<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Hán tự</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/n5/han-tu-n5/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N5 (50 &#8211; 79) &#8220;Phần cuối&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-n5-phan-2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-n5-phan-2#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 08 Sep 2014 08:19:25 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1018</guid>
		<description><![CDATA[51 生 … sanh, sinh　 … セイ ショウ 
52 左 … tả　 … サ シャ ヒダ … … bên trái
53 三 … tam　 … サン ゾウ ミッ. … み み.つ … 3 ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 08/09/2014 - 3:19 PM</li><li>3401 Lượt xem</li></ul><h3>Hán tự N5 (50 &#8211; 79) &#8220;Phần cuối&#8221;</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51 生 … sanh, sinh　 … セイ ショウ - … い.きる い.かす い.ける う.まれる う.まれ うまれ 
.む お.う は.える は.やす き なま なま- な.る … sinh sống, sinh sản 
52 左 … tả　 … サ シャ ヒダ … … bên trái, tả hữu, cánh tả 
53 三 … tam　 … サン ゾウ ミッ. … み み.つ … 3 
54 西 … tây　 … セイ サイ ス ニ … … phương tây 
55 十 … thập　 … ジュウ ジッ ジュッ … とお … mười 
56 七 … thất　 … シチ ナ … なな なな.つ … 7 
57 千 … thiên　 … セン … … nghìn, nhiều, thiên lí 
58 天 … thiên　 … テン … あまつ あめ あま … thiên thạch, thiên nhiên, thiên đườn
59 土 … thổ　 … ド ト ツ … … thổ địa, thổ công 
60 話 … thoại　 … ワ … はな.す はなし … nói chuyện, đối thoại, giai thoại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 時 … thời … ジ -ド … とき … thời gian 
62 書 … thư　 … ショ -ガ … か.く -が.き … thư đạo, thư tịch, thư kí 
63 食 … thực　 … ショク ジキ ハ. … く.う く.らう た.べる … ẩm thực, thực đường 
64 上 … thượng　 … ジョウ ショウ シャン ヨ. … うえ -うえ うわ- かみ あ.げる -あ.げる あ.が
る-あ.がる あ.がり -あ.がり のぼ.る のぼ.り のぼ. … thượng tầng, thượng đẳng 
65 水 … thủy　 … スイ … みず みず … thủy điện 
66 先 … tiên　 … セン マ. … さき … tiên sinh, tiên tiến
67 前 … tiền　 … ゼン -マ … まえ … trước, tiền sử, tiền chiến, mặt tiền 
68 小 … tiểu　 … ショウ … ちい.さい こ- お- さ … nhỏ, ít 
69 中 … trung　 … チュウ アタ. … なか うち … trung tâm, trung gian, trung ương</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">70 長 … trường　 … チョウ オ … なが.い … trường giang, sở trường; hiệu trưởng
71 四 … tứ　 … シ ヨ … よ よ.つ よっ.つ … 4 
72 子 … tử　 … シ ス ツ … こ -こ … tử tôn, phần tử, phân tử, nguyên tử 
73 聞 … văn　 … ブン モン … き.く き.こえる … nghe, tân văn (báo) 
74 万 … vạn　 … マン バン ヨロ … … vạn, nhiều, vạn vật 
75 円 … viên … エン マロ.ヤ … まる.い まる まど まど.か … viên mãn, tiền Yên 
76 雨 … vũ　 … ウ … あめ あま- -さめ … mưa  
77 車 … xa　 … シャ クル … … xe cộ, xa lộ 
78 出 … xuất　 … シュツ スイ イ.ダ … で.る -で だ.す -だ.す い.でる … xuất hiện, xuất phát 
79 川 … xuyên　 … セン カ … … sông</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N5 (50 &#8211; 79) &#8220;Phần cuối&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-n5-phan-2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-n5-phan-2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-n5-phan-2&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N5 (50 &#8211; 79) &#8220;Phần cuối&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-n5-phan-2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-n5-phan-2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N5 (01 &#8211; 50)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n5-01-50</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n5-01-50#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 03 Sep 2014 17:56:23 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Hán tự]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=864</guid>
