[Tiếng Nhật chuyên ngành] – Chủ đề “Môi trường”

  • Đăng bởi: Trung Nguyễn
  • Ngày đăng: 21/08/2014 - 10:09 AM
  • 3021 Lượt xem
環境 かんきょう....environment..... môi trường
環境問題 かんきょうもんだい......environmental problem ......vấn đề môi trường
公害 こうがい.......pollution ......ô nhiễm
大気汚染 たいきおせん....air pollution ....ô nhiễm không khí
騒音公害 そうおんこうがい...noise pollution.... ô nhiễm tiếng ồn
排気ガス はいきガス....exhaust ......gas khí thải
地球温暖化 ちきゅうおんだんか.......global warming ......nóng lên toàn cầu
酸性雨 さんせいう....acid rain ....mưa axit
オゾン層 オゾンそう....the ozone layer.... tầng ozone
オゾン層の破壊 オゾンそうのはかい...depletion of the ozone layer... suy giảm của tầng ozone
紫外線 しがいせん...ultraviolet wave.... sóng cực tím
熱帯雨林 ねったいうりん.....tropical forest..... rừng nhiệt đới
森林破壊 しんりんはかい....deforestation....... nạn phá rừng
砂漠化 さばく....desertification... sa mạc hóa
絶滅の危機にある(動物) ぜつめつのききにある(どうぶつ)..endangered.. nguy cơ tuyệt chủng
人口爆発 じんこうばくはつ....population explosion...... bùng nổ dân số
産業廃棄物 さんぎょうはいきぶつ.....industrial waste.... chất thải công nghiệp
地球に優しい(製品) ちきゅうにやさしい(せいひん)..earth,friendly... đất, thân thiện
環境に優しい かんきょうにやさしい..environmentally friendly;eco,.. thân thiện môi trường; sinh thái
リサイクル リサイクル.....recycling..... tái chế
保全 ほぜん........preservation..... bảo quản
環境保全 かんきょうほぜん....envrionment(al) preservation....... bảo vệ môi trường
森林保全 しんりんほぜん......forest preservation..... bảo tồn rừng

 Dạy tiếng Nhật Bản

Bài học xem nhiều

Bài học liên quan