<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Hán tự</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n4/han-tu-n4/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (101 &#8211; 164) &#8220;Phần cuối&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-101-164-phan-cuoi</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-101-164-phan-cuoi#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 18 Sep 2014 15:15:48 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1438</guid>
		<description><![CDATA[101 発 … phát … ハツ ホツ ハナ … xuất phát, phát ..
102 風 … phong　 … フウ フ -カ … かぜ かざ- … phong ba, ..
103 服 … phục　 … フ … … y phục, cảm phục, phục vụ ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 18/09/2014 - 3:15 PM</li><li>2824 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (101 &#8211; 164) &#8220;Phần cuối&#8221;</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">101 発 … phát … ハツ ホツ ハナ. … た.つ あば.く おこ.る つか.わす … xuất phát, phát 
kiến, phát hiện, phát ngôn 
102 風 … phong　 … フウ フ -カ … かぜ かざ- … phong ba, phong cách, phong tục 
103 服 … phục　 … フ … … y phục, cảm phục, phục vụ 
104 方 … phương　 … ホウ -ガ … かた -かた … phương hướng, phương pháp 
105 館 … quán　 … カン タ … やかた … đại sứ quán, hội quán 
106 広 … quảng … コウ … ひろ.い ひろ.まる ひろ.める ひろ.がる ひろ.げる … quảng 
trường, quảng đại 
107 帰 … quy … キ … かえ.る かえ.す おく.る とつ.ぐ … hồi quy 
108 色 … sắc　 … ショク シキ イ … … màu sắc, sắc dục 
109 仕 … sĩ　 … シ ジ … つか.える … làm việc 
110 使 … sử　 … シ … つか.う つか.い -つか.い -づか.い … sử dụng; sứ giả, thiên sứ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111 事 … sự　 … ジ ズ ツカ.エ … こと つか.う … sự việc 
112 借 … tá　 … シャク … か.りる … mượn, tá điền 
113 写 … tả　 … シャ ジャ … うつ.す うつ.る うつ- うつ.し … miêu tả 
114 作 … tác　 … サク サ -ヅク. … つく.る つく.り … tác phẩm, công tác, canh tác 
115 心 … tâm　 … … りっしんべん … tâm lí, nội tâm 
116 新 … tân　 … シン … あたら.しい あら.た あら- にい … mới, cách tân, tân thời 
117 早 … tảo　 … ソウ サッ … はや.い はや はや- はや.まる はや.める さ … sớm, 
tảo hôn
118 集 … tập　 … シュウ ツド. … あつ.まる あつ.める … tập hợp, tụ tập 
119 習 … tập　 … シュウ ジュ … なら.う なら.い … học tập 
120 走 … tẩu　 … ソウ ハシ. … … chạy</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">121 台 … thai　 … ダイ タイ … うてな われ つかさ … lâu đài, đài 
122 貸 … thải　 … タイ … か.す か.し- かし- … cho mượn 
123 親 … thân　 … シン シタ.シ … おや おや- した.しい … thân thuộc, thân thích, 
thân thiết 
124 青 … thanh　 … セイ ショウ アオ. … あお あお- … xanh, thanh thiên, thanh niên 
125 室 … thất　 … シツ … むろ … phòng, giáo thất 
126 世 … thế　 … セイ セ ソウ サンジュ … よ … thế giới, thế gian, thế sự 
127 体 … thể　 … タイ テイ カタ … からだ … hình thể, thân thể, thể thao 
128 試 … thí　 … シ … こころ.みる ため.す … thí nghiệm, thí điểm 
129 切 … thiết　 … セツ サイ -ギ. … き.る -き.る き.り -き.り -ぎ.り き.れる -き.れる 
れ -き.れ … cắt, thiết thực, thân thiết 
130 少 … thiểu　 … ショウ … すく.ない すこ.し … thiếu niên; thiểu số</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131 通 … thông　 … ツウ ツ カヨ. … とお.る とお.り -とお.り -どお.り とお.す とお.
