[Tiếng Nhật chuyên ngành] – Chủ đề “Du lịch”

  • Đăng bởi: Trung Nguyễn
  • Ngày đăng: 21/08/2014 - 6:18 PM
  • 2609 Lượt xem
添乗員 てんじょういん Người phụ trách
打ち合わせ うちあわせ Thảo luận, bàn bạc
責任を持つ せきにんをもつ Có trách nhiệm
積み込む つみこむ Xếp lên
取敢えず とりあえず Tạm thời
早速 さっそく Ngay tức khắc
手回り品 てまわりひん Đồ xách tay
温度差 おんどさ Sự chênh lệch nhiệt độ
時間差 じかんかせぎ Tranh thủ thời gian
時差ぼけ じさぼけ Sự chênh lệch múi giờ
微笑みの国 ほほえみのくに Đất nước hiếu khách
明け方 あけがた Bình minh
中華街 ちゅうかがい Khu phố Trung Hoa
雨水 あまみず Nước mưa
名物 めいぶつ Đặc sản, vật nổi tiếng
交通事情 こうつうじじょう Tình hình giao thông
交通渋滞 こうつうたいじゅう Ùn tắc giao thông
一方通行 いっぽつうこう Đường mộy chiều
乗り合いバス のりあいバス Xe bus công cộng
運賃 うんちん Cước vận chuyển
料金 りょうきん Tiền phí
預ける あずける Gửi gắm, giao phó
自動ロック じどうろっく Khóa tự động
l 貴重品 ひちょうひん Đồ quý giá
l 間借りする まがりする Thuê phòng
l チェックイン Nhập phòng
l チェックアウト Trả phòng
l 市内通話 しないつうわ Điện thoại trong thành phố
l 市外通話 しがいつうわ Điện thoại ngoài thành phố
l 国際電話 こくさいでんわ Điện thoại quốc tế
l 電話交換局 でんわこうかんきょく Tổng đài
l オペーレター Tổng đài
l 明朝 みょうちょう Sáng sớm
l サウナ Tắm hơi
l 待機する たいきする Nán lại, chờ đợi…
l ラウンジ lounge Phòng trò chuyện
l 宴会場 えんかいじょう Phòng tiệc
l 屋上 おくじょう Sân thượng
l 非常階段 ひじょうかいだん Cầu thang thoát hiểm
l 非常ベル ひじょうべる Chuông báo động
l 小銭 こぜに Tiền xu
l ルーム.メート room mate Người dọn phòng
責任を持つ せきにんをもつ Người chịu trách nhiệm
取敢えず とりあえず Tạm thời
早速 さっそく Ngay tức khắc
参加者 さんかしゃ Người tham gia
変更 へんこう Thay đổi
全員 ぜんいん Toàn thể mọi người
ルーミングリスト danh sách phòng
部屋数 へやすう Số lượng phòng
部屋割り へやわり Chia phòng
隣同士 となりどうし Cùng bên cạnh
自由行動 じゆうこうどう Hoạt động tự do
入れ替える いれかえる Thay đổi phòng cho khách
特約店 とくやくてん Cửa hàng giá đặc biệt
別に べつに Đặc biệt
積み終える つみおえる Xếp dọn xong hành lý
送迎係り そうげいがかり Người đưa đón
責任者 せきにんしゃ Người chịu trách nhiệm
団体旅行 だんたいりょこう Du lịch theo đoàn
現地旅行代理店 げんちりょこうだいりてん Đại lý du lịch bản địa
団員 だんいん Thành viên đoàn
客層 きゃくそう Loại khách
同姓 どうせい Cùng là nữ
予定変更 よていへんこう Thay đổi dự định
変更事項 へんこうじこう Những mục thay đổi
食い違い くいちがい Không nhất trí, khác nhau
手配 てはい Chịu trách nhiệm
ルーミング.リスト Danh sách phòng
部屋数 へやすう Số lượng phòng
部屋割り へやわり Chia phòng
リクエストする yêu cầu
キャンセルする Hủy bỏ
裏書する うらがきする Viết ra mặt sau
未確認事項 みかくにんじこう Những mục chưa xác nhận
再確認 さいかくにん Xác nhận lại
部屋割り表 へやわりひょう Bảng chia phòng
名簿 めいぼ Danh sách tên
客数 きゃくすう Số lượng khách
ベッド数 べっどすう Số lượng giường
お子様連れ おこさまづれ Khách mang theo con
ご家族連れ ごかぞくづれ Đi cùng gia đình
ご親戚 ごせきにん Họ hàng
足のご不自由な方 あしのごふじゆなかた Khách bị liệt chân
団体行動 だんたいこうどう Hoạt động theo đoàn
自由参加 じゆうさんか Tham gia tự do
グループ行動 Hpoạt động theo nhóm
パッケジ.ツアー Tour trọn gói
クレーム Phàn nàn, khiếu nại
荷札 にぶだ Thẻ hành lý
手荷物 てにもつ Hành lý xách tay
スーツ。ケース valy
航空券 こうくうけん Vé máy bay
パスポート Hộ chiếu
貸し切りバス かしきりバス Xe bus thuê
送迎時間 そうげいじかん Thời gian đón
集合時間 しゅうごうじかん Thời gian tập trung
名札 Thẻ ghi tên
個数 こすう Số lượng hành lý

Dạy tiếng Nhật Bản

Bài học xem nhiều

Bài học liên quan