<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Học Tiếng Nhật &#187; Tiếng Nhật chuyên ngành</title>
	<atom:link href="http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn</link>
	<description>Đào tạo tiếng Nhật trực tuyến qua Skype</description>
	<lastBuildDate>Mon, 11 May 2015 22:07:13 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.1.41</generator>
	<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành Ô Tô&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-o-to</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-o-to#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 09 Dec 2014 17:32:55 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trí Chơn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=4190</guid>
		<description><![CDATA[1. Áp dụng, ứng dụng適用(てきよう)Application
2. Ẩn, giấu kín隠す（かくす）Hide
3. Ảnh hưởng xấu悪影響（あくえいきょう）Mischief …]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trí Chơn</strong></li><li>Ngày đăng: 09/12/2014 - 5:32 PM</li><li>4733 Lượt xem</li></ul><h3>Học tiếng Nhật qua từ vựng chuyện ngành</h3>
<h4>Từ vựng chuyện ngành Ô tô</h4>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true  ">1. Áp dụng, ứng dụng適用(てきよう)Application
2. Ẩn, giấu kín隠す（かくす）Hide
3. Ảnh hưởng xấu悪影響（あくえいきょう）Mischief …
.4. An toàn安全（あんぜん）Safety
5. Lược đồ, bản vẽ sơ lược略図（りゃくず）Schematic drawing
6. Bản vẽ thiết kế図面（ずめん）Drawing
7. Bản hướng dẫn説明書（せつめいしょ）Manual
8. Bản kế hoạch計画書（けいかくしょ）Planning.
9. Bán kính半径（はんけい） (R)Radius
10. Bán kính mặt cầu球の半径 （きゅう の はんけい）(SR)Sphere Radius
11. Ấn xuống, khống chế, áp chế抑える、押さえる（おさえる）Hold, choke, 
control, restrain, subdue, contain
12. Âm thanh音（おと）Sound, noise
13. Ánh sáng光（ひかり）Light
14. Bản phác thảoスケッチSketch
15. Bản thảo原稿（げんこう）Manuscript, copy
16. Bản thể, thực thể本体（ほんたい）Substance
17. Bẩn thỉu汚す（よごす）Dirty
18. Bản vẽ chi tiết詳細図（しょうさいず）Detail drawing
19. Bản vẽ chiếu bằng平面図（へいめんず）Plan view
20. Bản vẽ chiếu cạnh側面図（そくめんず）Side view
21. Bản vẽ hình chiếu chính主投影図（しゅとうえいず）Principal view
22. Bản vẽ mặt trước正面図（しょうめんず）Front view
23. Bản vẽ tổng quan全体図（ぜんたいず）General drawing
24. Bảng biểu一覧List
25. Bảng kiểm traチェックリスト
26. Bằng nhau, cân bằng均一（きんいつ）Uniform, homogeneous
27. Bằng phẳng, nhẵn nhụi扁平（へんぺい）Splay
28. Bảng tên名札（なふだ）Name card
29. Bánh răngギヤGean
30. Bánh răng ô tô歯車（はぐるま）、モシュールModule
31. Bánh xe sau後輪（こうりん）Back wheel, rear wheel
32. Bánh xe trước前輪（ぜんりん）Front wheel
33. Bánh xe車輪（しゃりん）、輪（りん、わ）, ホ イルWheel
34. Bão, gió lớn台風（たいふう）Typhoon
35. Báo cáo報告（ほうこく）Report
36. Báo cáo ngày日報（にっぽう）Daily report
37. Báo cáo tuần週報（しゅうほう）Weekly report
38. Báo cáo tháng月報（げっぽう）Monthly report
39. Bảo đảm, bảo hành保証（ほしょう）Warranty, guarantee
40. Bao hàm, chứa đựng含む（ふくむ）Contain, include
41. Bảo hiểm保険（ほけん）Insurance
42. Bảo quản, duy trì整備（せいび）Maintenance
43. Bắt đầu開始（かいし）Opening, Beginning, start
44. Bất mãn, bất bình不満（ふまん）Complaint, grumble
45. Bắt tay vào việc着手（ちゃくしゅ）Begin
46. Bẻ gập, bẻ gẫy折れる（おれる）Break, bend
47. Bên cạnh, xung quanh傍ら（かたわら）Aside, beside
48. Bền dai, chịu được lâu近傍（きんぼう）Aside, beside
49. Bên phải右記（うき）Right50. Bên trái左記（さき）Left
51. Bên trong, nội thất奥（おく）
52. Bị tai nạn, bị nguy hiểm遭難（そうなん）Distress
53. Biến dạng変形（へんけい）Deformation
54. Độ lệch偏差（へんさ）Deviation55. Biến đổi変更（へんこう）Change
56. Biến mất, tiêu dùng消失（しょしつ）Consumption
57. Biên tập, biên soạn, chọn lọc編集（へんしゅう）Edit
58. Sang số, đổi số変速（へんそく）Shift
59. Bình giá, đánh giá, định giá評価（ひょうか）Value, Assessment
60. Bình quân平均（へいきん）Average
61. Bó, gói, xếp đặt荷造り（にづくり）Pack
62. Bối cảnh背景（はいけい）Background, scene, setting, back
63. Cân, đo lường量る、計る（はかる）Weigh, measure
64. Buộc chặt締める（しめる）Fasten
65. Cân xứng, đối xứng対称（たいしょう）Symmetrical
66. Cạnh, mép, rìa, gờエッジEdge
67. Cánh chịu lựcアームArm
68. Cao hơn以上（いじょう）Above
69. Cấp bậc, mức độグレードGrade
70. Cấp trên, thượng cấp上級（じょうきゅう）Senior, superrior, upper
71. Cắt切る（きる）Cut
72. Câu hỏi質問（しつもん）Question
73. Câu kết thúc khi nhờ vả việc gì đó (gọi điện, viết mail, 
trao đổi hàng ngày)宜しくお願い致します （よろしく おねがい いたします）
74. Cấu thành構成（こうせい）Formation
75. cấu trúc, xây dựng構築（こうちく）Construction
76. Chạm vào, đụng vào, kề sátタッチTouch
77. Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc抑える（おさえる）Hold, catch
78. Chào hỏi挨拶（あいさつ）Greeting, compliment
79. Chào trước khi vềお先に失礼します （おさき に しつれいします）
80. Chấp nhận, thừa nhận認める（みとめる）Accept, admit
81. Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt厳密（げんみつ）Strict, rigid
82. Chất đống, đống積み上げ（つみあげ）Pile, heap
83. Chất đốt, nguyên liệuフューエルFuel
84. Chất lượng, phẩm chất品質（ひんしつ）Quality
85. Cháy焼ける（やける）Burn, Fade
86. Chảy (nước chảy)流す（ながす）
87. Chạy lung tung暴走（ぼうそう）Runaway
88. Chạy ra, nhảy ra飛び出す（とびだす）Jump
89. Chảy ra, rò rỉ漏れる（もれる）Escape, drop
90. Chế tạo作る、造る（つくる）Make, produce
91. Kiểm traチェックCheck
92. Chèn vào, lồng vào差し込む（さしこむ）Insert
93. Chỉ định指定（してい）Designation
94. Chi phối, ảnh hưởng支配（しはい）Control
95. Chỉ ra, chỉ trích指摘（してき）Indication, notice
96. Chỉ thị指示（しじ）Instruction
97. Chỉ dẫn要領（ようりょう）Instruction
98. Chi tiết khác他部品（たぶひん）Part another
99. Chi tiết, bộ phận部品（ぶひん）Part
100. Chi tiết đơn単品（たんぴん）</pre>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành Ô Tô&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-o-to">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-o-to">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-o-to&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành Ô Tô&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-o-to">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-o-to/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-2#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 21 Nov 2014 16:32:15 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3987</guid>
		<description><![CDATA[1 : Guai ga waruin desu. . Tôi thấy không được khỏe
2: Onaka ga sugoku itai desu. . Tôi đau bụng quá
3: Kaze wo hita to omoimasu. . Tôi bị cúm rồi ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 21/11/2014 - 4:32 PM</li><li>6945 Lượt xem</li></ul><h2 style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">Học tiếng Nhật Bản &#8211; Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y</span></h2>
<p>&nbsp;</p>
<h3> Các chứng bệnh</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">1:Suimin busoku. .Mất ngủ
2:Memai ga suru. . Chóng mặt
3: Atama ga itai. . Đau đầu 
4: Onaka ga itai. . Đau bụng
5: Nisshabyou. . Say nắng
6: Shoku atari. . Ngộ độc thức ăn  
7: Nihon no en (“Nihon” có nghĩa là “Nhật Bản”). . Viêm não Nhật Bản
8: Netsu ga suru. . Sốt
9: Seki ga deru. . Ho
10: Kaze wo hiku (“kaze” là “gió” nhe bạn ) . Cảm gió
11: Hai en. . Viêm phổi: troi
12: I en. . Viêm bao tử
13: Kansetsu en. . Viêm khớp
14: Arerugii (Viết theo Katakana nha ) . Dị ứng
15: Haku. . Ói mửa 
16: Kekkaku: Bệnh lao
17: Hashika. : Bệnh sởi
18: Zensoku. .Bệnh hen</pre>
<h3>II. Các từ thường dùng trong bệnh viện</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">1: Isha. . Bác sĩ
2: Kangoshi. . Y tá
3: Kanja. . Bệnh nhân
4: Byouin. Bệnh viện
5: Geka. . Khoa ngoại
6: Naika. . Khoa nội
7: Shujutsu. . Phẫu thuật
8: Kyuukyuu. . Cấp cứu
9: Taiiin. . Xuất Viện
10: Nyuuin. . Nhập viện
11: Dasshimen. Bông
12: Nomigusuri. Thuốc
13: Hokensho. . Thẻ bảo hiểm
14:ketsuekigata. Nhóm máu: 
15: Ketsueki kensa. . Xét nghiệm máu
16: Saido no kenshin. . Tái khám
17: Shokuzen. . Uống trước khi ăn
18: Shokugo. . Uống sau khi ăn</pre>
<h3>IV. Các mẫu câu thường dùng khi gặp Bác sỉ</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true  ">1 : Guai ga waruin desu. . Tôi thấy không được khỏe
2: Onaka ga sugoku itai desu. . Tôi đau bụng quá
3: Kaze wo hita to omoimasu. . Tôi bị cúm rồi 
4: Hana ga tsumatte imasu. . Tôi bị nghẹt mũi
5: Omoi byouki desho ka? . Bệnh của tôi có nặng lắm không? 