し -どお.し … thông qua, thông hành, phổ thông 
132 秋 … thu　 … シュウ ト … あき … mùa thu 
133 手 … thủ　 … シュ ズ … て て- -て た- … tay, thủ đoạn 
134 始 … thủy　 … シ ハジ.マ … はじ.める -はじ.める … ban đầu, khai thủy, nguyên 
thủy 
135 夕 … tịch　 … セキ ユ … … tịch dương 
136 族 … tộc　 … ゾ … … gia tộc, dân tộc, chủng tộc 
137 送 … tống　 … ソウ … おく.る … tiễn, tống tiễn, tống đạt 
138 茶 … trà　 … チャ … … trà 
139 場 … tràng,trường　 … ジョウ チョウ … ば … hội trường, quảng trường 
140 知 … tri　 … チ シ.ラセ … し.る … tri thức, tri giác</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">141 持 … trì　 … ジ モ.テ … も.つ -も.ち … cầm, duy trì 
142 朝 … triều　 … チョウ ア … … buổi sáng, triều đình 
143 重 … trọng　 … ジュウ チョウ オ … え おも.い おも.り おも.なう かさ.ねる かさ.なる 
… trọng lượng; trùng phùng 
144 昼 … trú　 … チュウ … ひる … buổi trưa 
145 住 … trụ　 … ジュウ ヂュウ チュウ -ズ.マ … す.む す.まう … cư trú; trụ sở 
146 着 … trứ　 … チャク ジャク … き.る -ぎ き.せる -き.せ つ.く つ.ける … đến, đáo 
trước, mặc
147 思 … tư　 … シ … おも.う おもえら.く おぼ.す … nghĩ, suy tư, tư tưởng, tư duy 
148 私 … tư　 … シ … わたくし わたし … tư nhân, công tư, tư lợi 
149 死 … tử　 … シ … し.ぬ し.に- … tử thi, tự tử 
150 自 … tự　 … ジ シ オノ.ズ … みずか.ら おの.ずから … tự do, tự kỉ, tự thân</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">151 字 … tự　 … ジ … あざ あざな -な … chữ, văn tự 
152 足 … túc　 … ソク タ. … あし た.りる た.る … chân, bổ túc, sung túc 
153 文 … văn　 … ブン モン ア … ふみ … văn chương, văn học 
154 問 … vấn　 … モン ト … と.う と.い … vấn đáp, chất vấn, vấn đề
155 運 … vận　 … ウン … はこ.ぶ … vận chuyển, vận mệnh 
156 物 … vật　 … ブツ モツ … もの もの- … động vật 
157 味 … vị　 … ミ … あじ あじ.わう … vị giác, mùi vị 
158 員 … viên　 … イ … … thành viên, nhân viên 
159 院 … viện　 … イン … … học viện, y viện 
160 社 … xã　 … シャ ヤシ … … xã hội, công xã, hợp tác xã 
161 赤 … xích　 … セキ シャク アカ.ラメ … あか あか- あか.い あか.らむ 
… đỏ, xích kì, xích đạo, xích thập tự 
162 春 … xuân　 … シュン ハ … … mùa xuân, thanh xuân 
163 医 … y　 … イ … い.やす い.する くすし … y học, y viện 
164 意 … ý　 … … … ý nghĩa, ý thức, ý kiến, chú ý</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (101 &#8211; 164) &#8220;Phần cuối&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-101-164-phan-cuoi">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-101-164-phan-cuoi">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-101-164-phan-cuoi&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (101 &#8211; 164) &#8220;Phần cuối&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-101-164-phan-cuoi">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-101-164-phan-cuoi/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (51 &#8211; 100)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-51-100</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-51-100#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 10 Sep 2014 16:26:24 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1128</guid>
		<description><![CDATA[51 動 … động… ドウ ウゴ.カ … うご.く … hoạt động, chuyển động
52 用 … dụng… ヨウ モチ.イ … sử dụng, dụng cụ, công dụng 
53 洋 … dương … ヨ … … đại dương, tây dương ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 10/09/2014 - 4:26 PM</li><li>2810 Lượt xem</li></ul><h3>[Ngữ pháp tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (51 &#8211; 100)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51 動 … động　 … ドウ ウゴ.カ … うご.く … hoạt động, chuyển động
52 用 … dụng　 … ヨウ モチ.イ … … sử dụng, dụng cụ, công dụng 
53 洋 … dương　 … ヨ … … đại dương, tây dương 
54 堂 … đường　 … ドウ … … thực đường, thiên đường 
55 家 … gia　 … カ ケ ウ … いえ や … gia đình, chuyên gia 
56 者 … giả　 … シャ … もの … học giả, tác giả 
57 教 … giáo　 … キョウ オソ.ワ … おし.える … giáo dục, giáo viên 
58 界 … giới　 … カイ … … thế giới, giới hạn, địa giới 
