[Tiếng Nhật giao tiếp] – Chủ đề “Những câu nói khi chia tay”

  • Đăng bởi: Trung Nguyễn
  • Ngày đăng: 16/12/2014 - 3:52 PM
  • 3823 Lượt xem

Học tiếng Nhật – Tiếng Nhật giao tiếp “Khi chia tay”

 

1.Tôi không thể gặp lại bạn được nữa. (I can’t see you any more.)
–> (Mō aenai wa.) (Nữ)
–> (Mō aenai yo.) (Nam)
2. Tôi sẽ không gọi điện thoại cho bạn nữa. (I won’t call you anymore.)
–> (Mō denwa shinai.)
3. Anh (em) thích em (anh), nhưng anh (em) không yêu em (anh) nữa. 
(I lke you, but I don’t love you anymore.)
–> (Suki dakedo aishitenai.)
4. Anh (em) không còn yêu em (anh) nữa. (I don’t love you anymore.)
–> (Mō aishitenai.)
5. Anh (em) có bạn gái (trai) khác rồi. (I have another girlfriend/boyfriend.)
–> (Hoka ni koibito ga dekita no.) (Nữ)
–> (Hoka ni koibito ga dekita.)
6. Tôi không quan tâm đến em (anh) nữa. (I’m not interested in you anymore.)
–> (Mō anata ni kyōmi ga nau no.) (Nữ)
–> (Mō kimi ni kyō mi ga nain da.)
7. Gặp em (anh) chẳng có gì vui vẻ cả. (Being with you is no fun.)
–> (Issho ni ite mo tano shikunai.)
8. Tôi chán em (anh) rồi. (You’re boring.)
–> (Anata tsumannai.) (Nữ)
–> (Kimi tsumannē.) (Nam)
9. Đừng quấy rấy tôi nữa! (Stop bothering me!)
–> (Jama shinai deyo!) (Nữ)
–> (Jama shinai dekure!) (Nam)
10. Anh (em) không còn yêu em (anh) nữa, đúng không? (You don’t love me anymore, do you?)
–> (Mo watashi no koto aishitenai nonē?) (Nữ)
–> (Mo boku no koto aishitenain danē?) (Nam)
11. Anh (em) có người yêu khác phải không? (Do you have another girlfriend/boyfriend?)
–> (Hoka ni koibito ga dekita no?)
12. Hãy nói cho tôi biết đi, tôi muốn biết. (Please tell me, I want to know.)
–> (Dōka oshiete, shiritai no.) (Nữ)
–> (Dōka oshiete, shiritain da.) (Nam)
13. Xin lỗi vì tôi đã không phải là người yêu xứng đáng. 
(I’m sorry I haven’t been a good girldfriend/boyfriend.)
–> (Ii kanojo ja nakute gomen ne.) (Nữ)
–> (Ii kareshi ja nakute go men ne.) (Nam)
14. Tôi có lỗi. (It’s my fault.)
–> (Watashi no sei.) (Nữ)
–> (Boku no sei.) (Nam)
15. Chúng ta bắt đầu lại được không? (Can’t we start again?)
–> (Mō ichido yarinaosenai?)
16. Anh (em) suy nghĩ rất nghiêm túc về em (anh). (I’m serious about you.)
–> (Anata no koto shinken nano.) (Nữ)
–> ( Kimi no koto shinken nanda.) (Nam)
17. Anh (em) không thể sống thiếu em (anh). (I can’t live without you.)
–> (Anata nashi ja ikirarenai.) (Nữ)
–> (Kimi nashi ja ikireranai.) (Nam)
18. Hãy hiểu cho lòng em (anh). (Please understand my feelings.)
–> (Watashi no kimochi wakatte.) (Nữ)
–> (Boku no kimochi wakatte.) (Nam)
19. Anh (em) sẽ không bao giờ quên em (anh). (I will never forget you.)
–> (Anata no koto wasurenai.) (Nữ)
–> (Kimi no koto wasurenai.) (Nam)
20. Cảm ơn vì những kỷ niệm tốt đẹp. (Thanks for the beautiful memories.)
–> (Suteki na omoide o arigatō.)
21. Anh (em) rất vui vì đã gặp em (anh). (I’m so happy to have known you.)
–> (Shiriaette yokatta.)
22. Thỉnh thoảng nhớ đến em (anh) nhé! (Remember me sometimes!)
–> (Tokidoki watashi no koto omoidashite.) (Nữ)
–> (Tokidoki boku no koto omoidashite.) (Nam)
23. Chúng ta vẫn là bạn bè chứ? (Can we still be friends?)
–> (Mada tomodachi de irareru?)
24. Chúc em (anh) hạnh phúc với anh ấy (cô ấy). (Be happy with her/him.)
–> (Kanojo to shiawase nine.) (Nữ)
–> (Kare to shiawase nine.) (Nam)
25. Tôi đã từng yêu em (anh). (I loved you.)
–> (Aishiteta wa.) (Nữ)
–> (Aishiteta yo.) (Nam)
26. Thật sự anh (em) không còn yêu em (anh) nữa nên anh (em) định đổi số điện thoại. 
(I really don’t love you anymore, so I’m going to change my phone number.)
–> (Mō aishitenai kara denwa bangō kaeru.)
27. Quên nó đi! (Forget it!)
–> (Yameta!)

 

Học tiếng Nhật Bản

Bài học xem nhiều

Bài học liên quan