6: Kono byouki wa densenbyou desu ka? . Bệnh có lây cho người khác không?
7: Nyuuin Shinakureba narimasen ka? . Tôi có phải nhập viện không?
8: Kuchi wo akete kudasai. .Há miệng ra nào
9 Iki wo tsumete kudasai. . Hãy nín thở 
10: Ookiku iki wo sutte kudasai. . Hãy thở vào
11 Ansei ni yasunda hou ga ii desu. . Bạn nên nghỉ ngơi hoàn toàn 
12: Kono shohouyaku ni motozuite kusuri wo utte kudasai. . Bạn bán cho tôi theo toa này</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Học tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-2&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221; (Các bộ phận cơ thể)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-cac-bo-phan-co-the</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-cac-bo-phan-co-the#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 08 Nov 2014 12:54:03 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trí Chơn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=3447</guid>
		<description><![CDATA[1. 頭：<đầu>: あたま：<Atama>: Đầu
2. 額：<ngạch>: ひたい：<Hitai>: Trán
3. 顔：<nhan>: かお：<Kao>: Mặt ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trí Chơn</strong></li><li>Ngày đăng: 08/11/2014 - 12:54 PM</li><li>6671 Lượt xem</li></ul><h3 class="lang:default highlight:0 decode:true">Hán tự: &lt;Hán việt&gt;: Hiragana: &lt;Romaji&gt;: Tiếng việt</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">1. 頭：&lt;đầu&gt;: あたま：&lt;Atama&gt;: Đầu
2. 額：&lt;ngạch&gt;: ひたい：&lt;Hitai&gt;: Trán
3. 顔：&lt;nhan&gt;: かお：&lt;Kao&gt;: Mặt 
4. 耳：&lt;nhĩ&gt;: みみ：&lt;Mimi&gt;: Tai
5. 目：&lt;mục&gt;: め：&lt;Me&gt;: Mắt
6. 鼻：&lt;tỵ&gt;: はな：&lt;Hana&gt;: Mũi
7. 口：&lt;khẩu&gt;: くち：&lt;Kuchi&gt;: Miệng
8. 舌：&lt;thiệt&gt;:した：&lt;Shita&gt;: Lưỡi
10. 顎：&lt;ngạc&gt; あご：&lt;Ago&gt; Cằm</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">11. 後頭部:&lt;hậu đầu bộ&gt;：こうとうぶ:&lt;Koutoubu&gt;: Gáy:
12. 歯：&lt;xỉ&gt;：は：&lt;Ha&gt;: Răng
13. 喉：&lt;hầu&gt;:のど：&lt;Nodo&gt;: Cổ họng
14. 首：&lt;thủ&gt;:くび:&lt;Kubi&gt;: Cổ
15. 肩：&lt;kiên&gt;:かた：&lt;Kata&gt;: Vai
16. 胸：&lt;hung&gt;:むね:&lt;Mune&gt;: Ngực
17. 手：&lt;thủ&gt;:て:&lt;Te&gt;: Tay
18. 指:&lt;chỉ&gt;:ゆび:&lt;Yubi&gt; Ngón tay
19. 肋骨:&lt;lặc xương&gt;:ろっこつ:&lt;Rokkotsu&gt;: Xương sườn
20. 心:&lt;tâm&gt;:こころ:&lt;kokoro&gt;: Tim</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">21. 肝臓:&lt;can tạng&gt;:かんぞう:&lt;Kanzou&gt;: Gan
22. 腸:&lt;trường, tràng&gt;:ちょう:&lt;Chou&gt;: Ruột
23. 大腸:&lt;đại tràng&gt;:だいちょう:&lt;Daichou&gt;: Ruột già
24. 小腸:&lt;tiểu tràng&gt;:しょうちょう:&lt;Shouchou&gt;: Ruột non
25. 腎臓:&lt;thận tạng&gt;:じんぞう:&lt;Jinzou&gt;: Thận
26. 脊髄:&lt;tích tủy&gt;:せきずい:&lt;Sekizui&gt;: Tủy
27. 後門:&lt;hậu môn&gt;:こうもん:&lt;Koumon&gt;: Hậu môn
28. 胃:&lt;vị&gt;:い:&lt;i&gt;: Bao tử
29. 肺:&lt;phế&gt;:はい:&lt;Hai&gt;: Phổi
30. 腕:&lt;oản&gt;:うで:&lt;Ude&gt;: cánh tay</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">31. 足:&lt;túc&gt;:あし:&lt;Ashi&gt;: Chân
32. 足首:&lt;túc thủ&gt;:あしくび:&lt;Ashikubi&gt;: Cổ chân
33. 踵:&lt;chủng&gt;:かかと:&lt;Kakato&gt;: Gót chân
34. 背中:&lt;&gt;:せなか:&lt;Senaka&gt;: Lưng
35. 肘:&lt;trửu&gt;:ひじ:&lt;Hiji&gt;: Cùi chõ
36. 胸:&lt;hung&gt;:むね:&lt;Mune&gt;: Ngực
37. 腰:&lt;yêu&gt;:こし:&lt;Koshi&gt;: Eo, hông
38. 尻:&lt;khào&gt;:しり:&lt;Shiri&gt;: Mông
39. 膝:&lt;tất&gt;:ひざ:&lt;Hiza&gt;: Đầu gối
40. 皮膚:&lt;bỉ phu&gt;:ひふ:&lt;Hifu&gt;: Da</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">41. 骨:&lt;xương&gt;:ほね:&lt;Hone&gt;: Xương
42. 筋:&lt;cân&gt;:すじ:&lt;Suji&gt;: Gân
43. 尿:&lt;niệu&gt;:にょう:&lt;Nyou&gt;: Nước tiểu
44. 脈:&lt;mạch&gt;:みゃく:&lt;Myaku&gt;: Mạch
45. 血:&lt;huyết&gt;:ち:&lt;Chi&gt;: Máu
46. 御腹:&lt;ngự phúc&gt;:おなか:&lt;Onaka&gt;: Bụng
47. 子宮:&lt;tử cung&gt;:しきゅう:&lt;Shikyuu&gt;: Tử cung</pre>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221; (Các bộ phận cơ thể)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-cac-bo-phan-co-the">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-cac-bo-phan-co-the">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-cac-bo-phan-co-the&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221; (Các bộ phận cơ thể)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-cac-bo-phan-co-the">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-cac-bo-phan-co-the/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p5)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p5</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p5#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 09 Oct 2014 01:15:03 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2104</guid>
		<description><![CDATA[201研究生....Nghiên cứu sinh
202休憩....Nghỉ giải lao
203夏休み....Nghỉ hè]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 09/10/2014 - 1:15 AM</li><li>8733 Lượt xem</li></ul><h2><span style="color: #ff0000;">Học tiếng Nhật Bản</span></h2>
<h3>Từ vựng chuyên ngành tiếng Nhật về Giáo dục</h3>
<h4>Khi <span style="color: #0000ff;"><em>học tiếng Nhật</em></span> tại <strong>trung tâm</strong> hoặc ở <span style="color: #0000ff;"><em>trường Nhật ngữ, </em><span style="color: #000000;">thường thì chúng ta sẽ học <em>Từ vựng, học Hán tự (kanji), mẫu câu, đàm thoại&#8230; </em></span></span></h4>
<h4>chúng ta cũng sẽ không được học <span style="color: #0000ff;"><em>Tiếng Nhật chuyên ngành</em></span>. Vì thế c<span style="font-size: 1em;">húng tôi cố gắng tập hợp </span><span style="color: #0000ff;"><em style="font-size: 1em;">Tiếng Nhật chuyên ngành </em></span><span style="font-size: 1em;">để các bạn tham khảo.</span></h4>
<h4><span style="font-size: 1em;">Hãy </span><span style="color: #0000ff;"><em>học tiếng Nhật</em></span><span style="font-size: 1em;"> tốt hơn, cùng nhau chia sẻ thông tin <span style="color: #0000ff;"><em>học </em></span></span><span style="color: #0000ff;"><em>tiếng Nhật</em></span><span style="font-size: 1em;"> để mọi người cùng nhau học tập nhé.</span></h4>
<p>&nbsp;</p>
<h4>               Hán tự &lt;Hán việt&gt; Hiragana &#8230; Tiếng Việt</h4>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">201.研究生&lt;nghiên cứu sinh&gt;けんきゅうせい....Nghiên cứu sinh
202. 休憩&lt;hưu khế&gt;きゅうけい　....Nghỉ giải lao
203. 夏休み&lt;hạ hưu&gt;なつやすみ....Nghỉ hè
204. 学校を休む&lt;học hiệu hưu&gt;がっこうをやすむ...Nghỉ học một ngày, giờ học nào đó
205. 課外活動&lt;khóa ngoại hoạt động&gt;かがいかつどう....Ngoại khoá
206. 言語学&lt;ngôn ngữ học&gt;げんごがく.....Ngôn ngữ học
207. 校舎&lt;hiệu xá&gt;こうしゃ.....Nhà học, dãy phòng học
208.研究家&lt;nghiên cứu gia&gt;けんきゅうか......Nhà nghiên cứu
209.数学者&lt;Số học giả&gt;すうがくか....Nhà toán học
210.音楽院&lt;âm nhạc viện&gt;おんがくいん......Nhạc viện</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">211.人類学&lt;nhânloại học&gt;じんるいがく.....Nhân chủng học
212. 人材&lt;nhân tài&gt;じんざい......Nhân tài
213.入学&lt;nhập học&gt;にゅうがく.....Nhập học
214.掲示&lt;yết thị&gt;けいじ.....Niêm yết, thông báo
215.復習&lt;phục tập&gt;ふくしゅう.....Ôn tập
216.専門的能力の開発&lt;chuyên môn đích năng lực khai phát&gt;
せんもんてきのうりょくのかいはつ.....Phát triển chuyên môn
217.分科会&lt;phân khoa nội&gt;ぶんかかい, .....Phân ban
小委員会&lt;tiểu ủy viên hội&gt;しょういいんかい.....Phân ban.
