<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Từ vựng</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n3/tu-vung-n3/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (751-800)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-751-800</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-751-800#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 10 Nov 2014 11:59:55 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3600</guid>
		<description><![CDATA[751 週 しゅう tuần
752 州 しゅう Bãi cát
753 十 じゅう mười]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 10/11/2014 - 11:59 AM</li><li>3097 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật Bản &#8211; Từ vựng trình độ N3  (751-800)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">751 週 しゅう tuần
752 州 しゅう Bãi cát
753 十 じゅう mười
754 銃 じゅう Súng
755 周囲 しゅうい môi trường xung quanh, chu vi, quanh
756 収穫 しゅうかく thu hoạch, cây trồng, đem lúa đi gặt
757 週間 しゅうかん tuần, hàng tuần
758 宗教 しゅうきょう tôn giáo
759 重視 じゅうし tầm quan trọng, căng thẳng, nghiêm trọng xem xét
760 就職 しゅうしょく tìm việc làm, khánh thành</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">761 ジュース nước trái cây, nước giải khát
762 修正 しゅうせい sửa đổi, điều chỉnh
763 渋滞 じゅうたい tắc nghẽn (ví dụ như giao thông), chậm trễ, trì trệ
764 重大 じゅうだい nghiêm trọng, quan trọng
765 住宅 じゅうたく cư trú, nhà ở
766 集団 しゅうだん nhóm, khối lượng
767 集中 しゅうちゅう tập trung, tập trung ý thức
768 収入 しゅうにゅう thu nhập, biên lai, doanh thu
769 住民 じゅうみん công dân, cư dân
770 重要 じゅうよう quan trọng, thiết yếu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">771 修理 しゅうり sửa chữa, vá
772 主義 しゅぎ học thuyết, nguyên tắc, nguyên tắc
773 宿泊 しゅくはく chỗ ở
774 手術 しゅじゅつ phẫu thuật hoạt động
775 首相 しゅしょう Thủ tướng Chính phủ
776 手段 しゅだん phương tiện, cách thức, biện pháp
777 主張 しゅちょう khiếu nại, yêu cầu, nhấn mạnh, khẳng định
778 出身 しゅっしん tốt nghiệp, đến từ
779 出席 しゅっせき tham dự, sự hiện diện
780 出発 しゅっぱつ ra đi
</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">781 出版 しゅっぱん công bố
782 首都 しゅと thành phố thủ đô
783 主婦 しゅふ bà nội trợ, người tình
784 主要 しゅよう trưởng, chính, hiệu trưởng, lớn
785 需要 じゅよう nhu cầu, yêu cầu
786 種類 しゅるい đa dạng, loại
787 順 じゅん trật tự, lần lượt
788 瞬間 しゅんかん thứ hai, thời điểm này, ngay lập tức
789 順調 じゅんちょう thuận lợi, làm tốt,tất cả các quyền
790 順番 じゅんばん biến (phù), tự công việc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">791 準備 じゅんび chuẩn bị, sắp xếp, cung cấp, dự trữ
792 使用 しよう sử dụng, ứng dụng, sử dụng, việc làm
793 章 しょう chương, phần, huy chương
794 賞 しょう giải thưởng
795 上 じょう khối lượng, chất lượng tốt hơn
796 障害 しょうがい trở ngại, thiệt hại
797 奨学金 しょうがくきん học bổng
798 乗客 じょうきゃく hành khách
799 上京 じょうきょう tiến tới thủ đô
800 状況 じょうきょう nhà nước của công việc, tình hình, hoàn cảnh</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (751-800)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-751-800">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-751-800">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-751-800&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (751-800)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-751-800">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-751-800/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (701-750)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-701-750</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-701-750#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 04 Nov 2014 14:48:18 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3174</guid>
		<description><![CDATA[701 支出 ししゅつ Chi tiêu,chi phí 
702 事情 じじょう Tình hình ,sự tình
703 詩人 しじん Nhà thơ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 04/11/2014 - 2:48 PM</li><li>2586 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">701 支出 ししゅつ Chi tiêu,chi phí 
702 事情 じじょう Tình hình ,sự tình
703 詩人 しじん Nhà thơ
704 自身 じしん Chính mình,cá nhân 
705 沈む しずむ Chìm xuống ,cảm thấy chán nản
706 思想 しそう Tư tưởng ,suy nghĩ
707 舌 した lưỡi
708 次第 しだい Ngay lập tức,thứ tự
709 事態 じたい Tình hình
710 従う したがう Tuân thủ ,làm theo,tuân theo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">711 したがって したがって Do đó,phù hợp với
712 支度 したく Chuẩn bị
713 親しい したしい Thân mật,gần gũi
714 七 しち Số 7
715 質 しつ Chất lượng ,tính chất
716 失業 しつぎょう Thất nghiệp
717 実験 じっけん Thực nghiệm
718 実現 じつげん Thực hiện
719 実行 じっこう Thực hành
720 実際 じっさい Thực tế</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">721 実施 じっし Thực thi,ban hành
722 じっと Cố định ,vững chắc
723 実に じつに Thực sự,chắc chắn
724 実は じつは Thực sự là,bằng cách này
725 失望 しつぼう Thất vọng
726 支店 してん Chi nhánh cửa hàng
727 指導 しどう Chỉ đạo
728 自動 じどう Tự động
729 品 しはい Chi phối 
730 芝居 しばい Quy tắc,diều khiển ,chỉ đạo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">731 しばしば Chơi ,bộ phim truyền hình
732 芝生 しばふ Thường xuyên,một lần nữa
733 支払 しはらい Chi trả ,thanh toán
734 支払う しはらう Trả tiền
735 死亡 しぼう Chết ,tử vong
736 資本 しほん Quỹ,vốn
737 しまい （終わり） Kết thúc
738 姉妹 しまい Chị em gái
739 しまう （終わる） Đóng cửa ,kết thúc
