[Tiếng Nhật chuyên ngành] – Chủ đề “Kỹ thuật”

  • Đăng bởi: Trung Nguyễn
  • Ngày đăng: 18/09/2014 - 2:58 PM
  • 4109 Lượt xem

[Từ vựng tiếng Nhật] – Thuật ngữ “Kỹ thuật”

1. 垂直 すいちょく... thẳng đứng.... perpendioularity
2 .水平 すいへい ...nằm ngang... horizontal
3 .直角 ちょっかく ..thẳng góc ....right angle
4 .平行 へいこう... song song... prallel
5 .点 てん ....điểm... point
6 .直線 ちょくせん ....đường thẳng..... straight line
7 .対角線 たいかくせん ..đường chéo .....diagonal line
8 .曲線 きょくせん ....đường cong ......curve line
9 .面 めん ......mặt...... face
10 .平面 へいめん....mặt phẳng.... plane
11. 曲面 きょくめん ....mặt cong... curtved face
12 .四角形 しかくけい ...hình tứ giác.. square
13 .正方形 せいほうけい..... hình vuông.... square
14 .長方形 ちょうほうけい ....hình chữ nhật...... rectaugle
15 .ひし形 ひしがた ......hình thoi........ diamond
16 .台形 だいけい ......hình thang..... trapezoid
17 .多角形 たかくけい .......hình đa giác..... polygon
18 .三角形 さんかくけい .......hình tam giác..... triangle
19 .円 えん... hình tròn..... circular
20 .楕円 だえん ...hình elip.... ellipse
21 .扇形 おうぎがた.......hình rẽ quạt...fan-shaped
22 .角柱 かくちゅう ....hình lăng trụ
23 .円筒 えんとう .....hình trụ..... circular cylinder
24 .円柱 えんちゅう..... hình trụ.... column
25 円錐 えんすい....... hình nón... circular cone
26 .立体 りったい ......hình khối..... solid
27 .立方体 りっぽうたい.......khối vuông.... cube
28 .直方体 ちょくほうたい... khối chữ nhật.... rectangular parallelepiped
29 .球 きゅう.... khối cầu.. sphere
30 .対称 たいしょう .....đối xứng.... symmetry
31 .角度 かくど.... gốc..... angle

 Dạy tiếng Nhật Bản

Bài học xem nhiều

Bài học liên quan