218.解析&lt;giải tích&gt;かいせき....Phân tích
219.データを解析する&lt;data giải tích&gt;dataをかいせきする.....Phân tích dữ liệu
220.トレーニングルーム&lt;training&gt;.....Phòng đào tạo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">221.図書室&lt;đồ thư thất&gt;としょしつ......Phòng đọc sách
222.教育庁&lt;giáo dục sảnh&gt;きょういくちょう......Phòng giáo dục
223.教室&lt;giáo thất&gt;きょうしつ....Phòng học, lớp học
224.外国語教室&lt;ngoại quốc ngữ giáo thất&gt;
がいこくごきょうしつ......Phòng học tiếng
225.先生の休憩室&lt;tiên sinh hưu khế thất&gt;
 せんせいのきゅうけいしつ......Phòng nghỉ giáo viên
226.研究室&lt;nghiên cứu thất&gt;けんきゅうしつ.....Phòng nghiên cứu
227.試験室&lt;thí nghiệm thất&gt;しけんしつ .....Phòng thí nghiệm
228.実験室&lt;thực nghiệm thất&gt;じっけんしつ....Phòng thực nghiệm
229.訓練教室&lt;huấn luyện giáo thất&gt;くんれんきょうしつ.....Phòng thực hành
230.伝統的な客室&lt;truyền thống đích khách thất&gt;
でんとうてきなきゃくしつ.....Phòng truyền thống</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">231.副教師&lt;phó giáo sư&gt;ふくきょうし.......Phó giáo sư
232.解説方法&lt;giải thuyết phương pháp&gt;かいせつほうほう......Phương pháp diễn giải
233.帰納法&lt;quy nạp pháp&gt;きのうほう, 
帰納的方法&lt;quy nạp đích phương pháp&gt;きのうてきなほうほう......Phương pháp quy nạp
234.カンニング（する）&lt;&gt;....Quay cóp
235.管理&lt;học sinh quản lý&gt;かんり.....Quản lý học sinh
237.生物&lt;sinh vật&gt;せいぶつ　　.....Sinh vật
239.大学生&lt;đại học sinh&gt; だいがくせい...Sinh viên
医学生&lt;y học sinh&gt;いがくせい.....Sinh viên y khoa
240.実習生&lt;thực tập sinh&gt;じっしゅうせい.....Sinh viên thực tập, thực tập sinh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">241.練習帳&lt;luyện tập trướng&gt;れんしゅうちょう......Sách bài tập
242.教科書&lt;giáo khoa thư&gt;きょうかしょ......Sách giáo khoa
243.独習書&lt;độc tập thư&gt;どくしゅうしょ....Sách tự học
244.大学院&lt;đại học viện&gt;だいがくいん....Sau đại học
245.練習場&lt;luyện tập trường&gt;れんしゅうじょう....Sân tập
246.キャンパス&lt;&gt;.....Sân trường
247.授業の準備&lt;thụ nghiệp chuẩn bị&gt;じゅぎょうのじゅんび.....Soạn bài
248.説明図&lt;thuyết minh thư&gt;せつめいず....Sơ đồ thuyết minh
249.教育所&lt;giáo dục sở&gt;きょういくしょ.....Sở giáo dục
250. 歴史&lt;lịch sử&gt;れきし.....Sử</pre>
<h3>Phương pháp học Kanji hiệu quả nhất:</h3>
<p><a href=" http://daytiengnhatban.com/phuong-phap-hoc-kanji-the-nao-la-hieu-qua"> http://daytiengnhatban.com/phuong-phap-hoc-kanji-the-nao-la-hieu-qua</a></p>
<h3>Bí quyết luyện thi năng lực tiếng Nhật:</h3>
<p><a href="http://daytiengnhatban.com/bi-quyet-luyen-thi-tieng-nhat-jlpt-2">http://daytiengnhatban.com/bi-quyet-luyen-thi-tieng-nhat-jlpt-2</a></p>
<h3 style="text-align: right;"><strong>Học tiếng Nhật Bản</strong></h3>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p5)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p5">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p5">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p5&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p5)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p5">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p5/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Thời trang&#8221; (p3)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-thoi-trang-p3</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-thoi-trang-p3#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 08 Oct 2014 23:06:45 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=2099</guid>
		<description><![CDATA[101 スラックスquần
102 カーゴパンツquần túi hộp
103 カーゴスラックスquần túi hộp]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 08/10/2014 - 11:06 PM</li><li>8451 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">101 スラックスquần
102 カーゴパンツquần túi hộp
103 カーゴスラックスquần túi hộp
104 スモックáo nữ
105 ツナギáo liền quần
106 防寒着（ぼうかんぎ）áo mùa đông,áo ấm
107 生地（きじ）vải
108 生地品番（きじひんばん）mã số vải
109 生地規格（きじきかく）qui cách vải
110 巾（幅）（はば）khổ rộng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111 長さ（ながさ）chiều dài
112 混率（こんりつ）thành phần vải
113 綿％（めん・・・）cotton
114 ポリエステルpolyeste,sợi tổng hợp
115 附属（ふぞく）phụ liệu
116 附属台帳（ふぞくだいちょう）bảng mẫu phụ liệu
117 芯地（しんじ）keo,dựng
118 インベル芯keo lưng quần,keo cạp quần
119 袋地（ふくろじ）lót túi
120 スレーキi lót túi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">121 裏地（うらじ）vải lót
122 配色生地（はいしょくきじ）vải phối màu
123 メッシュlót lưới
124 糸（いと）chỉ
125 衿吊り（襟吊り）（えりつり）nhãn chính
126 品質表示（ひんしつひょうじ）nhãn chất lượng
127 洗濯ネーム（せんたく・・・）nhãn giặt
128 サイズネームnhãn size
129 ワンポイントマークđiểm dấu
130 片布（へんふ）nhãn nẹp hoặc sườn,nhóm máu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131 釦（ボタン）cúc,nút
132 ドット釦nút đóng
133 スナップnút bấm
134 リリベットnút ri vê,nút áo chàm
135 前カンmóc quần
136 ファスナーdây kéo
137 ジッパーdây kéo
138 ゴムthun
139 マジックテープbăng dán,xù gai
140 下げ札（さげふだ）nhãn treo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">141 吊りラベルnhãn treo
142 クリップkẹp nhựa
143 台紙bìa giấy,bìa cứng,giấy ruột sản phẩm
144 ポリ袋túi nilon
145 検針シール（けんしん・・・）nhãn đã dò kim
146 首廻り（くびまわり）vòng cổ
147 胸周り（むね・・・）vòng ngực
148 肩巾（かたはば）rộng vai
149 着丈（きたけ）dài áo
150 袖丈（そでたけ）dài tay</pre>
<p>&nbsp;</p>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Thời trang&#8221; (p3)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-thoi-trang-p3">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-thoi-trang-p3">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-thoi-trang-p3&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Thời trang&#8221; (p3)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-thoi-trang-p3">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-thoi-trang-p3/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p4)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p4</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p4#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 01 Oct 2014 00:26:49 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1960</guid>
		<description><![CDATA[151 ゼミナールHội thảo, buổi học dạng thảo luận
152 教師ゼミナーHội thảo giáo viên
153 化学記号Ký hiệu hóa học]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 01/10/2014 - 12:26 AM</li><li>4885 Lượt xem</li></ul><h2><span style="color: #ff0000;">Học tiếng Nhật Bản</span></h2>
<h3>
<span style="color: #0000ff;">Từ vựng chuyên ngành tiếng Nhật</span></h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">151 ゼミナールHội thảo, buổi học dạng thảo luận
152 教師ゼミナーHội thảo giáo viên
153 化学記号Ký hiệu hóa học
154 記憶力Khả năng nhớ
155 科学Khoa học
156  コンピュータ科学、コンピュータ・サイエンスKhoa học máy tính
157 地球科学Khoa học trái đất
158 自然科学 ナチュラルサイエンスKhoa học tự nhiên
159 応用科学Khoa học ứng dụng
160 宇宙科学Khoa học vũ trụ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">161  課程Khóa
162 考古学Khảo cổ học
163 校内Khuôn viên trường
164 勧告Khuyên bảo, khuyên
165 凌駕Xuất sắc
166 試験Khảo thí
167 不可Kém ( xếp loại học sinh)
168 テストKiểm tra
169 認証評価Kiểm định chất lượng
170 見解Kiến giải</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">171 知識ベースKiến thức nền
172 建築師Kiến trúc sư
173 経済学Kinh tế học
174 試験Kỳ thi
175 入学試験Kỳ thi tuyển sinh
176 学寮Ký túc xá
177 倆Kỹ năng
178 技師Kỹ sư
179 紀律 校紀Kỷ luật
180 入学式Lễ khai giảng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">181 卒業式Lễ tốt nghiệp
182 校舎建築費用Lệ phí xây dựng trường sở
183 歴史Lịch sử
184 列挙Liệt kê
185 教場Lớp học
186 クラスLớp
187 卒業論文Luận văn tốt nghiệp
188 鍛えるLuyện, huấn luyện
189 練習Luyện tập, bài luyện
190  物理Lý</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">191 学科 科目・課目Môn học
192 必修科目Môn học bắt buộc
193 選択科目Môn học tự chọn
194 幼稚園Mẫu giáo
195 算数Môn số học
196 美術Mỹ thuật
197 地学Ngành khoa học trái đất
198 理科Ngành khoa học tự nhiên
199 研究Nghiên cứu, điều tra
200 科学研究Nghiên cứu khoa học</pre>
<p>&nbsp;</p>