740 しまった （感） ...rồi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">741 自慢 じまん Tự mãn ,tự hào 
742 事務 じむ Kinh doanh
743 示す しめす chương trình
744 占める しめる bao gồm, vào tài khoản cho, để làm cho , để giữ, để chiếm
745 下 しも dưới, bên dưới
746 霜 しも sương giá
747 じゃあ cũng, cũng sau đó
748 借金 しゃっきん nợ, cho vay, nợ phải trả
749 しゃべる nói chuyện, trò chuyện, nói nhảm
750 邪魔 じゃま trở ngại, xâm nhập</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (701-750)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-701-750">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-701-750">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-701-750&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (701-750)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-701-750">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-701-750/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (651-700)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-651-700</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-651-700#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 01 Nov 2014 15:31:46 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3061</guid>
		<description><![CDATA[651 叫ぶ さけぶ La hét ,khóc
652 避ける さける Tránh khỏi ,ngăn ngừa
653 支える ささえる Tbị khóa ,chông đỡ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 01/11/2014 - 3:31 PM</li><li>2273 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">651 叫ぶ さけぶ La hét ,khóc
652 避ける さける Tránh khỏi ,ngăn ngừa
653 支える ささえる Tbị khóa ,chông đỡ
654 指す さす Chỉ
655 座席 ざせき Chỗ ngồi
656 誘う さそう Mời
657 札 さつ Tờ ,vé ,nhãn
658 作家 さっか Tác giả
659 作曲 さっきょく Soạn nhạc
660 ざっと Đại khái,qua loa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">661 さっぱり Hoàn toàn ,toàn bộ
662 さて Tốt,bây giờ,sau đó
663 砂漠 さばく Sa mạc
664 差別 さべつ Phân biệt
665 作法 さほう Phong cách,nghi thức
666 様々 さまざま Đa dạng
667 覚ます さます Tỉnh giấc
668 覚める さめる Đánh thức dậy
669 左右 さゆう Tái phải
670 皿 さら Đĩa đựng thức ăn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">671 更に さらに Hơn thế nữa
672 体育 たいいく giáo dục thể chất, thể dục, thể thao
673 去る さる Ra đi 
674 猿 さる Con khỉ 
675 騒ぎ さわぎ Náo động ,rối loạn 
676 参加 さんか Tham gia 
677 参考 さんこう Tham khảo 
678 賛成 Uӣ[い Tán thành 
679 酸素 さんそ Oxy 
680 散歩 さんぽ Đi dạo ,đi tản bộ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">681 四 し Số 4
682 氏 し Thị 
683 詩 し bài thơ 
684 幸せ しあわせ Hạnh phúc 
685 ジーンズ Quần jeans
686 ジェット機 ジェットき Máy bay phản lực 
687 直に じかに Ngay lập tức 
688 しかも Hơn nữa,tuy nhiên
689 叱る しかる La mắng 
690 式 しき Nghi thức</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">691 直 じき Chính xác 
692 時期 じき Thời kỳ,thời gian
693 支給 しきゅう Trợ cấp 
694 しきりに Thường xuyên,liên tục 
695 刺激 しげき Kích thích,thúc đẩy 
696 資源 しげん Tài nguyên
697 事件 じけん Sự kiện 
698 時刻 じこく Thời khóa biểu 
699 自殺 じさつ Tự sát 
700 事実 じ じつ Sự thực</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (651-700)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-651-700">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-651-700">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-651-700&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (651-700)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-651-700">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-651-700/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (601-650)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-601-650</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-601-650#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 29 Oct 2014 10:38:04 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2955</guid>
		<description><![CDATA[601 小包 こづつみ Bưu phẩm ,gói
602 事 こと Chuyện ,vấn đề
603 異なる ことなる Khác nhau,không đồng ý]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 29/10/2014 - 10:38 AM</li><li>2417 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">601 小包 こづつみ Bưu phẩm ,gói
602 事 こと Chuyện ,vấn đề
603 異なる ことなる Khác nhau,không đồng ý
604 諺 ことわざ Thành ngữ ,châm ngôn
605 断る ことわる Từ chối ,bãi bỏ
606 粉 こな Bột
607 この この Này
608 好み このみ Thích ,mùi vị
609 好む このむ Thích
610 コピー Copy</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">611 塵 ごみ Rác
612 小麦 こむぎ Lúa mì
613 ごめんなさい Tôi xin lỗi
614 小屋 こや Nhà kho,túp lều
615 これら Những
616 頃 ころ Khoảng
617 殺す ころす Giết
618 転ぶ ころぶ Ngã xuống
619 今回 こんかい Lần này
620 今後 こんご Sau</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">621 混雑 こんざつ Hỗn tạp
622 こんなに Như vậy ,như thế này
623 困難 こんなん Khó ,phức tạp
624 今日 こんにち Ngày nay
625 こんにちは Ngàu nay thì
626 コンピューター Máy tính
627 婚約 こんやく Hôn ước
628 混乱 こんらん Hỗn loạn
629 差 さ Sự khác biệt
630 サービス Phục vụ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">631 際 さい Nhân dịp ,hoàn cảnh
632 最高 さいこう Cao nhất ,nhiều nhất
633 財産 ざいさん Tài sản
634 最終 さいしゅう Cuối cùng
635 最中 さいちゅう Trong khi,ở giữa
636 最低 さいてい Thấp nhất
637 才能 さいのう Tài năng
638 裁判 さいばん Thẩm phán
639 材料 ざいりょう Tài liệu
640 幸い さいわい Hạnh phúc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">641 サイン Chữ ký ,ký
642 境 さかい Biên giới,ranh giới
643 逆らう さからう Đi ngược lại ,ngược lại
