[Tiếng Nhật chuyên ngành] – Chủ đề “Giáo dục” (p2)

  • Đăng bởi: Trung Nguyễn
  • Ngày đăng: 08/09/2014 - 4:38 PM
  • 2412 Lượt xem

[Từ vựng tiếng Nhật] – Từ vựng chuyên ngành “Giáo dục” (p2)

51.奨学金.....Học bổng
52.学者.....Học giả
53.欠席届....Đơn xin nghỉ( học)
54.入学願書.....Đơn xin nhập học 
55.大学....Đại học
56.単科・分科大学....Đại học chuyên ngành, chuyên khoa
57.総合大学....Đại học tổng hợp
58.代数(学) ......Đại số (học)
59 .地理 ジオグラフィー......Địa
60.地理 ジオグラフィー......Địa lý
61.道具.......Đồ dùng dạy học
62 .合格.....Đỗ
63.対照......Đối chiếu, so sánh
64.留学.....Du học
65.大学予備....Dự bị đại học
66.講義に出る.....Dự giờ
67.受験.....Dự thi
68.薬剤師.....Dược sĩ
69 .説明.....Giải thích, thuyết minh
70 .講演....Giảng
71.教える......Giảng dạy
72.講師、教授.....Giảng viên
73.高度な講師.....Giảng viên cao cấp
74.主任講師.......Giảng viên chính
75.公民教育......Giáo dục công dân
76.定期的な教育......Giáo dục thường xuyên
77.講堂.....Giảng đường
78.教科書.....Giáo trình
79.教案.....Giáo án
80.教育......Giáo dục
81.学校教育......Giáo dục phổ thông
82.国防教育.......Giáo dục quốc phòng
83.坦任教師........Giáo viên chủ nhiệm
84.客人教師......Giáo viên thỉnh giảng
85.常勤教師、常勤講師......Giáo viên đứng lớp
86.教師.....Giáo sư
87.教務.....Giáo vụ
88.合格証......Giấy báo đậu
89.在学証明書.....Giấy chứng nhận sinh viên
90.出生証明書.....Giấy khai sinh
91.優秀(学力分類).....Giỏi( xếp loại hs)
92.授業.....Giờ học; 
93 .ヒント.....Gợi ý
94.性格.......Hạnh kiểm
95.校長....Hiệu trưởng
96.幾何学......Hình học
97.解析幾何学.....Hình học giải tích
98 .化学....Hóa
99.化学...Hóa học
100.学歴.....Học bạ

 Dạy tiếng Nhật Bản

Bài học xem nhiều

Bài học liên quan