<h3 style="text-align: right;"><strong>Học tiếng Nhật Bản</strong></h3>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p4)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p4">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p4">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p4&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p4)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p4">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p4/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Kỹ thuật&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-ky-thuat</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-ky-thuat#comments</comments>
		<pubDate>Thu, 18 Sep 2014 14:58:45 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1432</guid>
		<description><![CDATA[1. 垂直 すいちょく... thẳng đứng.... perpendioularity
2 .水平 すいへい ...nằm ngang... horizontal
3 .直角 ちょっかく ..thẳng góc ....right angle]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 18/09/2014 - 2:58 PM</li><li>7932 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Thuật ngữ &#8220;Kỹ thuật&#8221;</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">1. 垂直 すいちょく... thẳng đứng.... perpendioularity
2 .水平 すいへい ...nằm ngang... horizontal
3 .直角 ちょっかく ..thẳng góc ....right angle
4 .平行 へいこう... song song... prallel
5 .点 てん ....điểm... point
6 .直線 ちょくせん ....đường thẳng..... straight line
7 .対角線 たいかくせん ..đường chéo .....diagonal line
8 .曲線 きょくせん ....đường cong ......curve line
9 .面 めん ......mặt...... face
10 .平面 へいめん....mặt phẳng.... plane</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">11. 曲面 きょくめん ....mặt cong... curtved face
12 .四角形 しかくけい ...hình tứ giác.. square
13 .正方形 せいほうけい..... hình vuông.... square
14 .長方形 ちょうほうけい ....hình chữ nhật...... rectaugle
15 .ひし形 ひしがた ......hình thoi........ diamond
16 .台形 だいけい ......hình thang..... trapezoid
17 .多角形 たかくけい .......hình đa giác..... polygon
18 .三角形 さんかくけい .......hình tam giác..... triangle
19 .円 えん... hình tròn..... circular
20 .楕円 だえん ...hình elip.... ellipse</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">21 .扇形 おうぎがた.......hình rẽ quạt...fan-shaped
22 .角柱 かくちゅう ....hình lăng trụ
23 .円筒 えんとう .....hình trụ..... circular cylinder
24 .円柱 えんちゅう..... hình trụ.... column
25 円錐 えんすい....... hình nón... circular cone
26 .立体 りったい ......hình khối..... solid
27 .立方体 りっぽうたい.......khối vuông.... cube
28 .直方体 ちょくほうたい... khối chữ nhật.... rectangular parallelepiped
29 .球 きゅう.... khối cầu.. sphere
30 .対称 たいしょう .....đối xứng.... symmetry
31 .角度 かくど.... gốc..... angle</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Kỹ thuật&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-ky-thuat">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-ky-thuat">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-ky-thuat&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Kỹ thuật&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-ky-thuat">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-ky-thuat/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p3)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p3</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p3#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 16 Sep 2014 16:29:49 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1333</guid>
		<description><![CDATA[101.人材.....Nhân tài 　
102.テスト....Thi trắc nghiệm
103 .勉強の成績がよう.....Học giỏi]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 16/09/2014 - 4:29 PM</li><li>9219 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng chuyên ngành &#8220;Giáo dục&#8221; (p3)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">101.人材.....Nhân tài 　
102.テスト....Thi trắc nghiệm
103 .勉強の成績がよう.....Học giỏi
104.学習教材....Học liệu
105.学力....Học lực
106.機能学習....Học nghề
107.学習.....Học hành
108.学力が低い.....Học kém
109.学期....Học kỳ
110.学費 学資.....Học phí</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">111.学生......Học sinh
112.劣等生.......Học sinh cá biệt
113.模範生......Học sinh gương mẫu, học sinh kiểu
114.優等生......Học sinh ưu tú
115 .学習 勉強......Học tập
116.学術.......Học thuật
117.暗記.....Học thuộc lòng
118.学説......Học thuyết
119 .学問...Học vấn, học thức
120.学院......Học viện</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">121.音楽学院....Học viện âm nhạc
122.国家音楽院......Học viện âm nhạc quốc gia
123.公安警察学院 / 刑事警察学院......Học viện an ninh nhân dân
124.報道・広報学院......Học viện báo chí tuyên truyền
125.国境防衛学院....Học viện biên phòng
126.公安警察学院 / 刑事警察学院.......Học viện cảnh sát nhân dân
127.国家政治行政学院....Học viện chính trị hành chính quốc gia
128.軍事政治学院........Học viện chính trị quân sự
129.警察大学....Học viện công an
130.郵便･遠隔通信技術学院.....Học viện công nghệ bưu chính viễn thông</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">131.海軍学院.....Học viện hải quân
132.空軍学院....Học viện hàng không
133.国家行政学院......Học viện hành chính quốc gia
134.兵站学院......Học viện hậu cần
135.軍事科学学院......Học viện khoa học quân sự
136.暗号技術学院...Học viện kỹ thuật mật mã
137.軍事技術学院.....Học viện kỹ thuật quân sự
138.陸軍学院.....Học viện lục quân
139.銀行学院....Học viện ngân hàng
140.外交学院.....Học viện ngoại giao</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">141.消防大学校....Học viện phòng cháy chữa cháy
142.空軍防空学院.....Học viện phòng không không quân
143.教育管理学院.....Học viện quản lý gd
144.軍事学院......Học viện quân sự
145.軍医学院......Học viện quân y
146.ベトナム国防学院....Học viện quốc phòng Việt Nam
147.財政学院.....Học viện tài chính
148.伝統医学薬学学院.....Học viện y dược học cổ truyền
149.入学手続き.....Hồ sơ nhập học
150.シンポジウム....Hội nghị chuyên đề</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p3)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p3">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p3">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p3&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p3)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p3">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p3/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] – Chủ đề &#8220;kinh tế&#8221; (Chứng khoán) [p2]</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan-p2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan-p2#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 16 Sep 2014 16:29:06 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1340</guid>
		<description><![CDATA[51. 一般公債...Trái phiếu thông thường
52. ～に株（式）を提供する....Bán cổ phiếu cho ai
53. 建設公債....Trái phiếu kiến thiết]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 16/09/2014 - 4:29 PM</li><li>6334 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng về &#8220;Chứng khoán&#8221; (p2)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51. 一般公債...Trái phiếu thông thường
52. ～に株（式）を提供する....Bán cổ phiếu cho ai
53. 建設公債....Trái phiếu kiến thiết
54. 公社債投資....Đầu tư trái phiếu
55. 公債に対する過度の信頼.....Sự tín nhiệm quá mức đối với trái phiếu
56.公社債価格......Giá trị trái phiếu
57. 公債に応募する.....Đăng kí mua trái phiếu
58. 株式分布....Sự phân phối cổ phiếu
59. 公債で保証された.....Được bảo đảm bằng trái phiếu
60.証券化...Chuyển sang chứng khoán</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61. 企業の普通株式の評価....Định giá cổ phiếu thường của công ty
62. 証券取引法......Luật giao dịch chứng khoán
63. 社外株式....Cổ phiếu ngoài công ty
64. 証券取引法違反..Vi phạm luật giao dịch chúng khoán
65. 証券取引等監視委員会.....Ủy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoán
66. 株主総会....đại hội đồng cổ đông
67. 管理費.....Chi phí quản lý
68. 買い気配, 呼び値......Giá chào bán
69. 社債発行差引金......Dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
70. ベイルアウト.....Cứu trợ tài chính</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71. 資産担保証券.....Chứng khoán đảm bảo tài sản
72. 銀行手形.......Hối phiếu ngân hàng