644 盛り さかり Gúp đỡ ,phục vụ
645 作業 さぎょう Làm việc ,sản xuất ,hoạt động
646 昨 さく Hôm qua
647 作品 さくひん Tác phẩm
648 作物 さくもつ Sản xuất cây trồng
649 桜 さくら Hoa anh đào
650 酒 さけ Rượu</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (601-650)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-601-650">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-601-650">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-601-650&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (601-650)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-601-650">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-601-650/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (551-600)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-551-600</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-551-600#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 25 Oct 2014 16:24:42 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2808</guid>
		<description><![CDATA[551 語 ご Từ ,ngôn ngữ
552 恋 こい Tình yêu,yêu
553 濃い こい Dày ,đậm]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 25/10/2014 - 4:24 PM</li><li>4566 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">551 語 ご Từ ,ngôn ngữ
552 恋 こい Tình yêu,yêu
553 濃い こい Dày ,đậm
554 恋人 こいびと Người yêu
555 幸運 こううん May mắn ,vận may
556 講演 こうえん Bài giảng ,địa chỉ
557 効果 こうか Hiệu quả
558 硬貨 こうか Tiền xu
559 高価 こうか Giá cao
560 豪華 ごうか Tuyệt vời ,tuyệt đẹp</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">561 合格 ごうかく Thi đậu 
562 交換 こうかん Trao đổi ,có đi có lại
563 航空 こうけい Quang cảnh,cảnh tượng
564 合計 ごうけい Tổng cộng ,tổng số tiền
565 攻撃 こうけん Đóng góp,dịch vụ
566 広告 こうこく Quảng cáo
567 交際 こうさい Hiệp hội
568 後者 こうしゃ Sau này
569 工場 こうば Nhà máy,nhà xưởng
570 構成 こうせい Thành phần,tổ chức</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">571 高速 こうそく Cao tốc , tốc độ cao
572 行動 こうどう Hành động
573 強盗 ごうとう Cường bạo,cướp giật
574 幸福 こうふく Hạnh phúc
575 公平 こうへい Công bằng 
576 候補 こうほ Ứng xử
577 考慮 こうりょ Xem xét,tham khảo
578 越える こえる Vượt qua
579 コーチ Huấn luyện viên
580 コード Mã ,dây nhau</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">581 氷 こおり Đóng băng,đá lạnh
582 凍る こおる Đông lại
583 ゴール Goal
584 誤解 ごかい Hiểu lầm
585 語学 ごがく Ngôn ngữ học
586 呼吸 こきゅう Hô hấp
587 こきょう Quê hương ,làng quê
588 極 ごく Khá rất
589 国語 こくご Ngôn ngữ quốc gia
590 黒板 こくばん Bảng đen</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">591 克服 こくふく Khắc phục
592 国民 こくみん Công dân,con người ,người dân
593 穀物 こくもつ Ngũ cốc
594 ここ ここ Chỗ này
595 腰 こし Eo,hông 
596 個人 こじん Cá nhân,tư nhân
597 越す こす Đi qua
598 国家 こっかい Quốc hội
599 国境 こっきょう Biên giới,biên cương
600 骨折 こっせつ Gãy xương</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (551-600)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-551-600">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-551-600">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-551-600&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (551-600)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-551-600">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-551-600/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (501-550)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-501-550</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-501-550#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 23 Oct 2014 23:40:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2735</guid>
		<description><![CDATA[501 経験 けいけん Kinh nghiệm
502 傾向 けいこう Khuynh hướng
503 警告 けいこく Cảnh cáo]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 23/10/2014 - 11:40 PM</li><li>2655 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">501 経験 けいけん Kinh nghiệm
502 傾向 けいこう Khuynh hướng
503 警告 けいこく Cảnh cáo
504 計算 けいさん Tính toán
505 掲示 けいじ Thông báo ,yết thị
506 刑事 けいじ Hình sự
507 芸術 げいじゅつ Nghệ thuật
508 契約 けいやく Hợp đồng,thỏa thuận
509 経由 けいゆ Thông qua
510 ケース Khi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">511 ゲーム Game
512 怪我 けが Bị thương,chấn thương
513 劇 げき Vở kịch
514 劇場 げきじょう Nhà hát 
515 体育 たいいく giáo dục thể chất, thể dục, thể thao
516 化粧 けしょう Hóa trang,trang điểm
517 けち Keo kiệt
518 結果 けっか Kết quả 
519 欠陥 けっかん Khiếm khuyết,khuyết điểm 
520 結局 けっきょく Kết cục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">521 決心 けっしん Quyết định,xác định 
522 欠席 けっせき Vắng mặt 
523 決定 けってい Quyết định 
524 欠点 けってん Khuyết điểm 
525 月曜 げつよう Thứ 2
526 結論 けつろん Kết luận 
527 煙 けむり Khói 
528 券 けん Vé ,phiếu,chứng chỉ 
529 県 けん Quận 
530 軒 けん Mái hiên,mái nhà</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">531 喧嘩 けんか Cãi nhau
532 見解 けんかい Ý kiến,quan điểm 
533 限界 げんかい Giới hạn,ràng buộc 
534 現金 げんきん Tiền mặt 
535 言語 げんご Ngôn ngữ
536 健康 けんこう Sức khỏe 
537 検査 けんさ Kiểm tra 
538 現在 げんざい Hiện tại
539 現実 げんじつ Hiện thực 
540 現象 げんしょう Hiện tượng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true  ">541 現状 げんじょう Tình trạng hiện tại ,hiện trạng 
542 建設 けんせつ Xây dựng,thành lập 
543 現代 げんだい Hiện đại
544 建築 けんちく Kiến trúc ,xây dựng 
545 見当 けんとう Ngày nay 
546 検討 けんとう Tham khảo ,xem xét 