59 夏 … hạ　 … カ ガ ゲ … なつ … mùa hè 
60 黒 … hắc … コク … くろ くろ.ずむ くろ.い … đen, hắc ám</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 海 … hải　 … カイ ウ … … hải cảng, hải phận 
62 花 … hoa　 … カ ケ ハ … … hoa, bông hoa 
63 画 … họa　 … ガ カク エ カイ … えが.く かく.する かぎ.る はかりごと はか.る … họa sĩ; kế hoạch 
64 会 … hội　 … カイ エ アツ.マ … あ.う あ.わせる … hội họp, đại hội 
65 有 … hữu　 … ユウ ウ ア. … … sở hữu, hữu hạn 
66 兄 … huynh　 … ケイ キョウ ア … … phụ huynh 
67 計 … kế　 … ケイ ハカ.ラ … はか.る … thống kê; kế hoạch, kế toán
68 開 … khai　 … カイ ア.ケ … ひら.く ひら.き -びら.き ひら.ける あ.く … khai mạc, khai giảng
69 考 … khảo　 … コウ カンガ. … かんが.える … khảo sát, tư khảo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">70 口 … khẩu　 … コウ ク … くち … miệng, nhân khẩu, khẩu ngữ 
71 起 … khởi　 … キ … お.きる お.こる お.こす おこ.す た.つ … khởi động, khởi sự, khởi nghĩa 
72 空… không…クウ ムナ.シ… そら あ.く あ.き あ.ける から す.く す.かす…không khí, hư không, hàng không 
73 去 … khứ　 … キョ コ -サ. … さ.る … quá khứ, trừ khử 
74 犬 … khuyển　 … ケン … いぬ いぬ- … con chó 
75 建 … kiến　 … ケン コン タ. … た.てる た.て -だ.て … kiến thiết, kiến tạo 
76 京 … kinh　 … キョウ ケイ キン ミヤ … … kinh đô, kinh thành 
77 立 … lập　 … リツ リュウ リットル -ダ.テ … た.つ -た.つ た.ち- た.てる -た.てる た.て-
たて- -た.て -だ.て … thiết lập, tự lập 
78 理 … lí　 … リ コトワ … … lí do, lí luận, nguyên lí 
79 料 … liệu　 … リョウ … … nguyên liệu, tài liệu, nhiên liệu 
80 旅 … lữ　 … リョ … たび … lữ hành, lữ khách</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81 力 … lực　 … リョク リキ リイ チカ … … sức lực 
82 売 … mại … バイ ウ.レ … う.る … thương mại 
83 買 … mãi　 … バイ … か.う … mua, khuyến mãi 
84 勉 … miễn　 … ベン ツト.メ … … miễn cưỡng, chăm chỉ 
85 明 … minh　 … メイ ミョウ ミン ア.カ … あ.かり あか.るい あか.るむ あか.らむ あき.らか あ
ける -あ.け あ.く あ.くる … quang minh, minh tinh 
86 目 … mục　 … モク ボク … め -め ま … mắt, hạng mục, mục lục 
87 妹 … muội　 … マイ イモウ … … em gái 
88 銀 … ngân　 … ギン シロガ … … ngân hàng, ngân lượng, kim ngân 
89 験…nghiệm…ケン ゲン … あかし しるし ため.す ためし … thí nghiệm, hiệu nghiệm kinh nghiệm 
90 研 … nghiên　 … ケン ト. … … mài, nghiên cứu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91 業 … nghiệp　 … ギョウ ゴウ ワ … … nghề nghiệp, công nghiệp, sự nghiệp 
92 言 … ngôn　 … ゲン ゴン コ … い.う … ngôn ngữ, ngôn luận, phát ngôn 
93 魚 … ngư　 … ギョ -ザカ … うお さかな … cá 
94 牛 … ngưu　 … ギュウ ウ … … con trâu 
95 元 … nguyên　 … ゲン ガン モ … … gốc 
96 楽 … nhạc, lạc … ガク ラク ゴウ コノ. … たの.しい たの.しむ … an lạc, lạc thú, âm nhạc97 肉 … nhục　 … ニク … … thịt 
98 屋 … ốc　 … オク … … phòng ốc 
99 品 … phẩm　 … ヒン ホン … しな … sản phẩm 
100 飯 … phạn　 … ハン メ … … cơm</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (51 &#8211; 100)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-51-100">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-51-100">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-51-100&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (51 &#8211; 100)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-51-100">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-51-100/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (01 &#8211; 50)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-01-50</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-01-50#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 04 Sep 2014 12:52:12 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=894</guid>
		<description><![CDATA[1. 駅 … dịch … エキ … … ga 
2. 店 … điếm　 … テン … みせ たな … cửa hàng, tửu điếm 
3. 田 … điền　 … デン … … điền viên, tá điền ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 04/09/2014 - 12:52 PM</li><li>3240 Lượt xem</li></ul><h3>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (01 &#8211; 50)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">悪 ác…アクオ…わる.い わる- あ.し にく.い-にく.い ああ いずくに いずくんぞ にく.む...