73. 授権資本......Vốn pháp định, vốn đăng ký
74. 値嵩株......Cổ phiếu bluechip
75. 監査......Kiểm toán
76. ボーナス株......Cổ phiếu thưởng
77. 社債発行費....Phí phát hành trái phiếu
78. 買い戻し......Mua lại (cổ phiếu)
79. 減債基金......Quỹ thanh toán (nợ)
80.関連会社株式.......Khoản đầu tư vào các chi nhánh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81. 転換社債....Trái phiếu có thể chuyển đổi được
82.終値....Giá lúc đóng cửa
83.シーリング.....Mức trần
84. 小切手....Séc ngân hàng, tín phiếu
85. 一般担保付債...Trái phiếu có bảo đảm
86. 転換優先社債....Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được
87. ATO...Lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh
88. 無担保社債.....Trái phiếu không được bảo đảm
89. BAN......Giấy ghi nợ trái phiếu
90. 繰延社債発行費.....phí phát hành trái phiếu trả dần</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91. CB.......Trái phiếu chuyển đổi
92. 受取配当金......Cổ tức đã nhận
93. DVP....Nguyên tắc thanh toán chứng khoán DVP
94. 利払い前・税引き前利益......Lợi nhuận trước thuế, trả lãi và khấu hao
95. DDM......Mô hình chiết khấu cổ tức DDM
96. 為替手形......Hối phiếu
97. 株式仲買人, 証券仲買人.....Môi giới chứng khoán
98. 株主配当金, 利回り....Cổ tức
99. DCA...Chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
100. 一株当たり当期利益.....Thu nhập trên cổ phần</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true"> 101. 不動産担保証券...Chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản
 102. 売買報告書......Chứng từ giao dịch
 103. 資産担保証券......Chứng khoán đảm bảo tài sản
 104. 金融市場手段......Công cụ thị trường tiền
 105. 流通市場....Thị trường thứ cấp
 106. 売買高......Khối lượng giao dịch
 107. 循環株...Cổ phiếu có tính nhạy cảm
 108. 市場平均価格, 平均相場.....Giá bình quân thị trường
 109. 大株主......Đại cổ đông</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] – Chủ đề &#8220;kinh tế&#8221; (Chứng khoán) [p2]&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan-p2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan-p2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan-p2&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] – Chủ đề &#8220;kinh tế&#8221; (Chứng khoán) [p2]">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan-p2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan-p2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành điện&#8221; (p2)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p2#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 13 Sep 2014 18:12:19 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1254</guid>
		<description><![CDATA[•	ゝームの法則 .. おうむのほうそく .. Định luật Ôm
•	電気゛ネルァー .. でんき゛ネルァー .. điện năng
•	仕事 .. しごと .. làm việc]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 13/09/2014 - 6:12 PM</li><li>4957 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng &#8220;Ngành điện&#8221; (p2)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	ゝームの法則 .. おうむのほうそく .. Định luật Ôm
•	電気゛ネルァー .. でんき゛ネルァー .. điện năng
•	仕事 .. しごと .. làm việc
•	ゞロリー .. 卡 .. Sóng biên trên
•	下側波 .. したがわは .. Sóng biên thấp hơn
•	.変調度 .. へんちょうど .. điều chế
•	.変調率 .. べんちょうりつ .. yếu tố điều chế
•	SSB変調 .. SSBべんちょう .. điều chế đơn biên
•	.復調 .. ふくちょう .. giải điều chế
•	.二乗検波 .. じじょうけんば .. Dò vuông - pháp luật</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	平均値検波 .. へいきんちけんば .. Phát hiện giá trị bình phương
•	包絡線検波 .. ほうらくせんけんば .. Phát hiện phong bì
•	整流回路 .. せいりゅうかいろ .. mạch chỉnh lưu
•	半波整流回路 .. はんばせいりゅうかいろ .. Nửa sóng mạch chỉnh lưu
•	全波整流回路 .. ぜんばせいりゅうかいろ .. Toàn sóng mạch chỉnh lưu
•	ブリッカ（全波整流回路） .. ブリッカ .. Cầu ( toàn sóng chỉnh lưu)
•	.平滑回路 .. へいかつかいろ .. làm mịn mạch
•	リプル含有率 .. リプルがんゆうりつ .. yếu tố gợn
•	ガ゗ッゴンィレァュレーゲ .. ガ゗ッゴンィレァュレーゲ .. Power Supply
•	電圧変動率 .. でんあつへんどうりつ .. Hệ số điện áp của biến đổi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	DC-AC゗ンバーゲ .. DC-AC゗ンバーゲ .. DC-AC Inverter
•	パルガ波とは .. パルガば .. xung
•	繰返し周期 .. くりかえししゅうき .. tái phát
•	繰返し周波数 .. くりかえししゅうばすう .. tần số lặp lại
•	パルガ幅 .. パルガはば .. độ rộng xung
•	衝撃系数 .. しょうげきけいすう .. nhiệm vụ
•	立上リ時間 .. たてのぼりじかん .. tăng thời gian
•	立下リ時間 .. たてさがりじかん .. Thời gian rơi
•	遅延時間 .. ちえんじかん .. Thời gian trì hoãn
•	蓄積時間 .. ちくせきじかん .. Thời gian lưu trữ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	低域遮断周波数 .. ていいきしゃだんしゅうはかず .. Cắt tần số thấp
•	高域遮断周波数 .. こういきしゃだんしゅうはかず .. Tần số cao tần số cắt
•	負帰還 .. ふきかん .. phản hồi tiêu cực
•	帰還率 .. きかんりつ .. thông tin phản hồi hệ số
•	ループゥ゗ン .. ループゥ゗ン .. vòng lặp
•	帰還量 .. きかんりょう .. số lượng phản hồi
•	電圧帰還 .. でんあつきかん .. Thông tin phản hồi điện áp
•	電流帰還 .. でんりゅうきかん .. thông tin phản hồi hiện tại
•	高入ゞ゗ンピーコンガ .. こうにゅうゞ゗ンピーコンガ .. Trở kháng đầu vào cao
•	A級 .. Aきゅう .. loại A</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	バ゗ゕガ .. ばいあす .. thiên vị
•	ガピーゞ .. すぴいか .. loa
•	同調 .. どうちょう .. điều chỉnh
•	狭帯域 .. きょうたいき .. hẹp
•	広帯域 .. ひろたいき .. băng thông rộng
•	発振 .. はっしん .. sốc
•	同調形 .. どうちょうけい .. điều chỉnh
•	汎用広帯域 .. はんようひろたいき .. phổ cập băng thông rộng
•	ピー゠ンィ法 .. ぴいきんぐほう .. phương pháp sửa chữa
•	トランカオョン周波数 .. とらんじしょんしゅうはすう .. tần số đặc trưng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	中間ゲップ .. ちゅうかんたっぷ .. máy trung gian
•	卷数比 .. かんすうひ .. Tỷ lệ biến
•	中間周波 .. ちゅうかんしゅうは .. NẾU
•	中和 .. ちゅうわ .. Trung hòa , bù đắp
•	グーガ接地 .. そうすせっち .. nguồn đất
•	ドレ゗ン接地 .. どれいんせっち .. Xả đất
•	ゝペゕンプ .. おぺあんぷ .. Bộ khuếch đại hoạt động
•	反転増幅器 .. はんてんそうはばき .. bộ khuếch đại đảo ngược
•	差動 .. さどう .. vi phân
•	゗ゕカナリオュート .. いあじなりしゅうと .. ảo mạch</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">•	非反転増幅器 .. ひはんてんそうはばき .. Với bộ khuếch đại
•	位相比較器（PC） .. いそうひかくき .. Giai đoạn so sánh
•	ローパガフゖルゲ（LPF） .. ろうぱすふぃるた .. Bộ lọc thông thấp
•	電圧制御発振器 .. でんあつせいぎょはっしんき .. bộ điều khiển điện áp
•	周波数オンギエ゗ォ .. しゅうはすうしんせさいざ .. Tần số tổng hợp
•	復調器 .. ふくちょうき .. giải điều chế
•	ゲ゗マIC .. ゲ゗マIC .. IC mạch thời gian
•	比較器 .. ひかくき .. so sánh
•	デゖカゲルフリップフロッ .. デゖカゲルフリップフロップ .. kích hoạt kỹ thuật số
•	ワンカョツトマルゴ .. ワンカョツトマルゴ .. Multivibrator đơn ổn</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	無安定マルゴ .. むあんていマルゴ .. Multivibrator
•	パルガ幅変調 .. パルガはばへんちょう .. Độ rộng xung điều biến
•	ピン .. ピン .. dẫn góc
•	電圧制御発振器 .. でんあつせいぎょはつふれき .. VCO
•	三角波 .. さんかくなみ .. tam giác
•	矩形波 .. くけいなみ .. sóng hình chữ nhật
•	接続図 .. せつぞくず .. Sơ đồ kết nối
•	ブロッア図 .. ブロッアず .. Sơ đồ khối
•	オュミット .. オュミット .. Schmitt
•	プーキロッアドループ .. （PLL)IC .. Nhựaー キroッ アHikaruーnhựa vải ( PLL)
•	フリーラン周波数 .. フリーランしゅうはかず .. Tần số dao động tự do
•	分周器 .. ふんしゅうき .. chia
•	ＲＳフリップフロップ（RS- .. FF） .. RS cơ sở miễn phíッ ッnhựa nhựa dòng ( RS- FF )</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành điện&#8221; (p2)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p2&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành điện&#8221; (p2)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Tin học&#8221;</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-tin-hoc</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-tin-hoc#comments</comments>
		<pubDate>Wed, 10 Sep 2014 17:08:40 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1139</guid>
		<description><![CDATA[1.リレーショナル   relational
2.コネ   connection
3.アスタリスク   dấu hoa thị]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 10/09/2014 - 5:08 PM</li><li>8646 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng &#8220;Tin học&#8221;</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	リレーショナル   relational
•	コネ   connection
•	アスタリスク   dấu hoa thị
•	モーダル   modal dialog
•	イベント   event
•	ガイド   guide
•	背景色   màu nền background
•	破棄   cancel
•	レジストリ  registry
•	フォーマット   format</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	引数   argument
•	整数型   biến kiểu integer
•	初期値   giá trị khởi tạo
•	実数   số thực
•	再現   tái hiện lại (bug,...)