547 現場 げんば Hiện trường 
548 憲法 けんぽう Hiến pháp
549 権利 けんり Quyền ,đặc quyền
550 後 ご Sau đó ,kể từ sau đó</pre>
<p style="text-align: right;">
<strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (501-550)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-501-550">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-501-550">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-501-550&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (501-550)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-501-550">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-501-550/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (451-500)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-451-500</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-451-500#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:07:23 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2629</guid>
		<description><![CDATA[451 筋肉 きんにく Cơ bắp
452 金融 きんゆう Tiền tệ lưu thông
453 金曜 きんよう Thứ 6]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:07 PM</li><li>2163 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">451 筋肉 きんにく Cơ bắp
452 金融 きんゆう Tiền tệ lưu thông
453 金曜 きんよう Thứ 6
454 九 く Chín
455 句 く Câu
456 食う くう Ăn
457 偶然 ぐうぜん Ngẩu nhiên
458 臭い くさい Mùi ,mùi hôi
459 鎖 くさり chuỗi
460 腐る くさる Xấu đi,thối hư</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">461 癖 くせ Thói quen
462 管 くだ Đường ,ống
463 具体 ぐたい Cụ thể
464 下さる くださる Để cung cấp cho
465 下り くだり Xuống
466 苦痛 くつう Đau đớn
467 ぐっすり Ngủ say
468 区別 くべつ Phân biệt
469 組 くみ Tổ ,nhóm
470 組合 くみあい Hiệp hội ,công đoàn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">471 組む くむ Cùng nhau
472 曇 くもり Đám mây
473 位 くらい Cấp bậc
474 暮らし くらし Sinh hoạt,sống
475 クラシック Nhạc cổ điển
476 暮らす くらす Sinh sống
477 グラス Thủy tinh
478 グランド Mặt đất
479 クリーム Kem
480 繰り返す くりかえす Lặp lại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">481 クリスマス Giáng sinh
482 狂う くるう Điên khùng,trục trặc
483 グループ Nhóm
484 苦しい くるしい Khó,khổ ,đau đớn
485 苦しむ くるしむ Đau khổ
486 暮れ くれ Hoàng hôn,kết thúc
487 苦労 くろう Khổ lao ,phiền hà
488 加える くわえる Thêm ,phụ thêm
489 詳しい くわしい Tường tận,chi tiết
490 加わる くわわる Tham gia,gia tăng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">491 訓 くん Âm kun
492 軍 ぐん Quân đội,lực lượng
493 軍隊 ぐんたい Quân đội
494 訓練 くんれん Thực hành ,học tập
495 下 げ Dưới ,bên dưới
496 計 けい Kế hoạch
497 敬意 けいい Tôn trọng ,danh dự
498 経営 けいえい Kinh doanh
499 計画 けいかく Kế hoạch,chương trình
500 景気 けいき Cảnh sắc</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (451-500)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-451-500">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-451-500">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-451-500&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (451-500)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-451-500">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-451-500/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (401-450)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-401-450</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-401-450#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:05:35 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2627</guid>
		<description><![CDATA[401 義務 ぎむ Nghĩa vụ ,trách nhiệm
402 疑問 ぎもん Câu hỏi ,vấn đề
403 逆 ぎゃく Ngược lại ,đối diện]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:05 PM</li><li>2402 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">401 義務 ぎむ Nghĩa vụ ,trách nhiệm
402 疑問 ぎもん Câu hỏi ,vấn đề
403 逆 ぎゃく Ngược lại ,đối diện
404 キャプテン Đội trưởng
405 キャンプ Cắm trại
406 九 きゅう Số 9
407 旧 きゅう Cũ
408 級 きゅう Lớp học ,cấp bậc
409 球 きゅう Toàn cầu ,bóng
410 休暇 きゅうか Ngày lễ ,ngày nghỉ ,nghỉ phép</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">411 休憩 きゅうけい Nghỉ ngơi,giải lao
412 急激 きゅうげき Cấp tiến,đột ngột
413 吸収 きゅうしゅう Hấp thụ,thu hút
414 救助 きゅうじょ Cứu trợ,viện trợ
415 急速 きゅうそく Nhanh chóng
416 急に きゅうに Đột ngột
417 給料 きゅうりょう Tiền lương
418 器用 きよう Khéo léo,tiện dụng
419 教科書 きょうかしょ Sách giáo khoa
420 競技 きょうぎ Trò chơi,trận đấu ,cuộc thi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">421 行儀 ぎょうぎ Cách cư xử
422 供給 きょうきゅう Cung cấp
423 教師 きょうし Giáo viên
424 教授 きょうじゅ Giờ học
425 強調 きょうちょう Nhấn mạnh
426 共通 きょうつう Cùng làm ,cộng thông ,công tác
427 共同 きょうどう Hợp tác ,liên kết
428 恐怖 きょうふ Sợ hãi,khủng bố
429 協力 きょうりょく Hợp lực ,hợp tác
430 強力 きょうりょく Sức mạnh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">431 許可 きょか Cho phép ,phê duyệt
432 局 きょく Cục ,trạm
433 巨大 きょだい Khổng lồ ,rất lớn
434 嫌う きらう Ghét ,không thích
435 霧 きり Sương mù
436 切れ きれ Cắt
437 切れる きれる Cắt giảm
438 キロ Kilo
439 記録 きろく Đăng ký
440 議論 ぎろん Tranh luận,thảo luận</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">441 金 きん Vàng
442 銀 ぎん Bạc
443 禁煙 きんえん Cấm hút thuốc
444 金額 きんがく Số tiền
445 金庫 きんこ Kho bạc
446 禁止 きんし Cấm
447 金銭 きんせん Tiền mặt
448 金属 きんぞく Kim loại
449 近代 きんだい Ngày nay