		<description><![CDATA[1 北 … bắc　 … ホク キ  … phương bắc 
2 百 … bách　 … ヒャク ビャク モ … trăm, bách niên 
3 白 … bạch … ハク ビャク シロ.… しろ しら- .. thanh bạch, bạch sắc ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 03/09/2014 - 5:56 PM</li><li>5715 Lượt xem</li></ul><h3>Hán tự N5 (01 &#8211; 50)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">北 … bắc　 … ホク キ … … phương bắc
百 … bách　 … ヒャク ビャク モ … … trăm, bách niên 
白 … bạch　 … ハク ビャク シロ. … しろ しら- … thanh bạch, bạch sắc 
半 … bán　 … ハン ナカ. … … bán cầu, bán nguyệt 
八 … bát　 … ハチ ヨ … や や.つ やっ.つ … 8 
本 … bổn　 … ホン モ … … sách, cơ bản, nguyên bản, bản chất 
高 … cao　 … コウ タカ.メ … たか.い たか -だか たか.まる … cao đẳng, cao thượng 
九 … cửu　 … キュウ ク ココノ. … ここの … 9 
大 … đại　 … ダイ タイ -オオ.イ … おお- おお.きい … to lớn, đại dương, đại lục 
名 … danh　 … メイ ミョウ - … な … danh tính, địa danh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">電 … điện　 … デン … … phát điện, điện lực 
読 … đọc … ドク トク トウ -ヨ. … よ.む … độc giả, độc thư 
東 … đông… トウ ヒガ … phía đông 
間 … gian… カン ケン … あいだ ま あい … trung gian, không gian 
校 … giáo… コウ キョ … … trường học 
何 … hà　 … カ … なに なん なに- なん … cái gì, hà cớ 
下…hạ…カ ゲ オ リ… した しも もと さ.げる さ.がるくだ.る くだ.りくだ.す-くだ.す くだ.さる お.ろす dưới, hạ đẳng 
行…hành…コウ ギョウ アン オコ.ナ… い.く ゆ.く-ゆ.き-ゆき-い.き-いき おこな.う…thực hành,lữ hành; ngân hàng 
後 … hậu… ゴ コウ オク.レ … のち うし.ろ うしろ あと … sau, hậu quả, hậu sự 
火 … hỏa　 … カ … ひ -び ほ- … lửa</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">学 … học　 … ガク マナ. … … học sinh, học thuyết 
休 … hưu　 … キュウ … やす.む やす.まる やす.める … hưu trí, hưu nhàn 
右 … hữu　 … ウ ユウ ミ … … bên phải, hữu ngạn, cánh hữu 
友 … hữu　 … ユウ ト … … bạn hữu, hữu hảo 
気 … khí … キ ケ … いき … không khí, khí chất, khí khái, khí phách 
見 … kiến　 … ケン … み.る み.える み.せる … ý kiến 
今 … kim　 … コン キン イ … … đương kim, kim nhật 
金 … kim　 … キン コン ゴン -ガ … かね かな- … hoàng kim, kim ngân 
来 … lai… ライ タイ … く.る きた.る きた.す き.たす き.たる き … đến, tương lai, vị lai
六 … lục　 … ロク リク ム … む む.つ むっ.つ … 6</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">母 … mẫu　 … ボ … はは も … mẹ, phụ mẫu, mẫu thân 
木 … mộc　 … ボク モク … き こ … cây, gỗ 
毎 … mỗi … マイ -ゴト. … ごと … mỗi 
男 … nam　 … ダン ナン … おとこ … đàn ông, nam giới 
南 … nam　 … ナン ナ ミナ … … phương nam 
午 … ngọ　 … ゴ … うま … chính ngọ 
外 … ngoại… ガイ ゲ … そと ほか はず.す はず.れる と … ngoài, ngoại thành, ngoại đạo
五 … ngũ　 … ゴ イツ. … いつ … 5 
語 … ngữ　 … ゴ … かた.る かた.らう … ngôn ngữ, từ ngữ 
月 … nguyệt　 … ゲツ ガツ ツ … … mặt trăng, tháng, nguyệt san, nguyệt thực</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">人 … nhân　 … ジン ニン - … ひと -り … nhân vật 
入 …nhập…ニュウ ジュ ハイ… い.る -い.る -い.り い.れる -い.れ…nhập cảnh, nhập môn,nhậpviện 
一 … nhất　 … イチ イツ ヒト. … ひと- … một, đồng nhất, nhất định 
日 … nhật　 … ニチ ジツ - … ひ -び … mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo 
二 … nhị　 … ニ ジ フタタ. … ふた ふた.つ … 2 
年 … niên　 … ネン ト … … năm, niên đại 
女 … nữ　 … ジョ ニョ ニョウ … おんな … phụ nữ 
父 … phụ　 … フ … ちち … phụ tử, phụ thân, phụ huynh 
国 … quốc　 … コク ク … … nước, quốc gia, quốc ca 
山 … san, sơn … サン セン ヤ … … núi, sơn hà</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N5 (01 &#8211; 50)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n5-01-50">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n5-01-50">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n5-01-50&title=[Hán tự tiếng Nhật] &#8211; Hán tự N5 (01 &#8211; 50)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n5-01-50">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/han-tu-tieng-nhat-han-tu-n5-01-50/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