•	文のネスト   vòng lặp if lồng nhau
•	アクセス権   quyền truy xuất
•	アクセス件   điều kiện truy xuất
•	ノットイコール   khác (！＝)
•	小なり   nhỏ hơn (&lt;)</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	小なりイコール   nhỏ hơn hoặc bằng (&lt;=)
•	イコール   bằng (=)
•	大なり   lớn hơn (&gt;)
•	大なりイコール   lớn hơn hoặc bằng (&gt;=)
•	余り   chia lấy dư
•	暗黙   mặc định ngầm
•	演算子   operator, toán tử
•	アーキテクチャー  Architecture 
•	アウトライン  Outline 
•	アクセス  Access</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	アクター  Actor 
•	アサイン  Assignment 
•	アドレス  Address 
•	アプリケーション  Application 
•	アプローチ  Approach 
•	アンケート  Questionnaire 
•	イベント  Event 
•	イメージ  Image 
•	インストール（する） Install 
•	インターネット  Internet</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">•	インターネット・エクスプローラー  Internet explorer 
•	インターフェース  Interface 
•	イントラネット  Intranet 
•	インフラ  Infrastructure 
•	インプリメンテーション、実現方法, 実装。Implementation 
•	ウェブ  Web 
•	エクセル  Excel 
•	エラー  Error 
•	エンドユーザ  End user 
•	オブジェクト  Object 
•	 オプション  Option 
•	オペレータ(ー)  Operator</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Tin học&#8221;&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-tin-hoc">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-tin-hoc">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-tin-hoc&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Tin học&#8221;">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-tin-hoc">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-tin-hoc/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Cơ khí&#8221; (P2)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-co-khi-p2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-co-khi-p2#comments</comments>
		<pubDate>Tue, 09 Sep 2014 10:11:28 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1086</guid>
		<description><![CDATA[51リレ....Role
52コンタクトリレー....Roơle congtắcto
53ダクト......Ống ren]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 09/09/2014 - 5:11 PM</li><li>10788 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Cơ khí&#8221; (P2)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">リレ....Role
コンタクトリレー....Roơle congtắcto
ダクト......Ống ren
サーマル......Rơle nhiệt
ソケット.....Đế rơle
コネクタ.....Đầu nối
メーター......Ampe kế
電線ランプ.....Đèn báo nguồn
底板.......Mặt đáy
即板.....Mặt cạnh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">天板......Nóc
プリングワッシャ......Lonh đen có đệm
ナット.......Đai ốc
インシュロック......Dây thit
ストリッパ.....Kìm rút dây
圧着遊具.......Kìm bóp cốt
被服付端子＞＜端子......Cốt có vỏ bọc
スプレーガン.......Bình phun
スプリング.......Vòng đệm
圧祝空気.......Khí nén</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">コンプレッサー.......Máy nén khí
リベック.......Súng bắn đinh
ボックスレンチ.......Dụng cụ tháo mũi khoan
ジグソー........Cưa tay
歯.......Lưỡi cưa
ポンチ..........Vạch dấu
エアサンダー..........Máy mài
ピット.......Piston
電気半田ごて........Máy hàn điện
両口スパナー........Cờ lê 2 đầu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">かなきりのこ........Cưa cắt kim loaị
ダガネ.......Đột
やすり......Dũa
ノギス......Thước cặp
マイクロメーター.......Panme
じょうばん.......Bàn móp
トースカン........Đài vạch
ブロック......Khối V V
ピッチゲージ.......Thước hình bánh răng
パイプカッター.......Dao cắt ống
パイプレンチ.........Kìm vặn ống nước</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true ">ワイヤブラシュー.....Bàn chải sắt
油さし.....Vịt dầu
まんりき......Mỏ cặp
かじゃ......Dụng cụ tạo gờ
へら.......Dao bay
かんな.......Dụng cụ bào
両刃のこ.....Dao 2 lưỡi
さげふり.......Quả dọi
すいじゅんき.......máy đo mặt phẳng bằng nước
トーチランプ......Đèn khò
スコップ......Xẻng
はけ......Chổi sơn</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Cơ khí&#8221; (P2)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-co-khi-p2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-co-khi-p2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-co-khi-p2&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Cơ khí&#8221; (P2)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-co-khi-p2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-co-khi-p2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Thời trang&#8221; (P2)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-thoi-trang-p2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-thoi-trang-p2#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 08 Sep 2014 10:15:24 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1043</guid>
		<description><![CDATA[51 絹糸 きぬいと... tơ
52 ナイロン......nylon ni lông
53 レース.....đăng ten]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 08/09/2014 - 5:15 PM</li><li>7163 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Thời trang&#8221; (P2)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51 絹糸 きぬいと... tơ
52 ナイロン......nylon ni lông
53 レース.....đăng ten
54 格子模様 こうしもよう ....kẻ ca rô
55 ストライプ ........ sọc
56 花柄 かへい .....vải hoa
57 フィットした....... bó sát
58 色落ちする ...phai màu
59 契約書（けいやくしょ）....hợp đồng
60 加工指示書（かこうしじしょ）...đơn chỉ thị gia công hàng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61 注文書（ちゅうもんしょ）.....đơn đặt hàng
62 品番（ひんばん）....mã hàng
63 品名（ひんめい）......tên hàng
64 色番（いろばん）......số màu
65 サイズ....size
66 数量（すうりょう)......số lượng
67 仕様書（しようしょ）.....bảng hướng dẫn kỹ thuật
68 サイズ表（・・・ひょう）....bảng hướng dẫn kỹ thuật
69 型紙（かたがみ）......rập giấy
70 元見本（もとみほん）......mẫu gốc</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71 マーカー ......sơ đồ cắt
72 パッキングリスト......chi tiết hàng xuất
73 インボイス.....hóa đơn
74 裁断台（さいだんだい）....bàn cắt vải
75 延反機（えんたんき）.....mái(máng) trải vải
76 裁断機（さいだんき）.....máy cắt vải
77 ミシン......máy may
78 特殊ミシン（とくしゅ・・・）.....máy chuyên dụng
79 アイロン.....bàn ủi,ủi
80 プレス....ủi ép</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81 高圧プレス（こうあつ・・・）......ủi cao áp
82 型入れ（かたいれ）....vẽ sơ đồ
83 要尺（ようじゃく）.....định mức
84 延反（えんたん）.....trải vải
85 裁断（さいだん）.......cắt
86 目打ち（めうち）......dùi lỗ,đục lỗ
87 芯貼り（しんはり）.....ép keo
88 ナンバーリング......đánh số
89 縫製（ほうせい）.....may
90 糸切り（いとぎり）.....cắt chỉ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91 検品（けんぴん）.....kiểm hàng
92 袋入れ（ふくろいれ）....vào bao
93 梱包（こんぽう）.....đóng gói
94 製品名（せいひんめい）....tên hàng,tên sản phẩm
95 半袖シャツ（はんそで・・・）....sơmi ngắn tay
96 長袖シャツ（ながそで・・・）.....sơmi tay dài
97 ブルゾン......áo bơ lu zong,áo chui đầu của phụ nữ
98 ジャンバー....quần liền áo của trẻ em
99 ズボン...quần
100 パンツ.....quần</pre>
<p style="text-align: right;"> <strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Thời trang&#8221; (P2)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-thoi-trang-p2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-thoi-trang-p2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-thoi-trang-p2&title=[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Thời trang&#8221; (P2)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-thoi-trang-p2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tu-vung-tieng-nhat-tu-vung-chuyen-nganh-thoi-trang-p2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p2)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p2#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 08 Sep 2014 16:38:06 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=1037</guid>
		<description><![CDATA[51.奨学金.....Học bổng
52.学者.....Học giả
53.欠席届....Đơn xin nghỉ( học)]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 08/09/2014 - 4:38 PM</li><li>12365 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Giáo dục&#8221; (p2)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51.奨学金.....Học bổng
52.学者.....Học giả
53.欠席届....Đơn xin nghỉ( học)
54.入学願書.....Đơn xin nhập học　
55.大学....Đại học
56.単科･分科大学....Đại học chuyên ngành, chuyên khoa
57.総合大学....Đại học tổng hợp
58.代数(学) ......Đại số (học)
59 .地理 ジオグラフィー......Địa
60.地理 ジオグラフィー......Địa lý</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61.道具.......Đồ dùng dạy học
62 .合格.....Đỗ
63.対照......Đối chiếu, so sánh
64.留学.....Du học
65.大学予備....Dự bị đại học
66.講義に出る.....Dự giờ
67.受験.....Dự thi
68.薬剤師.....Dược sĩ
69 .説明.....Giải thích, thuyết minh
70 .講演....Giảng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71.教える......Giảng dạy
72.講師、教授.....Giảng viên
73.高度な講師.....Giảng viên cao cấp
74.主任講師.......Giảng viên chính
75.公民教育......Giáo dục công dân
76.定期的な教育......Giáo dục thường xuyên
77.講堂.....Giảng đường
78.教科書.....Giáo trình
79.教案.....Giáo án
80.教育......Giáo dục</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81.学校教育......Giáo dục phổ thông
82.国防教育.......Giáo dục quốc phòng
83.坦任教師........Giáo viên chủ nhiệm
84.客人教師......Giáo viên thỉnh giảng
85.常勤教師、常勤講師......Giáo viên đứng lớp
86.教師.....Giáo sư
87.教務.....Giáo vụ
88.合格証......Giấy báo đậu
89.在学証明書.....Giấy chứng nhận sinh viên
90.出生証明書.....Giấy khai sinh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91.優秀（学力分類）.....Giỏi( xếp loại hs)
92.授業.....Giờ học; 
93 .ヒント.....Gợi ý
94.性格.......Hạnh kiểm
95.校長....Hiệu trưởng
96.幾何学......Hình học
97.解析幾何学.....Hình học giải tích
98 .化学....Hóa
99.化学...Hóa học
100.学歴.....Học bạ</pre>
<p style="text-align: right;"><strong> Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p2)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p2&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p2)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ô tô&#8221; (P2)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p2</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p2#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 07 Sep 2014 20:52:53 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=992</guid>