450 緊張 きんちょう Hồi hộp ,căng thẳng</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (401-450)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-401-450">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-401-450">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-401-450&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (401-450)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-401-450">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-401-450/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (351-400)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-351-400</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-351-400#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:05:13 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2625</guid>
		<description><![CDATA[351 感謝 かんしゃ Cám ơn ,cảm tạ
352 患者 かんじゃ Người bệnh
353 勘定 かんじょう Tính tiền]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:05 PM</li><li>2356 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">351 感謝 かんしゃ Cám ơn ,cảm tạ
352 患者 かんじゃ Người bệnh
353 勘定 かんじょう Tính tiền
354 感情 かんじょう Cảm tình
355 感じる かんじる Cảm nhận
356 感心 かんしん Cảm phục ,khâm phục
357 関心 かんしん Quan tâm
358 関する かんする Liên quan
359 完成 かんせい Hoàn thành
360 完全 かんぜん Hoàn toàn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">361 感動 かんどう Cảm động
362 監督 かんとく Giám sát ,kiểm sát
363 管理 かんり Quản lý
364 完了 かんりょう Hoàn thành
365 関連 かんれん Mối quan hệ ,sự liên quan
366 議員 ぎいん Thành viên quốc hội
367 記憶 きおく Ký ức
368 気温 きおん Nhiệt độ
369 機械 きかい Máy móc
370 議会 ぎかい Hội nghị ,đại hội</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">371 期間 きかん Thợi hạn,kỳ hạn
372 機関 きかん Cơ quan
373 企業 きぎょう Xí nghiệp
374 効く きく Hiệu lực
375 機嫌 きげん Tâm trang ,bình tĩnh
376 気候 きこう Khí hậu
377 岸 きし Bờ biển
378 生地 きじ Nơi sinh
379 記事 きじ Ký sự
380 技師 ぎし Kỹ sư ,kỹ thuật viên</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">381 記者 きしゃ Ký giả
382 傷 きず Vết thương
383 期待 きたい Hi vọng ,kỳ vọng
384 帰宅 きたく Trở về
385 貴重 きちょう Quý trọng
386 議長 ぎちょう Chủ tịch
387 きちんと Đàng hoàng
388 きつい Chật
389 気付く きづく Nhận ra ,nhận thức ,chú ý
390 気に入る きにいる Phù hợp với</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">391 記入 きにゅう Điền vào
392 記念 きねん Kỷ niệm ,bộ nhớ
393 機能 きのう Khả năng
394 気の毒 きのどく Đáng thương ,đáng tiếc
395 寄付 きふ Đóng góp
396 希望 きぼう Hi vọng
397 基本 きほん Cơ bản
398 決まり きまり Giải quyết ,quyết định
399 気味 きみ Cảm giác
400 奇妙 きみょう Điều kỳ diệu</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (351-400)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-351-400">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-351-400">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-351-400&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (351-400)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-351-400">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-351-400/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (301-350)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-301-350</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-301-350#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 23:04:55 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2623</guid>
		<description><![CDATA[301 型 かた Hình dạng,mô hình
302 肩 かた Vai ,bờ vai
303 硬い かたい Cứng ,ương ngạnh]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 11:04 PM</li><li>2599 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">301 型 かた Hình dạng,mô hình
302 肩 かた Vai ,bờ vai
303 硬い かたい Cứng ,ương ngạnh
304 方々 かたがた Người người ,dây đó
305 刀 かたな Thanh kiếm ,con dao
306 語る かたる Kể chuyện
307 勝ち かち Thắng
308 価値 かち Giá trị
309 がっかり Thất vọng,chán nản
310 活気 かっき Sức sống,hoạt khí</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">311 学期 がっき Học kỳ
312 格好 かっこう Đẹp,phong độ,thích hợp
313 活動 かつどう Hoạt động
314 活用 かつよう Sử dụng
315 悲しむ かなしむ Buồn,thương tiếc,hối tiếc
316 必ずしも かならずしも Luôn luôn,nhất thiết
317 かなり Khá là
318 金 かね Tiền
319 金持ち かねもち Giàu có
320 可能 かのう Khả năng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">321 株 かぶ Cổ phần ,cổ phiếu
322 被る かぶる Tưới ,đội ,gánh lấy
323 構う かまう Trêu ghẹo,quan tâm ,săn sóc
324 我慢 がまん Chịu đựng ,kiên nhẫn ,cam chịu
325 上 かみ Ở trên
326 神 かみ Thần ,chúa
327 雷 かみなり Sấm
328 髪の毛 かみのけ Tóc
329 科目 かもく Khóa học
330 かもしれない Có lẽ ,có thể</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">331 火曜 かよう Thứ 3
332 空 から bầu trời
333 刈る かる Cắt ,hái
334 彼等 かれら Bọn họ,chúng
335 川 かわ Sông
336 河 かわ Sông
337 皮 かわ Da ,vỏ
338 革 かわ Da
339 かわいそう Trông tội nghiệp
340 かわいらしいDễ thương</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">341 缶 かん Lon
342 勘 かん Nhận thức ,trực giác ,giác quan thứ 6
343 考え かんがえ Suy nghĩ
344 感覚 かんかく Cảm giác
345 観客 かんきゃく Khách quan
346 環境 かんきょう Môi trường
347 歓迎 かんげい Hoan nghênh
348 観光 かんこう Tham quan
349 観察 かんさつ Khảo sát
