 .貧 … bần　 … ヒン ビン … まず.しい … bần cùng 
6 .報 … báo　 … ホウ … むく.いる … báo cáo, báo thù, báo đáp 
7 .抱 … bão　 … ホウ カカ.エ … だ.く いだ.く … ôm, hoài bão 
8 .抜 … bạt … バツ ハツ ハイ ヌ.カ … ぬ.く -ぬ.く ぬ.き ぬ.ける ぬ.かす … rút ra 
9 .閉 … bế　 … ヘイ タ.テ … と.じる と.ざす し.める し.まる … bế mạc, bế quan 
10 .悲 … bi　 … ヒ … かな.しい かな.しむ … sầu bi, bi quan</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">11. 疲 … bì　 … ヒ … つか.れる -づか.れ つか.らす … mệt 
12 .彼 … bỉ　 … ヒ カ. … かれ かの … anh ta 
13 .備 … bị　 … ビ ツブサ. … そな.える そな.わる … trang bị, phòng bị, thiết bị 
14 .変 … biến … ヘン … か.わる か.わり か.える … biến đổi, biến thiên 
15.表…biểu…ヒョウ…おもて-おもて あらわ.す あらわ.れる あら.わす.biểu hiện,bảng biểu,biểu diễn 
16.平…bình…ヘイ ビョウ ヒョウ…たい.ら-だいら ひらひら.hòa bình,bình đẳng,trung bình,bình thường 
17 .部 … bộ　 … ブ - … … bộ môn, bộ phận  
18 .捕… bộ…ホ…と.らえる と.らわれる と.る とら.える とら.われる つか.まえる つか.まる…bắt,đãi bộ 
19 .杯 … bôi　 … ハイ … さかずき … chén 
20 .背 … bối　 … ハイ … せ せい そむ.く そむ.ける … bối cảnh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">21 .格 … cách　 … カク コウ キャク ゴ … … tư cách, cách thức, sở hữu cách 
22 .感 … cảm　 … カン … … cảm giác, cảm xúc, cảm tình 
23 .勤 … cần　 … キン ゴン … つと.める -づと.め つと.まる いそ.しむ … chuyên cần, cần lao 
24 .港 … cảng　 … コウ … みなと … hải cảng, không cảng … harbor
25 .更 … canh　 … コウ … さら さら.に ふ.ける ふ.かす … canh tân 
26 .警 … cảnh　 … ケイ … いまし.める … cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ 
27 .景 … cảnh　 … ケ … … cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh 
28 .告 … cáo　 … コク ツ.ゲ … … báo cáo, thông cáo 
29 .給 … cấp　 … キュウ -タマ. … たま.う たも.う … cung cấp, cấp phát 
30 .割 … cát　 … カツ … わ.る わり わ.り わ.れる さ.く … chia cắt, cát cứ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">31 .構 … cấu　 … コウ カマ. … かま.える … cấu tạo, cấu thành, cơ cấu 
32 .求 … cầu　 … キュウ グ … もと.める … yêu cầu, mưu cầu 
33 .球 … cầu　 … キュウ タ … … quả cầu, địa cầu 
34 .制 … chế　 … セイ … … chế ngự, thể chế, chế độ 
35 .支 … chi　 … … しんよう じゅうまた … chi nhánh, chi trì (ủng hộ) 
36 .指 … chỉ　 … シ -サ. … ゆび さ.す … chỉ định, chỉ số 
37 .戦 … chiến … セン ワナナ. … いくさ たたか.う おのの.く そよぐ … chiến tranh, chiến đấu
38 .折 … chiết　 … セツ オ.レ … お.る おり お.り -お.り … bẻ gãy, chiết suất 
39 .招 … chiêu　 … ショウ … まね.く … chiêu đãi 
40 .政 … chính,chánh　 … セイ ショウ マ … まつりごと … chính phủ, chính sách, hành chính</pre>
<p>&nbsp;</p>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">41 .職 … chức　 … ショク ソ … … chức vụ, từ chức 
42 .種 … chủng　 … シュ -グ … たね … chủng loại, chủng tộc 
43 .機 … cơ … キ … はた … cơ khí, thời cơ, phi cơ 
44 .共 … cộng　 … キョウ … とも とも.に -ども … tổng cộng, cộng sản, công cộng 
45 .居 … cư　 … キョ コ オ. … い.る -い … cư trú 
46 .具 … cụ　 … グ ツブサ. … そな.える … công cụ, dụng cụ 
47 .局 … cục　 … キョク … つぼね … cục diện, cục kế hoạch 
48 .供 … cung　 … キョウ ク クウ グ … そな.える とも -ども … cung cấp, cung phụng 
49 .打 … đả　 … ダ ダアス ブ. … う.つ う.ち- … đả kích, ẩu đả 
50 .得 … đắc　 … トク ウ. … え.る … đắc lợi, cầu bất đắc</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (01- 50)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-01-50">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-01-50">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-01-50&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N3 (01- 50)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-01-50">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n3-01-50/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