		<description><![CDATA[51.奥（おく）.....Bên trong, nội thất
52.遭難（そうなん）....Distress.......Bị tai nạn, bị nguy hiểm
53.変形（へんけい）...Deformation........Biến dạng]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 07/09/2014 - 8:52 PM</li><li>4576 Lượt xem</li></ul><h3>[Từ vựng tiếng Nhật] &#8211; Từ vựng chuyên ngành &#8220;Ô tô&#8221; (P2)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">51.奥（おく）.....Bên trong, nội thất
52.遭難（そうなん）....Distress.......Bị tai nạn, bị nguy hiểm
53.変形（へんけい）...Deformation........Biến dạng
54.偏差（へんさ）...Deviation.........Độ lệch
55.変更（へんこう）.....Change. ......Biến đổi
56.消失（しょしつ）.......Consumption.....Biến mất, tiêu dùng
57.編集（へんしゅう）.....Edit......Biên tập, biên soạn, chọn lọc
58.変速（へんそく）....Shift......Sang số, đổi số
59.評価（ひょうか）....Value, Assessment......Bình giá, đánh giá, định giá
60.平均（へいきん）.....Average........Bình quân</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">61.荷造り（にづくり）.....Pack......Bó, gói, xếp đặt
62.背景（はいけい）.......Background, scene, setting, back.......Bối cảnh
63.量る、計る（はかる）....Weigh, measure......Cân, đo lường
64.締める（しめる）......Fasten......Buộc chặt
65対称（たいしょう）.....Symmetrical...... Cân xứng, đối xứng
66.エッジ.....Edge....... Cạnh, mép, rìa, gờ
67.アーム........Arm..... Cánh chịu lực
68.以上（いじょう）.....Above.......Cao hơn
69.グレード.....Grade...... Cấp bậc, mức độ
70.上級（じょうきゅう）....Senior, superrior, upper.....Cấp trên, thượng cấp</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">71.切る（きる）....Cut.....Cắt
72.質問（しつもん）.....Question....Câu hỏi
73.宜しくお願い致します （よろしく おねがい いたします）...Câu kết thúc khi nhờ vả việc 
gì đó (gọi điện, viết mail, trao đổi hàng ngày
74.構成（こうせい）.....Formation. .......Cấu thành
75.構築（こうちく）......Construction..........cấu trúc, xây dựng
76.タッチ.......Touch..... Chạm vào, đụng vào, kề sát
77.抑える（おさえる）....Hold, catch.......Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc
78.挨拶（あいさつ）......Greeting, compliment......Chào hỏi
79.お先に失礼します （おさき に しつれいします）......Chào trước khi về
80.認める（みとめる）.....Accept, admit........Chấp nhận, thừa nhận</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">81.厳密（げんみつ）......Strict, rigid......Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt
82.積み上げ（つみあげ）...Pile, heap...Chất đống, đống
83.フューエル......Fuel...... Chất đốt, nguyên liệu
84.品質（ひんしつ）.....Quality......Chất lượng, phẩm chất
85.焼ける（やける）....Burn, Fade....Cháy
86.流す（ながす）......Chảy (nước chảy)
87.暴走（ぼうそう）...Runaway
88.飛び出す（とびだす）....Jump....Chạy lung tung....Chạy ra, nhảy ra
89.漏れる（もれる）......Escape, drop.....Chảy ra, rò rỉ
90.作る、造る（つくる）...Make, produce.....Chế tạo</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">91.チェック.....Check ......Kiểm tra
92.差し込む（さしこむ）.....Insert.......Chèn vào, lồng vào
93.指定（してい）.....Designation.......Chỉ định
94.支配（しはい）.......Control.......Chi phối, ảnh hưởng
95指摘（してき）.......Indication, notice....... Chỉ ra, chỉ trích
96指示（しじ）.....Instruction........ Chỉ thị
97.要領（ようりょう）......Instruction.....Chỉ dẫn
98.他部品（たぶひん）......Part another......Chi tiết khác
99.部品（ぶひん）.....Part...Chi tiết, bộ phận
100.単品（たんぴん）.....Chi tiết đơn</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ô tô&#8221; (P2)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p2">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p2">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p2&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ô tô&#8221; (P2)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p2">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p2/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành điện&#8221; (p1)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p1</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p1#comments</comments>
		<pubDate>Mon, 25 Aug 2014 16:10:18 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=787</guid>
		<description><![CDATA[1. 電位 .. でんい .. điện thế
2 .電子 .. でんし .. điện tử
3 .電荷 .. でんか .. phí điện]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 25/08/2014 - 4:10 PM</li><li>3990 Lượt xem</li></ul><h3>Từ vựng &#8220;Ngành điện&#8221; (p1)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">電位 .. でんい .. điện thế
電子 .. でんし .. điện tử
電荷 .. でんか .. phí điện
金属 .. きんぞく .. kim loại
負極 .. ふきょく .. điện cực âm
正極 .. せいきょく .. điện cực dương
電源 .. でんげん .. cung cấp điện
分子 .. ぶんし .. phân tử
物質 .. ぶっしつ .. chất
電解液 .. でんかいえき .. điện</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">半導体 .. はんどうたい .. bán dẫn
正孔 .. せいこう .. lô
方向 .. ほうこう .. hướng
段面 .. だんめん .. phần
電荷量 .. でんかりょう .. số tiền phí
法則 .. ほうそく .. pháp luật
速さ .. はやさ .. tốc độ
電場 .. でんば .. điện trường
電場の強さ .. でんばのつよさ .. Cường độ điện trường
電場の大きさ .. でんばのおおきさ .. Độ lớn của điện trường</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">移動度 .. いどうど .. di động
原子 .. げんし .. nguyên tử
質量 .. しつりょう .. chất lượng
衝突 .. しょうとつ .. va chạm
電圧 .. でんあつ .. điện áp
物体 .. ぶったい .. đối tượng
単位 .. たんい .. đơn vị
面積 .. めんせき .. khu vực
体積 .. たいせき .. khối lượng
密度 .. みつど .. mật độ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">導電率 .. どうでんりつ .. dẫn
種類 .. しゅるい .. loại
温度 .. おんど .. nhiệt độ
逆数 .. ぎゃくすう .. đối ứng
抵抗率 .. ていこうりつ .. điện trở suất
保存則 .. ほぞんそく .. pháp luật
放電 .. ほうでん .. xả
中和 .. ちゅうわ .. trung hòa
直流 .. ちょくりゅう .. trực tiếp hiện tại
定常電流 .. ていじょうでんりゅう .. Constant hiện tại</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">変位電流 .. へんいでんりゅう .. chuyển hiện tại
電磁波 .. でんじは .. điện
導体 .. どうたい .. dẫn
抵抗 .. ていこう .. kháng
消費 .. しょうひ .. tiêu thụ
発熱 .. はつねつ .. phát nhiệt
電力 .. でんりょく .. điện lực
電子の運動゛ネルァー .. でんしのうんどうえねるぎー .. Bu Neru ~ một chuyển động của .electron
カュール熱 .. じゅうるねつ .. nhiệt Joule</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành điện&#8221; (p1)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p1">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p1">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p1&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ngành điện&#8221; (p1)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p1">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-dien-p1/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;kinh tế&#8221; (Chứng khoán)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 24 Aug 2014 13:42:36 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=750</guid>
		<description><![CDATA[1. 証券保管振替機構...Trung tâm lưu giữ chứng khoán
2. 外国為替市場...Thị trường hối đoái
3. 前払うひよう....Chi phí trả trước]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/08/2014 - 1:42 PM</li><li>5719 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">証券保管振替機構...Trung tâm lưu giữ chứng khoán
外国為替市場...Thị trường hối đoái
前払うひよう....Chi phí trả trước
偽造株券....Cổ phiếu giả
預金市場...Thị trường nợ
優先株式.....Cổ phiếu ưu đãi
実質株主報告...Báo cáo cổ đông thực chất
株主総会....Hội đồng cổ đông
利益幅....Biên lợi nhuận
償還手形......Hối phiếu hoàn trả</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">総資産利益率....Hệ số thu nhập trên tài sản
額面株式....Cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
株主資本利益率／自己資本利益率.....Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
株主代表訴訟...Luật tố tụng bòi thường của cổ đông
投下資本利益率....Hệ sồ thu nhập trên đầu tư
新株発行...Phát hành cổ phần mới
自己株式....Cổ phiếu quĩ
安定株主....Cổ đông ổn định
貿易決済協定....Hiệp định mua bán và thanh toán
サイレント株主....Cổ đông im lặng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">倉荷証券....Biên lai kho, giấy chứng nhận lưu kho
一株株主....Cổ đông nắm 1 cổ phiếu
船荷証券......Vận đơn
利潤証券.....Chứng khoán sinh lãi
新株予約権....Quyền mua cổ phiếu mới ở giá xác định
為替手形...Hối phiếu
新株引受権付社債.....Trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu
有価証券....chứng khoán có giá
ストックオプション...Quyền lựa chọn mua cổ phiếu công ty phát hành
割引料....phí chiết khấu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">市場自由流通株券....Cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
転換社債......Trái phiếu có thể chuyển đổi
無額面株式.....Cổ phiếu không mệnh giá
証券取引委員会....Ủy ban giao dịch chứng khoán
額面株.....Giá trị cổ phiếu
紙切れになった株券....Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
株価指数....Chỉ số chứng khoán
市場自由流通株券....Cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
発行済株式総数...Tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
生命保険証券....Chứng khoán bảo hiểm nhân thọ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">授権株式総....Số cổ phiếu ủy quyền
株式公開....Cổ phiếu công khai
公社債ブロ－カ－....Người môi giới trái phiếu
延長公社債.....Trái phiếu gia hạn
株価の急激な上昇....Giá cổ phiếu tăng đột biến
公社債の評価....Đánh giá về trái phiếu
株式取引で発生した損失.Lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ phiếu
日本公社債研究所...Viện nghiên cứu trái phiếu Nhật Bản
株で儲ける（損する）.....Kiếm lời từ cổ phiếu (lỗ vì cổ phiếu)
株式（発行）市場....Thị trường (phát hành) cổ phiếu</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;kinh tế&#8221; (Chứng khoán)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;kinh tế&#8221; (Chứng khoán)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-kinh-te-chung-khoan/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p1)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p1</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p1#comments</comments>
		<pubDate>Sun, 24 Aug 2014 13:07:38 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=743</guid>
		<description><![CDATA[1.音楽..Âm nhạc 
2.医者..Bác sĩ 
3.学校医....Bác sĩ học đường ]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 24/08/2014 - 1:07 PM</li><li>6995 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">音楽..Âm nhạc