350 感じ かんじ Cảm giác</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (301-350)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-301-350">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-301-350">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-301-350&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (301-350)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-301-350">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-301-350/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] -Từ vựng N3 (251-300)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-251-300</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-251-300#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 20 Oct 2014 21:22:52 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2583</guid>
		<description><![CDATA[251 会合 かいごう Cuộc họp
252 外交 がいこう Ngoại giao
253 開始 かいし Bắt đầu]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 20/10/2014 - 9:22 PM</li><li>2237 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">251 会合 かいごう Cuộc họp
252 外交 がいこう Ngoại giao
253 開始 かいし Bắt đầu
254 解釈 かいしゃく Giải thích
255 外出 がいしゅつ Ra ngoài
256 改善 かいぜん Cải thiện
257 快適 かいてき Thoải mái,dễ chịu
258 回復 かいふく Hồi phục
259 飼う かう Nuôi ,giữ lại
260 替える かえる Trao đổi ,thay thế</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">261 換える かえる Hoán đổi ,thay thế
262 香り かおり Hương thom ,mùi,nước hoa
263 画家 がか Họa sĩ ,nghệ sĩ
264 抱える かかえる Bế ,ôm
265 価格 かかく Giá cả
266 化学 かがく Hóa học
267 輝く かがやく Tỏa sáng ,long lanh,lấp lánh
268 係 かかり Phụ trách ,quản lí
269 掛かる かかる Treo
270 罹る かかる Bị</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">271 鍵 かぎ Chìa khóa
272 限る かぎる Hạn ,giới hạn
273 描く かく Vẽ
274 家具 かぐ Đồ dùng gia đình
275 学 がく Học ,học tập
276 額 がく Tiền ,trán
277 覚悟 かくご Giác ngộ
278 確実 かくじつ Xác thực
279 学者 がくしゃ Học viên
280 学習 がくしゅう Học tập</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">281 隠す かくす Giấu ,ẩn nấp
282 拡大 かくだい Mở rộng ,khuếch đại
283 確認 かくにん Xác nhận
284 学問 がくもん Học vấn
285 隠れる かくれる Bí ẩn ,được giấu ,che giấu
286 影 かげ Bóng râm ,bóng tối
287 陰 かげ Bóng râm ,bóng tối
288 欠ける かける Khiếm khuyết
289 加減 かげん Gia tăng
290 過去 かご Giỏ,lồng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">291 囲む かこむ Bao quanh ,vây quanh
292 火災 かさい Hỏa hoạn,đám cháy
293 貸し かし Cho mượn
294 菓子 かし Kẹo
295 家事 かじ Việc nhà
296 賢い かしこい Khôn ngoan,thông minh,hiền lành
297 歌手 かしゅ Ca sĩ
298 数 かず Con số
299 稼ぐ かせぐ Kiếm tiền
300 数える かぞえる Đếm</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] -Từ vựng N3 (251-300)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-251-300">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-251-300">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-251-300&title=[Từ vựng tiếng Nhật] -Từ vựng N3 (251-300)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-251-300">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-251-300/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (201-250)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-201-250</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-201-250#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 16 Oct 2014 23:40:15 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2375</guid>
		<description><![CDATA[201 丘 おか Đồi ,chiều cao
202 沖 おき Biển khơi
203 奥 おく Vợ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 16/10/2014 - 11:40 PM</li><li>1978 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">201 丘 おか Đồi ,chiều cao
202 沖 おき Biển khơi
203 奥 おく Vợ
204 贈る おくる Tặng ,gửi
205 起こる おこる Xảy ra
206 幼い おさない Ấu thơ,còn nhỏ
207 収める おさめる Thu được,gặt hái
208 おじいさん Ông nội
209 おしゃべり Tám chuyện ,nói chuyện
210 汚染 おせん Ô nhiễm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">211 おそらく Có lẽ,e rằng
212 恐れる おそれる E sợ ,lo sợ
213 恐ろしい おそろしい Khủng khiếp
214 お互い おたがい Nhau ,lẫn nhau
215 穏やか おだやか Ôn hòa ,nhẹ nhàng ,bình tĩnh
216 男の人 おとこのひと Người đàn ông
217 劣る おとる Tụt hậu,chất lượng thấp hơn
218 お腹 おなか Bụng
219 帯 おび Đai lưng
220 お昼 おひる Buổi trưa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">221 オフィス Văn phòng
222 溺れる おまえ Chúc mừng
223 お目に掛かる おめにかかる Để ý
224 思い出 おもいで Kỷ niệm,hồi ức
225 主に おもに Chủ yếu là
226 思わず おもわず Không nghĩ,không chủ ý
227 おや Ba mẹ
228 泳ぎ およぎ Bơi ,tắm
229 およそ Về,gần ,khoảng cách
230 及ぼす およぼす Phát huy,gây ra</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">231 居る おる Ở,tồn tại
232 下す おろす Dỡ xuống ,lấy xuống
233 降ろす おろす Lấy xuống ,hạ xuống
234 終 おわり Kết thúc
235 音 おん Âm thanh
236 恩 おん Ơn huệ
237 温暖 おんだん Ấm áp
238 温度 おんど Nhiệt độ
239 可 か Khả năng
240 課 か Bài học</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">241 カー Ô tô
242 カード Thẻ ,cạc
243 会 かい Gặp gỡ
244 回 かい Lần
245 害 がい Tai hại
246 会員 かいいん Thành viên
247 絵画 かいが Hội họa
248 海外 かいがい Nước ngoài
249 会計 かいけい Kế toán
250 解決 かいけつ Giải quyết</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (201-250)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-201-250">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-201-250">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-201-250&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (201-250)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-201-250">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-201-250/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (151-200)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-151-200</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-151-200#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 30 Sep 2014 15:42:18 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1930</guid>