hung ác,độc ác;tăng ố 
音 … âm　 … オン イン -ノン … おと … âm thanh, phát âm 
飲 … ẩm　 … イン オン … の.む -の.み … ẩm thực 
安 … an　 … アン ヤス.ラ … やす.い やす.まる やす … an bình, an ổn 
英 … anh　 … エイ ハナブ … … anh hùng, anh tú, anh tuấn 
映 … ánh　 … エイ -バ. … うつ.る うつ.す は.える … phản ánh
不 … bất　 … フ ブ … … bất công, bất bình đẳng, bất tài 
病 … bệnh　… ビョウ ヘイ … や.む -や.み やまい … bệnh nhân, bệnh viện, bệnh tật
別 … biệt　 … ベツ ワ.ケ … わか.れる … biệt li, đặc biệt, tạm biệt 
歩 … bộ … ホ ブ フ アユ. … ある.く … bộ hành, tiến bộ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">歌 … ca　 … カ … うた うた.う … ca dao, ca khúc 
近 … cận　 … キン コン チカ. … … thân cận, cận thị, cận cảnh 
急 … cấp　 … キュウ … いそ.ぐ いそ.ぎ … khẩn cấp, cấp cứu 
真 … chân　 … シン マコ … ま ま- … chân lí, chân thực 
正 …chánh… セイ ショウ マサ.… ただ.しい ただ.す まさ…chính đáng, chính nghĩa, chân chính
質… chất… シツ シチ チ … たち ただ.す もと わりふ … vật chất, phẩm chất, khí chất
止 … chỉ　 … シ -サ. … と.まる -ど.まり と.める -と.める -ど.め とど.める とど.め とど
まる や.める や.む -や.む よ. … đình chỉ 
紙 … chỉ　 … シ … かみ … giấy 
週 … chu　 … シュウ … … tuần 
注 … chú　 … チュウ … そそ.ぐ さ.す つ.ぐ … chú ý, chú thích</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">主 … chủ　 … シュ ス シュウ アル … ぬし おも … chủ yếu, chủ nhân 
終 … chung　 … シュウ ツイ. … お.わる -お.わる おわ.る お.える つい … chung kết, chung liễu 
転 …chuyển … テン…ころ.がる ころ.げる ころ.がす ころ.ぶ まろ.ぶ うたた うつ.る …chuyển động 
古 … cổ　 … コ -フル. … ふる.い ふる- … cũ, cổ điển, đồ cổ 
公 … công　 … コウ ク オオヤ … … công cộng, công thức, công tước 
工 … công　 … コウ ク … … công tác, công nhân 
強 … cường… キョウ ゴウ コワ.… つよ.い つよ.まる つよ.める し.いる… cường quốc; miễn cưỡng 
究 … cứu　 … キュウ ク キワ.メ … … nghiên cứu, cứu cánh 
野 … dã　 … ヤ ショ … の の … cánh đồng, hoang dã, thôn dã 
夜 … dạ　 … ヤ … よ よる … ban đêm, dạ cảnh, dạ quang</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">多 … đa　 … タ … おお.い まさ.に まさ.る … đa số 
特 … đặc　 … トク … … đặc biệt, đặc công 
待 … đãi　 … タイ -マ. … ま.つ … đợi, đối đãi 
代…đại…ダイ タイ シ…か.わるかわ.る かわ.り-がわ.り か.える よđại biểu,thời đại,đại diện,đại thế 
道 … đạo　 … ドウ トウ ミ … … đạo lộ, đạo đức, đạo lí 
答 … đáp　 … トウ コタ. … こた.える … trả lời, vấn đáp, đáp ứng 
題 … đề　 … ダイ … … đề tài, đề mục, chủ đề 
弟 … đệ　 … テイ ダイ デ オトウ … … đệ tử 
以 … dĩ　 … イ モッ. … … dĩ tiền, dĩ vãng 
地 … địa　 … チ … … thổ địa, địa đạo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">駅 … dịch … エキ … … ga 
店 … điếm　 … テン … みせ たな … cửa hàng, tửu điếm 
田 … điền　 … デン … … điền viên, tá điền 
曜 … diệu　 … ヨ … … ngày trong tuần 
鳥 … điểu　 … チョウ ト … … chim chóc 
町 … đinh　 … チョウ … まち … khu phố 
図 … đồ … ズ ト ハカ. … え … bản đồ, đồ án, địa đồ 
度 … độ　 … ド ト タク -タ. … たび … mức độ, quá độ, độ lượng 
冬 … đông　 … トウ … ふゆ … mùa đông 
同 … đồng　 … ドウ … おな.じ … đồng nhất, tương đồng</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (01 &#8211; 50)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-01-50">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-01-50">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-01-50&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N4 (01 &#8211; 50)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-01-50">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n4-01-50/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