医者..Bác sĩ 
学校医....Bác sĩ học đường 
授業...Bài học 
問題 練習問題...Bài tập 
宿題..Bài tập về nhà 
演習問題...Báocáo khoa học 
実習卒業報告...Báo cáo thực tập tốt nghiệp
証明書..Bằng
資格証明書....Bằng cấp</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">卒業証書...Bằng tốt nghiệp
資料を編集する....Biên soạn ( giáo trình)
秘訣...Bí quyêt (học)
学校をやめる..Bỏ học
教育省...Bộ giáo dục
部門.....Bộ môn
感化....Cảm hóa
高等.....Cao đẳng
博学....Cao học
化学工業...Công nghiệp hóa học</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">答案を採点する...Chấm bài
専攻....Chuyên ngành(môn học)
専門....Chuyên môn
転校....Chuyển trường
試験の答案を調べる....Chấm thi
学科科長...Chủ nhiệm bộ môn
主題 , テーマ....Chủ điểm
話題 , トピック....Chủ đề
証明書....Chứng chỉ
科学技術 , テクノロジ.....Công nghệ</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">修士過程.....Cử nhân
私立大学....Đại học dân lập
教える...Dạy, chỉ
養成する......Đào tạo
遠隔教育...Đào tạo từ xa
職業教育....Đào tạo nghề
道徳 , 倫理的...Đạo đức
推計....Đánh giá
入学試験問題......Đề thi tuyển
通学....Đi học</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">点数 , 点....Điểm
標準ポイント....Điểm chuẩn
名簿を点検する.......Điểm danh
矯正....Điều chỉnh
学生服...Đồng phục học sinh
合格点....Điểm đậu
平均点....Điểm trung bình
休講届....Đơn xin nghỉ (dạy
良い点.....Điểm giỏi
優れた点.....Điểm xuất sắc</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p1)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p1">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p1">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p1&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Giáo dục&#8221; (p1)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p1">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-giao-duc-p1/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ô tô&#8221; (p1)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p1</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p1#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 22 Aug 2014 11:20:28 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=626</guid>
		<description><![CDATA[1. 扁平（へんぺい）...Splay.......Bằng phẳng, nhẵn nhụi
2. 名札（なふだ）....Name card......Bảng tên
3. ギヤ...Gean.. Bánh răng]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 22/08/2014 - 11:20 AM</li><li>7586 Lượt xem</li></ul><pre class="lang:default highlight:0 decode:true">適用(てきよう).....Application.......Áp dụng, ứng dụng
隠す（かくす）....HideẨn..........giấu kín
悪影響（あくえいきょう）......Mischief …Ảnh hưởng xấu
安全（あんぜん）....Safety.......An toàn
略図（りゃくず）..Schematic drawing.......Lược đồ, bản vẽ sơ lược
図面（ずめん）.....Drawing......Bản vẽ thiết kế
説明書（せつめいしょ）......Manual.......Bản hướng dẫn
計画書（けいかうしょ）.....Planning. .......Bản kế hoạch
半径（はんけい）.... (R)Radius........Bán kính
球の半径 （きゅう の はんけい）....(SR)Sphere Radius........Bán kính mặt cầu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">抑える、押さえる（おさえる）...Hold, choke, control, restrain, subdue, contain....Ấn xuống, khống chế, áp chế
音（おと）.....Sound, noise....Âm thanh
光（ひかり）.....Light......Ánh sáng
スケッチ...Sketch..... Bản phác thảo
原稿（げんこう）.....Manuscript, copy.......Bản thảo
本体（ほんたい）....Substance......Bản thể, thực thể
汚す（よごす）.....Dirty .......Bẩn thỉu
詳細図（しょうさいず）....Detail drawing.... Bản vẽ chi tiết
平面図（へいめんず）....Plan view .......Bản vẽ chiếu bằng
側面図（そくめんず）......Side view...... Bản vẽ chiếu cạnh</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">主投影図（しゅとうえいず）.......Principal view.......Bản vẽ hình chiếu chính
正面図（しょうめんず）......Front view.....Bản vẽ mặt trước
全体図（ぜんたいず）....General drawing.......Bản vẽ tổng quan
一覧....List.......Bảng biểu
チェックリスト.....Bảng kiểm tra
均一（きんいつ）.....Uniform, homogeneous......Bằng nhau, cân bằng
扁平（へんぺい）...Splay.......Bằng phẳng, nhẵn nhụi
名札（なふだ）....Name card......Bảng tên
ギヤ...Gean.. Bánh răng
歯車（はぐるま）、モシュール.....Module......Bánh răng ô tô</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">後輪（こうりん）......Back wheel, rear wheel......Bánh xe sau
前輪（ぜんりん）.....Front wheel.......Bánh xe trước
車輪（しゃりん）、輪（りん、わ）, ホ イル.....Wheel......Bánh xe
台風（たいふう）.....Typhoon.......Bão, gió lớn
報告（ほうこく）.......Report......Báo cáo
日報（にっぽう）......Daily report......Báo cáo ngày
週報（しゅうほう）......Weekly report.....Báo cáo tuần
月報（げっぽう）.........Monthly report...Báo cáo tháng
保証（ほしょう）.....Warranty, guarantee.....Bảo đảm, bảo hành
含む（ふくむ）......Contain, include....Bao hàm, chứa đựng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">保険（ほけん）....Insurance......Bảo hiểm
整備（せいび）.....Maintenance......Bảo quản, duy trì
開始（かいし）......Opening, Beginning, start......Bắt đầu
不満（ふまん）.......Complaint, grumble.......Bất mãn, bất bình
着手（ちゃくしゅ）.....Begin......Bắt tay vào việc
折れる（おれる）.....Break, bend......Bẻ gập, bẻ gẫy
傍ら（かたわら）....Aside, beside....Bên cạnh, xung quanh
近傍（きんぼう）......Aside, beside......Bền dai, chịu được lâu
右記（うき）.....Right.......Bên phải
左記（さき）......Left.....Bên trái</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ô tô&#8221; (p1)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p1">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p1">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p1&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;Ô tô&#8221; (p1)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p1">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-o-to-p1/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221; (Cơ thể người)</title>
		<link>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-co-the-nguoi</link>
		<comments>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-co-the-nguoi#comments</comments>
		<pubDate>Fri, 22 Aug 2014 10:35:34 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[Trung Nguyễn]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Tiếng Nhật chuyên ngành]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://daytiengnhatban.com/?p=620</guid>
		<description><![CDATA[1. 膝小僧 ひざこぞう .....knee ......đầu gối
2. 腿 もも.... thigh....... đùi
3. 胴 どう .........waist........ eo]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<ul class="metapost"><li>Đăng bởi: <strong>Trung Nguyễn</strong></li><li>Ngày đăng: 22/08/2014 - 10:35 AM</li><li>3502 Lượt xem</li></ul><h3>Từ vựng chuyên ngành Y (Cơ thể người)</h3>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">ふくらはぎ.. calf...... Bắp chân
	腹 はら .....abdomen...... bụng
アゴ ...chin....... cằm
向こうずね むこうずね...... shin .....Cẳng chân, ống quyển
前腕 ぜんわん、うえうで..... forearm...... cẳng tay
上腕 じょうわん..... upper arm..... cánh tay trên
脚 あし..... leg........ chân
足 あし....... foot..... chân
	首 くび ....neck....... cổ
	手首 てくび..... wrist...... cổ tay
耳たぶ みみたぶ ......earlobe...... dái tai
頭 あたま .....head...... đầu</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">膝小僧 ひざこぞう .....knee ......đầu gối
腿 もも.... thigh....... đùi
胴 どう .........waist........ eo
かかと かかと ........heel ..........gót chân
下あご したあご ........jaw .....hàm
腰 こし .......lower back...... hông
顔 かお ......face...... khuôn mặt
ひじ ひじ .......elbow....... khuỷu tay
髪 かみ ........hair........ lông, tóc
手のひら てのひら .....palm...... lòng bàn tay
眉毛 まゆげ....... eyebrow ........lông mày
まつ毛 まつげ........ eyelash........ lông mi
背中 せなか....... back........ lưng</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">舌 した........ tongue........ lưỡi
頬 ほお..... cheek....... má
目 め ........eye........ mắt
足首 あしくび ......ankle..... mắt cá chân
まぶた まぶた .........eyelid...... mí mắt
	口 くち..... mouth .......miệng
唇 くちびる ......lip .......môi
足の爪 あしのつめ....... toenail ......móng chân
お尻 おしり......... bottom........ Mông đít
手の爪 てのつみ .........fingernail.. ..móng tay
鼻 はな...... nose......... mũi</pre>
<pre class="lang:default highlight:0 decode:true">つま先 つまさき ........toe...... ngón chân
指 ゆび .........finger ........ngón tay
親指 おやゆび.......... thumb..... ngón tay cái
	胸 むね ........chest..... ngực
歯 は.... tooth........ răng
耳 みみ .......ear ........tai
腕 うで .....arm..... tay
手 て .......hand...... tay
額 ひたい .....forehead...... trán
肩 かた .....shoulder... vai
乳房 ちぶさ ....breast...... vú</pre>
<p style="text-align: right;"><strong>Dạy tiếng Nhật Bản</strong></p>
<ul class="share-entry"><li><a class="share-twitter" target="_blank" title="Chia sẽ trên Twitter" rel="external" href="http://twitter.com/share?text=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221; (Cơ thể người)&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-co-the-nguoi">Chia sẽ trên Twitter</a></li><li><a class="share-facebook" target="_blank" title="Chia sẽ trên Facebook" rel="external" href="http://www.facebook.com/share.php?u=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-co-the-nguoi">Chia sẽ trên Facebook</a></li><li><a class="share-linkedin" target="_blank" title="Chia sẽ trên LinkedIn" rel="external" href="http://www.linkedin.com/shareArticle?mini=true&url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-co-the-nguoi&title=[Tiếng Nhật chuyên ngành] &#8211; Chủ đề &#8220;ngành Y&#8221; (Cơ thể người)">Chia sẽ trên LinkedIn</a></li><li><a class="share-googleplus" target="_blank" title="Chia sẽ trên Google+" rel="external" href="https://plusone.google.com/_/+1/confirm?url=http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-co-the-nguoi">Chia sẽ trên Google+</a></li></ul>]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>http://hoctiengnhat.cntech.vn/tieng-nhat-chuyen-nganh-chu-de-nganh-y-co-the-nguoi/feed</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