		<description><![CDATA[151 移す うつす Lây nhiễm,di chuyển ,
152 訴える うったえる Tố tụng
153 うなる Tiếng rên,rên rỉ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 30/09/2014 - 10:42 PM</li><li>2496 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (151-200)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">151 移す うつす Lây nhiễm, di chuyển 
152 訴える うったえる Tố tụng
153 うなる Tiếng rên, rên rỉ
154 奪う うばう Cướp, đoạt
155 馬 うま Con ngựa
156 うまい うまい Ngon, giỏi, khéo léo
157 生まれ うまれ Sinh ra
158 梅 うめ Cây mận
159 裏切る うらぎる Phản bội
160 うるさい Ồn ào</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">161 嬉しい うれしい Vui mừng
162 売れる うれる Được bán
163 噂 うわさ Tin đồn
164 うん 感） Vâng
165 運 うん Vận mệnh
166 運転 うんてん Lái xe
167 運動 うんどう Vận động
168 永遠 えいえん Vĩnh viễn
169 永久 えいきゅう Vĩnh cữu
170 影響 えいきょう Ảnh hưởng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">171 営業 えいぎょう Doanh nghiệp
172 衛星 えいせい Vệ tinh
173 栄養 えいよう Dinh dưỡng
174 笑顔 えがお Khuôn mặt tươi cười
175 描く えがく Vẽ tranh
176 餌 えさ Mồi
177 エネルギー Năng lượng
178 得る える Có được, giành được
179 得る うる Có được
180 円 えん Tiền nhật</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">181 延期 えんき Hoãn lại, kéo dài
182 演技 えんぎ Diễn xuất, hiệu suất
183 援助 えんじょ Viện trợ, hỗ trợ
184 エンジン Động cơ
185 演説 えんぜつ Diễn thuyết
186 演奏 えんそう Diễn tấu, biểu diễn
187 遠慮 えんりょ E ngại, thiếu tự tin
188 老い おい Người già, tuổi già
189 追い付く おいつく Đuổi kịp
190 王 おう Vua, người cai trị</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">191 追う おう Đuổi theo, chạy theo
192 王様 おうさま Ông vua
193 王子 おうじ Hoàng tử, ông cua
194 応じる おうじる Ứng với, thỏa mãn, chấp nhận, tuân thủ
195 横断 おうだん Băng qua
196 終える おえる Kết thúc
197 大いに おおいに Nhiều, rất nhiều
198 覆う おおう Che giấu, ngụy trang
199 オーバー Áo khoác
200 大家 おおや Giàu có</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản </strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (151-200)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-151-200">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-151-200">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-151-200&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (151-200)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-151-200">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-151-200/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng N3 (101 &#8211; 150)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-101-150</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-101-150#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 16 Sep 2014 10:08:11 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1367</guid>
		<description><![CDATA[101 一瞬 いっしゅん Khoảnh khắc ,một thời điểm
102 一生 いっしょう Một cuộc đời,một cuộc sống
103 一層 いっそう Hơn nhiều,hơn một tầng ,hơn một bậc]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 16/09/2014 - 5:08 PM</li><li>2549 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng N3 (101 &#8211; 150)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">101 一瞬 いっしゅん Khoảnh khắc ,một thời điểm
102 一生 いっしょう Một cuộc đời,một cuộc sống
103 一層 いっそう Hơn nhiều,hơn một tầng ,hơn một bậc
104 一体 いったい Một thân thể ,nói chung
105 一致 いっち Sự nhất trí,sự giống nhau,sự thống nhất
106 いつでも Mãi mãi,vĩnh viễn ,không có thời hạn
107 一般 いっぱん Toàn thể,chung chung
108 一方 いっぽう Mặt khác,trong khi đó ,chỉ đơn giản,lần lượt
109 いつまでも Mãi mãi,vĩnh viễn ,không thời hạn
110 いつも いつも Lúc nào cũng,luôn luôn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111 移動 いどう Di chuyển
112 従兄弟 いとこ Anh em họ
113 稲 いね Lúa
114 居眠り いねむり Ngủ gật
115 命 いのち Mạng sống,sinh mệnh
116 違反 いはん Vi phạm
117 衣服 いふく Y phục
118 居間 いま Phòng khách
119 今に いまに Ngay bây giờ
120 今にも いまにも Ngay cả bây giờ,bất cứ lúc nào</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">121 否 いや Không
122 以来 いらい Tương lai
123 依頼 いらい Nhờ vả ,yêu cầu
124 いらいら Số ruột,bồn chồn lo lắng
125 いらっしゃい Mời vào
126 医療 いりょう Y liệu,chữa bệnh
127 岩 いわ Đất đá
128 祝い いわい Lễ hội,chúc mừng
129 祝う いわう Chúc mừng,chào hỏi
130 言わば いわば Có thể nói</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131 いわゆる Cái gọi là
132 インク Mực
133 印刷 いんさつ In ấn
134 印象 いんしょう Ấn tượng
135 引退 いんたい Rút lui
136 引用 いんよう Trích dẫn
137 上 うわ Phía trên,bên ngoài
138 魚 うお Cá
139 うがい Súc miệng
140 伺う うかがう Thăm hỏi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">141 受け取る うけとる Nhận lấy
142 動かす うごかす Chuyển động
143 兎 うさぎ Con thỏ
144 失う うしなう Mất
145 後 うしろ Đằng sau
146 嘘 うそ Nói dối
147 疑う うたがう Nghi ngờ
148 内 うち Bên trong
149 宇宙 うちゅう Vũ trụ
150 撃つ うつ Tấn công ,đánh bại</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng N3 (101 &#8211; 150)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-101-150">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-101-150">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-101-150&title=[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng N3 (101 &#8211; 150)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-101-150">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-101-150/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng nhật] &#8211; Từ vựng N3 (51 &#8211; 100)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-51-100</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-51-100#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 07 Sep 2014 21:22:40 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1004</guid>
		<description><![CDATA[51. 泡 あわ Bọt ,bong bóng
52 .合わせる あわせる Tham gia với nhau,đoàn kết
53 .哀れ あわれ Nổi buồn ,đau buồn ,bất lực]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 07/09/2014 - 9:22 PM</li><li>2571 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3- p1 (51 &#8211; 100)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51. 泡 あわ Bọt ,bong bóng
52 .合わせる あわせる Tham gia với nhau,đoàn kết
53 .哀れ あわれ Nổi buồn ,đau buồn ,bất lực
54 .案 あん Đề án ,phương án
55 .暗記 あんき Thuộc lòng,ghi nhớ
56 .安定 あんてい Ổn định,cân bằng
57 .案内 あんない Hướng dẫn
58 .あんなに Mức độ đó
59 .あんまり Không nhiều,không phải là
60 .胃 い Dạ dày</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 .いい Tốt
62 .よい Tốt ,đẹp,được
63 .いえ いえ Không
64 .委員 いいん Ủy viên
65 .言う ゆう Nói
66 .意外 いがい Ngoài dự tính,ngoài dự kiến
67 .行き いき Đi
68 .息 いき Hơi thở
69 .勢い いきおい Khí thế ,mạnh mẽ
70 .生き物 いきもの Sinh vật sống</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71 .幾つ いくつ Bao nhiêu cái ,bao nhiêu tuổi
72 .幾ら いくら Bao nhiêu tiền
73 .医師 いし Bác sĩ
74 .意思 いし Ý nghĩ
75 .意志 いし Ý chí
76 .維持 いじ Bảo trì,bảo quản
77 .意識 いしき Ý thức
78 .異常 いじょう Lạ,bất thường
79 .椅子 いす Cái ghế
80 .泉 いずみ Suối</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81 .いずれ Nơi,trong đó,người
82 .以前 いぜん Kể từ khi trước đó 
83 .一瞬 いっしゅん Khoảnh khắc ,một thời điểm
84 .板 いた Tấm ván 
85 .偉大 いだい Vĩ đại 
86 .抱く いだく Ôm 
87 .一生 いっしょう Một cuộc đời,một cuộc sống
88 .いたずら Nghịch ngợm ,trò nghịch ngợm
89 .一層 いっそう Hơn nhiều,hơn một tầng ,hơn một bậc
90 .頂く いただく Xin nhận</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91 .痛み いたみ Đau ,buồn
92 .至る いたる Làm
93 .いち Thị trường,công bằng
94 .位置 いち Vị trí
95 .一時 いちじ Một giờ
96 .一度に いちどに Một lần
97 .市場 いちば Chợ
98 .一番 いつか Một lúc nào đó,ngày nào đó
99 .一家 いっか Một ngôi nhà ,một gia đình
100. 一種 いっしゅ Một hạt,một loài</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng nhật] &#8211; Từ vựng N3 (51 &#8211; 100)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-51-100">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-51-100">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-51-100&title=[Từ vựng tiếng nhật] &#8211; Từ vựng N3 (51 &#8211; 100)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-51-100">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-51-100/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (01-50)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-01-50</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-01-50#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 22 Aug 2014 13:38:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=652</guid>
		<description><![CDATA[1. あっ Ah!,Oh!
2. 愛 あい Yêu
3. 挨拶 あいさつ Chào hỏi]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 22/08/2014 - 1:38 PM</li><li>4151 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">あっ Ah!,Oh!
愛 あい Yêu
挨拶 あいさつ Chào hỏi
愛情 あいじょう Tình cảm,yêu thương
合図 あいず Bức tranh
アイスクリーム Kem
愛する あいする Yêu ,yêu thương
相手 あいて Đối phương,đối thủ ,đối tác
あいにく Đáng tiếc
アイロン Bàn là</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">アウト Ra
明かり あかり Ánh sáng ,ánh đèn ,độ sáng
空き あき Trống rỗng ,trống ,rảnh rỗi
明らか あきらか Rõ ràng,hiển nhiên
諦める あきらめる Bỏ ,từ bỏ
飽きる あきる Mệt mỏi ,chán nản
握手 あくしゅ Bắt tay 
悪魔 あくま Ma quỷ,ác quỷ
明ける あける Bình minh,rạng sáng
あした Ngày mai</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">預ける あずける Tạm giữ,gửi
汗 あせ Mồ hôi
与える あたえる Cho,giải thưởng
暖かい あたたか(い) Ấm áp
辺り あたり Vùng ,vùng lận cận
当たる あたる Đánh trúng ,đúng
あちこち Chỗ này chỗ kia
扱う あつかう Đối xử
集まり あつまり Tập hợp,tập trung
当てる あてる Mục tiêu,mục đích,điểm đến</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">跡 あと Dấu vết
あと Sau đó
穴 あな Hang
浴びる あびる Tắm
油 あぶら Dầu
余り あまり Dư thừa
誤り あやまり Nhầm lẫn ,sai lầm
あら Thô ,xám,cầu kì
嵐 あらし Giông tố,bão tố
新た あらた Mới ,tươi,tiểu thuyết</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">あらゆる Mỗi ,tất cả
表す あらわす Bày tỏ,hiển thị,biểu lộ
現す あらわす Hiển thị,hiện ra
現れ あらわれ Thể hiện
現れる あらわれる Xuất hiện
ありがとう Cám ơn
有る ある Có
或 ある Một số
あるいは Hoặc là
アルバム Album</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (01-50)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-01-50">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-01-50">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-01-50&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng N3 (01-50)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-01-50">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-n3-01-50/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
